Tập 38· Chuyện của Hine· Thứ Năm 26/10, 2 giờ chiều · phòng học lớp trung cấp· 21 phút

Tán thành, phản đối

Bảy chữ của những buổi tranh luận. 賛 có 貝 (vỏ sò, tiền), 反 và 対 đứng chung trong 反対 (phản đối), 加 có 力 (sức). Ghép từng cặp là ra từ quen: 参 + 加 = 参加 (tham gia), 共 + 通 = 共通 (chung).

Chiều thứ Năm trời nhiều mây, khoảng 17 độ. Cô giáo cho cả lớp tranh luận: "Du học sinh có nên đi làm thêm không?" — hôm nay Linh cũng ngồi dự giờ ở bàn cuối.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 賛 (tán, tán thành) · 反 (phản, ngược) · 対 (đối, đối) · 共 (cộng, cùng) · 互 (hỗ, lẫn nhau) · 参 (tham, tham gia) · 加 (gia, thêm)
  • Đọc được: 賛成 (さんせい, tán thành; chữ 成 học ở bài 45) · 反対 (はんたい, phản đối) · 反対 (はんたい, phản đối) · 共通 (きょうつう, chung) · お互い (おたがい, lẫn nhau) · 参加 (さんか, tham gia) · 加える (くわえる, thêm vào)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tán

tán thành

夫 người đàn ông + 夫 người đàn ông + 貝 vỏ sò, tiền = 賛 tán thành

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

Hai chữ 夫 (người đàn ông) đứng cạnh nhau trên 貝 (vỏ sò — tiền ngày xưa): hai người cùng góp tiền ủng hộ một việc — tán thành.

Cầu Hán Việt

"tán thành" (賛成), "tán đồng" (賛同), "tán dương".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サン
Số nét
15

Lưu ý: 賛成 (さんせい) có chữ 成 — chữ này học ở bài 45; khung cho dùng trước vì 賛 hầu như chỉ gặp trong 賛成. 賛成 ↔ 反対: cặp đôi luôn đi cùng nhau trong mọi buổi họp, mọi cuộc thăm dò ý kiến.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • わたしはそのいけんにです。

    Tôi tán thành ý kiến đó.

  • クラスのはんぶんがしました。

    Một nửa lớp đã tán thành.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 賛 nghĩa là gì?

Phản

ngược

厂 vách đá + 又 bàn tay = 反 ngược

Bộ thủ

又 (hựu, lại, tay phải)

Cách nhớ

厂 (vách đá) + 又 (bàn tay): bàn tay chống ngược vào vách đá, đẩy lại — ngược, chống lại.

Cầu Hán Việt

"phản đối" (反対), "phản hồi", "phản bội", "phản diện".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハン・ホン・タン
Kun
そ(る)
Số nét
4

Lưu ý: 反対 (はんたい) có hai nghĩa: **phản đối** (反対です) và **ngược lại, phía bên kia** (反対側 = phía đối diện). 違反 (いはん) = vi phạm (quy định, luật). Âm ホン, タン rất hiếm — ở N3 chỉ cần nhớ ハン.

Câu ví dụ

  • ちちはそのけいかくにはんたいしました。

    Bố tôi đã phản đối kế hoạch đó.

  • ルールいはんをしたひとは、しあいにでられません。

    Người vi phạm luật thì không được ra thi đấu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 反 nghĩa là gì?

Đối

đối

文 lời, câu chữ + 寸 tấc, bàn tay = 対 đối

Bộ thủ

寸 (thốn, tấc)

Cách nhớ

文 (lời, câu chữ) bên trái + 寸 (bàn tay đo từng tấc) bên phải: hai bên đặt lời đối nhau, cân từng tấc một — đối.

Cầu Hán Việt

"đối diện", "đối thoại" (対話), "đối thủ", "tuyệt đối" (絶対).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タイ・ツイ
Số nét
7

Lưu ý: 絶対 (ぜったい) = tuyệt đối, nhất định: 絶対に遅(おく)れない (nhất định không đến muộn). 一対一 (いったいいち) = một đối một. Mẫu ~に対して (đối với…) dạy ở Ngữ pháp N3. Âm ツイ chỉ gặp trong 対 (つい, một cặp) — hiếm.

Câu ví dụ

  • あしたはぜったいにおくれないでください。

    Ngày mai nhất định đừng đến muộn nhé.

  • えきのはんたいがわにでてしまいました。

    Tôi lỡ đi ra phía bên kia nhà ga.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 対 là gì?

Cộng

cùng

Bộ thủ

八 (bát, tám; chia)

Cách nhớ

Hai nét dọc như hai người cùng nâng một thanh ngang, bên dưới là hai chân 八 đứng vững — mọi người cùng nhau khiêng chung: cùng.

Cầu Hán Việt

"cộng đồng" (共同), "cộng hoà" (共和国), "công cộng" (公共 — chữ 公 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ
Kun
とも
Số nét
6

Lưu ý: "Cộng" ở đây là **cùng, chung**, không phải phép cộng (phép cộng tiếng Nhật là たしざん). 共通 (きょうつう) = chung, giống nhau ở nhiều bên: 共通の話題(わだい) (chủ đề chung). 共に (ともに) = cùng nhau, dùng nhiều trong văn viết, bài phát biểu.

Câu ví dụ

  • わたしたちのきょうつうのわだいはにほんのえいがです。

    Chủ đề chung của chúng tôi là phim Nhật.

  • かぞくとともにあたらしいとしをむかえました。

    Tôi đã đón năm mới cùng gia đình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 共 nghĩa là gì?

Hỗ

lẫn nhau

Bộ thủ

二 (nhị, hai)

Cách nhớ

Một nét ngang trên, một nét ngang dưới (hai bên — 二), ở giữa là hai cái móc ngoặc vào nhau như hai bàn tay nắm lấy tay nhau: lẫn nhau.

Cầu Hán Việt

"hỗ trợ", "tương hỗ" (相互 — chữ 相 học ở bài 44).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゴ
Kun
たが(い)
Số nét
4

Lưu ý: Gần như luôn đi với お: お互い (おたがい), お互いに (lẫn nhau, với nhau). Câu quen: お互いさまです — "ai cũng như nhau cả, đừng ngại" (khi người khác xin lỗi vì làm phiền).

Câu ví dụ

  • おたがいのくにのことばをおしえあっています。

    Chúng tôi dạy nhau tiếng của nước mình.

  • いけんがちがっても、おたがいのかんがえをたいせつにしましょう。

    Dù ý kiến khác nhau, hãy trân trọng suy nghĩ của nhau.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 互 là gì?

Tham

tham gia

厶 kẹp tóc + 大 người giang tay + 彡 tua rua = 参 tham gia

Bộ thủ

厶 (khư, riêng tư)

Cách nhớ

厶 trên đầu như chiếc kẹp tóc, giữa là 大 (người giang tay), dưới là 彡 (ba sợi tua rua) — người cài trâm, đeo dải tua đi dự lễ hội: tham gia.

Cầu Hán Việt

"tham gia" (参加), "tham khảo" (参考), "tham dự".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サン
Kun
まい(る)
Số nét
8

Lưu ý: Bẫy: "tham quan" tiếng Nhật **không** dùng 参 — đi tham quan là 見学 (けんがく) hoặc かんこう. 参る (まいる) = "đi, đến" nói khiêm nhường về mình: 明日(あした)また参(まい)ります (Mai tôi lại đến ạ). 参考 (さんこう) = tham khảo.

Câu ví dụ

  • がいこくじんもさんかできます。

    Người nước ngoài cũng có thể tham gia.

  • あしたのごご、またまいります。

    Chiều mai tôi lại đến ạ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 参 là gì?

Gia

thêm

力 sức + 口 miệng = 加 thêm

Bộ thủ

力 (lực, sức)

Cách nhớ

力 (sức) + 口 (miệng): vừa góp sức vừa góp lời vào — thêm vào.

Cầu Hán Việt

"gia tăng" (増加 — người Nhật nói ngược: tăng gia), "gia nhập" (加入), "tham gia" (参加).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Kun
くわ(える)・くわ(わる)
Số nét
5

Lưu ý: 加える (くわえる, tha) = **thêm** một thứ vào (を加える); 加わる (くわわる, tự) = **tham gia vào**, nhập vào (に加わる). 追加 (ついか) = gọi thêm, bổ sung — ở quán ăn: 飲(の)み物(もの)を追加(ついか)します (gọi thêm đồ uống).

Câu ví dụ

  • スープにしおをすこしくわえてください。

    Hãy thêm một chút muối vào súp.

  • すみません、のみものをついかしてもいいですか。

    Xin lỗi, tôi gọi thêm đồ uống được không?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 加 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

さんせいsanseiHán Việt Tán Thànhtán thành
Ví dụ

Tôi tán thành ý kiến đó.

はんたいhantaiHán Việt Phản Đốiphản đối
Ví dụ

Bố tôi đã phản đối kế hoạch đó.

いはんihanHán Việt Vi Phảnvi phạm
Ví dụ

Người vi phạm luật thì không được ra thi đấu.

はんたいがわhantaigawaHán Việt Phản Đối Trắcphía bên kia, phía đối diện
Ví dụ

Tôi lỡ đi ra phía bên kia nhà ga.

ぜったいzettaiHán Việt Tuyệt Đốituyệt đối, nhất định
Ví dụ

Ngày mai nhất định đừng đến muộn nhé.

きょうつうkyoutsuuHán Việt Cộng Thôngchung, giống nhau
Ví dụ

Chủ đề chung của chúng tôi là phim Nhật.

ともにtomoniHán Việt Cộngcùng nhau
Ví dụ

Tôi đã đón năm mới cùng gia đình.

おたがいotagaiHán Việt Hỗlẫn nhau
Ví dụ

Chúng tôi dạy nhau tiếng của nước mình.

さんかsankaHán Việt Tham Giatham gia
Ví dụ

Người nước ngoài cũng có thể tham gia.

まいるmairuHán Việt Thamđi, đến (khiêm nhường)
さんこうsankouHán Việt Tham Khảotham khảo
くわえるkuwaeruHán Việt Giathêm vào
ついかtsuikaHán Việt Truy Giabổ sung, gọi thêm
Ví dụ

Xin lỗi, tôi gọi thêm đồ uống được không?

おまいりomairiHán Việt Thamđi lễ (đền, chùa)
ひだりがわhidarigawaHán Việt Tả Trắcbên trái
ぜんいんzeninHán Việt Toàn Viêntoàn thể, tất cả mọi người
はなしあいhanashiaiHán Việt Thoại Hợpcuộc thảo luận, bàn bạc
けいかくkeikakuHán Việt Kế Hoạkế hoạch
Ví dụ

Bố tôi đã phản đối kế hoạch đó.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 賛成さんせい

    tán thành (chữ 成 học ở bài sau)

Nhắc lạiTừ về ý kiến, thảo luậnDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 41

Nghĩa và cách dùng 賛成さんせい (tán thành), 反対はんたい (phản đối) dạy ở Từ vựng N3 bài 41, cùng các từ về ý kiến, thảo luận. Bài này học mặt chữ, cách đọc, Hán Việt.

Nhắc lạiMẫu ~に対して (đối với…)Dạy chính ở: Ngữ pháp N3 · tập 1

Chữ 対 trong mẫu ~に対たいして: 目上めうえの人ひとに対たいして、ていねいに話はなします。 (Đối với người bề trên, tôi nói năng lịch sự.) Cách dùng mẫu học ở Ngữ pháp N3.

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:反対側
    màn hình trên tàu báo cửa phía bên kia sẽ mở
  • nhãn, thẻ ghi chữ:参加費
    tờ thông báo sự kiện, buổi giao lưu ở phường (phí tham gia)
  • màn hình điện tử:追加
    nút trên máy gọi món ở quán (gọi thêm)

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 38Chuyện của Hine

Nửa lớp tán thành

Chiều thứ Năm trời nhiều mây, khoảng 17 độ. Cô giáo cho cả lớp tranh luận: "Du học sinh có nên đi làm thêm không?" — hôm nay Linh cũng ngồi dự giờ ở bàn cuối.

じゅうがつにじゅうろくにち、もくようびのごごにじ。そらはくもっていて、じゅうななどです。

きょうは、リンがきょうしつのいちばんうしろのせきで、じゅぎょうをけんがくしています。らいねん、このがっこうにはいりたいからです。

「きょうのテーマは『りゅうがくせいはアルバイトをしたほうがいいか』です。のひとはみぎがわ、はんたいのひとはひだりがわにわかれてください」

クラスのはんぶんが、はんぶんがはんたいでした。ヒネはのグループです。

はんたいのグループのひとは、「べんきょうのじかんがなくなる」「つかれて、じゅぎょうでねむくなる」といいました。

「わたしはです。アルバイトでは、きょうかしょにないにほんごをつかいます。いま、わたしはみせであたらしいひとにしごとをおしえています。おしえると、じぶんのにほんごもつよくなります」

ヒネはそういって、うしろのせきのリンをみました。リンはちいさくわらいました。

「どちらのいけんも、よくわかります。いけんがちがっても、おたがいのかんがえをたいせつにしましょう」

「もっといけんをくわえたいひとは、てをあげてください」

なんにんものてがあがりました。さいごは、ぜんいんがさんかするはなしあいになりました。

さいごに、ヒネがいいました。「はんたいのいけんをきいて、じぶんのかんがえもすこしかわりました」

そのよる、ヒネのかべにさんじゅうはちまいめのかみがはられました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine đứng về phía nào trong buổi tranh luận?

Câu 2 / 2

Vì sao hôm nay Linh ngồi ở bàn cuối lớp?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

反対 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Tôi phản đối ý kiến đó.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNguyên nhân, kết quả — 因 原 果 由 関 係 得Tuần sau, cô giáo trả bài văn dự thi tháng Chín — kèm một lời nhận xét về "nguyên nhân" và "lý do".

三人さんにんよればもんじゅの知ちえ。

Ba người hợp sức thì có trí khôn của Bồ Tát Văn Thù (ba ông thợ da bằng một Gia Cát Lượng).

Tục ngữ — viết đủ 三人寄れば文殊の知恵 (寄 học ở bài 47; 殊, 恵 chưa học).

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:反対側
màn hình trên tàu báo cửa phía bên kia sẽ mở