Tập 30· Chuyện của Hine· Thứ Tư 20/9, 3 giờ chiều · thư viện trường Sakura· 21 phút

Số liệu tăng giảm

Bảy chữ trong bảng số liệu. 増 có 土 (đất): đất đắp chồng từng tầng là tăng; 割 có 刂 (dao): bổ ra từng phần; 積 có 禾 (lúa): lúa chất thành đống. Ghép: 期 + 限 = 期限 (thời hạn), 程 + 度 = 程度 (mức độ). Riêng 割 còn là "một phần mười": 二割 = 20%.

Chiều thứ Tư nhiều mây, khoảng 26 độ. Ở thư viện, Hine viết bài văn dự thi, hạn nộp 30/9. Cô tìm số liệu du học sinh Việt Nam ở Nhật mười năm qua — tăng ra sao, chiếm tỉ lệ bao nhiêu. Viết xong thì bài đã vượt 400 chữ. Trời nhiều mây, khoảng 26 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 増 (tăng, tăng) · 過 (quá, qua, quá) · 割 (cát, chia; một phần mười) · 積 (tích, chất, tích) · 限 (hạn, giới hạn) · 程 (trình, mức độ) · 満 (mãn, đầy)
  • Đọc được: 増える (ふえる, tăng lên) · 過ぎる (すぎる, qua; quá) · 割合 (わりあい, tỉ lệ) · 積む (つむ, chất lên) · 期限 (きげん, thời hạn) · 程度 (ていど, mức độ) · 満員 (まんいん, chật người)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tăng

tăng

土 đất + 曽 nồi hấp nhiều tầng (chỉ âm) = 増 tăng

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) + 曽 (cái nồi hấp nhiều tầng chồng lên nhau) — đất đắp chồng thêm từng tầng: tăng lên.

Cầu Hán Việt

"tăng gia", "tăng cường", "tăng giá".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゾウ
Kun
ふ(える)・ふ(やす)・ま(す)
Số nét
14

Lưu ý: 増える (ふえる) = (tự) tăng lên; 増やす (ふやす) = làm cho tăng. Cùng kiểu cặp 決まる / 決める: える là tự xảy ra, やす là mình làm. Từ ngược nghĩa "giảm" (へる) dùng chữ chưa học.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • にほんにくるがいこくじんがふえています。

    Người nước ngoài đến Nhật đang tăng lên.

  • おぼえるかんじを、いちにちいつつにふやしました。

    Tôi đã tăng số chữ Hán phải nhớ lên năm chữ mỗi ngày.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 増 nghĩa là gì?

Quá

qua, quá

咼 chỗ ngoặt (chỉ âm) + 辶 bước đi = 過 qua, quá

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

咼 (khớp xương xoay — chỗ ngoặt) + 辶 (bước đi) — bước qua khúc ngoặt: đi qua; đi quá đà: quá.

Cầu Hán Việt

"quá khứ" (過去), "quá trình" (過程), "thông qua" (通過), "quá độ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Kun
す(ぎる)・す(ごす)・あやま(ち)
Số nét
12

Lưu ý: 過ぎる (すぎる) = qua (giờ, chỗ); quá — đuôi ~すぎる (食べすぎる: ăn quá nhiều) chính là chữ này. 過ごす (すごす) = trải qua (thời gian): 週末をどう過ごしましたか (Cuối tuần bạn đã làm gì?). 過程 (quá trình) ghép với 程 của bài này.

Câu ví dụ

  • じゅうじをすぎたら、でんわしないでください。

    Quá mười giờ thì xin đừng gọi điện.

  • かこのしけんのもんだいをといてみました。

    Tôi đã thử giải đề thi các năm trước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 過 là gì?

Cát

chia; một phần mười

害 hại (chỉ âm) + 刂 dao = 割 chia; một phần mười

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

害 (hại — bài 28) + 刂 (con dao) — dao bổ vào nguyên khối, làm nó vỡ ra từng phần: chia cắt.

Cầu Hán Việt

"cát cứ" (割拠 — chia đất mà giữ; chữ 拠 chưa học), "cát nhượng" (cắt đất nhường cho nước khác).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カツ
Kun
わ(る)・わり・わ(れる)
Số nét
12

Lưu ý: 割 (わり) = một phần mười: 一割 (いちわり) = 10%, 三割 (さんわり) = 30%. Biển 二割引 (にわりびき) là **giảm 20%**, không phải giảm 2%. 割合 (わりあい) = tỉ lệ. 割れる (われる) = vỡ (cốc, đĩa).

Câu ví dụ

  • クラスのおんなのひとのわりあいはろくわりです。

    Tỉ lệ nữ trong lớp là 60%.

  • がくせいはチケットのわりびきがあります。

    Sinh viên được giảm giá vé.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 割 là gì?

Tích

chất, tích

禾 cây lúa + 責 trách (chỉ âm) = 積 chất, tích

Bộ thủ

禾 (hoà, cây lúa)

Cách nhớ

禾 (cây lúa) + 責 (trách — phần chỉ âm) — lúa gặt về chất thành đống: chồng chất, tích luỹ.

Cầu Hán Việt

"tích luỹ", "diện tích" (面積 — chữ 面 chưa học), "thể tích", "tích cực".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セキ
Kun
つ(む)・つ(もる)
Số nét
16

Lưu ý: 積む (つむ) = chất lên (hàng lên xe); 積もる (つもる) = (tuyết, bụi) đọng dày. 見積もり (みつもり) = báo giá. Bên phải là 責 trong 責任 (bài 20) — thêm 禾 là thành 積.

Câu ví dụ

  • ひっこしのにもつをくるまにつみました。

    Tôi đã chất đồ chuyển nhà lên xe.

  • こうじのかいしゃからみつもりがとどきました。

    Báo giá từ công ty sửa chữa đã gửi tới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 積 nghĩa là gì?

Hạn

giới hạn

阝 gò đất + 艮 dừng lại (chỉ âm) = 限 giới hạn

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (gò đất) + 艮 (con mắt ngoái lại, dừng chân) — đi tới gò đất thì phải dừng, không qua được: giới hạn.

Cầu Hán Việt

"giới hạn" (限界), "kỳ hạn" (期限), "hạn chế" (制限), "vô hạn".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゲン
Kun
かぎ(る)
Số nét
9

Lưu ý: 期限 (きげん) = thời hạn: hạn nộp bài, hạn dùng của thực phẩm. 制限 (せいげん) = hạn chế — ghép với 制 (bài 26). Bên phải là 艮, giống phần bên phải của 銀 (bạc).

Câu ví dụ

  • レポートのきげんはきんようびです。

    Hạn nộp báo cáo là thứ Sáu.

  • このパンは、おひとりさまふたつまでにかぎります。

    Bánh mì này giới hạn mỗi khách hai cái.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 限 là gì?

Trình

mức độ

禾 cây lúa + 呈 bày ra (chỉ âm) = 程 mức độ

Bộ thủ

禾 (hoà, cây lúa)

Cách nhớ

禾 (cây lúa) + 呈 (bày ra) — bày lúa ra đong cho vừa mức: mức độ, chừng mực.

Cầu Hán Việt

"quá trình" (過程), "trình độ" (程度), "hành trình" (行程), "lộ trình".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テイ
Kun
ほど
Số nét
12

Lưu ý: Bẫy nghĩa: 程度 (ていど) tiếng Nhật là **mức độ, chừng** (三十分程度: khoảng ba mươi phút), không phải "trình độ" (năng lực) như tiếng Việt. 日程 (にってい) = lịch trình. ほど (chừng) thường viết kana.

Câu ví dụ

  • まいにちさんじゅっぷんていど、にほんごのしんぶんをよみます。

    Mỗi ngày tôi đọc báo tiếng Nhật chừng ba mươi phút.

  • りょこうのにっていがきまりました。

    Lịch trình chuyến đi đã được chốt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 程 nghĩa là gì?

Mãn

đầy

氵 nước + 㒼 bình đậy kín = 満 đầy

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) + phần bên phải (cái bình đậy kín, hai bên buộc chặt) — nước rót đầy bình, đậy lại: đầy, mãn.

Cầu Hán Việt

"mãn nguyện", "bất mãn" (不満), "viên mãn" (円満), "thoả mãn".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
マン
Kun
み(ちる)・み(たす)
Số nét
12

Lưu ý: 満員 (まんいん) = chật người (tàu, xe buýt, hội trường). 不満 (ふまん) = bất mãn, không hài lòng. Ở bãi đỗ xe, biển 満車 (まんしゃ) = hết chỗ.

Câu ví dụ

  • あさのでんしゃはいつもまんいんです。

    Tàu buổi sáng lúc nào cũng chật người.

  • いまのアルバイトにふまんはありません。

    Tôi không có gì không hài lòng với chỗ làm thêm hiện tại.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 満 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ふえるfueruHán Việt Tăngtăng lên
ふやすfuyasuHán Việt Tănglàm tăng
すぎるsugiruHán Việt Quáqua; quá
かこkakoHán Việt Quá Khứquá khứ
Ví dụ

Tôi đã thử giải đề thi các năm trước.

わりあいwariaiHán Việt Cát Hợptỉ lệ
Ví dụ

Tỉ lệ nữ trong lớp là 60%.

わりびきwaribikiHán Việt Cát Dẫngiảm giá
Ví dụ

Sinh viên được giảm giá vé.

つむtsumuHán Việt Tíchchất lên
みつもりmitsumoriHán Việt Kiến Tíchbáo giá
Ví dụ

Báo giá từ công ty sửa chữa đã gửi tới.

きげんkigenHán Việt Kỳ Hạnthời hạn
Ví dụ

Hạn nộp báo cáo là thứ Sáu.

かぎるkagiruHán Việt Hạngiới hạn; (… là) nhất
ていどteidoHán Việt Trình Độmức độ
Ví dụ

Mỗi ngày tôi đọc báo tiếng Nhật chừng ba mươi phút.

にっていnitteiHán Việt Nhật Trìnhlịch trình (theo ngày)
Ví dụ

Lịch trình chuyến đi đã được chốt.

まんいんmaninHán Việt Mãn Viênkín chỗ, chật người
Ví dụ

Tàu buổi sáng lúc nào cũng chật người.

ふまんfumanHán Việt Bất Mãnbất mãn, không hài lòng
Ví dụ

Tôi không có gì không hài lòng với chỗ làm thêm hiện tại.

Nhắc trướcTừ về con số, tỉ lệDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 53

Từ vựng N3 bài 53 sẽ dạy nghĩa và cách dùng các từ về con số, tỉ lệ; bài này chỉ dạy mặt chữ. Ví dụ: 女おんなの人ひとの割合わりあいが増ふえました。 (Tỉ lệ nữ đã tăng lên.)

Nhắc lại~すぎる (quá …)Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 9

Mẫu ~すぎる học ở Ngữ pháp N4 tập 9. Đuôi すぎる viết bằng chữ 過 của bài này: 書かきすぎました。 (Tôi viết quá dài.) — thường viết すぎる bằng kana khi làm đuôi.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:満車
    biển đèn ở cổng bãi đỗ xe (hết chỗ)
  • biển cửa tiệm:二割引
    giấy dán giá ở siêu thị buổi tối (giảm 20%)
  • màn hình điện tử:満員
    màn hình trên đầu xe buýt khi xe đã đầy

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 30Chuyện của Hine

Bốn trăm chữ

Chiều thứ Tư nhiều mây, khoảng 26 độ. Ở thư viện, Hine viết bài văn dự thi, hạn nộp 30/9. Cô tìm số liệu du học sinh Việt Nam ở Nhật mười năm qua — tăng ra sao, chiếm tỉ lệ bao nhiêu. Viết xong thì bài đã vượt 400 chữ. Trời nhiều mây, khoảng 26 độ.

くがつはつか、すいようびのごごさんじ。そらはくもっていて、にじゅうろくどです。ヒネはとしょかんでさくぶんをかいていました。

コンテストのテーマは『にほんでまなぶがいこくじん』。きげんはくがつさんじゅうにちです。

「まず、すうじがほしいな。ベトナムのりゅうがくせいは、このじゅうねんでどのくらいふえたんだろう」

ヒネはしりょうをしらべました。ベトナムからのりゅうがくせいは、じゅうねんでずいぶんふえていました。くにごとのわりあいでみても、おおいくにのひとつです。

「おもったよりおおい……。これをひょうにして、さくぶんにいれよう」

いちじかんご、かきおわったさくぶんのじをかぞえると、よんひゃくじをすぎていました。きまりはよんひゃくじまでです。

「かきすぎた……。このだんらくは、じぶんのはなしがながすぎるね。たいせつなところだけのこそう」

ヒネはだんらくをひとつけして、ちょうどいいていどのながさにしました。さんびゃくきゅうじゅうじです。

「よし。きげんまで、あととおか。まいにちすこしずつよみかえそう」

そのよる、ヒネのかべにさんじゅうまいめのかみがはられました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hạn nộp bài văn dự thi là ngày nào?

Câu 2 / 2

Vì sao Hine xoá một đoạn văn?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

割合 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Người nước ngoài đến Nhật đang tăng lên.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauMôi trường và mùa — 環 境 季 節 陽 景 草Thứ Sáu là ngày lễ Thu phân. Hine và Linh đi dạo công viên gần nhà, đọc tấm bảng của phường dựng cạnh bãi cỏ.

ちりも積つもれば山やまとなる。

Bụi gom lại cũng thành núi — tích tiểu thành đại.

Tục ngữ Nhật — viết đủ 塵も積もれば山となる (chữ 塵 chưa học nên viết ちり).

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:満車
biển đèn ở cổng bãi đỗ xe (hết chỗ)