Ôn tập 7Chuyện của Hine
Còn hai tuần
Tối Chủ nhật lạnh, khoảng 9 độ — còn hai tuần là tới ngày thi. Hine dán tờ tổng kết chặng 7, gom những từ hay ra đề: 原因, 理由, 関係, 種類, 自信. Linh đọc to, Hine bấm giờ. Trời lạnh, khoảng 9 độ.
十一月十九日、
Tám giờ tối Chủ nhật, ngày 19 tháng Mười một. Trời lạnh, 9 độ. Còn hai tuần nữa là thi.
ヒネは、
Hine dán tờ tổng kết thứ bảy lên tường. Ở mục 『Từ hay ra đề』 có ghi: 原因, 理由, 関係, 種類, 自信.
紙の
Cuối tờ giấy còn ghi một câu ví dụ: 『Hãy nói lý do thật.』
「リン、
"Linh, đọc to các từ trên tờ này đi. Chị bấm giờ cho."
「はい!
"Vâng! 原因, 理由, 関係, 種類, 自信…"
「十秒!
"Mười giây! Nhanh ghê."
「ヒネさん、
"Chị Hine, chữ 『原』 trong 『原因』 với chữ 『願』 trong 『お願い』 giống nhau ghê."
「そう。
"Ừ. 『願』 là 『原』 có thêm bộ おおがい (頁, cái đầu) bên phải."
「『得意』の
"Chữ 『得』 trong 『得意』 với chữ 『待』 trong 『待つ』 cũng giống nhau ở bên trái."
「よく見ているね。
"Em tinh mắt đấy. Nhưng bên phải thì khác. 『調べる』 với chữ 『談』 trong そうだん cũng thế — bên trái đều là 『言』."
「じゃあ、
"Thế còn 『似る』 với 『以上』… A, chữ 『似』 có thêm người!"
「正解。
"Chính xác. Tìm nguyên nhân thất bại để lần sau cẩn thận — tờ giấy này là để làm thế đấy."
リンは、
Linh chép các chữ trên tờ giấy vào vở mình.
Bạn hiểu truyện chưa?
Linh đọc hết các từ trên tờ tổng kết trong bao lâu?
Linh nhận ra chữ