Quan
xem
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
見 (kiến, nhìn thấy)
Cách nhớ
Bên trái là con chim 隹 có chòm lông trên đầu, bên phải là 見 (nhìn): con chim mắt tinh đứng ngắm thật lâu — xem kỹ, ngắm.
Cầu Hán Việt
"quan sát" (観察), "lạc quan" (楽観), "bi quan" (悲観), "khách quan" (客観).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 観光 (かんこう) = du lịch, tham quan (cảnh đẹp, di tích). "Tham quan" của tiếng Việt sang tiếng Nhật là 観光 hoặc 見学 — không dùng 参 (bài 38). 観客 (かんきゃく) = khán giả. 見 là nhìn bình thường; 観 là xem kỹ, ngắm (cảnh, trận đấu, vở diễn).
