Tán
tán thành
Bộ thủ
貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)
Cách nhớ
Hai chữ 夫 (người đàn ông) đứng cạnh nhau trên 貝 (vỏ sò — tiền ngày xưa): hai người cùng góp tiền ủng hộ một việc — tán thành.
Cầu Hán Việt
"tán thành" (賛成), "tán đồng" (賛同), "tán dương".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 賛成 (さんせい) có chữ 成 — chữ này học ở bài 45; khung cho dùng trước vì 賛 hầu như chỉ gặp trong 賛成. 賛成 ↔ 反対: cặp đôi luôn đi cùng nhau trong mọi buổi họp, mọi cuộc thăm dò ý kiến.
