Tửu
rượu
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
酉 (dậu, bình rượu)
Cách nhớ
氵 (nước) + 酉 (cái bình rượu cổ, miệng hẹp đáy phình) — thứ nước đựng trong bình: rượu.
Cầu Hán Việt
"tửu lượng" (酒量), "tửu quán", "tửu điếm" (酒店).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: お酒 (おさけ) = rượu nói chung; 日本酒 (にほんしゅ) = rượu sake. Trong 居酒屋 (quán nhậu) đọc いざかや — 酒 đổi thành さか.
