Đạo
trộm
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
皿 (mãnh, bát đĩa)
Cách nhớ
Phần trên là 次 (người há miệng, chảy nước dãi), dưới là 皿 (cái đĩa) — nhìn đĩa đồ ăn của người khác mà thèm, rồi lén lấy: ăn trộm.
Cầu Hán Việt
"đạo tặc", "cường đạo" (強盗 — cướp), "đạo văn".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 強盗 (ごうとう) = cướp (dùng sức, đe doạ); 強 ở đây đọc ごう. 盗む thường gặp ở thể bị động: 盗まれる (bị lấy trộm). Phần trên viết như 次 (tiếp theo) đã học.
