Biến
đổi
Bộ thủ
夂 (truy, đi chậm)
Cách nhớ
Phần trên là người dang tay có hai chấm hai bên, dưới là 夂 (bàn chân bước chậm) — bàn chân chậm lại rồi rẽ hướng khác: thay đổi, biến.
Cầu Hán Việt
"biến đổi" (変化), "biến cố", "biến động", "tai biến".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 変わる (かわる) = (tự) thay đổi; 変える (かえる) = làm thay đổi. 大変 (たいへん) = vất vả; rất — từ quen từ N5, giờ viết được chữ. 変な (へんな) = kỳ quặc, lạ.
