Tập 42· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 11/11, 2 giờ chiều · thư viện khu phố· 21 phút

Nhìn và xét

Bảy chữ dùng khi xem xét. 観 có 見 (nhìn), 調 có 言 (lời), 点 có bốn chấm lửa 灬. Ghép với chữ đã học: 観 + 光 = 観光 (du lịch), 点 + 数 = 点数 (điểm số), 方 + 向 = 方向 (phương hướng).

Chiều thứ Bảy nắng nhạt, khoảng 13 độ. Ở thư viện khu phố, Hine tra lại từng chữ hay sai trong đề thử và ghi điểm từng phần lên một tờ giấy; Linh ôn N4 ở bàn bên.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 観 (quan, xem) · 調 (điều, điều tra; điều chỉnh) · 疑 (nghi, nghi ngờ) · 容 (dung, chứa; nội dung) · 面 (diện, mặt) · 点 (điểm, điểm) · 向 (hướng, hướng)
  • Đọc được: 観光 (かんこう, du lịch, tham quan) · 調べる (しらべる, tra, tìm hiểu) · 疑う (うたがう, nghi ngờ) · 美容院 (びよういん, tiệm làm tóc) · 面白い (おもしろい, thú vị) · 点数 (てんすう, điểm số) · 向こう (むこう, phía bên kia)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Quan

xem

雚 chim có chòm lông (biến thể) + 見 nhìn = 観 xem

Bộ thủ

見 (kiến, nhìn thấy)

Cách nhớ

Bên trái là con chim 隹 có chòm lông trên đầu, bên phải là 見 (nhìn): con chim mắt tinh đứng ngắm thật lâu — xem kỹ, ngắm.

Cầu Hán Việt

"quan sát" (観察), "lạc quan" (楽観), "bi quan" (悲観), "khách quan" (客観).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Số nét
18

Lưu ý: 観光 (かんこう) = du lịch, tham quan (cảnh đẹp, di tích). "Tham quan" của tiếng Việt sang tiếng Nhật là 観光 hoặc 見学 — không dùng 参 (bài 38). 観客 (かんきゃく) = khán giả. 見 là nhìn bình thường; 観 là xem kỹ, ngắm (cảnh, trận đấu, vở diễn).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • きょうとには、がいこくからのかんこうきゃくがたくさんきます。

    Rất nhiều khách du lịch nước ngoài đến Kyoto.

  • やきゅうのしあいは、かんきゃくがごまんにんでした。

    Trận bóng chày có năm vạn khán giả.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 観 là gì?

Điều

điều tra; điều chỉnh

言 lời + 周 khắp, tròn trịa = 調 điều tra; điều chỉnh

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) + 周 (khắp, tròn trịa): hỏi han khắp lượt — điều tra; nói cho tròn trịa, hài hoà — điều chỉnh.

Cầu Hán Việt

"điều tra", "điều chỉnh", "cường điệu" (強調), "điều hoà".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョウ
Kun
しら(べる)・ととの(える)
Số nét
15

Lưu ý: 調べる (しらべる) = tra (từ điển, trên mạng), tìm hiểu, kiểm tra. 調子 (ちょうし) = tình trạng, phong độ: 体(からだ)の調子(ちょうし)がいい (người khoẻ). 強調 (きょうちょう) Hán Việt "cường điệu" nhưng nghĩa là **nhấn mạnh** (không mang ý phóng đại). Cùng bộ 言 với 談 (bài 17) — 談 bên phải là hai chữ 火.

Câu ví dụ

  • わからないことばはインターネットでしらべます。

    Từ nào không hiểu tôi tra trên mạng.

  • さいきん、からだのちょうしはどうですか。

    Dạo này sức khoẻ bạn thế nào?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 調 là gì?

Nghi

nghi ngờ

Bộ thủ

疋 (sơ, chân)

Cách nhớ

Một người đứng ở ngã ba (nửa trái), ngoái đầu nhìn lại (マ phía trên bên phải), bàn chân 疋 bên dưới chưa dám bước — ngập ngừng: nghi ngờ.

Cầu Hán Việt

"nghi ngờ", "nghi vấn" (疑問), "hoài nghi".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ギ
Kun
うたが(う)
Số nét
14

Lưu ý: 疑問 (ぎもん) = thắc mắc, điều nghi vấn: 疑問(ぎもん)があれば聞(き)いてください. Trong tin tức hay gặp 容疑者 (ようぎしゃ) = nghi phạm — có cả 容 của bài này. Chữ nhiều nét, khó tách mảnh: nhớ theo ba phần trái — phải trên — chân dưới.

Câu ví dụ

  • ともだちのはなしをうたがってはいけません。

    Không nên nghi ngờ lời bạn bè.

  • ぎもんがあれば、なんでもきいてください。

    Có thắc mắc gì cứ hỏi nhé.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 疑 là gì?

Dung

chứa; nội dung

宀 mái nhà + 谷 thung lũng = 容 chứa; nội dung

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

宀 (mái nhà) + 谷 (thung lũng): mái nhà rộng như cả một thung lũng — chứa được nhiều thứ: dung chứa; thứ chứa bên trong là nội dung.

Cầu Hán Việt

"dung tích", "nội dung" (内容), "khoan dung", "hình dung".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨウ
Số nét
10

Lưu ý: Bẫy: 美容院 (びよういん) = **tiệm làm tóc**, không phải "viện thẩm mỹ" — 美容 (mỹ dung) = làm đẹp, chăm sóc nhan sắc. 容易 (ようい) = dễ dàng, dùng trong văn viết. Chữ 内 của 内容 học ở bài 44.

Câu ví dụ

  • あした、びよういんでかみをきります。

    Mai tôi đi tiệm làm tóc cắt tóc.

  • このもんだいは、よういではありません。

    Vấn đề này không dễ dàng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 容 là gì?

Diện

mặt

Bộ thủ

面 (diện, mặt)

Cách nhớ

Khuôn mặt nhìn thẳng: nét ngang trên cùng là vầng trán, khung vuông là gương mặt, bên trong có con mắt dựng đứng — mặt.

Cầu Hán Việt

"diện mạo", "phương diện" (方面), "bề mặt" (表面), "đối diện" (対面).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
メン
Kun
おも・つら
Số nét
9

Lưu ý: 面白い (おもしろい) = thú vị, hay, buồn cười — dù viết bằng "mặt" + "trắng" thì cứ nhớ cả từ. 画面 (がめん) = màn hình. ~方面 (ほうめん) = về hướng…: biển ở ga ghi 「東京(とうきょう)方面(ほうめん)」 (hướng đi Tokyo).

Câu ví dụ

  • このえいがはとてもおもしろかったです。

    Bộ phim này rất hay.

  • スマホのがめんがわれてしまいました。

    Màn hình điện thoại bị vỡ mất rồi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 面 nghĩa là gì?

Điểm

điểm

占 đánh dấu + 灬 bốn chấm lửa = 点 điểm

Bộ thủ

火 (hoả, lửa)

Cách nhớ

占 (cắm dấu, đánh dấu) + 灬 (bốn chấm nhỏ bên dưới): bốn chấm đánh dấu lên giấy — chấm, điểm.

Cầu Hán Việt

"điểm số" (点数), "quan điểm" (観点), "khuyết điểm" (欠点), "trọng điểm" (重点).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テン
Số nét
9

Lưu ý: 点 = điểm thi: 八十点(はちじゅってん) (80 điểm). 欠点 (けってん) = khuyết điểm — có 欠 (thiếu) của bài 41. "Bật đèn" (でんきをつける) đôi khi viết bằng chữ này, nhưng hằng ngày người Nhật viết kana.

Câu ví dụ

  • まえのテストより、てんすうがあがりました。

    Điểm cao hơn bài kiểm tra trước.

  • じぶんのけってんをしることはたいせつです。

    Biết khuyết điểm của mình là điều quan trọng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 点 là gì?

Hướng

hướng

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Ngôi nhà có ô cửa sổ 口 ở giữa, nét phẩy nhỏ trên mái là làn khói: cửa sổ mở về phía nào thì nhà hướng về phía ấy — hướng.

Cầu Hán Việt

"phương hướng" (方向), "hướng nội" (内向 — chữ 内 học ở bài 44), "khuynh hướng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
む(く)・む(ける)・む(かう)・む(こう)
Số nét
6

Lưu ý: 向こう (むこう) = phía bên kia: 駅(えき)の向(む)こう. 向かう (むかう) = đi về phía: 駅(えき)に向(む)かう. 向く (むく) = quay về; hợp với: 前(まえ)を向(む)く (nhìn về phía trước). "Hướng dẫn" tiếng Nhật **không** dùng 向 (hướng dẫn là あんない).

Câu ví dụ

  • えきのむこうにおおきいびょういんがあります。

    Phía bên kia nhà ga có một bệnh viện lớn.

  • べんきょうのほうこうはまちがっていません。まえをむいてあるきましょう。

    Hướng học của bạn không sai. Hãy nhìn về phía trước mà đi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 向 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かんこうkankouHán Việt Quan Quangtham quan, du lịch
Ví dụ

Rất nhiều khách du lịch nước ngoài đến Kyoto.

かんこうきゃくkankoukyakuHán Việt Quan Quang Kháchkhách du lịch
Ví dụ

Rất nhiều khách du lịch nước ngoài đến Kyoto.

かんきゃくkankyakuHán Việt Quan Kháchkhán giả
Ví dụ

Trận bóng chày có năm vạn khán giả.

しらべるshiraberuHán Việt Điềutra, tìm hiểu
ちょうしchoushiHán Việt Điều Tửtình trạng, phong độ
Ví dụ

Dạo này sức khoẻ bạn thế nào?

うたがうutagauHán Việt Nghinghi ngờ
ぎもんgimonHán Việt Nghi Vấnnghi vấn, thắc mắc
Ví dụ

Có thắc mắc gì cứ hỏi nhé.

びよういんbiyouinHán Việt Mỹ Dung Việntiệm làm tóc
Ví dụ

Mai tôi đi tiệm làm tóc cắt tóc.

よういyouiHán Việt Dung Dịdễ dàng
Ví dụ

Vấn đề này không dễ dàng.

おもしろいomoshiroiHán Việt Diện Bạchthú vị, hay
がめんgamenHán Việt Hoạ Diệnmàn hình
Ví dụ

Màn hình điện thoại bị vỡ mất rồi.

てんすうtensuuHán Việt Điểm Sốđiểm số
Ví dụ

Điểm cao hơn bài kiểm tra trước.

けってんkettenHán Việt Khiếm Điểmkhuyết điểm
Ví dụ

Biết khuyết điểm của mình là điều quan trọng.

むこうmukouHán Việt Hướngphía bên kia
Ví dụ

Phía bên kia nhà ga có một bệnh viện lớn.

ほうこうhoukouHán Việt Phương Hướngphương hướng
Ví dụ

Hướng học của bạn không sai. Hãy nhìn về phía trước mà đi.

ほうめんhoumenHán Việt Phương Diệnhướng (đi về phía)
むかうmukauHán Việt Hướngđi về phía
むくmukuHán Việt Hướngquay về, nhìn về
まちがうmachigauHán Việt Gian Visai, nhầm
ひとめhitomeHán Việt Nhất Mụcmột cái nhìn
じょうほうjouhouHán Việt Tình Báothông tin
われるwareruHán Việt Cátvỡ (tự vỡ)
Ví dụ

Trứng vỡ rồi.

Nhắc lạiTừ về điểm số và kỳ thiDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 54

Từ vựng N3 bài 54 đã dạy nghĩa và cách dùng các từ về điểm số, kỳ thi như 点数てんすう (điểm số), 満点まんてん (điểm tối đa). Bài này học mặt chữ, cách đọc, Hán Việt.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:美容院
    biển treo trên cửa tiệm làm tóc
  • biển đường:観光バス
    biển chỗ đỗ xe buýt du lịch
  • biển ga tàu:東京方面
    biển chỉ hướng tàu trên sân ga

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 42Chuyện của Hine

Tờ giấy ghi điểm

Chiều thứ Bảy nắng nhạt, khoảng 13 độ. Ở thư viện khu phố, Hine tra lại từng chữ hay sai trong đề thử và ghi điểm từng phần lên một tờ giấy; Linh ôn N4 ở bàn bên.

じゅういちがつじゅういちにち、どようびのごごにじ。ひがうすくさして、じゅうさんどです。ヒネとリンは、まちのとしょかんにきました。

ヒネは、れんしゅうもんだいでまちがえたじを、ひとつずつしらべています。

かみには、もんだいのしゅるいごとにてんすうをかきました。『かんじ じゅうはってん』『ことば にじゅってん』『ぶんぽう にじゅうにてん』。

「かんじがいちばんよわい……。でも、まえよりてんすうがあがった」

となりのせきで、リンはエヌよんのべんきょうをしています。リンがかおをあげました。

「ヒネさん、ことしのしけんはむずかしいとおもいますか。きょねんよりむずかしくなるって、インターネットにかいてありました」

「むずかしいかやさしいかは、まだわからないよ。インターネットのじょうほうは、いちどうたがってみたほうがいいね」

「でも、わたしのべんきょうのほうこうはまちがっていない。だから、だいじょうぶ」

「ヒネさんのかみ、おもしろいですね。てんすうがぜんぶかいてあります」

「よわいところがひとめでわかるでしょう。リンもやってみる?」

まどのむこうでは、こうえんのきのはがあかくなっていました。

そのよる、ヒネのかべによんじゅうにまいめのかみがはられました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Trên tờ giấy, phần nào Hine được ít điểm nhất?

Câu 2 / 2

Hine khuyên Linh làm gì với thông tin trên mạng?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

観光 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Từ nào không hiểu tôi tra trên mạng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauThật, tin và tính chất — 実 現 当 性 的 信 能Tối thứ Năm, Hine nhắn cho Tanaka một tin bắt đầu bằng "Thật ra…" — và chữ của bài sau nằm ngay trong câu đó.

百聞ひゃくぶんは一見いっけんにしかず。

Trăm nghe không bằng một thấy.

Tục ngữ — viết đủ 百聞は一見に如かず (如 chưa học).

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:美容院
biển treo trên cửa tiệm làm tóc