Quải
treo
Bộ thủ
扌 (thủ, tay)
Cách nhớ
扌 (tay) + 圭 (hai lớp đất chồng lên nhau) + 卜 (cái móc) — tay móc đồ lên cái móc trên tường: treo.
Cầu Hán Việt
"quải niệm" (掛念 — vương vấn, nhớ nhung; ít dùng).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 掛ける có nhiều nghĩa: treo (かべに掛ける), ngồi (いすに掛ける), gọi điện (でんわをかける — thường viết kana). どうぞお掛けください = mời ngồi. Âm カイ hiếm gặp.
