Miêu
mèo
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
犭 (khuyển, con chó)
Cách nhớ
犭 (con thú) + 苗 (mạ non, đọc "miêu" — gần tiếng "meo"): con thú kêu "meo meo" — mèo.
Cầu Hán Việt
"miêu" là tên gọi cổ của con mèo; nhớ bằng tiếng kêu "meo".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 子猫 (こねこ) = mèo con. Bộ 犭 ở đây là "con thú", không phải chỉ riêng con chó. Đừng nhầm với 描 (miêu tả, chưa học) — 描 có 扌 (tay) bên trái.
