Tập 12· Chuyện của Hine· Chủ nhật 18/6, 11 giờ sáng → 5 giờ chiều · cảng Yokohama· 21 phút

Cầu, cảng, đảo

Bảy chữ trên biển chỉ đường ở cảng. 港, 渡 có 氵 (nước), 船 có 舟 (thuyền), 橋 có 木 (cầu gỗ), 島 có 山 (núi giữa biển). Còn 越 (vượt qua) chính là chữ "Việt" trong 越南 — Việt Nam.

Ngày tạnh hiếm hoi giữa mùa mưa, khoảng 25 độ. Hine dẫn Linh đi cảng Yokohama: đi bộ qua cầu, ngồi tàu thuỷ một vòng quanh vịnh; Linh nhớ cảng Đà Nẵng, nhớ cầu Rồng.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 船 (thuyền, tàu thuỷ) · 港 (cảng, cảng) · 路 (lộ, đường) · 橋 (kiều, cầu) · 島 (đảo, đảo) · 渡 (độ, qua, đưa cho) · 越 (việt, vượt qua)
  • Đọc được: 船 (ふね, tàu thuỷ) · 港 (みなと, bến cảng) · 道路 (どうろ, đường sá) · 橋 (はし, cây cầu) · 島 (しま, hòn đảo) · 渡る (わたる, đi qua) · 引っ越す (ひっこす, chuyển nhà)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Thuyền

tàu thuỷ

舟 con thuyền + 㕣 tám cái miệng (八 + 口) = 船 tàu thuỷ

Bộ thủ

舟 (chu, thuyền)

Cách nhớ

舟 (con thuyền) + 八 + 口 (tám cái miệng — tám người) — con thuyền chở nhiều người: tàu thuỷ.

Cầu Hán Việt

"thuyền trưởng" (船長), "thuyền viên" (船員).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Kun
ふね・ふな
Số nét
11

Lưu ý: 船 đọc ふね; đứng đầu từ ghép thường đổi thành ふな: 船便 (ふなびん, gửi đường biển). 風船 (ふうせん) = bóng bay — "thuyền gió".

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ふねでしまにいきました。

    Tôi đã đi tàu thuỷ ra đảo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 船 là gì?

Cảng

cảng

氵 nước + 巷 ngõ phố = 港 cảng

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) + 巷 (ngõ phố) — nơi đường phố chạm vào mặt nước: bến cảng.

Cầu Hán Việt

"hải cảng" (海港), "cảng" — giống hệt tiếng Việt; "Hương Cảng" (香港 — Hồng Kông; chữ 香 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
みなと
Số nét
12

Lưu ý: 空港 (くうこう) = sân bay — "cảng trên không". Đứng một mình đọc みなと.

Câu ví dụ

  • くうこうまででんしゃでいちじかんです。

    Đi tàu tới sân bay mất một tiếng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 港 là gì?

Lộ

đường

⻊ bàn chân + 各 mỗi = 路 đường

Bộ thủ

足 (túc, chân)

Cách nhớ

⻊ (bàn chân) + 各 (mỗi người) — con đường mỗi người đặt chân lên: đường.

Cầu Hán Việt

"lộ trình" (路程), "lộ phí" (路費), "đường lộ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ロ
Kun
じ
Số nét
13

Lưu ý: 道路 (どうろ) = đường sá cho xe chạy; 通路 (つうろ) = lối đi (trong nhà, trên tàu, giữa các kệ hàng).

Câu ví dụ

  • にちようびのあさは、どうろがこんでいます。

    Sáng Chủ nhật đường đông xe.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 路 là gì?

Kiều

cầu

木 gỗ + 喬 cao vút = 橋 cầu

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) + 喬 (cao vút) — thanh gỗ bắc cao qua dòng sông: cây cầu.

Cầu Hán Việt

"Ô Thước kiều" (cầu Ô Thước trong truyện Ngưu Lang Chức Nữ), "kiều lộ" (cầu đường).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ
Kun
はし
Số nét
16

Lưu ý: 橋 (はし, cầu) đọc giống はし (đôi đũa, viết 箸 — chưa học): khác chữ, khác ngữ điệu. Sau từ khác hay thành ばし. 歩道橋 (ほどうきょう) = cầu vượt cho người đi bộ.

Câu ví dụ

  • このはしはひゃくねんまえにできました。

    Cây cầu này có từ một trăm năm trước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 橋 là gì?

Đảo

đảo

鳥 chim (bớt bốn chấm) + 山 núi = 島 đảo

Bộ thủ

山 (sơn, núi)

Cách nhớ

鳥 (con chim, bớt bốn chấm) đậu trên 山 (núi) — ngọn núi giữa biển có chim đậu: hòn đảo.

Cầu Hán Việt

"hải đảo", "bán đảo" (半島), "đảo quốc" (島国).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
しま
Số nét
10

Lưu ý: 島 đọc しま; 島国 (しまぐに) = đảo quốc. 島 và 鳥 (chim — Kanji N4) giống nhau phần trên: 島 có 山 thay cho bốn chấm 灬.

Câu ví dụ

  • にほんはしまぐにです。

    Nhật Bản là một đảo quốc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 島 nghĩa là gì?

Độ

qua, đưa cho

氵 nước + 度 lần, từng bước = 渡 qua, đưa cho

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) + 度 (lần, từng bước) — lội qua sông từng bước: đi qua; đưa đồ qua tay người khác: trao.

Cầu Hán Việt

"quá độ" (過渡 — giai đoạn chuyển tiếp; chữ 過 chưa học), "phổ độ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ト
Kun
わた(る)・わた(す)
Số nét
12

Lưu ý: 渡る (わたる) = đi qua (đường, cầu, sông); 渡す (わたす) = trao, đưa cho ai. Chữ 度 (độ, lần — Kanji N4) nằm trong 渡: cùng âm Hán Việt.

Câu ví dụ

  • みちをわたるときは、きをつけてください。

    Khi qua đường hãy cẩn thận.

  • このかみをせんせいにわたしてください。

    Hãy đưa tờ giấy này cho thầy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 渡 là gì?

Việt

vượt qua

Bộ thủ

走 (tẩu, chạy)

Cách nhớ

走 (chạy) ôm lấy 戉 (cây rìu lớn) — vác rìu chạy vượt qua núi: vượt qua. Nét mác dài của 走 viết sau cùng, đỡ cả chữ.

Cầu Hán Việt

"Việt Nam" (越南), "siêu việt" (超越 — chữ 超 chưa học), "việt dã".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エツ
Kun
こ(す)・こ(える)
Số nét
12

Lưu ý: 越 là chữ "Việt" trong 越南 (Việt Nam). 引っ越す (ひっこす) = chuyển nhà; 越える (こえる) = vượt qua (núi, giới hạn).

Câu ví dụ

  • きょねん、いまのへやにひっこしました。

    Năm ngoái tôi chuyển tới phòng bây giờ.

  • やまをこえると、うみがみえます。

    Vượt qua núi là thấy biển.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 越 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ふねfuneHán Việt Thuyềntàu thuỷ
Ví dụ

Tôi đã đi tàu thuỷ ra đảo.

ふうせんfuusenHán Việt Thuyềnbóng bay
みなとminatoHán Việt Cảngcảng
くうこうkuukouHán Việt Không Cảngsân bay
Ví dụ

Đi tàu tới sân bay mất một tiếng.

どうろdouroHán Việt Đạo Lộđường sá
Ví dụ

Sáng Chủ nhật đường đông xe.

つうろtsuuroHán Việt Lộlối đi
はしhashiHán Việt Kiềucầu
Ví dụ

Cây cầu này có từ một trăm năm trước.

ほどうきょうhodoukyouHán Việt Bộ Đạo Kiềucầu vượt cho người đi bộ
しまshimaHán Việt Đảođảo
Ví dụ

Tôi đã đi tàu thuỷ ra đảo.

はんとうhantouHán Việt Đảobán đảo
しまぐにshimaguniHán Việt Đảo Quốcđảo quốc
Ví dụ

Nhật Bản là một đảo quốc.

わたるwataruHán Việt Độbăng qua (đường, cầu, sông)
Ví dụ

Khi qua đường hãy cẩn thận.

わたすwatasuHán Việt Độđưa, trao
ひっこすhikkosuHán Việt Dẫn Việtchuyển nhà
こえるkoeruHán Việt Việtvượt qua
Ví dụ

Vượt qua núi là thấy biển.

Nhắc trướcTừ về đường xá, giao thôngDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 30

Từ như こうさてん (ngã tư), しんごう (đèn tín hiệu) sẽ học ở Từ vựng N3 bài 30. Ở đây bạn đọc được chữ trên biển: 歩道橋ほどうきょう (cầu vượt đi bộ), 道路どうろ (đường sá).

Đọc ngoài đời

  • biển đường:歩道橋
    biển trên cầu vượt đi bộ bắc qua đường lớn
  • biển ga tàu:空港
    biển chỉ tàu, xe buýt ra sân bay
  • biển ga tàu:船のりば
    biển chỉ bến lên tàu thuỷ ở cảng

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 12Chuyện của Hine

Một ngày ở cảng

Ngày tạnh hiếm hoi giữa mùa mưa, khoảng 25 độ. Hine dẫn Linh đi cảng Yokohama: đi bộ qua cầu, ngồi tàu thuỷ một vòng quanh vịnh; Linh nhớ cảng Đà Nẵng, nhớ cầu Rồng.

ろくがつじゅうはちにち、にちようび。つゆのなかの、めずらしくはれたひです。あさじゅういちじ、ヒネとリンさんはよこはまのみなとにきました。

「はしをわたって、みなとまであるきましょう」

ふたりはおおきなはしをわたって、うみのちかくのみちをあるきました。ごごはふねにのって、みなとをひとまわりしました。

「ふねからみるみなと、きれいですね。ダナンのみなとをおもいだします」

「ダナンには、りゅうのかたちのおおきなはしがあるんですよ」

「こんど、しゃしんをみせてね。……じゃあ、クイズ。あのかんばんは、なんてよむ?」

みちのうえのはしに、『ほどうきょう』とかいてあります。

「えっと……『ほどうきょう』! ひとがあるくみちのはしですね」

「せいかい! じゃあ、あのバスのかんばんは?」

バスのかんばんには『くうこう』とかいてあります。

「『くうこう』。そらのみなと……ひこうきのみなとですね!」

ゆうがたごじ、ふたりはでんしゃでかえりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Buổi chiều hai chị em làm gì?

Câu 2 / 2

Linh nhớ nơi nào ở Việt Nam?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

島 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Mình qua cầu rồi đi bộ tới bến cảng nhé.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNgày xưa và giờ khắc — 昔 昨 末 初 期 秒 刻Sắp thi giữa kỳ, Hine lập lịch ôn từng giây. Tối mưa rả rích, Linh gọi sang hỏi: 昨日 với 昔 đều là "trước kia", khác nhau sao?

いし橋ばしをたたいて渡わたる。

Gõ thử cả cầu đá rồi mới bước qua (cẩn tắc vô áy náy).

Tục ngữ — viết đủ 石橋を叩いて渡る (chữ 石, 叩 chưa học, viết kana).

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:歩道橋
biển trên cầu vượt đi bộ bắc qua đường lớn