Thuyền
tàu thuỷ
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
舟 (chu, thuyền)
Cách nhớ
舟 (con thuyền) + 八 + 口 (tám cái miệng — tám người) — con thuyền chở nhiều người: tàu thuỷ.
Cầu Hán Việt
"thuyền trưởng" (船長), "thuyền viên" (船員).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 船 đọc ふね; đứng đầu từ ghép thường đổi thành ふな: 船便 (ふなびん, gửi đường biển). 風船 (ふうせん) = bóng bay — "thuyền gió".
