Lương
tốt
Bộ thủ
艮 (cấn, bền)
Cách nhớ
Chấm nhỏ trên đầu là hạt gạo rơi vào cái sàng có tay cầm bên dưới: sàng xong chỉ còn lại hạt tốt — tốt.
Cầu Hán Việt
"lương tâm" (良心), "lương thiện", "cải lương".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 良い (よい) = いい, nhưng trang trọng hơn; nói chuyện hằng ngày người Nhật dùng いい. Các dạng khác luôn dùng よ: よかった, よくない — không nói いかった. 不良 (ふりょう) = hỏng, kém chất lượng (不良品: hàng lỗi); cũng chỉ thanh niên hư hỏng.
