Hoàn
vòng
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
王 (ngọc, viên ngọc)
Cách nhớ
王 (bộ ngọc) + phần bên phải (con mắt tròn nhìn quanh — chỉ âm) — viên ngọc tròn có lỗ, đeo thành vòng: vòng tròn, bao quanh.
Cầu Hán Việt
"hoàn cảnh" (環境), "tuần hoàn" (循環 — chữ 循 chưa học), "liên hoàn".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Bẫy nghĩa: 環境 (かんきょう) Hán Việt là "hoàn cảnh", nhưng tiếng Nhật nghĩa chính là **môi trường** — 環境問題 là vấn đề môi trường; 勉強の環境 là môi trường (điều kiện) học tập. Muốn nói "hoàn cảnh gia đình" tiếng Nhật dùng từ khác. Bộ ngọc bên trái viết như 王, nét cuối hất lên.
