Tập 43· Chuyện của Hine· Thứ Năm 16/11, 10 giờ tối · phòng 202, gọi điện với Tanaka· 21 phút

Thật, tin và tính chất

Bảy chữ của sự thật, niềm tin và tính chất. 信 là 亻 + 言 — người giữ lời; 性 có 忄 (lòng). 的 vừa là "đích" trong 目的 (mục đích), vừa là hậu tố ~的 (mang tính…): 国際的 (mang tính quốc tế).

Tối thứ Năm trời lạnh, khoảng 10 độ. Hine nhắn cho Tanaka: "Thật ra dạo này em mất tự tin quá." Năm phút sau, điện thoại reo.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 実 (thực, thật) · 現 (hiện, hiện ra, hiện tại) · 当 (đương, đúng, trúng) · 性 (tính, tính chất; giới tính) · 的 (đích, mục tiêu; mang tính ~ (hậu tố)) · 信 (tín, tin) · 能 (năng, năng lực)
  • Đọc được: 実は (じつは, thật ra) · 現在 (げんざい, hiện tại) · 本当 (ほんとう, thật) · 性格 (せいかく, tính cách) · 目的 (もくてき, mục đích) · 信じる (しんじる, tin) · 能力 (のうりょく, năng lực)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Thực

thật

宀 mái nhà + 三 ba lớp hàng + 人 người = 実 thật

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

Dưới mái nhà 宀 là kho chất đầy ba lớp hàng (三), có người 人 đứng giữa trông coi — kho đầy thật sự, không phải rỗng: thật; cây đầy quả: quả.

Cầu Hán Việt

"sự thật" (事実), "thực tế" (実際), "hiện thực" (現実), "trung thực".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジツ
Kun
み・みの(る)
Số nét
8

Lưu ý: 実は (じつは) = thật ra — mở đầu một lời thú nhận, một tin quan trọng: 実(じつ)は、話(はな)したいことがあります. 実 (み) = quả, hạt: 木(き)の実(み). 実る (みのる) = (cây) ra quả; (công sức) có kết quả.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • じつは、らいげつのしけんがしんぱいです。

    Thật ra tôi đang lo về kỳ thi tháng sau.

  • しゃしんより、じっさいのうみのほうがあおかったです。

    Biển ngoài đời xanh hơn trong ảnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 実 nghĩa là gì?

Hiện

hiện ra, hiện tại

王 viên ngọc + 見 nhìn = 現 hiện ra, hiện tại

Bộ thủ

王 (ngọc, viên ngọc)

Cách nhớ

王 (viên ngọc) + 見 (nhìn): viên ngọc được mài tới khi ánh sáng hiện ra trước mắt — hiện ra; thứ đang hiện ra trước mắt là hiện tại.

Cầu Hán Việt

"hiện tại" (現在), "hiện đại" (現代), "hiện thực" (現実), "hiện kim" (現金).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゲン
Kun
あらわ(れる)
Số nét
11

Lưu ý: Bẫy: 表現 (ひょうげん) Hán Việt "biểu hiện" nhưng nghĩa là **cách diễn đạt, cách nói**: この表現(ひょうげん)は自然(しぜん)ですか (Cách nói này có tự nhiên không?). 現金 (げんきん) = tiền mặt. Bộ bên trái viết 王 nhưng là "ngọc".

Câu ví dụ

  • げんざい、とうきょうにすんでいます。

    Hiện tại tôi sống ở Tokyo.

  • このひょうげんは、かいわでよくつかいます。

    Cách nói này hay dùng trong hội thoại.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 現 là gì?

Đương

đúng, trúng

⺌ tia sáng + ヨ bàn tay = 当 đúng, trúng

Bộ thủ

小 (tiểu, nhỏ)

Cách nhớ

Ba tia sáng nhỏ trên đầu chiếu xuống bàn tay ヨ đang mở ra hứng — tia sáng rơi trúng tay: trúng, đúng.

Cầu Hán Việt

"đương nhiên" (当然), "đương thời" (当時), "chính đáng" (正当).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
あ(たる)・あ(てる)
Số nét
6

Lưu ý: 本当 (ほんとう) = thật: 本当(ほんとう)ですか (Thật ạ?) — các bài trước viết ほんとう bằng kana, từ bài này viết bằng chữ. 当日 (とうじつ) = ngày hôm đó, chính ngày. 当たる = trúng (xổ số), (nắng) chiếu vào. Bộ thủ xếp theo từ điển Nhật là 小.

Câu ví dụ

  • ほんとうのことをいってください。

    Hãy nói sự thật.

  • しけんのとうじつは、はやくいえをでます。

    Hôm thi tôi sẽ ra khỏi nhà sớm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 当 nghĩa là gì?

Tính

tính chất; giới tính

忄 lòng + 生 sinh ra = 性 tính chất; giới tính

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) + 生 (sinh ra): cái lòng có từ lúc mới sinh ra — bản tính, tính chất.

Cầu Hán Việt

"tính cách" (性格), "giới tính", "cá tính" (個性), "tính chất" (性質).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ・ショウ
Số nét
8

Lưu ý: 女性 (じょせい) / 男性 (だんせい) = nữ giới / nam giới — cách nói trang trọng, gặp trên đơn khai, biển nhà vệ sinh. Hậu tố ~性 = "tính…": 安全性(あんぜんせい) (tính an toàn). Âm ショウ gặp trong 相性 (あいしょう, độ hợp nhau — chữ 相 học ở bài 44).

Câu ví dụ

  • あにはあかるいせいかくです。

    Anh trai tôi có tính cách vui vẻ.

  • このかいしゃはじょせいのしゃいんがおおいです。

    Công ty này có nhiều nhân viên nữ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 性 nghĩa là gì?

Đích

mục tiêu; mang tính ~ (hậu tố)

白 chấm trắng + 勺 cái muỗng = 的 mục tiêu; mang tính ~ (hậu tố)

Bộ thủ

白 (bạch, trắng)

Cách nhớ

白 (chấm trắng) + 勺 (cái muỗng múc): chấm trắng nhỏ giữa tấm bia để nhắm vào — cái đích.

Cầu Hán Việt

"mục đích" (目的), "đích thực", "đích danh".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テキ
Kun
まと
Số nét
8

Lưu ý: Hậu tố ~的 (てき) = "mang tính…", biến danh từ thành tính từ đuôi な: 国際的(こくさいてき)な仕事(しごと) (công việc mang tính quốc tế), 具体的(ぐたいてき) (cụ thể). Cách dùng hậu tố dạy ở Từ vựng N3 — bài này học mặt chữ. 的 (まと) = tấm bia (bắn cung).

Câu ví dụ

  • にほんにきたもくてきはなんですか。

    Mục đích bạn đến Nhật là gì?

  • しょうらいは、こくさいてきなしごとがしたいです。

    Sau này tôi muốn làm công việc mang tính quốc tế.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 的 là gì?

Tín

tin

亻 người + 言 lời = 信 tin

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) + 言 (lời): người giữ đúng lời mình nói — tin được: tín.

Cầu Hán Việt

"uy tín", "tín nhiệm", "tự tin" (自信), "tín hiệu" (信号).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Số nét
9

Lưu ý: 信号 (しんごう) = đèn giao thông — "tín hiệu" bên đường. 自信 (じしん) = sự tự tin (danh từ): 自信(じしん)がある / 自信(じしん)がない. 信じる (しんじる) = tin: 自分(じぶん)を信(しん)じる (tin vào bản thân).

Câu ví dụ

  • じぶんのちからをしんじてください。

    Hãy tin vào sức mình.

  • にほんごではなすことに、すこしじしんがつきました。

    Tôi đã tự tin hơn một chút khi nói tiếng Nhật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 信 nghĩa là gì?

Năng

năng lực

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

Hình con gấu: 厶 là cái đầu, 月 là thân, hai chữ 匕 bên phải là bốn cái chân — gấu khoẻ, làm được bao nhiêu việc: năng lực.

Cầu Hán Việt

"năng lực" (能力), "bản năng" (本能), "tài năng" (才能 — chữ 才 học ở bài 49), "khả năng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ノウ
Số nét
10

Lưu ý: 能 (のう) còn là tên kịch Nō — sân khấu đeo mặt nạ cổ của Nhật. 能力 (のうりょく) = năng lực; "Kỳ thi năng lực tiếng Nhật" JLPT tiếng Nhật gọi là 日本語(にほんご)能力(のうりょく)試験(しけん).

Câu ví dụ

  • じゅうにがつににほんごのうりょくしけんをうけます。

    Tháng Mười hai tôi dự Kỳ thi năng lực tiếng Nhật.

  • かれには、ひとをまとめるのうりょくがあります。

    Anh ấy có năng lực gắn kết mọi người.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 能 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

じつはjitsuhaHán Việt Thựcthật ra là
Ví dụ

Thật ra hôm nay là sinh nhật tôi.

じっさいjissaiHán Việt Thực Tếthực tế
Ví dụ

Biển ngoài đời xanh hơn trong ảnh.

げんざいgenzaiHán Việt Hiện Tạihiện tại, hiện nay
Ví dụ

Hiện tại tôi sống ở Tokyo.

ひょうげんhyougenHán Việt Biểu Hiệncách diễn đạt
Ví dụ

Cách nói này hay dùng trong hội thoại.

げんきんgenkinHán Việt Hiệntiền mặt
ほんとうhontouHán Việt Bản Đươngthật (本当ですか: thật không?)
Ví dụ

Hãy nói sự thật.

とうじつtoujitsuHán Việt Đương Nhậtngày hôm đó (ngày diễn ra việc)
Ví dụ

Hôm thi tôi sẽ ra khỏi nhà sớm.

せいかくseikakuHán Việt Tính Cáchtính cách
Ví dụ

Anh trai tôi có tính cách vui vẻ.

じょせいjoseiHán Việt Nữ Tínhnữ giới
Ví dụ

Công ty này có nhiều nhân viên nữ.

もくてきmokutekiHán Việt Mục Đíchmục đích
Ví dụ

Mục đích bạn đến Nhật là gì?

こくさいてきkokusaitekiHán Việt Quốc Tế Đíchmang tính quốc tế
Ví dụ

Sau này tôi muốn làm công việc mang tính quốc tế.

しんじるshinjiruHán Việt Tíntin
じしんjishinHán Việt Tự Tíntự tin
Ví dụ

Tôi đã tự tin hơn một chút khi nói tiếng Nhật.

しんごうshingouHán Việt Tínđèn giao thông
のうりょくnouryokuHán Việt Năng Lựcnăng lực, khả năng
Ví dụ

Tháng Mười hai tôi dự Kỳ thi năng lực tiếng Nhật.

はかるhakaruđo, bấm (thời gian)
せいかいseikaicâu trả lời đúng
しゃいんshainHán Việt Xã Viênnhân viên (của công ty nào đó)
Ví dụ

Công ty này có nhiều nhân viên nữ.

Nhắc lạiHậu tố ~的, ~性Dạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 37

Cách ghép hậu tố: 国際的こくさいてき (mang tính quốc tế), 安全性あんぜんせい (tính an toàn) dạy ở Từ vựng N3. Bài này học mặt chữ 的, 性.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:現金のみ
    tấm giấy dán ở quầy tính tiền quán nhỏ (chỉ nhận tiền mặt)
  • nhãn, thẻ ghi chữ:女性
    biển nhà vệ sinh nữ ở ga, trung tâm thương mại

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 43Chuyện của Hine

"Thật ra…"

Tối thứ Năm trời lạnh, khoảng 10 độ. Hine nhắn cho Tanaka: "Thật ra dạo này em mất tự tin quá." Năm phút sau, điện thoại reo.

じゅういちがつじゅうろくにち、もくようびのよるじゅうじ。そとはさむくて、じゅうどです。

ヒネはたなかさんにメッセージをおくりました。『じつは、さいきん、じしんがなくなってしまった』。

ごふんご、たなかさんからでんわがかかってきました。

「ヒネさん、どうしたの? ほんとうにだいじょうぶ?」

「じつは、らいげつのしけんがしんぱいなの。てんすうはすこしあがったけど、まだたりない」

「ヒネさんのもくてきはなんだっけ?」

「にほんのかいしゃではたらくこと」

「そうだよね。しけんはもくてきじゃなくて、ひとつのステップだよ。ぼくは、ヒネさんののうりょくをしんじているよ」

「……ありがとう。すこしげんきがでた」

「ヒネさんはまじめなせいかくだから、きっとだいじょうぶ。きょうはもうねたほうがいいよ」

でんわをきって、ヒネはかべによんじゅうさんまいめのかみをはりました。そのかみには『てき』のじもあります。

「『もくてき』の『てき』。それに、『こくさいてき』の『てき』……。わたしのもくてきは、こくさいてきなしごと!」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo Tanaka, kỳ thi đối với Hine là gì?

Câu 2 / 2

Mục đích của Hine là gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

能力 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Thật ra tôi đang lo về kỳ thi tháng sau.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 7 — Bài 38 đến 43Chủ nhật, còn hai tuần nữa là thi. Hine dán tờ tổng kết chặng 7; Linh đọc to, Hine bấm giờ.

いしの上うえにも三年さんねん。

Ngồi trên đá ba năm, đá cũng ấm — kiên trì ắt thành công.

Tục ngữ — viết đủ 石の上にも三年 (石 học ở bài 46).

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:現金のみ
tấm giấy dán ở quầy tính tiền quán nhỏ (chỉ nhận tiền mặt)