Tập 28· Chuyện của Hine· Thứ Ba 12/9, 6 giờ chiều · phòng nghỉ ひまわり, giờ giải lao· 21 phút

Vụ việc trên báo

Bảy chữ hay gặp trong tin vụ việc. 盗 có 皿 (cái đĩa): nhìn đĩa đồ ăn rồi lấy trộm; 逃 có 辶 (bước đi): chạy tản ra mà trốn; 破 có 石 (đá): đá đập vào da là rách. Ghép: 危 + 険 = 危険 (nguy hiểm), 強 + 盗 = 強盗 (cướp).

Chiều thứ Ba mưa rào, khoảng 26 độ. Tivi trong phòng nghỉ ひまわり đưa tin một vụ cướp cửa hàng tiện lợi ở tỉnh bên: thủ phạm chạy trốn, không ai bị thương. Cửa hàng trưởng nhắc cả ca cách làm khi gặp chuyện nguy hiểm; Sato và Linh chép vào sổ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 盗 (đạo, trộm) · 殺 (sát, giết) · 逃 (đào, chạy trốn) · 害 (hại, hại) · 危 (nguy, nguy hiểm) · 険 (hiểm, hiểm) · 破 (phá, phá, rách)
  • Đọc được: 盗む (ぬすむ, ăn trộm) · 殺す (ころす, giết) · 逃げる (にげる, chạy trốn) · 害 (がい, tác hại) · 危ない (あぶない, nguy hiểm) · 危険 (きけん, nguy hiểm) · 破る (やぶる, làm rách, phá vỡ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Đạo

trộm

次 người chảy nước dãi + 皿 cái đĩa = 盗 trộm

Bộ thủ

皿 (mãnh, bát đĩa)

Cách nhớ

Phần trên là 次 (người há miệng, chảy nước dãi), dưới là 皿 (cái đĩa) — nhìn đĩa đồ ăn của người khác mà thèm, rồi lén lấy: ăn trộm.

Cầu Hán Việt

"đạo tặc", "cường đạo" (強盗 — cướp), "đạo văn".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
ぬす(む)
Số nét
11

Lưu ý: 強盗 (ごうとう) = cướp (dùng sức, đe doạ); 強 ở đây đọc ごう. 盗む thường gặp ở thể bị động: 盗まれる (bị lấy trộm). Phần trên viết như 次 (tiếp theo) đã học.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • じてんしゃをぬすまれました。

    Tôi bị lấy trộm xe đạp.

  • ちかくのみせにごうとうがはいったそうです。

    Nghe nói có cướp vào một cửa hàng gần đây.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 盗 nghĩa là gì?

Sát

giết

杀 con vật bị đè + 殳 tay cầm binh khí = 殺 giết

Bộ thủ

殳 (thù, binh khí)

Cách nhớ

Bên trái là con vật bị đè xuống, bên phải 殳 (bàn tay cầm binh khí) — cầm binh khí đánh xuống: giết.

Cầu Hán Việt

"sát nhân" (殺人), "ám sát" (暗殺), "sát thủ", "sát trùng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サツ・セツ
Kun
ころ(す)
Số nét
10

Lưu ý: Trong tin tức: 殺人事件 (さつじんじけん) = vụ giết người. Đời thường hay gặp ở nghĩa nhẹ hơn: むしを殺す (giết con sâu). Cùng Hán Việt "sát" với 察 (bài 27) — 察 là xem xét, mặt chữ khác hẳn.

Câu ví dụ

  • へやのむしをころさないで、そとにだしてあげました。

    Tôi không giết con côn trùng trong phòng mà thả nó ra ngoài.

  • テレビでさつじんじけんのニュースをみました。

    Tôi đã xem tin về một vụ giết người trên tivi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 殺 là gì?

Đào

chạy trốn

兆 vết nứt toả ra (chỉ âm) + 辶 bước đi = 逃 chạy trốn

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

兆 (vết nứt toả ra hai bên) + 辶 (bước đi) — người chạy toả ra mọi phía: đào tẩu.

Cầu Hán Việt

"đào tẩu" (逃走), "đào thoát", "đào ngũ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
に(げる)・のが(す)
Số nét
9

Lưu ý: 逃げる (にげる) = chạy trốn. 見逃す (みのがす) = nhìn mà để lọt: bỏ lỡ (chương trình tivi), bỏ sót (lỗi). 逃 và 盗 cùng đọc トウ.

Câu ví dụ

  • はんにんはくるまでにげました。

    Thủ phạm đã bỏ trốn bằng ô tô.

  • きのうのドラマをみのがしてしまいました。

    Tôi lỡ mất tập phim hôm qua rồi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 逃 nghĩa là gì?

Hại

hại

宀 mái nhà + 丰 lưỡi dao + 口 miệng = 害 hại

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

宀 (mái nhà) ở trên, 口 (miệng) ở dưới, giữa là mấy nét như lưỡi dao — lời độc từ miệng lọt vào trong nhà: gây hại.

Cầu Hán Việt

"tác hại", "lợi hại" (利害), "thuỷ hại" (水害), "có hại".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガイ
Số nét
10

Lưu ý: 害 hay đứng cuối từ chỉ thiệt hại: 水害 (すいがい, thiệt hại do lũ lụt). Bài 30 sẽ gặp lại 害 ở bên trái chữ 割 (chia).

Câu ví dụ

  • たばこはからだにがいがあります。

    Thuốc lá có hại cho cơ thể.

  • おおあめで、このまちはおおきなすいがいがありました。

    Vì mưa lớn, thị trấn này đã bị lũ lụt nặng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 害 nghĩa là gì?

Nguy

nguy hiểm

⺈ người đứng + 厂 vách đá + 㔾 người co rúm = 危 nguy hiểm

Bộ thủ

卩 (tiết, đốt tre; dấu hiệu)

Cách nhớ

Trên cùng là một người đứng, giữa là 厂 (vách đá), dưới là một người co rúm — người đứng trên mép vách đá, người bên dưới sợ co lại: nguy hiểm.

Cầu Hán Việt

"nguy hiểm" (危険), "lâm nguy", "nguy cơ" (危機 — chữ 機 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Kun
あぶ(ない)・あや(うい)
Số nét
6

Lưu ý: 危ない (あぶない) = nguy hiểm; người Nhật cũng hét 「危ない!」 như "Coi chừng!" khi có xe lao tới. Chữ chỉ 6 nét, viết từ trên xuống.

Câu ví dụ

  • ここはあぶないですから、はいらないでください。

    Chỗ này nguy hiểm, xin đừng vào.

  • あぶない! くるまがきますよ。

    Coi chừng! Có xe tới kìa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 危 nghĩa là gì?

Hiểm

hiểm

阝 gò đất + 㑒 mái nhọn trên hai người (chỉ âm) = 険 hiểm

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (gò đất) + phần bên phải (mái nhọn trên hai người — phần chỉ âm) — gò núi dựng đứng, người phải dè dặt: hiểm trở.

Cầu Hán Việt

"nguy hiểm" (危険), "bảo hiểm" (保険 — chữ 保 chưa học), "hiểm trở", "mạo hiểm".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン
Kun
けわ(しい)
Số nét
11

Lưu ý: Dễ nhầm với 験 (nghiệm) trong 試験 — 険 có 阝 (gò đất) bên trái, 験 có 馬 (ngựa). Hai chữ cùng phần bên phải, cùng đọc ケン. ほけん (bảo hiểm) viết bằng chữ này: du học sinh nào cũng có thẻ bảo hiểm ほけんしょう.

Câu ví dụ

  • きけんですから、さわらないでください。

    Nguy hiểm, xin đừng chạm vào.

  • このやまみちはけわしいので、ゆっくりあるきましょう。

    Đường núi này dốc hiểm, mình đi chậm thôi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 険 là gì?

Phá

phá, rách

石 hòn đá + 皮 da (chỉ âm) = 破 phá, rách

Bộ thủ

石 (thạch, đá)

Cách nhớ

石 (hòn đá) + 皮 (lớp da) — đá đập vào lớp da: rách toạc, vỡ.

Cầu Hán Việt

"phá hoại", "đột phá", "phá sản" (破産), "phá kỷ lục".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハ
Kun
やぶ(る)・やぶ(れる)
Số nét
10

Lưu ý: 破る (やぶる) = làm rách; phá (lời hứa, kỷ lục). 破れる (やぶれる) = bị rách. Bài 32 có một chữ khác cũng đọc やぶれる (bại trận) — chữ 破 chỉ vật bị rách.

Câu ví dụ

  • ふくろがやぶれて、りんごがみちにでてしまいました。

    Túi bị rách, táo rơi ra đường.

  • ともだちとのやくそくをやぶってはいけません。

    Không được thất hứa với bạn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 破 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ぬすむnusumuHán Việt Đạoăn trộm
ごうとうgoutouHán Việt Cường Đạocướp
Ví dụ

Nghe nói có cướp vào một cửa hàng gần đây.

ころすkorosuHán Việt Sátgiết
さつじんsatsujinHán Việt Sát Nhângiết người
Ví dụ

Tôi đã xem tin về một vụ giết người trên tivi.

にげるnigeruHán Việt Đàochạy trốn
みのがすminogasuHán Việt Kiến Đàobỏ sót; bỏ qua (cho)
がいgaiHán Việt Hạitác hại
Ví dụ

Thuốc lá có hại cho cơ thể.

すいがいsuigaiHán Việt Thủy Hạithiệt hại do lũ lụt
Ví dụ

Vì mưa lớn, thị trấn này đã bị lũ lụt nặng.

あぶないabunaiHán Việt Nguynguy hiểm
Ví dụ

Chỗ này nguy hiểm, xin đừng vào.

きけんkikenHán Việt Nguy Hiểmnguy hiểm
Ví dụ

Nguy hiểm, xin đừng chạm vào.

けわしいkewashiiHán Việt Hiểmdốc hiểm; (mặt) nghiêm
Ví dụ

Đường núi này dốc hiểm, mình đi chậm thôi.

やぶるyaburuHán Việt Pháxé rách
やぶれるyabureruHán Việt Phárách
Nhắc lạiThể bị động 盗まれるDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 23

Thể bị động học ở Ngữ pháp N4 tập 23. Bài này chỉ dạy mặt chữ: 自転車じてんしゃを盗ぬすまれました。 (Tôi bị lấy trộm xe đạp.)

Nhắc trướcTừ về sự cố, thiệt hạiDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 55

Từ vựng N3 bài 55 sẽ dạy nghĩa và cách dùng các từ về sự cố, thiệt hại; bài này chỉ dạy mặt chữ. Ví dụ: 大雨おおあめで水害すいがいがありました。 (Mưa lớn gây lũ lụt.)

Đọc ngoài đời

  • biển đường:危険
    biển vàng đen ở công trường, cạnh trạm điện
  • nhãn, thẻ ghi chữ:危険物
    nhãn trên thùng hàng, quầy gửi hành lý ở sân bay

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 28Chuyện của Hine

Cái nút dưới quầy

Chiều thứ Ba mưa rào, khoảng 26 độ. Tivi trong phòng nghỉ ひまわり đưa tin một vụ cướp cửa hàng tiện lợi ở tỉnh bên: thủ phạm chạy trốn, không ai bị thương. Cửa hàng trưởng nhắc cả ca cách làm khi gặp chuyện nguy hiểm; Sato và Linh chép vào sổ.

くがつじゅうににち、かようびのゆうがたろくじ。そとはきゅうなあめです。ひまわりのやすみべやで、ヒネとさとうさんとリンがやすんでいました。

テレビのニュースがはじまりました。『となりのけんのコンビニにごうとう はんにんはくるまでにげる』。けがをしたひとはいないそうです。

リンがききました。「こわい……。もし、うちのみせにきたら、どうしたらいいんですか」

「いいしつもんだね。みんな、ちょっときいて。いちばんたいせつなのは、じぶんのいのちだよ」

「きけんなときは、たたかわないこと。おかねはだしていい。それから、レジのしたのボタンをおすこと」

さとうさんもききました。「はんにんのかおやふくも、おぼえたほうがいいですか」

「そう。でも、おいかけてはいけないよ。にげても、あとはけいさつにまかせればいい」

ヒネがいいました。「きょねん、えきまえのみせでじてんしゃをぬすまれたひとがいましたね」

「うん。ものはぬすまれても、またかえる。でも、いのちはひとつしかないからね」

さとうさんとリンは、てんちょうのはなしをノートにかきました。『あぶないときは、たたかわない。ボタンをおす。かおとふくをおぼえる』。

そのよる、ヒネのかべににじゅうはちまいめのかみがはられました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo cửa hàng trưởng, điều gì quan trọng nhất?

Câu 2 / 2

Cửa hàng trưởng dặn KHÔNG được làm gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

危険 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Chỗ này nguy hiểm, xin đừng vào.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauThế giới — 際 交 戦 争 和 平 王Trưa thứ Sáu, ở căng tin, ワン rủ Hine cuối tuần đi xem một triển lãm ảnh — tờ rơi in hai chữ lớn mà cả hai đều đọc được bằng tiếng mẹ đẻ.

急いそがば回まわれ。

Vội thì đi đường vòng — càng gấp càng phải chọn đường chắc.

Tục ngữ Nhật

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:危険
biển vàng đen ở công trường, cạnh trạm điện