Nội
trong
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
入 (nhập, vào)
Cách nhớ
冂 (khung cửa) + 入 (đi vào): bước qua khung cửa vào bên trong — trong.
Cầu Hán Việt
"nội dung" (内容), "nội địa", "quốc nội" (国内), "nội bộ" (内部).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 国内 (こくない) = trong nước ↔ 海外 (かいがい) = nước ngoài. 内 (うち) = bên trong, nội bộ (văn viết). Âm ダイ chỉ gặp trong vài từ đặc biệt — ở N3 nhớ ナイ.
