Tập 37· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 21/10, 11 giờ sáng → 4 giờ chiều · lễ hội trường, gian bánh rán của lớp trung cấp· 21 phút

Vị trí và phía

Bảy chữ chỉ vị trí và phía. 他, 側, 位 cùng có 亻 (người): người khác, người đứng một bên, người đứng đúng chỗ (亻 + 立 = 位); 置 có 罒 (lưới): giăng lưới rồi đặt yên. Ghép: 位 + 置 = 位置 (vị trí), 右 + 側 = 右側 (bên phải).

Ngày đầu lễ hội trường, sáng nắng, chiều mưa rào bất chợt, khoảng 19 độ. Ở gian bánh rán trong phòng học, Hine đặt bảng giá bên phải quầy, cho khách xếp hàng dọc bên cạnh để khỏi chắn lối đi. Linh và ワン ghé ăn. Cuối ngày, bảng xếp hạng dán lên. Nắng rồi mưa rào bất chợt, khoảng 19 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 最 (tối, nhất) · 両 (lưỡng, hai, cả hai) · 他 (tha, khác) · 側 (trắc, phía) · 横 (hoành, ngang, bên cạnh) · 位 (vị, vị trí, bậc) · 置 (trí, đặt)
  • Đọc được: 最近 (さいきん, gần đây) · 両親 (りょうしん, bố mẹ) · 他 (ほか, khác) · 右側 (みぎがわ, bên phải) · 横 (よこ, bên cạnh) · 一位 (いちい, hạng nhất) · 置く (おく, đặt)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tối

nhất

曰 cái mũ + 取 lấy = 最 nhất

Bộ thủ

曰 (viết, nói rằng)

Cách nhớ

曰 (cái mũ che trên đầu) + 取 (lấy: tay 又 nắm lấy tai 耳) — đội mũ xông lên, lấy được nhiều nhất: nhất.

Cầu Hán Việt

"tối cao" (最高), "tối đa", "tối thiểu", "tối hậu thư".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サイ
Kun
もっと(も)
Số nét
12

Lưu ý: Bẫy nghĩa: 最近 (さいきん) Hán Việt "tối cận" nhưng nghĩa là **dạo này, gần đây**. 最高 (さいこう) = tuyệt nhất — người Nhật hay reo 「最高!」. 最初 (さいしょ) / 最後 (さいご) = đầu tiên / cuối cùng — mấy bài trước viết さいご bằng kana.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • さいきん、さむくなりましたね。

    Dạo này trời lạnh rồi nhỉ.

  • ともだちといったりょこうはさいこうでした。

    Chuyến du lịch với bạn bè thật tuyệt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 最 nghĩa là gì?

Lưỡng

hai, cả hai

Bộ thủ

一 (nhất, một; nét ngang)

Cách nhớ

Hình cái ách gác trên cổ hai con ngựa kéo xe — một cái ách, hai bên: hai, cả hai.

Cầu Hán Việt

"lưỡng lự", "lưỡng toàn", "lưỡng cực", "lưỡng tính".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リョウ
Số nét
6

Lưu ý: 両親 (りょうしん) = bố mẹ (cả hai người). 両手 (りょうて) = hai tay. 両側 (りょうがわ) = hai bên. Ở sân bay, ngân hàng hay gặp biển đổi tiền (りょうがえ) có chữ 両 ở đầu.

Câu ví dụ

  • りょうしんはベトナムのフエにすんでいます。

    Bố mẹ tôi sống ở Huế, Việt Nam.

  • おもいにもつは、りょうてでもってください。

    Đồ nặng thì hãy cầm bằng hai tay.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 両 là gì?

Tha

khác

亻 người + 也 phần chỉ âm = 他 khác

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) + 也 (phần chỉ âm) — một người không phải mình: người khác, khác.

Cầu Hán Việt

"vị tha" (利他), "tha hương", "tha nhân" (他人).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タ
Kun
ほか
Số nét
5

Lưu ý: 他 (ほか) = cái khác, chỗ khác: 他に質問はありますか (Còn câu hỏi nào khác không?). 他人 (たにん) = người dưng, người ngoài. Âm "tha" nghe như "tha thứ", nhưng tha thứ là chữ 許 (bài 25) — 他 chỉ có nghĩa "khác".

Câu ví dụ

  • ほかにしつもんはありますか。

    Còn câu hỏi nào khác không?

  • たにんのものをかってにつかってはいけません。

    Không được tự tiện dùng đồ của người khác.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 他 nghĩa là gì?

Trắc

phía

亻 người + 則 quy tắc (chỉ âm) = 側 phía

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) + 則 (quy tắc — phần chỉ âm) — người đứng nép về một bên cho đúng phép: bên, phía.

Cầu Hán Việt

"trắc diện" (mặt bên), "bên trắc" — âm "trắc" ít gặp, nhớ bằng nghĩa "phía".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソク
Kun
がわ
Số nét
11

Lưu ý: 側 đọc がわ khi đứng sau từ chỉ hướng: 右側 (みぎがわ, bên phải), 左側 (ひだりがわ, bên trái), 両側 (りょうがわ, hai bên). Bên phải là 則 (quy tắc) — 貝 + 刂.

Câu ví dụ

  • えきのみぎがわにコンビニがあります。

    Bên phải nhà ga có một cửa hàng tiện lợi.

  • みちのりょうがわに、ふるいみせがたくさんあります。

    Hai bên đường có nhiều cửa hàng cũ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 側 nghĩa là gì?

Hoành

ngang, bên cạnh

木 cây, gỗ + 黄 màu vàng (chỉ âm) = 横 ngang, bên cạnh

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây, gỗ) + 黄 (màu vàng — phần chỉ âm) — thanh gỗ gác ngang khung cửa: ngang.

Cầu Hán Việt

"tung hoành", "hoành hành" (横行), "hoành phi" (tấm biển treo ngang).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
オウ
Kun
よこ
Số nét
15

Lưu ý: 横 (よこ) = bên cạnh; chiều ngang: いすの横 (bên cạnh ghế). 横断歩道 (おうだんほどう) = vạch sang đường — 横 (ngang) + 断 (cắt, bài 25) + 歩道: cắt ngang qua đường. Bài 27 viết となり bằng kana để chỉ ghế bên cạnh; よこ là "ngay sát bên", となり là "kế bên" (cùng loại).

Câu ví dụ

  • かばんはいすのよこにおいてください。

    Hãy để túi bên cạnh ghế.

  • おうだんほどうをわたるときは、みぎとひだりをよくみましょう。

    Khi sang đường ở vạch kẻ, hãy nhìn kỹ bên phải và bên trái.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 横 nghĩa là gì?

Vị

vị trí, bậc

亻 người + 立 đứng = 位 vị trí, bậc

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) + 立 (đứng) — người đứng đúng chỗ của mình: vị trí, ngôi thứ.

Cầu Hán Việt

"vị trí" (位置), "đơn vị" (単位), "địa vị" (地位), "học vị".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イ
Kun
くらい
Số nét
7

Lưu ý: 一位 (いちい) = hạng nhất, 二位 = hạng nhì. 単位 (たんい) = đơn vị; **tín chỉ** ở đại học (単位をとる: lấy được tín chỉ). くらい (khoảng, chừng) thường viết kana. Cùng âm Hán Việt "vị" với 未 (bài 36) nhưng khác hẳn nghĩa.

Câu ví dụ

  • がっこうのマラソンたいかいでいちいになりました。

    Tôi về nhất cuộc thi chạy của trường.

  • こんがっきは、たんいをぜんぶとりました。

    Học kỳ này tôi đã lấy đủ tất cả tín chỉ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 位 là gì?

Trí

đặt

罒 cái lưới + 直 thẳng (chỉ âm) = 置 đặt

Bộ thủ

罒 (võng, lưới)

Cách nhớ

罒 (cái lưới) + 直 (thẳng — phần chỉ âm) — giăng lưới cho thẳng rồi để yên đó: đặt, bố trí.

Cầu Hán Việt

"vị trí" (位置), "bố trí", "xử trí" (処置), "thiết trí".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チ
Kun
お(く)
Số nét
13

Lưu ý: 置く (おく) = đặt, để. 位置 (いち) = vị trí — ghép với 位 của bài này. 物置 (ものおき) = nhà kho nhỏ. Phần dưới là chữ "thẳng" — học riêng ở bài 50.

Câu ví dụ

  • ねだんのかみを、テーブルのみぎがわにおきました。

    Tôi đã đặt tờ bảng giá ở bên phải bàn.

  • ちずで、えきのいちをたしかめました。

    Tôi đã xem bản đồ để xác định vị trí nhà ga.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 置 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

さいきんsaikinHán Việt Tối Cậngần đây
Ví dụ

Dạo này trời lạnh rồi nhỉ.

さいこうsaikouHán Việt Tối Caotuyệt nhất
Ví dụ

Chuyến du lịch với bạn bè thật tuyệt.

りょうしんryoushinHán Việt Lưỡng Thânbố mẹ
Ví dụ

Bố mẹ tôi sống ở Huế, Việt Nam.

りょうてryouteHán Việt Lưỡng Thủhai tay
Ví dụ

Đồ nặng thì hãy cầm bằng hai tay.

ほかhokaHán Việt Thakhác, ngoài ra
Ví dụ

Còn câu hỏi nào khác không?

たにんtaninHán Việt Tha Nhânngười ngoài, người dưng
Ví dụ

Không được tự tiện dùng đồ của người khác.

みぎがわmigigawaHán Việt Hữu Trắcbên phải
Ví dụ

Bên phải nhà ga có một cửa hàng tiện lợi.

りょうがわryougawaHán Việt Lưỡng Trắchai bên
Ví dụ

Hai bên đường có nhiều cửa hàng cũ.

よこyokoHán Việt Hoànhbên cạnh, bên hông
Ví dụ

Hãy để túi bên cạnh ghế.

おうだんoudanHán Việt Hoành Đoạnbăng qua (đường)
Ví dụ

Khi sang đường ở vạch kẻ, hãy nhìn kỹ bên phải và bên trái.

いちいichiiHán Việt Nhất Vịhạng nhất
Ví dụ

Tôi về nhất cuộc thi chạy của trường.

たんいtaniHán Việt Đơn Vịtín chỉ; đơn vị (đo)
Ví dụ

Học kỳ này tôi đã lấy đủ tất cả tín chỉ.

おくokuHán Việt Tríđặt, để
いちichiHán Việt Vị Trívị trí
Ví dụ

Tôi đã xem bản đồ để xác định vị trí nhà ga.

Nhắc chữ N5Từ chỉ vị trí 上, 下, 前, 後, 右, 左Dạy chính ở: Kanji N5 · bài 13, 14, 20

Sáu chữ chỉ vị trí đã học từ N5: 上うえ (trên), 下した (dưới), 前まえ (trước), 後うしろ (sau), 右みぎ (phải), 左ひだり (trái). Bài này ghép thêm: 右側みぎがわ (bên phải), 横よこ (bên cạnh).

Đọc ngoài đời

  • biển đường:横断歩道
    biển xanh hình người đi bộ cạnh vạch sang đường
  • biển ga tàu:右側通行
    biển ở lối đi trong ga, chân cầu thang (đi bên phải)

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 37Chuyện của Hine

Hạng nhất ngày mưa

Ngày đầu lễ hội trường, sáng nắng, chiều mưa rào bất chợt, khoảng 19 độ. Ở gian bánh rán trong phòng học, Hine đặt bảng giá bên phải quầy, cho khách xếp hàng dọc bên cạnh để khỏi chắn lối đi. Linh và ワン ghé ăn. Cuối ngày, bảng xếp hạng dán lên. Nắng rồi mưa rào bất chợt, khoảng 19 độ.

じゅうがつにじゅういちにち、どようびのあさじゅういちじ。おまつりのいちにちめです。そらははれていますが、てんきよほうではごごからあめです。じゅうきゅうどです。

ヒネはきょうしつのドーナツのみせで、ねだんのかみをどこにおくかかんがえていました。

「せんせい、ねだんのかみは、いりぐちからみえるように、テーブルのみぎがわにおきます。おきゃくさんにはかべのよこにならんでもらえば、ろうかのひとのじゃまになりません」

「いいかんがえですね。りょうがわにならぶと、だれもとおれなくなりますから」

ひるごろ、リンとワンさんがみせにきました。

ワンさんがきました。「ヒネさん、ドーナツをふたつちょうだい。……うん、おいしい! さいこう!」

リンもいいました。「ほかのクラスのみせもみてきましたけど、ここがいちばんひとがならんでいますよ」

ごごにじ、きゅうにあめがふってきました。そとのみせのひとたちは、いそいでかたづけをはじめました。でも、きょうしつのなかのみせには、もっとおきゃくさんがきました。

ゆうがたよじ。けいじばんに、ランキングがはりだされました。『ドーナツうりあげ いちい こくさいぶんかクラス』。

「みなさん、いちいですよ! あめでよていをかえたのが、よかったですね」

クラスのみんながいいました。「やった! あしたもがんばります!」

そのよる、ヒネのかべにさんじゅうななまいめのかみがはられました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine đặt tờ bảng giá ở đâu?

Câu 2 / 2

Cuối ngày, lớp của Hine đứng hạng mấy về số bánh bán ra?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

両親 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Bên phải nhà ga có một cửa hàng tiện lợi.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 6 — Bài 32 đến 37Chủ nhật, lễ hội khép lại. Hine mệt nhoài nhưng vẫn dán tờ tổng kết chặng 6 — lần này các chữ được viết thành từng cặp.

一位いちいになるより、昨日きのうの自分じぶんを越こえよう。

Hơn cả về nhất, hãy vượt qua chính mình của hôm qua.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:横断歩道
biển xanh hình người đi bộ cạnh vạch sang đường