Tập 41· Chuyện của Hine· Thứ Tư 8/11, 9 giờ tối · phòng 202· 21 phút

Tốt, đẹp, thiếu, mất

Bảy chữ chỉ tốt xấu, được mất. 美 là con dê 羊 to 大 — đẹp; 偉 có 亻 (người); 適 có 辶 (bước đi). Ghép với chữ đã học: 失 + 敗 = 失敗 (thất bại), 欠 + 席 = 欠席 (vắng mặt), 時 + 差 = 時差 (chênh múi giờ).

Tối thứ Tư mưa lạnh, khoảng 12 độ. Hine chấm đề thử: phần chữ Hán sai nhiều câu, toàn chữ thiếu một nét. Đúng lúc ấy em gái gọi video từ Huế.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 良 (lương, tốt) · 適 (thích, thích hợp) · 美 (mỹ, đẹp) · 偉 (vĩ, vĩ đại) · 失 (thất, mất) · 欠 (khiếm, thiếu) · 差 (sai, chênh lệch)
  • Đọc được: 良い (よい, tốt) · 最適 (さいてき, phù hợp nhất) · 美しい (うつくしい, đẹp) · 偉い (えらい, giỏi, đáng nể) · 失敗 (しっぱい, thất bại) · 欠席 (けっせき, vắng mặt) · 時差 (じさ, chênh lệch múi giờ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Lương

tốt

Bộ thủ

艮 (cấn, bền)

Cách nhớ

Chấm nhỏ trên đầu là hạt gạo rơi vào cái sàng có tay cầm bên dưới: sàng xong chỉ còn lại hạt tốt — tốt.

Cầu Hán Việt

"lương tâm" (良心), "lương thiện", "cải lương".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リョウ
Kun
よ(い)
Số nét
7

Lưu ý: 良い (よい) = いい, nhưng trang trọng hơn; nói chuyện hằng ngày người Nhật dùng いい. Các dạng khác luôn dùng よ: よかった, よくない — không nói いかった. 不良 (ふりょう) = hỏng, kém chất lượng (不良品: hàng lỗi); cũng chỉ thanh niên hư hỏng.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • はやくねるのは、からだによいです。

    Ngủ sớm thì tốt cho sức khoẻ.

  • このでんちはふりょうひんでした。

    Cục pin này là hàng lỗi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 良 là gì?

Thích

thích hợp

啇 gốc rễ + 辶 bước đi = 適 thích hợp

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

辶 (bước đi) + 啇 (gốc rễ): bước đi đúng tới gốc của việc — vừa khớp, thích hợp.

Cầu Hán Việt

"thích hợp" (適合), "thích ứng", "thích đáng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テキ
Số nét
14

Lưu ý: "Thích" ở đây là **vừa, hợp**, không phải "yêu thích" (yêu thích là 好き). 最適 (さいてき) = phù hợp nhất; 適切 (てきせつ) = thích đáng, đúng mức: 適切な言葉(ことば) (lời lẽ thích đáng).

Câu ví dụ

  • このへやは、ひとりですむのにさいてきです。

    Căn phòng này hợp nhất để sống một mình.

  • めうえのひとには、てきせつなことばをつかいましょう。

    Với người bề trên, hãy dùng lời lẽ thích đáng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 適 là gì?

Mỹ

đẹp

𦍌 con dê + 大 to lớn = 美 đẹp

Bộ thủ

羊 (dương, con dê)

Cách nhớ

Con dê 羊 (phần trên, nét dọc giấu đi) + 大 (to lớn): ngày xưa con dê béo to là thứ đẹp, quý — đẹp.

Cầu Hán Việt

"mỹ thuật" (美術), "mỹ nhân" (美人), "thẩm mỹ", "mỹ vị".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ビ
Kun
うつく(しい)
Số nét
9

Lưu ý: 美しい (うつくしい) = đẹp, trang trọng và văn chương hơn きれい. Nước Mỹ tiếng Nhật là アメリカ (hoặc chữ 米 trong 米国) — không dùng 美.

Câu ví dụ

  • やまのうえからみたまちは、とてもうつくしかったです。

    Thành phố nhìn từ trên núi đẹp vô cùng.

  • あねはまちでもゆうめいなびじんです。

    Chị tôi là người đẹp nổi tiếng cả vùng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 美 nghĩa là gì?

Vĩ

vĩ đại

亻 người + 韋 da thuộc quây quanh = 偉 vĩ đại

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) + 韋 (tấm da thuộc quây quanh): người được rào giữ, kính nể — người lớn lao, vĩ đại.

Cầu Hán Việt

"vĩ đại" (偉大), "vĩ nhân" (偉人).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イ
Kun
えら(い)
Số nét
12

Lưu ý: 偉い (えらい) dùng hằng ngày để **khen ai giỏi, đáng nể** vì đã cố gắng: 毎日勉強(べんきょう)して偉(えら)いね (Ngày nào cũng học, giỏi ghê). Cũng chỉ người "chức to": 会社(かいしゃ)の偉(えら)い人(ひと).

Câu ví dụ

  • まいあさろくじにおきるなんて、えらいですね。

    Sáng nào cũng dậy lúc sáu giờ, giỏi thật đấy.

  • れきしのほんで、せかいのいじんについてよみました。

    Tôi đọc về các vĩ nhân thế giới trong sách lịch sử.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 偉 là gì?

Thất

mất

Bộ thủ

大 (đại, to lớn)

Cách nhớ

Bàn tay để tuột một vật — nét phẩy nhỏ chìa ra bên trái trên đầu là món đồ đang rơi khỏi tay: mất.

Cầu Hán Việt

"thất bại" (失敗), "thất lễ" (失礼), "thất nghiệp" (失業), "tổn thất".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シツ
Kun
うしな(う)
Số nét
5

Lưu ý: 失礼します (しつれいします) = câu xin phép khi vào, rời phòng hay cúp máy; 失礼ですが… = "xin lỗi cho tôi hỏi…". Gần giống 夫 (bài 1): 失 có nét phẩy chìa ra ở đầu bên trái, nét ngang trên ngắn hơn.

Câu ví dụ

  • しっぱいしても、もういちどやってみましょう。

    Dù thất bại, hãy thử thêm một lần nữa.

  • しつれいですが、おなまえは。

    Xin lỗi, quý danh của anh là gì ạ?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 失 là gì?

Khiếm

thiếu

Bộ thủ

欠 (khiếm, thiếu, há miệng)

Cách nhớ

Hình người (人 bên dưới) đang há miệng ngáp, hơi thở phả ra phía trên — ngáp vì thiếu ngủ: thiếu.

Cầu Hán Việt

"khiếm khuyết", "khiếm thị", "khiếm diện" (vắng mặt).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケツ
Kun
か(ける)・か(く)
Số nét
4

Lưu ý: 欠席 (けっせき) = vắng mặt ↔ 出席 (しゅっせき) = có mặt. 欠ける (かける) = sứt, mẻ; thiếu: コップが欠(か)けた (cốc bị mẻ). Bộ 欠 đứng bên phải nhiều chữ đã học: 歌 (N4), 次 (bài 16).

Câu ví dụ

  • きのうはがっこうをけっせきしました。

    Hôm qua tôi nghỉ học.

  • このじは、いっかくかけています。

    Chữ này thiếu mất một nét.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 欠 nghĩa là gì?

Sai

chênh lệch

Bộ thủ

工 (công, thợ; công việc)

Cách nhớ

Phần trên như cặp sừng dê, bên dưới là 工 (cây thước của người thợ) đặt lệch sang một bên — đo hai đầu thấy không bằng nhau: chênh lệch.

Cầu Hán Việt

"sai lệch", "sai số", "sai biệt".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サ
Kun
さ(す)
Số nét
10

Lưu ý: Bẫy: "sai" ở đây là **chênh lệch, khác nhau**, không phải "sai, nhầm" (nhầm là 間違い). 差別 (さべつ) Hán Việt "sai biệt" nhưng nghĩa là **phân biệt đối xử**. 時差 (じさ) = chênh lệch múi giờ. さす trong "che ô" (かさをさす) cũng viết bằng chữ này.

Câu ví dụ

  • にほんとベトナムのじさはにじかんです。

    Nhật và Việt Nam lệch nhau hai tiếng.

  • いちいとにいのさは、たったいちびょうでした。

    Hạng nhất và hạng nhì chỉ cách nhau đúng một giây.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 差 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

よいyoiHán Việt Lươngtốt
Ví dụ

Ngủ sớm thì tốt cho sức khoẻ.

ふりょうひんfuryouhinHán Việt Bất Lương Phẩmhàng lỗi
Ví dụ

Cục pin này là hàng lỗi.

ふりょうfuryouHán Việt Bất Lươnghỏng, kém chất lượng
さいてきsaitekiHán Việt Tối Thíchphù hợp nhất
Ví dụ

Căn phòng này hợp nhất để sống một mình.

てきせつtekisetsuHán Việt Thích Thiếtthích đáng
Ví dụ

Với người bề trên, hãy dùng lời lẽ thích đáng.

うつくしいutsukushiiHán Việt Mỹđẹp (trang trọng)
びじんbijinHán Việt Mỹ Nhânngười đẹp
Ví dụ

Chị tôi là người đẹp nổi tiếng cả vùng.

えらいeraiHán Việt Vĩgiỏi, đáng nể; có địa vị
Ví dụ

Sáng nào cũng dậy lúc sáu giờ, giỏi thật đấy.

いじんijinHán Việt Vĩ Nhânvĩ nhân
Ví dụ

Tôi đọc về các vĩ nhân thế giới trong sách lịch sử.

しっぱいshippaiHán Việt Thất Bạithất bại, làm hỏng
Ví dụ

Dù thất bại, hãy thử thêm một lần nữa.

しつれいshitsureiHán Việt Thất Lễbất lịch sự, thất lễ
Ví dụ

Xin lỗi, quý danh của anh là gì ạ?

けっせきkessekiHán Việt Khiếm Tịchvắng mặt
Ví dụ

Hôm qua tôi nghỉ học.

かけるkakeruHán Việt Khiếmsứt, mẻ; thiếu
いっかくikkakuHán Việt Nhất Hoạmột nét (chữ)
Ví dụ

Chữ này thiếu mất một nét.

じさjisaHán Việt Thời Saichênh lệch giờ
Ví dụ

Nhật và Việt Nam lệch nhau hai tiếng.

さsaHán Việt Saisự chênh lệch
Ví dụ

Hạng nhất và hạng nhì chỉ cách nhau đúng một giây.

めうえmeueHán Việt Mục Thượngngười trên (tuổi, vị trí)
Ví dụ

Với người bề trên, hãy dùng lời lẽ thích đáng.

Nhắc lạiTừ Hán có âm Hán Việt quen mà nghĩa khácDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 49

Những từ "giống mà khác" như 平気へいき (bình khí → không sao), 本気ほんき (bản khí → nghiêm túc) học ở Từ vựng N3 bài 49. Bài này chỉ nhắc để bạn đọc đúng chữ: 差別さべつ (sai biệt → phân biệt đối xử), 得意とくい (đắc ý → giỏi, sở trường).

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:不良品
    nhãn dán trên thùng hàng trả lại ở kho cửa hàng
  • biển cửa tiệm:欠品中
    thẻ nhỏ cắm trên kệ siêu thị khi tạm hết hàng

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 41Chuyện của Hine

Thiếu một nét

Tối thứ Tư mưa lạnh, khoảng 12 độ. Hine chấm đề thử: phần chữ Hán sai nhiều câu, toàn chữ thiếu một nét. Đúng lúc ấy em gái gọi video từ Huế.

じゅういちがつようか、すいようびのよるくじ。つめたいあめがふっていて、じゅうにどです。

ヒネはしけんのれんしゅうもんだいのこたえをみて、ためいきをつきました。

「かんじのもんだい、またまちがえた……。ほとんど、いっかくかけているじだ」

『まつ』と『み』、『しつ』と『ふ』。かたちがよくにているじばかりです。

「でも、このしっぱいはたいせつ。どこをまちがえたか、いまわかったから」

そのとき、スマホがなりました。ベトナムのいもうとからのビデオでんわです。いもうとはいま、にほんごをべんきょうしているので、あねとにほんごではなしたがります。

「おねえちゃん、まだべんきょうしてるの? えらい!」

「えらくないよ。きょうはかんじをたくさんまちがえたの」

「でも、アルバイトもして、がっこうもいちにちもけっせきしないでしょう? それがえらいの」

とうきょうとフエのじさはにじかんです。ベトナムはよるのしちじで、いもうとはばんごはんをたべながらはなしています。

「じさがにじかんだけだから、まいにちはなせるね」

「うん。それに、わたしにさいてきなべんきょうのほうほうも、やっとみつけたよ。まちがえたじを、もういちどかく!」

そのよる、ヒネのかべによんじゅういちまいめのかみがはられました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Những chữ Hine viết sai có điểm gì chung?

Câu 2 / 2

Vì sao em gái khen chị "偉い"?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

失敗 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Xin lỗi, quý danh của anh là gì ạ?

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNhìn và xét — 観 調 疑 容 面 点 向Thứ Bảy ở thư viện khu phố, Hine tra lại từng chữ hay sai và ghi điểm từng phần — Linh ở bàn bên ngẩng lên hỏi một câu khó trả lời.

失敗しっぱいはせいこうのもと。

Thất bại là mẹ thành công.

Tục ngữ — viết đủ 失敗は成功のもと (成 học ở bài 45; 功 chưa học).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:不良品
nhãn dán trên thùng hàng trả lại ở kho cửa hàng