Tăng
tăng
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
土 (thổ, đất)
Cách nhớ
土 (đất) + 曽 (cái nồi hấp nhiều tầng chồng lên nhau) — đất đắp chồng thêm từng tầng: tăng lên.
Cầu Hán Việt
"tăng gia", "tăng cường", "tăng giá".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 増える (ふえる) = (tự) tăng lên; 増やす (ふやす) = làm cho tăng. Cùng kiểu cặp 決まる / 決める: える là tự xảy ra, やす là mình làm. Từ ngược nghĩa "giảm" (へる) dùng chữ chưa học.
