Tối
nhất
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
曰 (viết, nói rằng)
Cách nhớ
曰 (cái mũ che trên đầu) + 取 (lấy: tay 又 nắm lấy tai 耳) — đội mũ xông lên, lấy được nhiều nhất: nhất.
Cầu Hán Việt
"tối cao" (最高), "tối đa", "tối thiểu", "tối hậu thư".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Bẫy nghĩa: 最近 (さいきん) Hán Việt "tối cận" nhưng nghĩa là **dạo này, gần đây**. 最高 (さいこう) = tuyệt nhất — người Nhật hay reo 「最高!」. 最初 (さいしょ) / 最後 (さいご) = đầu tiên / cuối cùng — mấy bài trước viết さいご bằng kana.
