Tập 44· Chuyện của Hine· Thứ Năm 23/11 (ngày lễ Cảm tạ lao động), 10 giờ sáng · phòng 202· 21 phút

Nhận và cho

Bảy chữ trên phiếu dự thi và giấy tờ. 取 và 受 cùng có 又 (bàn tay): một bên lấy, một bên nhận; 供 có 共 (hai tay cùng nâng). Ghép: 内 + 容 = 内容 (nội dung), 受 + 付 = 受付 (quầy tiếp nhận).

Sáng ngày lễ Cảm tạ lao động trời trong, khoảng 12 độ; trường và cửa hàng đều nghỉ. Hine đọc từng dòng trên phiếu dự thi thì Linh gõ cửa, cầm phiếu dự thi N4 của mình sang hỏi.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 内 (nội, trong) · 相 (tương, cùng nhau; tướng) · 取 (thủ, lấy) · 受 (thụ, nhận) · 与 (dữ, cho, trao) · 供 (cung, cung cấp; trẻ con) · 支 (chi, chống đỡ; chi nhánh)
  • Đọc được: 内容 (ないよう, nội dung) · 相談 (そうだん, bàn bạc, hỏi ý kiến) · 取る (とる, lấy) · 受ける (うける, nhận; dự (thi)) · 与える (あたえる, cho, trao) · 子供 (こども, trẻ con) · 支える (ささえる, nâng đỡ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Nội

trong

冂 khung cửa + 入 đi vào = 内 trong

Bộ thủ

入 (nhập, vào)

Cách nhớ

冂 (khung cửa) + 入 (đi vào): bước qua khung cửa vào bên trong — trong.

Cầu Hán Việt

"nội dung" (内容), "nội địa", "quốc nội" (国内), "nội bộ" (内部).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ナイ・ダイ
Kun
うち
Số nét
4

Lưu ý: 国内 (こくない) = trong nước ↔ 海外 (かいがい) = nước ngoài. 内 (うち) = bên trong, nội bộ (văn viết). Âm ダイ chỉ gặp trong vài từ đặc biệt — ở N3 nhớ ナイ.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • メールのないようをよくよんでください。

    Hãy đọc kỹ nội dung email.

  • ことしのなつは、こくないをりょこうしました。

    Hè năm nay tôi du lịch trong nước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 内 nghĩa là gì?

Tương· Tướng

cùng nhau; tướng

木 cái cây + 目 con mắt = 相 cùng nhau; tướng

Bộ thủ

目 (mục, mắt)

Cách nhớ

木 (cái cây) + 目 (con mắt): đứng nhìn cái cây, như thể cây cũng nhìn lại mình — hai bên nhìn nhau: cùng nhau, tương.

Cầu Hán Việt

"tương hỗ" (相互), "tương đối" (相対), "thủ tướng" (首相).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ・ショウ
Kun
あい
Số nét
9

Lưu ý: 相談 (そうだん) = bàn bạc, hỏi ý kiến ai: 先生(せんせい)に相談(そうだん)する. 相手 (あいて) = đối phương, người mình đang nói chuyện, cùng làm việc. 首相 (しゅしょう) = thủ tướng — âm ショウ, Hán Việt "tướng".

Câu ví dụ

  • こまったときは、せんせいにそうだんしてください。

    Khi gặp khó khăn hãy hỏi ý kiến thầy cô.

  • はなすときは、あいてのめをみましょう。

    Khi nói chuyện hãy nhìn vào mắt người đối diện.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 相 là gì?

Thủ

lấy

耳 cái tai + 又 bàn tay = 取 lấy

Bộ thủ

又 (hựu, lại, tay phải)

Cách nhớ

耳 (cái tai) + 又 (bàn tay): bàn tay túm lấy cái tai — lấy.

Cầu Hán Việt

"thủ đắc" (取得 — lấy được, giành được), "tiến thủ" (進取).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュ
Kun
と(る)
Số nét
8

Lưu ý: 取る (とる) = lấy, cầm; lấy được: 単位(たんい)を取(と)る (lấy tín chỉ), 休(やす)みを取(と)る (xin nghỉ). 受け取る (うけとる) = nhận (đồ, tiền, thư). Cùng có 又 với 受 (nhận) — xem chữ dưới.

Câu ví dụ

  • すみません、そのしおをとってください。

    Xin lỗi, lấy giúp tôi lọ muối với.

  • コンビニで、ネットでかったものをうけとりました。

    Tôi đã nhận món đồ mua trên mạng ở cửa hàng tiện lợi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 取 là gì?

Thụ

nhận

爫 bàn tay trao xuống + 冖 cái khay + 又 bàn tay đón = 受 nhận

Bộ thủ

又 (hựu, lại, tay phải)

Cách nhớ

Bàn tay trên 爫 trao xuống, qua cái khay 冖 ở giữa, bàn tay dưới 又 đón lấy — nhận.

Cầu Hán Việt

"thụ động" (受動), "cảm thụ", "thụ hưởng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュ
Kun
う(ける)・う(かる)
Số nét
8

Lưu ý: 受ける (うける) = nhận; **dự (thi)**: 試験(しけん)を受(う)ける. 受かる (うかる) = thi đỗ. 受付 (うけつけ) = quầy lễ tân, chỗ tiếp nhận. 受験 (じゅけん) = dự thi. 取 (lấy, tay mình chủ động) và 受 (nhận, người khác trao) cùng có 又.

Câu ví dụ

  • らいげつ、にほんごのしけんをうけます。

    Tháng sau tôi dự thi tiếng Nhật.

  • びょういんについたら、まずうけつけにいってください。

    Đến bệnh viện thì trước hết hãy tới quầy tiếp nhận.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 受 nghĩa là gì?

Dữ

cho, trao

Bộ thủ

一 (nhất, một; nét ngang)

Cách nhớ

Nét móc gập là bàn tay đưa một vật ra, nét ngang dài phía dưới là bàn tay kia đỡ lấy — trao cho.

Cầu Hán Việt

"tham dự" (参与 — gốc của từ "tham dự"), "cấp dữ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨ
Kun
あた(える)
Số nét
3

Lưu ý: 与える (あたえる) = cho, trao — văn viết, trang trọng (cho điểm, gây ảnh hưởng); hằng ngày nói あげる. 給与 (きゅうよ) = tiền lương — chữ in trên phiếu lương, hợp đồng. Chỉ 3 nét: đừng viết thành 4.

Câu ví dụ

  • せんせいはがくせいにかんがえるじかんをあたえました。

    Thầy giáo cho sinh viên thời gian suy nghĩ.

  • きゅうよはまいつきにじゅうごにちにはらわれます。

    Lương được trả vào ngày 25 hằng tháng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 与 là gì?

Cung

cung cấp; trẻ con

亻 người + 共 hai tay cùng nâng = 供 cung cấp; trẻ con

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) + 共 (hai tay cùng nâng): người hai tay nâng đồ lễ dâng lên — dâng, cung cấp.

Cầu Hán Việt

"cung cấp" (供給), "cung phụng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ・ク
Kun
とも・そな(える)
Số nét
8

Lưu ý: 子供 (こども) = trẻ con — ở đây 供 không mang nghĩa "cung cấp", cứ nhớ cả từ. 供える (そなえる) = dâng (hoa, đồ cúng) — đọc giống 備える (chuẩn bị, bài 45) nhưng khác chữ.

Câu ví dụ

  • こどものとき、そぼのいえによくいきました。

    Hồi nhỏ tôi hay đến nhà bà.

  • そふのしゃしんのまえにはなをそなえました。

    Tôi đã dâng hoa trước ảnh ông.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 供 nghĩa là gì?

Chi

chống đỡ; chi nhánh

十 cành cây + 又 bàn tay = 支 chống đỡ; chi nhánh

Bộ thủ

支 (chi, cành, chi nhánh)

Cách nhớ

十 (một cành tre) cầm trong tay 又: tay cầm cành cây chống đỡ — chống đỡ; cành rẽ ra từ thân cây — chi nhánh.

Cầu Hán Việt

"chi nhánh", "chi tiêu" (支出), "chi trả" (支払い), "chi viện".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
ささ(える)
Số nét
4

Lưu ý: 支払い (しはらい) = thanh toán — chữ trên máy tính tiền, hoá đơn: お支払(しはら)い. 支える (ささえる) = nâng đỡ, cả nghĩa bóng: 家族(かぞく)が支(ささ)えてくれる (gia đình luôn ở bên mình). 支店 (してん) = chi nhánh.

Câu ví dụ

  • とおくにいても、かぞくがいつもささえてくれます。

    Dù ở xa, gia đình luôn nâng đỡ tôi.

  • ぎんこうのえきまえしてんで、おかねをおろしました。

    Tôi rút tiền ở chi nhánh trước ga của ngân hàng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 支 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ないようnaiyouHán Việt Nội Dungnội dung
Ví dụ

Hãy đọc kỹ nội dung email.

こくないkokunaiHán Việt Quốc Nộitrong nước
Ví dụ

Hè năm nay tôi du lịch trong nước.

そうだんsoudanHán Việt Tương Đàmbàn bạc, hỏi ý kiến
Ví dụ

Khi gặp khó khăn hãy hỏi ý kiến thầy cô.

あいてaiteHán Việt Tương Thủđối phương, người kia
Ví dụ

Khi nói chuyện hãy nhìn vào mắt người đối diện.

とるtoruHán Việt Thủlấy
うけとるuketoruHán Việt Thụ Thủnhận (đồ, thư)
うけるukeruHán Việt Thụdự (thi), nhận (phỏng vấn)
Ví dụ

Tôi thi N4.

うけつけuketsukeHán Việt Thụ Phóquầy lễ tân
Ví dụ

Đến bệnh viện thì trước hết hãy tới quầy tiếp nhận.

じゅけんjukenHán Việt Thụ Nghiệmdự thi
あたえるataeruHán Việt Dữcho, trao
きゅうよkyuuyoHán Việt Cấp Dữtiền lương (từ trang trọng, trên giấy tờ)
Ví dụ

Lương được trả vào ngày 25 hằng tháng.

こどもkodomoHán Việt Tử Cungtrẻ con
Ví dụ

Hồi nhỏ tôi hay đến nhà bà.

そなえるsonaeruHán Việt Cungcúng, dâng
ささえるsasaeruHán Việt Chinâng đỡ, hỗ trợ
してんshitenHán Việt Chi Điếmchi nhánh
Ví dụ

Tôi rút tiền ở chi nhánh trước ga của ngân hàng.

しはらいshiharaiHán Việt Chi Phấtthanh toán, trả tiền
ささえあうsasaeauHán Việt Chi Hợpnâng đỡ nhau
おろすorosuHán Việt Hạrút (tiền), hạ xuống
こころづよいkokorozuyoiHán Việt Tâm Cườngyên tâm, có chỗ dựa
Nhắc lạiいただく (nhận, khiêm nhường) và くださる (cho, tôn kính)Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 19

Khi người trên cho mình: 先生せんせいに本ほんをいただきました (Tôi được thầy cho sách) · 先生せんせいが本ほんをくださいました (Thầy cho tôi sách). Cách dùng học ở Ngữ pháp N4; chữ 頂 của いただく học ở bài 50.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:受付
    biển treo trên quầy ở bệnh viện, toà nhà, hội trường thi
  • màn hình điện tử:お支払い
    nút trên màn hình máy tự tính tiền ở siêu thị
  • biển cửa tiệm:駅前支店
    biển tên chi nhánh ngân hàng, cửa hàng trước ga

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 44Chuyện của Hine

Phiếu dự thi

Sáng ngày lễ Cảm tạ lao động trời trong, khoảng 12 độ; trường và cửa hàng đều nghỉ. Hine đọc từng dòng trên phiếu dự thi thì Linh gõ cửa, cầm phiếu dự thi N4 của mình sang hỏi.

じゅういちがつにじゅうさんにち、もくようび。きょうは『きんろうかんしゃのひ』で、がっこうもアルバイトもやすみです。あさじゅうじ、よくはれて、じゅうにどです。

ヒネはとどいたじゅけんひょうをテーブルにおいて、いちぎょうずつよみました。

『しけんのひ:じゅうにがつみっか(にち)』『うけつけ:ごぜんくじから』『もってくるもの:じゅけんひょう、えんぴつ、けしゴム、とけい』。

「ないようはちゃんとよまないとね。しゃしんをはるのもわすれないように」

ドアをたたくおとがしました。リンです。リンもおなじひに、エヌよんのしけんをうけます。

「ヒネさん、ちょっとそうだんしてもいいですか。じゅけんひょうの、ここがよくわからなくて」

「どれどれ。……あ、これは『うけつけのじかん』。リンははちじごじゅっぷんからはいれるって」

「わたしのほうが、ヒネさんよりじゅっぷんはやいんですね」

「そう。とうじつはいっしょにいえをでよう。かいじょうはちがうけど、えきまではおなじだから」

「ありがとうございます。ヒネさんがいて、ほんとうにこころづよいです」

「わたしも。おたがいにささえあおうね」

そのよる、ヒネのかべによんじゅうよんまいめのかみがはられました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo phiếu dự thi, Linh được vào phòng thi từ mấy giờ?

Câu 2 / 2

Ngày thi, hai chị em định thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

相談 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Tháng sau tôi dự thi tiếng Nhật.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauLàm cho thành — 成 完 備 術 機 活 指Thứ Ba, còn năm ngày. Hine chuẩn bị sẵn bút chì dự phòng, đếm trên đầu ngón tay những phần còn yếu.

情なさけは人ひとのためならず。

Làm ơn cho người là gieo phúc cho mình.

Tục ngữ — viết đủ 情けは人の為ならず (為 chưa học).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:受付
biển treo trên quầy ở bệnh viện, toà nhà, hội trường thi