Tập 50· Chuyện của Hine· Chủ nhật 25/2, 10 giờ sáng → 4 giờ chiều · vườn thú Ueno rồi một đền nhỏ trong công viên· 21 phút

Vườn thú và đền thần

Bảy chữ ở vườn thú và đền. 猫 có 犭 (con thú), 鳴 là 口 + 鳥 (chim mở miệng hót), 園 có rào 囗 bao quanh. Ghép: 動物 + 園 = 動物園 (vườn thú), 神 + 社 = 神社 (đền Thần đạo), 頂 + 上 = 頂上 (đỉnh núi).

Chủ nhật nắng nhẹ, hoa mơ đã nở, khoảng 10 độ. Hine dẫn Linh và ワン đi vườn thú Ueno: bảng ở từng chuồng ghi tên con vật bằng chữ Hán, chim hót suốt buổi. Chiều, ba người ghé một ngôi đền nhỏ trong công viên. Nắng nhẹ, hoa mơ nở, khoảng 10 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 猫 (miêu, mèo) · 馬 (mã, ngựa) · 鳴 (minh, kêu, hót) · 園 (viên, vườn) · 直 (trực, thẳng; sửa) · 神 (thần, thần) · 頂 (đỉnh, đỉnh; nhận (khiêm nhường))
  • Đọc được: 猫 (ねこ, con mèo) · 馬 (うま, con ngựa) · 鳴く (なく, (thú) kêu, (chim) hót) · 動物園 (どうぶつえん, vườn thú) · 直す (なおす, sửa) · 神社 (じんじゃ, đền thần đạo) · 頂上 (ちょうじょう, đỉnh núi)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Miêu

mèo

犭 con thú + 苗 mạ non (chỉ âm) = 猫 mèo

Bộ thủ

犭 (khuyển, con chó)

Cách nhớ

犭 (con thú) + 苗 (mạ non, đọc "miêu" — gần tiếng "meo"): con thú kêu "meo meo" — mèo.

Cầu Hán Việt

"miêu" là tên gọi cổ của con mèo; nhớ bằng tiếng kêu "meo".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ビョウ
Kun
ねこ
Số nét
11

Lưu ý: 子猫 (こねこ) = mèo con. Bộ 犭 ở đây là "con thú", không phải chỉ riêng con chó. Đừng nhầm với 描 (miêu tả, chưa học) — 描 có 扌 (tay) bên trái.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ねこがまどのそとでないています。

    Con mèo đang kêu ngoài cửa sổ.

  • となりのいえで、こねこがさんびきうまれました。

    Nhà bên cạnh có ba chú mèo con mới sinh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 猫 là gì?

Mã

ngựa

Bộ thủ

馬 (mã, ngựa)

Cách nhớ

Con ngựa đứng nghiêng: mấy nét ngang trên là bờm bay, nét dọc là thân, bốn chấm bên dưới là bốn chân đang phi.

Cầu Hán Việt

"mã lực" (馬力), "chiến mã", "kỵ mã".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
バ
Kun
うま・ま
Số nét
10

Lưu ý: 馬 là bộ bên trái của 駅 (ga, N5) — ngày xưa nhà ga là trạm đổi ngựa. 乗馬 (じょうば) = cưỡi ngựa (môn thể thao). Bốn chấm dưới chân ngựa không phải bộ lửa 灬.

Câu ví dụ

  • どうぶつえんでうまにのりました。

    Tôi đã cưỡi ngựa ở vườn thú.

  • あねはしゅうまつにじょうばをならっています。

    Chị tôi học cưỡi ngựa vào cuối tuần.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 馬 nghĩa là gì?

Minh

kêu, hót

口 cái miệng + 鳥 con chim = 鳴 kêu, hót

Bộ thủ

鳥 (điểu, con chim)

Cách nhớ

口 (cái miệng) + 鳥 (con chim): chim mở miệng — kêu, hót.

Cầu Hán Việt

"cộng minh" (共鳴 — đồng cảm, cộng hưởng), "bi minh" (悲鳴 — tiếng kêu thất thanh).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
メイ
Kun
な(く)・な(る)
Số nét
14

Lưu ý: 鳴く (なく) = (thú) kêu, (chim) hót — dùng cho con vật; người khóc là chữ khác (なく, chưa học). 鳴る (なる) = (chuông, điện thoại) reo: 電話(でんわ)が鳴(な)る — các bài trước viết なる bằng kana. Chỉ thêm 口 bên trái là 鳥 (chim, N4) thành 鳴.

Câu ví dụ

  • あさ、とりがなくこえでめがさめました。

    Sáng nay tôi thức dậy vì tiếng chim hót.

  • じゅぎょうちゅうにでんわがなって、びっくりしました。

    Điện thoại reo giữa giờ học làm tôi giật mình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 鳴 nghĩa là gì?

Viên

vườn

囗 hàng rào + 袁 tà áo dài (chỉ âm) = 園 vườn

Bộ thủ

囗 (vi, vây quanh)

Cách nhớ

囗 (hàng rào bao quanh) + 袁 (tà áo dài thướt tha, chỉ âm "viên"): khoảnh đất có rào bao, người mặc áo dài thong thả dạo — vườn.

Cầu Hán Việt

"điền viên" (田園), "lạc viên" (楽園), "hoa viên", "công viên".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エン
Kun
その
Số nét
13

Lưu ý: 動物園 (どうぶつえん) = vườn thú. 遊園地 (ゆうえんち) = công viên giải trí (chữ 遊 — bài 47). "Công viên" (こうえん) cũng có chữ này ở cuối, chữ đầu chưa học. Khung 囗 bị tách: viết hai nét trái, trên trước, nét đáy đóng cuối cùng.

Câu ví dụ

  • にちようびに、かぞくでどうぶつえんへいきました。

    Chủ nhật cả nhà tôi đi vườn thú.

  • ゆうえんちは、しゅうまつはとてもこんでいます。

    Cuối tuần công viên giải trí rất đông.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 園 nghĩa là gì?

Trực

thẳng; sửa

Bộ thủ

目 (mục, mắt)

Cách nhớ

Con mắt 目 nheo nhìn thẳng theo cây thước 十 dựng phía trên, nét gập bên dưới là thước kẻ — thẳng; nắn lại cho thẳng là sửa.

Cầu Hán Việt

"chính trực" (正直), "trực tiếp", "trực giác".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョク・ジキ
Kun
なお(す)・なお(る)・ただ(ちに)
Số nét
8

Lưu ý: 直す (なおす) = sửa (lỗi, đồ hỏng); 直る = được sửa xong. 正直 (しょうじき) Hán Việt "chính trực" nhưng hằng ngày nghĩa là **thật thà**; 正直に言うと = nói thật thì… — âm ジキ. Phần dưới của 置 (đặt, bài 37) chính là chữ này.

Câu ví dụ

  • まちがえたところをなおしてください。

    Hãy sửa những chỗ làm sai.

  • しょうじきにいうと、すこしこわかったです。

    Nói thật là tôi hơi sợ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 直 nghĩa là gì?

Thần

thần

礻 bàn thờ + 申 tia chớp = 神 thần

Bộ thủ

示 (thị, bày tỏ; thần linh)

Cách nhớ

礻 (bàn thờ) + 申 (tia chớp giáng xuống — chữ 申 bài 24): sức mạnh từ trời giáng xuống bàn thờ — thần.

Cầu Hán Việt

"thần thánh", "tinh thần" (精神), "thần kinh" (神経), "thần thoại" (神話).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン・ジン
Kun
かみ
Số nét
9

Lưu ý: 神社 (じんじゃ) = đền Thần đạo (thờ thần, có cổng gỗ ở lối vào); chùa Phật giáo là おてら. 神様 (かみさま) = thần linh, ông trời — dùng khi cầu khấn. Bộ 礻 (4 nét) khác 衤 (áo, 5 nét — có thêm một chấm).

Câu ví dụ

  • しょうがつに、ちかくのじんじゃへおまいりにいきました。

    Dịp Tết tôi đi lễ ở ngôi đền gần nhà.

  • かみさま、かぞくがみんなげんきでありますように。

    Lạy trời, mong cả nhà con luôn khoẻ mạnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 神 nghĩa là gì?

Đỉnh

đỉnh; nhận (khiêm nhường)

丁 cái đinh + 頁 cái đầu = 頂 đỉnh; nhận (khiêm nhường)

Bộ thủ

頁 (hiệt, cái đầu)

Cách nhớ

丁 (cái đinh nhọn) + 頁 (cái đầu): chỗ nhọn nhất trên đầu — đỉnh; nâng món quà lên ngang đầu mà nhận — nhận (khiêm nhường).

Cầu Hán Việt

"đỉnh" (đỉnh núi — 頂上), "tuyệt đỉnh" (絶頂).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョウ
Kun
いただ(く)・いただき
Số nét
11

Lưu ý: 頂上 (ちょうじょう) = đỉnh núi. 頂く (いただく) = nhận, ăn uống (khiêm nhường của もらう, 食べる); câu いただきます trước bữa ăn cũng là chữ này — hằng ngày người Nhật thường viết kana.

Câu ví dụ

  • やまのちょうじょうから、まちがぜんぶみえました。

    Từ đỉnh núi nhìn thấy cả thành phố.

  • せんせいからてがみをいただきました。

    Tôi đã nhận được thư của thầy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 頂 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ねこnekoHán Việt Miêucon mèo
Ví dụ

Con mèo đang kêu ngoài cửa sổ.

こねこkonekoHán Việt Tử Miêumèo con
Ví dụ

Nhà bên cạnh có ba chú mèo con mới sinh.

うまumaHán Việt Mãcon ngựa
Ví dụ

Tôi đã cưỡi ngựa ở vườn thú.

じょうばjoubaHán Việt Thừa Mãcưỡi ngựa
Ví dụ

Chị tôi học cưỡi ngựa vào cuối tuần.

なくnakuHán Việt Minhkêu, hót (con vật)
Ví dụ

Sáng nay tôi thức dậy vì tiếng chim hót.

なるnaruHán Việt Minhkêu, reo
Ví dụ

Điện thoại đang reo.

どうぶつえんdoubutsuenHán Việt Động Vật Viênvườn thú
Ví dụ

Tôi đã cưỡi ngựa ở vườn thú.

ゆうえんちyuuenchiHán Việt Du Viên Địacông viên giải trí
Ví dụ

Cuối tuần công viên giải trí rất đông.

なおすnaosuHán Việt Trựcsửa, chữa (bệnh)
しょうじきshoujikiHán Việt Chính Trựcthật thà
Ví dụ

Nói thật là tôi hơi sợ.

じんじゃjinjaHán Việt Thần Xãđền thần đạo
Ví dụ

Dịp Tết tôi đi lễ ở ngôi đền gần nhà.

かみさまkamisamaHán Việt Thần Dạngthần linh
Ví dụ

Lạy trời, mong cả nhà con luôn khoẻ mạnh.

ちょうじょうchoujouHán Việt Đỉnh Thượngđỉnh núi
Ví dụ

Từ đỉnh núi nhìn thấy cả thành phố.

いただくitadakuHán Việt Đỉnhnhận (khiêm nhường)
みわけるmiwakeruHán Việt Kiếnphân biệt (bằng mắt)
Nhắc lại頂く là khiêm nhường ngữ của もらうDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 19

先生せんせいから本ほんを頂いただきました (Tôi được thầy cho sách) — nói khiêm nhường thay cho もらいました. Cách dùng học ở Ngữ pháp N4; bài này học mặt chữ 頂.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:動物園
    biển chỉ đường trong công viên Ueno, gần ga
  • biển đường:神社
    cột đá, biển gỗ trước lối vào đền nhỏ trong phố
  • biển cửa tiệm:乗馬クラブ
    biển ở câu lạc bộ cưỡi ngựa ngoại ô

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 50Chuyện của Hine

Hoa mơ ở Ueno

Chủ nhật nắng nhẹ, hoa mơ đã nở, khoảng 10 độ. Hine dẫn Linh và ワン đi vườn thú Ueno: bảng ở từng chuồng ghi tên con vật bằng chữ Hán, chim hót suốt buổi. Chiều, ba người ghé một ngôi đền nhỏ trong công viên. Nắng nhẹ, hoa mơ nở, khoảng 10 độ.

にがつにじゅうごにち、にちようびのあさじゅうじ。ひがすこしさして、じゅうどです。うめのはながさいています。

ヒネは、リンとワンさんといっしょに、うえののどうぶつえんにきました。

ワンさんがいいました。「みて。どのどうぶつのまえにも、なまえがかんじでかいてあるよ」

リンがいいました。「『うま』はよめます! 『えき』のひだりとおなじかたちです」

となりのかみには『おおきいねこのなかま』とかいてあって、トラがねていました。

ヒネはびっくりしました。「えっ、これがねこ? おおきすぎる!」

リンもいいました。「あ、とりもずっとないていますね。きれいなこえだなあ」

ごご、さんにんはこうえんのなかのちいさいじんじゃによりました。

ヒネはてをあわせました。「かみさま、エヌさんにごうかくできました。ありがとうございました」

おまいりのあと、ヒネはリンにちいさいこえでいいました。

「しょうじきにいうとね、しけんのひ、とてもきんちょうして、てがふるえていたの」

「ヒネさんでも? すこしあんしんしました。らいねんは、わたしもエヌさんをうけます」

「じゃあ、らいねんもまたさんにんでここにこよう。おいわいに」

そのよる、ヒネのかべにごじゅうまいめのかみがはられました。かべは、もういっぱいです。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Ở đền, Hine cảm ơn thần vì điều gì?

Câu 2 / 2

Hine nói thật với Linh chuyện gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

正直 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Tôi đã cưỡi ngựa ở vườn thú.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 8 — Bài 44 đến 50Chủ nhật giữa tháng Ba, bức tường đủ năm mươi tờ. Hine dán tờ tổng kết cuối cùng và cho Linh mượn chép.

せんりの道みちも一歩いっぽから。

Đường ngàn dặm cũng bắt đầu từ một bước chân.

Tục ngữ — viết đủ 千里の道も一歩から (里 chưa học).

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:動物園
biển chỉ đường trong công viên Ueno, gần ga