Tại
có ở
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
土 (thổ, đất)
Cách nhớ
Phần trên (nét ngang, nét phẩy, nét sổ — mầm cây vừa nhú) + 土 (đất) — mầm cây bám chặt trên đất: có mặt ở đó.
Cầu Hán Việt
"tồn tại" (存在), "tự tại", "thường trú" (在住), "sở tại".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 在学 (ざいがく) = đang theo học. 不在 (ふざい) = vắng nhà — người giao hàng để lại tờ giấy báo vắng nhà khi không có ai. Rất giống 存 (bài 35): 在 có 土 (đất) ở dưới, 存 có 子 (con) ở dưới. 存在 (そんざい) = tồn tại — ghép cả hai.
