Ôn tập 6Chuyện của Hine
Những cặp chữ sau lễ hội
Tối Chủ nhật trời trong, khoảng 16 độ. Lễ hội trường đã xong: buổi sáng gian bánh rán bị lớp bên cạnh hút mất khách, nhưng cuối ngày lại vượt lên. Hine mệt nhoài vẫn dán tờ tổng kết chặng 6 — lần này mỗi dòng là một cặp: 落ちる / 落とす, 倒れる / 倒す, 残る / 残す.
十月二十二日、
Chín giờ tối Chủ nhật, ngày 22 tháng Mười. Ngoài trời quang, 16 độ. Ngày thứ hai của lễ hội đã kết thúc.
今日の
Sáng nay, gian mì xào của lớp bên cạnh hút mất nhiều khách. Nhưng buổi chiều bánh rán lại bán chạy, và doanh số hai ngày vẫn đứng hạng nhất.
「最初は
"Lúc đầu thì thua, nhưng cuối cùng đã thắng… Ôi, mệt quá."
ヒネは
Dù mệt, Hine vẫn dán một tờ mới lên tường. Lần này, cô viết các từ thành từng cặp.
『落ちる・落とす』
『落ちる・落とす』, 『倒れる・倒す』, 『残る・残す』.
「台風の
"Đêm bão, lá cây rơi, xe đạp đổ. Còn khi mình làm thì là 『落とす』, 『倒す』…"
「雨の
"Hôm mưa mình ở lại lớp làm biển hiệu. Lúc viết bài văn thì chỉ để lại những chỗ quan trọng."
その下に、
Bên dưới, Hine viết thêm hai cặp: 『追・退』, 『未・末』 — những chữ hình dáng rất giống nhau.
いちばん下には、
Dưới cùng, cô viết một câu ví dụ: 『Nếu kế hoạch thay đổi, tôi nhất định sẽ liên lạc.』
「田中さんは
"Anh Tanaka đang theo đuổi giấc mơ. Rời bệnh viện là 退院. 未 là 'chưa', còn 末 là 'cuối'…"
「よし。
"Được rồi. Trước cuối tháng này phải nhớ hết."
窓の
Ngoài cửa sổ, sao mùa thu đang lấp lánh.
Bạn hiểu truyện chưa?
Sáng ngày thứ hai của lễ hội, gian bánh rán thế nào?
Lần này Hine viết tờ tổng kết theo cách nào?