Tập 9· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 27/5, 7 giờ tối · quán 居酒屋 gần ga わかばだい· 21 phút

Bàn ăn

Bảy chữ trên thực đơn, bàn ăn. 酒 và 濃 có 氵 (nước), 煙 có 火 (lửa), 細 có 糸 (sợi tơ — mảnh như sợi chỉ). 米 vừa là chữ "gạo" vừa là bộ thủ; 新 + 米 = 新米: gạo mới, mà cũng là "người mới vào nghề".

Tối thứ Bảy mưa phùn, Tanaka rủ Hine ăn tối ở quán nhậu gần ga, hỏi chuyện kèm người mới. Linh đi cùng. Thực đơn viết tay toàn chữ Hán. Mưa phùn, khoảng 18 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 酒 (tửu, rượu) · 杯 (bôi, chén, ly) · 米 (mễ, gạo; nước Mỹ) · 冷 (lãnh, lạnh) · 煙 (yên, khói) · 濃 (nồng, đậm) · 細 (tế, nhỏ, mảnh)
  • Đọc được: お酒 (おさけ, rượu) · 一杯 (いっぱい, một ly; đầy) · 米 (こめ, gạo) · 冷たい (つめたい, lạnh (khi chạm)) · 煙 (けむり, khói) · 濃い (こい, đậm, đặc) · 細い (ほそい, mảnh, thon)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tửu

rượu

氵 nước + 酉 bình rượu = 酒 rượu

Bộ thủ

酉 (dậu, bình rượu)

Cách nhớ

氵 (nước) + 酉 (cái bình rượu cổ, miệng hẹp đáy phình) — thứ nước đựng trong bình: rượu.

Cầu Hán Việt

"tửu lượng" (酒量), "tửu quán", "tửu điếm" (酒店).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュ
Kun
さけ・さか
Số nét
10

Lưu ý: お酒 (おさけ) = rượu nói chung; 日本酒 (にほんしゅ) = rượu sake. Trong 居酒屋 (quán nhậu) đọc いざかや — 酒 đổi thành さか.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ちちはおさけをあまりのみません。

    Bố tôi ít uống rượu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 酒 nghĩa là gì?

Bôi

chén, ly

木 gỗ + 不 (phần chỉ âm) = 杯 chén, ly

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) + 不 — ngày xưa chén làm bằng gỗ: chén, ly.

Cầu Hán Việt

"kim bôi" (金杯 — cúp vàng), "nâng bôi" (nâng chén).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハイ
Kun
さかずき
Số nét
8

Lưu ý: 一杯 (いっぱい) vừa là "một ly", vừa là "đầy": お腹(なか)がいっぱい (no bụng). Đếm ly đổi âm theo số: いっぱい, にはい, さんばい.

Câu ví dụ

  • つめたいおちゃをいっぱいください。

    Cho tôi một ly trà lạnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 杯 là gì?

Mễ

gạo; nước Mỹ

Bộ thủ

米 (mễ, gạo)

Cách nhớ

Hình bông lúa: dấu thập ở giữa là cuống, bốn chấm là hạt gạo văng ra bốn phía.

Cầu Hán Việt

(ít gặp trong tiếng Việt — nhớ qua お米, 新米).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ベイ・マイ
Kun
こめ
Số nét
6

Lưu ý: 米 còn là chữ tắt của nước Mỹ: 日米 (にちべい, Nhật – Mỹ). 新米 (しんまい) = gạo mới thu hoạch, cũng là "người mới vào nghề". 米 là bộ thủ của 精 (bài "Mong muốn và cố gắng").

Câu ví dụ

  • にほんのおこめはおいしいです。

    Gạo Nhật ngon.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 米 là gì?

Lãnh

lạnh

冫 nước đá + 令 mệnh lệnh = 冷 lạnh

Bộ thủ

冫 (băng, nước đá)

Cách nhớ

冫 (hai giọt nước đá) + 令 (mệnh lệnh) — lệnh của băng giá: lạnh.

Cầu Hán Việt

"lãnh đạm" (冷淡 — chữ 淡 chưa học), "lãnh cảm".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
レイ
Kun
つめ(たい)・ひ(える)・ひ(やす)・さ(める)
Số nét
7

Lưu ý: 冷たい (つめたい) = lạnh khi chạm vào (nước, đồ uống, bàn tay); trời lạnh thì dùng 寒い (さむい — Kanji N4). 冷やす (ひやす) = làm lạnh; 冷やし… trên thực đơn là món ướp lạnh.

Câu ví dụ

  • のみものをひやしておきます。

    Tôi làm lạnh đồ uống sẵn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 冷 là gì?

Yên

khói

火 lửa + 垔 bếp có ống khói = 煙 khói

Bộ thủ

火 (hoả, lửa)

Cách nhớ

火 (lửa) + 垔 (cái bếp đất có ống khói: 西 trên 土) — lửa trong bếp bốc lên: khói.

Cầu Hán Việt

"yên ba" (煙波 — khói sóng, trong thơ), "yên hoả" (煙火 — pháo hoa).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エン
Kun
けむり・けむ(い)
Số nét
13

Lưu ý: Biển きんえん (cấm hút thuốc, viết 禁煙) có chữ 煙 — chữ 禁 chưa học, nhưng bạn sẽ gặp rất nhiều. 煙い (けむい) = khói làm cay mắt.

Câu ví dụ

  • だいどころからけむりがでています。

    Khói đang bốc ra từ nhà bếp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 煙 là gì?

Nồng

đậm

氵 nước + 農 nhà nông = 濃 đậm

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) + 農 (nhà nông) — nồi canh nhà nông nấu đặc sánh: đậm.

Cầu Hán Việt

"nồng độ" (濃度), "nồng đậm", "nồng nặc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ノウ
Kun
こ(い)
Số nét
16

Lưu ý: 濃い (こい) = đậm, đặc (vị, màu, cà phê). 濃い đọc giống 恋 (こい, yêu — bài "Vui, yêu, hạnh phúc"), khác chữ, khác nghĩa.

Câu ví dụ

  • わたしはこいコーヒーがすきです。

    Tôi thích cà phê đậm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 濃 là gì?

Tế

nhỏ, mảnh

糸 sợi tơ + 田 ruộng = 細 nhỏ, mảnh

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) + 田 (thửa ruộng chia ô) — sợi tơ mảnh, ruộng chia ô nhỏ: mảnh, nhỏ.

Cầu Hán Việt

"tế bào" (細胞 — chữ 胞 chưa học), "vi tế", "tinh tế" (精細).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サイ
Kun
ほそ(い)・こま(かい)
Số nét
11

Lưu ý: 細い (ほそい) = mảnh, thon (dây, ngón tay, con đường); 細かい (こまかい) = nhỏ vụn, chi tiết. Tiền lẻ là 細かいお金.

Câu ví dụ

  • こまかいおかねがありますか。

    Bạn có tiền lẻ không?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 細 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

おさけosakeHán Việt Tửurượu (sake); đồ uống có cồn
Ví dụ

Bố tôi ít uống rượu.

にほんしゅnihonshuHán Việt Nhật Bản Tửurượu sake
いざかやizakayaHán Việt Cư Tửu Ốcquán nhậu
いっぱいippaiHán Việt Nhất Bôimột ly; đầy
Ví dụ

Cho tôi một ly trà lạnh.

にはいnihaiHán Việt Nhị Bôihai chén
こめkomeHán Việt Mễgạo
Ví dụ

Gạo Nhật ngon.

しんまいshinmaiHán Việt Tân Mễgạo mới; người mới vào nghề
つめたいtsumetaiHán Việt Lãnhlạnh (đồ uống, đồ vật)
Ví dụ

Cho tôi một ly trà lạnh.

ひやすhiyasuHán Việt Lãnhlàm lạnh
Ví dụ

Làm lạnh đồ uống.

けむりkemuriHán Việt Yênkhói
Ví dụ

Khói đang bốc ra từ nhà bếp.

けむいkemuiHán Việt Yênkhói làm cay mắt
こいkoiHán Việt Nồngđậm, đặc
Ví dụ

Tôi thích cà phê đậm.

のうどnoudoHán Việt Nồngnồng độ
ほそいhosoiHán Việt Tếmảnh, nhỏ (sợi, nét)
こまかいkomakaiHán Việt Tếnhỏ, tỉ mỉ; (tiền) lẻ
Ví dụ

Bạn có tiền lẻ không?

Nhắc lạiTừ về nấu ăn, nguyên liệu, gia vịDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 23

Từ như ざいりょう (nguyên liệu), ちょうみりょう (gia vị) bạn đã học ở Từ vựng N3 bài 23. Ở đây bạn đọc được chữ trên thực đơn: 濃こい味あじ (vị đậm), 冷ひやし (món ướp lạnh).

Nhắc lạiĐếm ly, chén bằng ~杯Dạy chính ở: Từ vựng N5 · bài "Đếm đồ vật"

Đếm ly, chén, bát dùng ~杯, âm đổi theo số: 一杯いっぱい, 二杯にはい, 三杯さんばい. Cách đếm đã học ở Từ vựng N5; ở khoá này bạn chỉ cần nhận ra chữ khi đọc.

Đọc ngoài đời

  • bảng thực đơn:日本酒
    thực đơn quán nhậu, mục đồ uống
  • biển cửa tiệm:居酒屋
    biển, đèn lồng trước quán nhậu
  • biển cửa tiệm:お米
    bảng ở quầy gạo trong siêu thị

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 9Chuyện của Hine

Thực đơn viết tay

Tối thứ Bảy mưa phùn, Tanaka rủ Hine ăn tối ở quán nhậu gần ga, hỏi chuyện kèm người mới. Linh đi cùng. Thực đơn viết tay toàn chữ Hán. Mưa phùn, khoảng 18 độ.

ごがつにじゅうしちにち、どようびのよるしちじ。きりのようなあめがふっていました。たなかさんにさそわれて、ヒネはわかばだいえきのちかくのいざかやにきました。リンさんもいっしょです。

かべのメニューは、ぜんぶてがきです。『にほんしゅ』『いっぱい』『ひやしトマト』『こいあじ』。

「ヒネさん、メニュー、よめる?」

「『にほんしゅいっぱい』、『ひやしトマト』……。ひやしは、つめたくしたものだよね」

「すごいね。それで、リンさんにしごとをおしえるのは、たいへんじゃない?」

「ぜんぜん。リンさんは、いつもじぶんのことを『しんまいです』っていうんだよ」

となりで、リンさんがはずかしそうにわらいました。

「なつかしいなあ。にねんまえは、ぼくもヒネさんを『しんまいさん』ってよんでたよ」

「そうだった! いまは、わたしがおしえるばんだね」

りょうりはこいあじで、ほそいねぎが たくさん のっていました。みせのなかは、やきとりのけむりですこししろくなっていました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Linh hay tự gọi mình là gì?

Câu 2 / 2

Trên thực đơn, 冷やし… là món gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

濃い nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Món súp này vị đậm.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauĐồ dùng và tiền — 靴 具 個 枚 余 払 費Tokyo vào mùa mưa. Hine dẫn Linh đi mua ủng; hoá đơn ghi hai đôi tất, một chiếc túi ni lông…

花はなよりだんご。

Ngắm hoa không bằng ăn bánh (cái thiết thực hơn cái đẹp).

Tục ngữ — viết đủ 花より団子 (chữ 団子 chưa học, viết kana).

Thử đọc một tấm biển thật

bảng thực đơn:日本酒
thực đơn quán nhậu, mục đồ uống