Ngoa
giày
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
革 (cách, da thuộc)
Cách nhớ
革 (tấm da thuộc) + 化 (biến thành) — tấm da biến thành đôi giày.
Cầu Hán Việt
(ít gặp trong tiếng Việt — nhớ qua くつ, 長靴).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 靴下 (くつした) = tất, vớ. 長靴 (ながぐつ) = ủng — くつ đổi thành ぐつ. Đếm giày, tất dùng ~足 (そく): 一足(いっそく), 二足(にそく).
