Tập 36· Chuyện của Hine· Thứ Tư 18/10, 5 giờ chiều · hội trường nhỏ của trường, buổi họp chuẩn bị lễ hội· 21 phút

Có, chưa, cần

Bảy chữ trên biển báo và phiếu đăng ký. 未 là cây (木) có cành non chưa lớn: chưa; 非 là hai cánh chim quay lưng: không phải; 必 là mũi tên cắm vào tim (心): nhất định. Ghép: 必 + 要 = 必要 (cần thiết), 非 + 常 + 口 = 非常口 (lối thoát hiểm).

Chiều thứ Tư nhiều mây, khoảng 18 độ. Ở buổi họp chuẩn bị lễ hội, cô giáo nhắc các lớp: không đặt đồ trước lối thoát hiểm; thứ gì cần thì ghi phiếu trước thứ Sáu. Hine ghi phiếu cho gian bánh rán: bình chữa cháy nhất định phải có; số người đứng quầy mỗi ca còn chưa quyết. Trời nhiều mây, khoảng 18 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 在 (tại, có ở) · 未 (vị, chưa) · 非 (phi, không phải) · 必 (tất, tất yếu) · 要 (yếu, cần) · 常 (thường, thường) · 然 (nhiên, như thế)
  • Đọc được: 在学 (ざいがく, đang theo học) · 未来 (みらい, tương lai) · 非常口 (ひじょうぐち, lối thoát hiểm) · 必ず (かならず, nhất định) · 必要 (ひつよう, cần thiết) · 日常 (にちじょう, hằng ngày) · 自然 (しぜん, thiên nhiên)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tại

có ở

才 mầm cây (chỉ âm) + 土 đất = 在 có ở

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

Phần trên (nét ngang, nét phẩy, nét sổ — mầm cây vừa nhú) + 土 (đất) — mầm cây bám chặt trên đất: có mặt ở đó.

Cầu Hán Việt

"tồn tại" (存在), "tự tại", "thường trú" (在住), "sở tại".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ザイ
Kun
あ(る)
Số nét
6

Lưu ý: 在学 (ざいがく) = đang theo học. 不在 (ふざい) = vắng nhà — người giao hàng để lại tờ giấy báo vắng nhà khi không có ai. Rất giống 存 (bài 35): 在 có 土 (đất) ở dưới, 存 có 子 (con) ở dưới. 存在 (そんざい) = tồn tại — ghép cả hai.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • わたしはいま、さくらだいがくにざいがくしています。

    Hiện tôi đang theo học ở Đại học Sakura.

  • にもつがとどいたとき、わたしはふざいでした。

    Lúc hàng gửi tới thì tôi vắng nhà.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 在 là gì?

Vị

chưa

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây) thêm một nét ngang ngắn trên ngọn — cành non trên ngọn còn bé, chưa lớn: chưa.

Cầu Hán Việt

"vị lai" (未来 — tương lai), "vị thành niên", "vị tất".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ミ
Số nét
5

Lưu ý: 未来 (みらい) = tương lai. 未定 (みてい) = chưa quyết định. Dễ nhầm với 末 (cuối, bài 13): 未 có nét ngang trên **ngắn** hơn nét dưới (cành non chưa lớn); 末 có nét ngang trên **dài** hơn (tới tận ngọn — cuối).

Câu ví dụ

  • みらいのじぶんのために、いまがんばります。

    Tôi cố gắng bây giờ vì bản thân mình trong tương lai.

  • りょこうのひは、まだみていです。

    Ngày đi du lịch vẫn chưa quyết.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 未 là gì?

Phi

không phải

Bộ thủ

非 (phi, không phải)

Cách nhớ

Hai cánh chim xoè ra hai phía, quay lưng vào nhau — trái ngược nhau: không phải, sai.

Cầu Hán Việt

"thị phi" (是非 — chữ 是 chưa học), "phi thường" (非常), "phi lý", "phi pháp".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒ
Số nét
8

Lưu ý: Bẫy nghĩa: 非常 (ひじょう) tiếng Nhật là **khẩn cấp** (非常口: lối thoát hiểm, 非常ベル: chuông báo động), còn 非常に (ひじょうに) là **rất** — không phải "phi thường" (kỳ lạ, xuất sắc) như tiếng Việt. 非 là phần dưới của 罪 (bài 27).

Câu ví dụ

  • かじのときはひじょうぐちからでてください。

    Khi có cháy hãy ra bằng lối thoát hiểm.

  • このほんはひじょうにおもしろいです。

    Cuốn sách này rất hay.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 非 là gì?

Tất

tất yếu

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

心 (trái tim) bị một nét phẩy xiên cắm qua — mũi tên cắm thẳng giữa tim: nhất định trúng, tất yếu.

Cầu Hán Việt

"tất yếu" (必要), "tất nhiên" (必然), "tất thắng" (必勝), "vị tất".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒツ
Kun
かなら(ず)
Số nét
5

Lưu ý: 必ず (かならず) = nhất định, chắc chắn. 必要 (ひつよう) Hán Việt "tất yếu" nhưng dùng như **cần**: パスポートが必要です (cần hộ chiếu). Thứ tự nét của 必 khác 心 — xem cách viết từng nét, đừng viết theo thói quen chữ 心.

Câu ví dụ

  • あしたはかならずきてください。

    Ngày mai nhất định phải đến nhé.

  • パスポートがひつようです。

    Cần có hộ chiếu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 必 nghĩa là gì?

Yếu

cần

襾 hai tay chống eo + 女 người phụ nữ = 要 cần

Bộ thủ

襾 (á, che phủ)

Cách nhớ

Vốn là hình người phụ nữ (女) chống hai tay vào eo (phần trên) — eo là chỗ trọng yếu của thân người: quan trọng, cần.

Cầu Hán Việt

"trọng yếu" (重要), "chủ yếu" (主要), "tất yếu" (必要), "yêu cầu" (要求).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨウ
Kun
い(る)・かなめ
Số nét
9

Lưu ý: 要る (いる) = cần — cùng đọc với いる (có, ở) nhưng chia khác: 要ります, 要らない. 重要 (じゅうよう) = quan trọng. Nhớ cặp: 必 (nhất định) + 要 (cần) = 必要.

Câu ví dụ

  • なにかいるものがあったら、いってください。

    Nếu cần gì thì cứ nói nhé.

  • これはじゅうようなおしらせです。よくよんでください。

    Đây là thông báo quan trọng. Hãy đọc kỹ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 要 nghĩa là gì?

Thường

thường

尚 vẫn, cao (chỉ âm) + 巾 tấm vải = 常 thường

Bộ thủ

巾 (cân, khăn)

Cách nhớ

尚 (vẫn, cao — phần chỉ âm) + 巾 (tấm vải) — tấm vải treo mãi trên cao, ngày nào cũng thấy: thường, luôn luôn.

Cầu Hán Việt

"bình thường" (平常), "thông thường" (通常), "thường xuyên", "phi thường" (非常).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョウ
Kun
つね
Số nét
11

Lưu ý: 日常 (にちじょう) = đời thường, hằng ngày: 日常会話 (hội thoại hằng ngày). 常に (つねに) = luôn luôn. Phần trên 尚 giống trong 堂 (食堂) — dưới là 巾 (khăn).

Câu ví dụ

  • にちじょうのかいわなら、もうあまりこまりません。

    Hội thoại hằng ngày thì tôi không còn mấy khó khăn nữa.

  • てんちょうはつねにおきゃくさんのことをかんがえています。

    Cửa hàng trưởng luôn nghĩ cho khách hàng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 常 là gì?

Nhiên

như thế

⺼ miếng thịt + 犬 con chó + 灬 lửa = 然 như thế

Bộ thủ

火 (hoả, lửa)

Cách nhớ

⺼ (miếng thịt) + 犬 (con chó) ở trên, 灬 (lửa) ở dưới — vốn là chữ "đốt, nướng trên lửa"; sau mượn để chỉ "như thế, vốn thế" — lửa cháy là chuyện tự nhiên.

Cầu Hán Việt

"tự nhiên" (自然), "đột nhiên" (突然), "tất nhiên" (必然), "hiển nhiên".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゼン・ネン
Số nét
12

Lưu ý: 自然 (しぜん) = thiên nhiên; tự nhiên. 突然 (とつぜん) = đột nhiên — ghép với 突 (bài 33). Từ quen ぜんぜん (hoàn toàn không) giờ viết được: 全然. 天然 (てんねん, tự nhiên — không nhân tạo): 然 đọc ねん.

Câu ví dụ

  • にほんのしぜんは、きせつごとにいろがかわります。

    Thiên nhiên Nhật Bản đổi màu theo từng mùa.

  • かえりみちで、とつぜんあめがふってきました。

    Trên đường về, trời đột nhiên đổ mưa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 然 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ざいがくzaigakuHán Việt Tại Họcđang theo học
Ví dụ

Hiện tôi đang theo học ở Đại học Sakura.

ふざいfuzaiHán Việt Bất Tạivắng nhà
Ví dụ

Lúc hàng gửi tới thì tôi vắng nhà.

みらいmiraiHán Việt Vị Laitương lai (nói chung)
Ví dụ

Tôi cố gắng bây giờ vì bản thân mình trong tương lai.

みていmiteiHán Việt Vị Địnhchưa định
Ví dụ

Ngày đi du lịch vẫn chưa quyết.

ひじょうぐちhijouguchiHán Việt Phi Thường Khẩulối thoát hiểm
Ví dụ

Khi có cháy hãy ra bằng lối thoát hiểm.

ひじょうにhijouniHán Việt Phi Thườngcực kỳ
Ví dụ

Cuốn sách này rất hay.

かならずkanarazuHán Việt Tấtnhất định
Ví dụ

Ngày mai nhất định phải đến nhé.

ひつようhitsuyouHán Việt Tất Yếucần thiết
Ví dụ

Cần có hộ chiếu.

いるiruHán Việt Yếucần
Ví dụ

Nếu cần gì thì cứ nói nhé.

じゅうようjuuyouHán Việt Trọng Yếuquan trọng
Ví dụ

Đây là thông báo quan trọng. Hãy đọc kỹ.

にちじょうnichijouHán Việt Nhật Thườnghằng ngày
Ví dụ

Hội thoại hằng ngày thì tôi không còn mấy khó khăn nữa.

つねにtsuneniHán Việt Thườngluôn luôn
Ví dụ

Cửa hàng trưởng luôn nghĩ cho khách hàng.

しぜんshizenHán Việt Tự Nhiênthiên nhiên
Ví dụ

Thiên nhiên Nhật Bản đổi màu theo từng mùa.

とつぜんtotsuzenHán Việt Đột Nhiênđột ngột
Ví dụ

Trên đường về, trời đột nhiên đổ mưa.

Nhắc lạiTiền tố phủ định 不, 無, 未, 非Dạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 25

Nghĩa và cách dùng bốn tiền tố phủ định học ở Từ vựng N3 bài 25. Bài này chỉ dạy mặt chữ: 不 (bất — 不在ふざい, vắng nhà), 未 (vị — 未定みてい, chưa quyết), 非 (phi — 非常口ひじょうぐち). Chữ 無 (vô) chưa học — chỉ cần nhận mặt.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:非常口
    biển xanh lá phát sáng trên cửa thoát hiểm
  • bảng thực đơn:要予約
    dòng ghi trên thực đơn, tờ quảng cáo (cần đặt trước)

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 36Chuyện của Hine

Ô ghi "chưa quyết"

Chiều thứ Tư nhiều mây, khoảng 18 độ. Ở buổi họp chuẩn bị lễ hội, cô giáo nhắc các lớp: không đặt đồ trước lối thoát hiểm; thứ gì cần thì ghi phiếu trước thứ Sáu. Hine ghi phiếu cho gian bánh rán: bình chữa cháy nhất định phải có; số người đứng quầy mỗi ca còn chưa quyết. Trời nhiều mây, khoảng 18 độ.

じゅうがつじゅうはちにち、すいようびのごごごじ。そらはくもっていて、じゅうはちどです。ちいさいホールで、おまつりのかいぎがありました。

「たいせつなことをふたついいます。まず、ひじょうぐちのまえにはものをおかないでください。ひじょうぐちは、いつもあけておくこと」

「それから、ひつようなものは、このかみにかいて、きんようびまでにだしてください」

ヒネはペンをもって、ドーナツのみせにいるものをかきはじめました。

「せんせい、あぶらをつかうので、しょうかきもいりますよね」

「はい、それはかならずかいてください。あぶらをつかうみせにはひつようです」

「いっかいにみせにたつひとのかずは、まだきまっていません。なんとかけばいいですか」

「『みてい』とかいておけば だいじょうぶですよ。きまったら、またおしえてください」

「『みてい』……まだきまっていない、といういみですね。みらいの『み』だ」

「そう。『まだこない』がみらい、『まださだまらない』がみていです。そうかんがえると、しぜんにおぼえられますね」

そのよる、ヒネのかべにさんじゅうろくまいめのかみがはられました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Cô giáo dặn không được đặt đồ ở đâu?

Câu 2 / 2

Ở ô số người đứng quầy mỗi ca, Hine ghi gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

必要 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Khi có cháy hãy ra bằng lối thoát hiểm.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauVị trí và phía — 最 両 他 側 横 位 置Thứ Bảy là ngày đầu lễ hội trường. Hine phải nghĩ xem đặt bảng giá ở đâu, cho khách xếp hàng phía nào để khỏi chắn lối đi.

必要ひつようは発明はつめいの母はは。

Cái cần là mẹ của phát minh.

Tục ngữ (gốc phương Tây, người Nhật dùng quen)

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:非常口
biển xanh lá phát sáng trên cửa thoát hiểm