Tập 31· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 22/9 (ngày lễ Thu phân), 10 giờ sáng · công viên gần nhà· 21 phút

Môi trường và mùa

Bảy chữ về trời đất và mùa màng. 季 là lúa (禾) non như đứa trẻ (子): mỗi vụ một mùa; 節 có ⺮ (tre): đốt tre nối từng khúc; 草 có 艹 (cỏ). Ghép: 季 + 節 = 季節 (mùa), 環 + 境 = 環境 — Hán Việt "hoàn cảnh", nhưng tiếng Nhật nghĩa là môi trường.

Sáng ngày lễ Thu phân, trời trong, mát, khoảng 24 độ. Hine và Linh đi dạo công viên gần nhà, đọc tấm bảng của phường: giữ gìn môi trường, mang rác về, không giẫm lên cỏ. Linh kể Đà Nẵng chỉ có mùa mưa và mùa khô; Hine kể về bốn mùa ở Nhật.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 環 (hoàn, vòng) · 境 (cảnh, biên giới, cảnh) · 季 (quý, mùa) · 節 (tiết, tiết, đốt) · 陽 (dương, mặt trời) · 景 (cảnh, cảnh) · 草 (thảo, cỏ)
  • Đọc được: 環境 (かんきょう, môi trường) · 環境 (かんきょう, môi trường) · 季節 (きせつ, mùa) · 季節 (きせつ, mùa) · 太陽 (たいよう, mặt trời) · 景色 (けしき, phong cảnh) · 草 (くさ, cỏ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Hoàn

vòng

王 ngọc + 睘 mắt nhìn quanh (chỉ âm) = 環 vòng

Bộ thủ

王 (ngọc, viên ngọc)

Cách nhớ

王 (bộ ngọc) + phần bên phải (con mắt tròn nhìn quanh — chỉ âm) — viên ngọc tròn có lỗ, đeo thành vòng: vòng tròn, bao quanh.

Cầu Hán Việt

"hoàn cảnh" (環境), "tuần hoàn" (循環 — chữ 循 chưa học), "liên hoàn".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Số nét
17

Lưu ý: Bẫy nghĩa: 環境 (かんきょう) Hán Việt là "hoàn cảnh", nhưng tiếng Nhật nghĩa chính là **môi trường** — 環境問題 là vấn đề môi trường; 勉強の環境 là môi trường (điều kiện) học tập. Muốn nói "hoàn cảnh gia đình" tiếng Nhật dùng từ khác. Bộ ngọc bên trái viết như 王, nét cuối hất lên.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • かんきょうのために、じぶんのはしをもっていきます。

    Vì môi trường, tôi mang theo đũa của mình.

  • ここはしずかで、べんきょうにいいかんきょうです。

    Chỗ này yên tĩnh, là môi trường tốt để học.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 環 nghĩa là gì?

Cảnh

biên giới, cảnh

土 đất + 竟 kết thúc (chỉ âm) = 境 biên giới, cảnh

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) + 竟 (kết thúc — tiếng nhạc dứt) — chỗ đất kết thúc: biên giới, ranh giới.

Cầu Hán Việt

"biên cảnh", "cảnh giới", "quốc cảnh" (国境 — biên giới), "hoàn cảnh" (環境).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ・ケイ
Kun
さかい
Số nét
14

Lưu ý: 国境 (こっきょう) = biên giới quốc gia: こく → こっ. 境 (さかい) = ranh giới. Ba chữ cùng Hán Việt "cảnh" nhưng khác mặt: 警 (bài 27) có 言 — cảnh báo; 境 có 土 — biên cảnh; 景 (bài này) có 日 — phong cảnh.

Câu ví dụ

  • ヨーロッパでは、でんしゃでこっきょうをこえることができます。

    Ở châu Âu, có thể đi tàu qua biên giới.

  • まちとまちのさかいにかわがあります。

    Giữa hai thị trấn có một con sông làm ranh giới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 境 là gì?

Quý

mùa

禾 cây lúa + 子 đứa trẻ = 季 mùa

Bộ thủ

子 (tử, con)

Cách nhớ

禾 (cây lúa) ở trên + 子 (đứa trẻ) ở dưới — lúa non như đứa trẻ, mỗi vụ một lứa: mùa.

Cầu Hán Việt

"tứ quý" (四季 — bốn mùa), "quý" trong "quý một, quý hai" (mỗi quý ba tháng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Số nét
8

Lưu ý: 季節 (きせつ) = mùa; 四季 (しき) = bốn mùa. Tiếng Việt "quý" (ba tháng) cũng là chữ này — một năm bốn quý như bốn mùa. Phần trên là 禾 (lúa), không phải 木 (cây): có nét phẩy nhỏ trên đầu.

Câu ví dụ

  • にほんにはしきがあります。

    Nhật Bản có bốn mùa.

  • どのきせつがいちばんすきですか。

    Bạn thích mùa nào nhất?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 季 là gì?

Tiết

tiết, đốt

⺮ tre + 即 sát ngay (chỉ âm) = 節 tiết, đốt

Bộ thủ

竹 (trúc, tre)

Cách nhớ

⺮ (tre) + 即 (sát ngay — phần chỉ âm) — đốt tre nối sát từng khúc: đốt, tiết; một năm chia từng khúc như đốt tre: mùa, tiết.

Cầu Hán Việt

"tiết kiệm" (節約), "thời tiết", "lễ tiết", "tiết mục".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セツ・セチ
Kun
ふし
Số nét
13

Lưu ý: 節約 (せつやく) = tiết kiệm — đọc gần như tiếng Việt. 季節 (きせつ) = mùa. ふし = đốt (tre), khớp (ngón tay). ⺮ trên đầu viết 6 nét, như trong 答, 箱.

Câu ví dụ

  • でんきをせつやくしましょう。

    Hãy tiết kiệm điện.

  • きせつによって、まちのいろもちがいます。

    Tuỳ mùa mà màu sắc của phố phường cũng khác.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 節 nghĩa là gì?

Dương

mặt trời

阝 gò đất + 昜 mặt trời toả nắng (chỉ âm) = 陽 mặt trời

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (gò đất) + 昜 (mặt trời 日 nhô lên trên đường chân trời, toả tia nắng) — sườn đồi hứng nắng: phía dương, mặt trời.

Cầu Hán Việt

"thái dương" (太陽 — mặt trời), "âm dương", "tà dương".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨウ
Số nét
12

Lưu ý: 太陽 (たいよう) = mặt trời — tiếng Việt cũng gọi là "thái dương". 陽気 (ようき) = vui vẻ, cởi mở (tính người); tiết trời ấm áp. Bên phải 昜 giống trong 場 (bãi, nơi): 土 + 昜 là 場, 阝 + 昜 là 陽.

Câu ví dụ

  • たいようがゆっくりにしのそらにしずんでいきます。

    Mặt trời chầm chậm lặn xuống phía tây.

  • かれはいつもようきで、みんなにすかれています。

    Anh ấy lúc nào cũng vui vẻ, ai cũng quý.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 陽 là gì?

Cảnh

cảnh

日 mặt trời + 京 lầu cao (chỉ âm) = 景 cảnh

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

日 (mặt trời) ở trên + 京 (toà lầu cao ở kinh đô) ở dưới — mặt trời chiếu lên lầu cao: cảnh sắc.

Cầu Hán Việt

"phong cảnh" (風景), "cảnh sắc" (景色), "cảnh quan", "bối cảnh".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Số nét
12

Lưu ý: 景色 (けしき) đọc đặc biệt けしき — không ghép âm từng chữ. 風景 (ふうけい) cũng là phong cảnh, hay dùng cho tranh, ảnh. 景気 (けいき) = tình hình kinh tế, làm ăn — nghĩa này tiếng Việt không có.

Câu ví dụ

  • やまのうえからみたけしきはきれいでした。

    Phong cảnh nhìn từ trên núi rất đẹp.

  • ふるさとのふうけいのしゃしんを、かべにはりました。

    Tôi dán ảnh phong cảnh quê nhà lên tường.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 景 là gì?

Thảo

cỏ

艹 cỏ + 早 sớm (chỉ âm) = 草 cỏ

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) + 早 (sớm) — thứ mọc lên sớm nhất sau cơn mưa: cỏ.

Cầu Hán Việt

"thảo mộc" (草木), "thảo nguyên" (草原 — chữ 原 chưa học), "dược thảo", "bản thảo".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Kun
くさ
Số nét
9

Lưu ý: 草 (くさ) = cỏ; 草花 (くさばな) = hoa cỏ. Bên dưới là 早 (sớm) đã học — thêm 艹 lên đầu là thành cỏ.

Câu ví dụ

  • ひろばのくさのうえにすわって、おべんとうをたべました。

    Tôi ngồi trên bãi cỏ ở quảng trường ăn cơm hộp.

  • にわに、いろいろなくさばながさいています。

    Trong vườn có đủ loại hoa cỏ đang nở.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 草 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かんきょうkankyouHán Việt Hoàn Cảnhmôi trường
Ví dụ

Vì môi trường, tôi mang theo đũa của mình.

こっきょうkokkyouHán Việt Quốc Cảnhbiên giới
Ví dụ

Ở châu Âu, có thể đi tàu qua biên giới.

さかいsakaiHán Việt Cảnhranh giới
Ví dụ

Giữa hai thị trấn có một con sông làm ranh giới.

きせつkisetsuHán Việt Quý Tiếtmùa
Ví dụ

Bạn thích mùa nào nhất?

しきshikiHán Việt Tứ Quýbốn mùa
Ví dụ

Nhật Bản có bốn mùa.

せつやくsetsuyakuHán Việt Tiết Ướctiết kiệm
Ví dụ

Hãy tiết kiệm điện.

たいようtaiyouHán Việt Thái Dươngmặt trời
Ví dụ

Mặt trời chầm chậm lặn xuống phía tây.

ようきyoukiHán Việt Dương Khívui tính, sôi nổi
Ví dụ

Anh ấy lúc nào cũng vui vẻ, ai cũng quý.

けしきkeshikiHán Việt Cảnh Sắcphong cảnh
Ví dụ

Phong cảnh nhìn từ trên núi rất đẹp.

ふうけいfuukeiHán Việt Phong Cảnhphong cảnh (trang trọng)
Ví dụ

Tôi dán ảnh phong cảnh quê nhà lên tường.

くさkusaHán Việt Thảocỏ
Ví dụ

Tôi ngồi trên bãi cỏ ở quảng trường ăn cơm hộp.

くさばなkusabanaHán Việt Thảo Hoahoa cỏ
Ví dụ

Trong vườn có đủ loại hoa cỏ đang nở.

Nhắc lạiTừ về môi trườngDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 31

Nghĩa và cách dùng các từ về môi trường học ở Từ vựng N3 bài 31; bài này chỉ dạy mặt chữ. Ví dụ: 環境かんきょうのために電気でんきを節約せつやくします。 (Tôi tiết kiệm điện vì môi trường.)

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:季節限定
    nhãn trên bánh kẹo, đồ uống ở cửa hàng tiện lợi (chỉ bán trong mùa)
  • biển đường:草花を大切に
    bảng nhỏ cắm bên bồn hoa trong công viên

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 31Chuyện của Hine

Tấm bảng bên bãi cỏ

Sáng ngày lễ Thu phân, trời trong, mát, khoảng 24 độ. Hine và Linh đi dạo công viên gần nhà, đọc tấm bảng của phường: giữ gìn môi trường, mang rác về, không giẫm lên cỏ. Linh kể Đà Nẵng chỉ có mùa mưa và mùa khô; Hine kể về bốn mùa ở Nhật.

くがつにじゅうににち、きんようび。しゅうぶんのひで、がっこうはやすみです。あさじゅうじ、そらははれていて、にじゅうよんど。すずしいかぜがふいています。

ヒネとリンは、ちかくの こうえんを さんぽしていました。いりぐちに、まちのかんばんがたっています。『かんきょうをたいせつに。ごみはもちかえりましょう。くさのうえにはいらないでください』。

「『かんきょう』……ベトナムごの『ホアンカイン』ですか」

「じはおなじだけど、にほんごでは、まわりのくうきやみずやきのことをいうの。ベトナムごなら『モイチュオン』だね」

「おなじじでも、いみがずれるんですね。きをつけます」

ふたりはベンチにすわりました。きのはが、すこしずつきいろくなりはじめています。

「ダナンにはきせつがふたつしかありません。あめのきせつと、あめがふらないきせつです」

「にほんにはしきがあるよ。きせつごとにけしきがぜんぜんちがうの。わたし、いちねんめのふゆにとうきょうではじめてゆきをみて、そとにはしってでたんだ」

「いいなあ。わたしもはやくふゆのけしきがみたいです」

「そのまえに、あきのけしきだよ。たいようがやさしくなって、きのはがあかくなるの」

そのよる、ヒネのかべにさんじゅういちまいめのかみがはられました。リンのかべには、おおきく『かんきょう=モイチュオン』とかいたかみがはられました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Tấm bảng ở công viên dặn điều gì?

Câu 2 / 2

Theo Linh, Đà Nẵng có mấy mùa?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

環境 (かんきょう) trong tiếng Nhật nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Nhật Bản có bốn mùa.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 5 — Bài 26 đến 31Chủ nhật đầu tháng Mười, bài văn đã nộp. Hine dán tờ tổng kết chặng Xã hội và tin tức, rồi cùng Linh đọc to các tiêu đề báo.

冬ふゆ来きたりなば春はる遠とおからじ。

Mùa đông đã đến thì mùa xuân đâu còn xa.

Câu thơ của Shelley (Ode to the West Wind, 1819) — bản dịch tiếng Nhật quen thuộc, viết đủ chữ như trên.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:季節限定
nhãn trên bánh kẹo, đồ uống ở cửa hàng tiện lợi (chỉ bán trong mùa)