Tập 10· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 2/6, 4 giờ chiều · tiệm giày trong khu mua sắm trước ga· 21 phút

Đồ dùng và tiền

Bảy chữ trên hoá đơn, bảng giá. 個 và 枚 là chữ đếm: 個 đếm đồ nhỏ, 枚 đếm vật mỏng. 払 có 扌 (bàn tay đưa tiền), 費 có 貝 (vỏ sò — tiền thời xưa). Ghép: 学 + 費 = 学費 (học phí).

Chiều thứ Sáu nhiều mây, thứ Hai tới Tokyo vào mùa mưa. Hine dẫn Linh đi mua ủng; về nhà Linh cộng tiền tháng này: chỉ dư một ít. Trời nhiều mây, khoảng 23 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 靴 (ngoa, giày) · 具 (cụ, đồ dùng) · 個 (cá, cái, riêng từng người) · 枚 (mai, tờ, tấm (đếm vật mỏng)) · 余 (dư, thừa) · 払 (phất, trả (tiền)) · 費 (phí, chi phí)
  • Đọc được: 靴 (くつ, giày) · 道具 (どうぐ, dụng cụ) · 一個 (いっこ, một cái) · 一枚 (いちまい, một tờ) · 余る (あまる, thừa) · 払う (はらう, trả tiền) · 費用 (ひよう, chi phí)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Ngoa

giày

革 da thuộc + 化 biến thành = 靴 giày

Bộ thủ

革 (cách, da thuộc)

Cách nhớ

革 (tấm da thuộc) + 化 (biến thành) — tấm da biến thành đôi giày.

Cầu Hán Việt

(ít gặp trong tiếng Việt — nhớ qua くつ, 長靴).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Kun
くつ
Số nét
13

Lưu ý: 靴下 (くつした) = tất, vớ. 長靴 (ながぐつ) = ủng — くつ đổi thành ぐつ. Đếm giày, tất dùng ~足 (そく): 一足(いっそく), 二足(にそく).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • いえにはいるときは、くつをぬぎます。

    Khi vào nhà thì cởi giày.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 靴 là gì?

Cụ

đồ dùng

目 cái vạc (dáng như mắt) + 八 hai tay nâng (cùng nét ngang) = 具 đồ dùng

Bộ thủ

八 (bát, tám; chia)

Cách nhớ

Phần trên như chữ 目 (một cái vạc), bên dưới là nét ngang và 八 (hai bàn tay nâng) — hai tay nâng cái vạc: đồ dùng.

Cầu Hán Việt

"dụng cụ" (用具), "công cụ" (工具), "cụ thể" (具体).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
グ
Số nét
8

Lưu ý: 道具 (どうぐ) = dụng cụ nói chung — tiếng Việt "đạo cụ" chỉ đồ trên sân khấu. 家具 (かぐ) = đồ nội thất (bàn, ghế, tủ).

Câu ví dụ

  • だいどころのどうぐをそろえました。

    Tôi đã sắm đủ đồ dùng nhà bếp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 具 nghĩa là gì?

Cá

cái; riêng từng người

亻 người + 固 cứng, chắc = 個 cái; riêng từng người

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) + 固 (cứng chắc) — mỗi người đứng vững một mình: cá nhân, từng cái.

Cầu Hán Việt

"cá nhân" (個人), "cá thể" (個体), "cá tính" (個性 — chữ 性 học sau).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コ
Số nét
10

Lưu ý: ~個 (こ) đếm đồ nhỏ, tròn (quả táo, viên kẹo); âm đổi theo số: 一個(いっこ), 三個(さんこ), 六個(ろっこ).

Câu ví dụ

  • りんごをさんこかいました。

    Tôi đã mua ba quả táo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 個 nghĩa là gì?

Mai

tờ, tấm (đếm vật mỏng)

木 gỗ + 攵 tay cầm que gõ = 枚 tờ, tấm (đếm vật mỏng)

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) + 攵 (bàn tay cầm que gõ) — tay chẻ gỗ thành từng tấm mỏng: tấm, tờ.

Cầu Hán Việt

(ít gặp trong tiếng Việt — nhớ qua ~枚).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
マイ
Số nét
8

Lưu ý: ~枚 (まい) đếm vật mỏng, dẹt: giấy, vé, tem, áo sơ mi, đĩa, túi ni lông. Âm không đổi: いちまい, にまい, さんまい.

Câu ví dụ

  • きってをにまいください。

    Cho tôi hai con tem.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 枚 là gì?

Dư

thừa

Bộ thủ

人 (nhân, người)

Cách nhớ

Mái nhà (phần 人 trên cùng) che một căn nhà sàn (nét ngang và phần dưới giống 木 thu gọn) — nhà còn rộng chỗ: dư, thừa.

Cầu Hán Việt

"dư địa" (余地), "thặng dư", "dư âm" (余韻 — chữ 韻 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨ
Kun
あま(る)・あま(り)
Số nét
7

Lưu ý: 余る (あまる) = thừa, còn lại. Phó từ あまり (không… lắm) cũng viết bằng chữ này: 余り. 余計 (よけい) = thừa, không cần thiết.

Câu ví dụ

  • おかねがすこしあまりました。

    Còn dư một ít tiền.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 余 nghĩa là gì?

Phất

trả (tiền)

扌 tay + ム túi nhỏ = 払 trả (tiền)

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (bàn tay) + ム (cái túi nhỏ) — tay mở túi lấy tiền ra: trả tiền.

Cầu Hán Việt

"phất tay" (phẩy tay gạt đi — nghĩa gốc của chữ).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フツ
Kun
はら(う)
Số nét
5

Lưu ý: 払う (はらう) = trả tiền. 前払い (まえばらい) = trả trước — はらい đổi thành ばらい. 払い戻し (はらいもどし, hoàn tiền) có chữ 戻 học ở bài "Treo, ấn, ôm, trả lại".

Câu ví dụ

  • やちんはまいつきにじゅうごにちにはらいます。

    Tiền nhà trả vào ngày 25 hằng tháng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 払 nghĩa là gì?

Phí

chi phí

弗 gạt đi + 貝 vỏ sò, tiền = 費 chi phí

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

弗 (gạt đi) + 貝 (vỏ sò — tiền thời xưa) — tiền bị gạt ra khỏi túi: chi phí.

Cầu Hán Việt

"học phí" (学費), "phí dụng" (費用), "lãng phí" (浪費 — chữ 浪 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒ
Kun
つい(やす)
Số nét
12

Lưu ý: 費 hay đứng cuối từ ghép: 学費 (học phí), 食費 (しょくひ, tiền ăn). 費用 (ひよう) = chi phí nói chung.

Câu ví dụ

  • こんげつはしょくひがたかかったです。

    Tháng này tiền ăn cao quá.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 費 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

くつkutsuHán Việt Ngoagiày
Ví dụ

Khi vào nhà thì cởi giày.

ながぐつnagagutsuHán Việt Trường Ngoaủng
くつしたkutsushitaHán Việt Ngoa Hạtất
どうぐdouguHán Việt Đạo Cụdụng cụ
Ví dụ

Tôi đã sắm đủ đồ dùng nhà bếp.

かぐkaguHán Việt Gia Cụđồ nội thất
いっこikkoHán Việt Nhất Cámột cái
こじんkojinHán Việt Cá Nhâncá nhân
いちまいichimaiHán Việt Nhất Maimột tờ
にまいnimaiHán Việt Nhị Maihai tờ
Ví dụ

Cho tôi hai con tem.

あまるamaruHán Việt Dưthừa
よけいyokeiHán Việt Dưthừa; càng thêm
はらうharauHán Việt Phấttrả (tiền)
Ví dụ

Trả được bằng thẻ.

まえばらいmaebaraiHán Việt Tiền Phấttrả trước
ひようhiyouHán Việt Phí Dụngchi phí
がくひgakuhiHán Việt Học Phítiền học (học phí và các khoản học)
しょくひshokuhiHán Việt Thực Phítiền ăn
Ví dụ

Tháng này tiền ăn cao quá.

Nhắc lạiCách đếm ~個, ~枚Dạy chính ở: Từ vựng N5 · bài "Đếm đồ vật"

一個いっこ, 二個にこ đếm đồ nhỏ, tròn; 一枚いちまい, 二枚にまい đếm vật mỏng. Cách đếm đã học ở Từ vựng N5 — khoá này dạy mặt chữ.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:靴売り場
    bảng chỉ dẫn tầng trong trung tâm thương mại
  • biển cửa tiệm:家具
    biển cửa hàng nội thất
  • biển cửa tiệm:一個 百円
    bảng giá ở quầy rau quả

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 10Chuyện của Hine

Đôi ủng đầu mùa mưa

Chiều thứ Sáu nhiều mây, thứ Hai tới Tokyo vào mùa mưa. Hine dẫn Linh đi mua ủng; về nhà Linh cộng tiền tháng này: chỉ dư một ít. Trời nhiều mây, khoảng 23 độ.

ろくがつふつか、きんようびのごごよじ。そらはくもっていました。らいしゅうのげつようびから、とうきょうはつゆにはいるそうです。

「つゆのまえに、ながぐつをかいにいこう」

ふたりはえきまえのくつやにはいりました。

「このみどりのながぐつ、かわいいです!」

リンさんはながぐつと、くつしたをにそくかいました。レシートには『くつした にそく』『ふくろ いちまい』とかいてあります。

「『まい』は、かみだけじゃなくて、ふくろにもつかうんですね」

「うすいものはぜんぶ『まい』。シャツも、おさらも、いちまい、にまいってかぞえるよ」

いえにかえって、リンさんはこんげつのおかねをけいさんしました。がくひ、やちん、しょくひ……。

「こんげつは、すこししかあまりません……」

「じゃあ、まいしゅうノートにひようをかこう。なににいくらはらったか、すぐわかるよ」

そのよる、リンさんのかべに、あたらしいかみがいちまいふえました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hoá đơn ghi túi ni lông thế nào?

Câu 2 / 2

Hine khuyên Linh làm gì với tiền?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

払う nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Học phí thì trả ở ngân hàng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTreo, ấn, ôm, trả lại — 掛 押 抱 折 戻 返 込Ngày thứ hai của mùa mưa, ひまわり đông khách. Hine chỉ Linh ấn nút nào để in lại hoá đơn, treo ô của khách ở đâu…

ちりもつもれば山やまとなる。

Bụi tích lại cũng thành núi (tích tiểu thành đại).

Tục ngữ — viết đủ 塵も積もれば山となる (chữ 塵, 積 chưa học, viết kana).

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:靴売り場
bảng chỉ dẫn tầng trong trung tâm thương mại