Tập 11· Chuyện của Hine· Thứ Ba 6/6, 6 giờ tối · quầy ひまわり· 21 phút

Treo, ấn, ôm, trả lại

Bảy động từ của đôi tay và bước chân ở quầy hàng. Bốn chữ 掛, 押, 抱, 折 có 扌 (tay); 返 và 込 có 辶 (bước đi). 込 là chữ người Nhật tự tạo: 入 (vào) + 辶 — bước vào trong, chen chúc: đông.

Ngày thứ hai của mùa mưa, ひまわり đông khách. Hine chỉ Linh ấn nút in lại hoá đơn, treo ô của khách, gặp khách trả hàng thì gọi cửa hàng trưởng. Mưa, khoảng 20 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 掛 (quải, treo) · 押 (áp, ấn, đẩy) · 抱 (bão, ôm) · 折 (chiết, gập, gãy) · 戻 (lệ, quay lại) · 返 (phản, trả lại) · 込 (vào trong, đông; (chữ Nhật tự tạo))
  • Đọc được: 掛ける (かける, treo; ngồi) · 押す (おす, ấn, đẩy) · 抱く (だく, ôm, bế) · 折る (おる, gập, bẻ gãy) · 戻る (もどる, quay lại) · 返す (かえす, trả lại) · 込む (こむ, đông đúc)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Quải

treo

扌 tay + 圭 hai lớp đất + 卜 cái móc = 掛 treo

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) + 圭 (hai lớp đất chồng lên nhau) + 卜 (cái móc) — tay móc đồ lên cái móc trên tường: treo.

Cầu Hán Việt

"quải niệm" (掛念 — vương vấn, nhớ nhung; ít dùng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カイ
Kun
か(ける)・か(かる)
Số nét
11

Lưu ý: 掛ける có nhiều nghĩa: treo (かべに掛ける), ngồi (いすに掛ける), gọi điện (でんわをかける — thường viết kana). どうぞお掛けください = mời ngồi. Âm カイ hiếm gặp.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • コートをかべにかけてください。

    Hãy treo áo khoác lên tường.

  • どうぞ、おかけください。

    Mời anh chị ngồi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 掛 là gì?

Áp

ấn, đẩy

扌 tay + 甲 mai cứng = 押 ấn, đẩy

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) + 甲 (cái mai cứng) — bàn tay đè mạnh lên vật cứng: ấn, đẩy.

Cầu Hán Việt

"áp giải" (押解 — chữ 解 chưa học), "áp tải".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
オウ
Kun
お(す)・お(さえる)
Số nét
8

Lưu ý: Trên cửa: 押 = đẩy, 引 = kéo (引 học ở Kanji N4). 押し入れ (おしいれ) = tủ âm tường đựng chăn đệm.

Câu ví dụ

  • このボタンをおしてください。

    Hãy ấn nút này.

  • ふとんはおしいれにいれます。

    Chăn đệm thì cất vào tủ âm tường.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 押 nghĩa là gì?

Bão

ôm

扌 tay + 包 bao bọc = 抱 ôm

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) + 包 (bao bọc) — hai tay bọc lấy: ôm.

Cầu Hán Việt

"hoài bão" (懐抱 — ôm ấp trong lòng; chữ 懐 chưa học), "bão phụ" (抱負 — chí hướng; chữ 負 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホウ
Kun
だ(く)・いだ(く)・かか(える)
Số nét
8

Lưu ý: 抱く (だく) = bế, ôm (em bé, con mèo); 抱える (かかえる) = ôm đồ trong tay, cũng là "gánh" (việc, nỗi lo).

Câu ví dụ

  • はははあかちゃんをだいています。

    Mẹ đang bế em bé.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 抱 là gì?

Chiết

gập, gãy

扌 tay + 斤 cái rìu = 折 gập, gãy

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) + 斤 (cái rìu) — tay cầm rìu chặt cành gãy đôi: gãy, gập.

Cầu Hán Việt

"chiết khấu", "khúc chiết", "chiết trung" (折衷 — chữ 衷 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セツ
Kun
お(る)・お(れる)・おり
Số nét
7

Lưu ý: 折る (おる) = gập, bẻ gãy (tôi làm); 折れる (おれる) = bị gãy (tự gãy). 右折 (うせつ) / 左折 (させつ) = rẽ phải / rẽ trái — thấy trên biển giao thông.

Câu ví dụ

  • かみをはんぶんにおってください。

    Hãy gập đôi tờ giấy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 折 nghĩa là gì?

Lệ

quay lại

戸 cánh cửa + 大 người = 戻 quay lại

Bộ thủ

戸 (hộ, cửa một cánh)

Cách nhớ

戸 (cánh cửa) + 大 (người) — người quay về trước cửa nhà mình: quay lại.

Cầu Hán Việt

(ít gặp trong tiếng Việt — nhớ qua 戻る).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
レイ
Kun
もど(る)・もど(す)
Số nét
7

Lưu ý: 戻る (もどる) = quay lại chỗ vừa ở; 帰る (かえる — Kanji N5) = về nhà, về nước. 払い戻し (はらいもどし) = hoàn tiền.

Câu ví dụ

  • わすれものをして、いえにもどりました。

    Quên đồ nên tôi quay lại nhà.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 戻 là gì?

Phản

trả lại

反 lật ngược + 辶 bước đi = 返 trả lại

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

反 (lật ngược) + 辶 (bước đi) — quay ngược con đường vừa đi: trả lại, trở lại. 辶 viết sau cùng.

Cầu Hán Việt

(chữ "phản" quen trong tiếng Việt là 反 — 返 thêm 辶 nên nghĩa là "trả lại").

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヘン
Kun
かえ(す)・かえ(る)
Số nét
7

Lưu ý: 返す (かえす) = trả lại (tôi trả); 返る (かえる) = trở lại. 返事 (へんじ) = câu trả lời, hồi âm. 返品 (へんぴん) = trả hàng.

Câu ví dụ

  • ほんをとしょかんにかえしました。

    Tôi đã trả sách cho thư viện.

  • ともだちのメールにへんじをかきました。

    Tôi đã viết thư trả lời bạn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 返 nghĩa là gì?

(không có âm Hán Việt, chữ Nhật tự tạo)

vào trong, đông

入 vào + 辶 bước đi = 込 vào trong, đông

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

入 (vào) + 辶 (bước đi) — người người bước vào trong: chen chúc, đông.

Cầu Hán Việt

(không có — 込 là chữ người Nhật tự tạo).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
こ(む)・こ(める)
Số nét
5

Lưu ý: 込 không có âm Hán Việt, không có âm On thông dụng. 込む (こむ) = đông: 電車(でんしゃ)が込(こ)む. Hay đứng sau động từ khác với nghĩa "vào trong": 払い込む (はらいこむ, nộp tiền vào).

Câu ví dụ

  • あめのひはでんしゃがこみます。

    Ngày mưa tàu đông.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 込 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かけるkakeruHán Việt Quảingồi (xuống ghế)
かけどけいkakedokeiHán Việt Quải Thờiđồng hồ treo tường
おすosuHán Việt Ápấn, đẩy
おしいれoshiireHán Việt Áp Nhậptủ âm tường (để chăn đệm)
Ví dụ

Chăn đệm thì cất vào tủ âm tường.

だくdakuHán Việt Bãoôm, bế
かかえるkakaeruHán Việt Bãoôm, gánh
おるoruHán Việt Chiếtbẻ gãy; gấp (giấy)
うせつusetsuHán Việt Chiếtrẽ phải
もどるmodoruHán Việt Lệquay lại
はらいもどしharaimodoshiHán Việt Lệhoàn tiền
かえすkaesuHán Việt Phảntrả lại
へんじhenjiHán Việt Phản Sựtrả lời (thư, lời gọi)
Ví dụ

Tôi đã viết thư trả lời bạn.

へんぴんhenpinHán Việt Phản Phẩmtrả hàng
こむkomuHán Việt (không có âm Hán Việtđông (người)
はらいこむharaikomuHán Việt (không có âm Hán Việtnộp tiền vào
Nhắc lạiCặp 戻る / 戻す, 返る / 返すDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 5

部屋へやに戻もどる (quay lại phòng) — tự động từ; 本ほんを元もとに戻もどす (để sách lại chỗ cũ) — tha động từ. Tương tự: 本ほんを返かえす (trả sách) — tha động từ.

Nhắc trướcĐộng từ ghép ~込むDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 69

~込む gắn sau động từ, thêm nghĩa "vào trong": 払はらい込こむ (nộp tiền vào). Từ vựng N3 bài 69 sẽ dạy nhiều từ như vậy.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:押
    chữ dán trên cửa kính: đẩy (cánh kia ghi 引: kéo)
  • biển ga tàu:払戻
    quầy hoàn tiền vé ở nhà ga
  • biển đường:右折
    vạch sơn, biển ở ngã tư: làn rẽ phải

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 11Chuyện của Hine

Chiếc ô màu xanh

Ngày thứ hai của mùa mưa, ひまわり đông khách. Hine chỉ Linh ấn nút in lại hoá đơn, treo ô của khách, gặp khách trả hàng thì gọi cửa hàng trưởng. Mưa, khoảng 20 độ.

ろくがつむいか、かようびのゆうがたろくじ。つゆにはいってふつかめで、あさからあめです。ひまわりはとてもこんでいました。

「リンさん、レシートをもういちまいだすときは、このボタンをおしてね」

「このボタンですね。……おしました!」

「おきゃくさんのかさは、ここにかけて。それから、へんぴんのときはてんちょうをよんでね」

てんちょうはうしろでふたりをみて、うなずいていました。

しばらくして、あかちゃんをだいたおんなのひとが、いそいでみせにもどってきました。

「すみません、さっきここにかさをわすれてしまって……」

「このあおいかさですか。どうぞ」

リンさんは、かけてあったかさをすぐにかえしました。

「ありがとう。たすかりました」

「リンさん、きょうのじは、ぜんぶしごとのなかにあったね。おす、かける、だく、もどる、かえす、こむ」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Người phụ nữ bế em bé quay lại cửa hàng để làm gì?

Câu 2 / 2

Khi khách trả hàng, Linh phải làm gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

押す nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Hãy ấn nút này.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauCầu, cảng, đảo — 船 港 路 橋 島 渡 越Chủ nhật, ngày tạnh hiếm hoi giữa mùa mưa, Hine dẫn Linh ra cảng Yokohama: đi bộ qua cầu, ngồi tàu một vòng quanh vịnh.

七転ななころび八起やおき。

Ngã bảy lần, đứng dậy tám lần.

Tục ngữ — viết đủ 七転び八起き (đủ chữ, không cần kana).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:押
chữ dán trên cửa kính: đẩy (cánh kia ghi 引: kéo)