Ôn tập 8Chuyện của Hine
Tờ cuối cùng
Chiều Chủ nhật ấm áp, khoảng 14 độ. Bức tường chữ ở phòng 202 đủ năm mươi tờ. Hine dán tờ tổng kết cuối cùng — chữ trên phiếu dự thi, chữ khi đi trọ, đi lễ, đi vườn thú — và cho Linh mượn chép. Trời ấm, khoảng 14 độ.
三月十一日、
Ba giờ chiều Chủ nhật, ngày 11 tháng Ba. Trời ấm, 14 độ.
かべの
Giấy trên tường vừa tròn năm mươi tờ. Hine dán tờ tổng kết cuối cùng.
『試験の
『Chữ ngày thi: 受付, 内容, 受験』 『Chữ khi đi xa: 宿, 一泊, 途中, 迷う』 『Chữ đi lễ: お守り, 神社, 一緒』 『Chữ ở vườn thú: 猫, 馬, 鳴く』.
紙の
Cuối tờ giấy còn ghi một câu ví dụ: 『Để chuẩn bị cho kỳ thi, ngày nào tôi cũng ôn bài.』
「ヒネさん、
"Chị Hine, em chép tờ này vào vở được không ạ?"
「もちろん。
"Tất nhiên rồi. Mong là nó giúp được em lúc thi."
「『宿』と
"『宿』, 『泊まる』 với 『留』, nghĩa nghe đều như 'ở lại' nhỉ."
「そう。
"Đúng. 宿 là 'chỗ ở lại', 泊まる là 'ngủ lại qua đêm', 留 là 'ở lại, còn lại'. Còn nữa: 『局』 với 『居』 giống nhau phần trên; 『指』 với 『持つ』 giống nhau bên trái."
「『受ける』と
"『受ける』 với 『取る』 cũng có chung một phần (又 — bàn tay). Còn 『鳴く』 là 『鳥』 có thêm cái miệng!"
「よく見ているね。
"Em tinh mắt thật. Giờ em tự học một mình được rồi đấy."
窓から
Gió xuân lùa qua cửa sổ, những tờ giấy trên tường khẽ lay động.
Bạn hiểu truyện chưa?
Trên tờ tổng kết, nhóm "chữ ở vườn thú" có những chữ nào?
Linh nhận ra