Tập 35· Chuyện của Hine· Thứ Hai 16/10, 4 giờ chiều · phòng học lớp trung cấp· 21 phút

Đổi và còn

Bảy chữ chỉ thay đổi và còn lại. 化 là người đứng (亻) cạnh người lộn ngược (匕): biến hoá; 続 có 糸 (sợi tơ): nối dài mãi; 残 có 歹 (xương tàn): chỉ còn sót lại. Ghép: 変 + 化 = 変化 (biến đổi), 変 + 更 = 変更 (thay đổi kế hoạch).

Chiều thứ Hai mưa, khoảng 17 độ, còn năm ngày tới lễ hội trường. Dự báo thứ Bảy mưa nên cô giáo báo thay đổi: gian bánh rán dời vào trong nhà; ai ở lại sau giờ học thì cùng làm biển hiệu. Hine ở lại cắt chữ, tiện ôn chữ 化.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 変 (biến, đổi) · 化 (hoá, hoá) · 更 (canh, thay; hơn nữa) · 復 (phục, lặp lại, hồi phục) · 続 (tục, tiếp tục) · 残 (tàn, còn lại) · 存 (tồn, tồn tại)
  • Đọc được: 変わる (かわる, thay đổi) · 文化 (ぶんか, văn hoá) · 変更 (へんこう, thay đổi (kế hoạch)) · 復習 (ふくしゅう, ôn tập) · 続ける (つづける, tiếp tục) · 残る (のこる, còn lại) · 存じる (ぞんじる, biết (khiêm nhường))

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Biến

đổi

亦 người dang tay + 夂 bàn chân bước chậm = 変 đổi

Bộ thủ

夂 (truy, đi chậm)

Cách nhớ

Phần trên là người dang tay có hai chấm hai bên, dưới là 夂 (bàn chân bước chậm) — bàn chân chậm lại rồi rẽ hướng khác: thay đổi, biến.

Cầu Hán Việt

"biến đổi" (変化), "biến cố", "biến động", "tai biến".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヘン
Kun
か(わる)・か(える)
Số nét
9

Lưu ý: 変わる (かわる) = (tự) thay đổi; 変える (かえる) = làm thay đổi. 大変 (たいへん) = vất vả; rất — từ quen từ N5, giờ viết được chữ. 変な (へんな) = kỳ quặc, lạ.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • よていがかわったら、れんらくしてください。

    Nếu kế hoạch thay đổi thì hãy liên lạc với tôi.

  • アルバイトとべんきょうで、まいにちたいへんです。

    Vừa làm thêm vừa học, ngày nào cũng vất vả.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 変 là gì?

Hoá

hoá

亻 người đứng + 匕 người lộn ngược = 化 hoá

Bộ thủ

匕 (chuỷ, cái thìa; dao găm)

Cách nhớ

亻 (người đứng) bên trái + 匕 (người lộn ngược) bên phải — người đang đứng bỗng lộn ngược: biến hoá.

Cầu Hán Việt

"văn hoá" (文化), "biến hoá" (変化), "hoá học" (化学), "tiến hoá" (進化).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ・ケ
Kun
ば(ける)
Số nét
4

Lưu ý: 文化 (ぶんか) = văn hoá; 変化 (へんか) = biến đổi. Đuôi ~化 giống "hoá" tiếng Việt: 国際化 (quốc tế hoá). お化け (おばけ) = con ma.

Câu ví dụ

  • クラスでにほんのぶんかについてはっぴょうしました。

    Tôi đã thuyết trình về văn hoá Nhật trước lớp.

  • とうきょうのまちは、じゅうねんでおおきくへんかしました。

    Phố xá Tokyo đã thay đổi nhiều trong mười năm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 化 nghĩa là gì?

Canh

thay; hơn nữa

Bộ thủ

曰 (viết, nói rằng)

Cách nhớ

Hình bàn tay cầm que khều bếp lửa cho bùng lại — khều than cũ, thay than mới: thay đổi, đổi mới.

Cầu Hán Việt

"canh tân" (đổi mới), "canh cải" (sửa đổi), "năm canh" (canh giờ ban đêm).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
さら・ふ(ける)
Số nét
7

Lưu ý: 変更 (へんこう) = thay đổi (kế hoạch, lịch). 更新 (こうしん) = gia hạn, cập nhật: アプリの更新 (cập nhật ứng dụng). Thêm 亻 bên trái là 便 (tiện): đừng nhầm.

Câu ví dụ

  • かいぎのじかんがへんこうになりました。

    Giờ họp đã được đổi.

  • ねるまえに、スマホのアプリをこうしんしました。

    Trước khi ngủ, tôi đã cập nhật ứng dụng trên điện thoại.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 更 nghĩa là gì?

Phục

lặp lại, hồi phục

彳 bước chân + 复 đi rồi quay về (chỉ âm) = 復 lặp lại, hồi phục

Bộ thủ

彳 (xích, bước chân trái)

Cách nhớ

彳 (bước chân) + 复 (đi rồi quay về) — bước đi rồi quay lại đường cũ: lặp lại, trở lại, phục hồi.

Cầu Hán Việt

"phục hồi", "khôi phục", "hồi phục" (回復), "phục thù".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フク
Số nét
12

Lưu ý: 復習 (ふくしゅう) = ôn tập (học lại bài cũ); ngược là 予習 (よしゅう, chuẩn bị bài mới). 回復 (かいふく) = hồi phục (sức khoẻ, thời tiết). Bên trái là 彳 (bước chân, 3 nét), không phải 亻.

Câu ví dụ

  • まいにちふくしゅうをつづけています。

    Ngày nào tôi cũng ôn tập đều.

  • ははのからだは、だんだんかいふくしています。

    Sức khoẻ của mẹ tôi đang dần hồi phục.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 復 là gì?

Tục

tiếp tục

糸 sợi tơ + 売 bán (chỉ âm) = 続 tiếp tục

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) + 売 (bán — phần chỉ âm) — nối sợi tơ dài mãi không đứt: tiếp tục, liên tục.

Cầu Hán Việt

"liên tục" (連続), "tiếp tục", "thủ tục" (手続き), "kế tục".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゾク
Kun
つづ(く)・つづ(ける)
Số nét
13

Lưu ý: 続く (つづく) = (tự) kéo dài, tiếp diễn; 続ける (つづける) = tiếp tục (làm). 手続き (てつづき) = thủ tục — đọc âm Kun nhưng nghĩa y "thủ tục". Cuối phim, truyện tranh hay có chữ つづく (còn tiếp).

Câu ví dụ

  • あめがみっかもつづいています。

    Mưa kéo dài đã ba ngày.

  • しやくしょでひっこしのてつづきをしました。

    Tôi đã làm thủ tục chuyển nhà ở toà thị chính.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 続 nghĩa là gì?

Tàn

còn lại

歹 xương tàn + 戋 giáo chém vụn (chỉ âm) = 残 còn lại

Bộ thủ

歹 (đãi, xương tàn)

Cách nhớ

歹 (bộ xương tàn) + 戋 (hai ngọn giáo chém vụn) — trận đánh xong chỉ còn sót lại xương tàn: còn lại, tàn dư.

Cầu Hán Việt

"tàn dư", "tàn nhẫn", "tàn khốc", "tàn phế".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ザン
Kun
のこ(る)・のこ(す)
Số nét
10

Lưu ý: Bẫy nghĩa: tiếng Việt "tàn" hay mang nghĩa nặng (tàn ác, tàn phá), còn tiếng Nhật 残 thường chỉ **còn lại**: 残る (のこる) = còn lại, ở lại; 残す (のこす) = để lại. 残念 (ざんねん) = đáng tiếc. 残業 (ざんぎょう) = làm thêm giờ. Bài 30 viết のこそう bằng kana, giờ viết được chữ.

Câu ví dụ

  • ざんねんですが、きょうはいけません。

    Tiếc quá, hôm nay tôi không đi được.

  • がっこうがおわったあと、きょうしつにのこってべんきょうしました。

    Tan học, tôi ở lại lớp để học.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 残 là gì?

Tồn

tồn tại

才 mầm cây (chỉ âm) + 子 đứa trẻ = 存 tồn tại

Bộ thủ

子 (tử, con)

Cách nhớ

Phần trên (nét ngang, nét phẩy, nét sổ — như mầm cây vừa nhú) che lấy 子 (đứa trẻ) — đứa trẻ được che chở mà sống sót lớn lên: tồn tại.

Cầu Hán Việt

"tồn tại" (存在 — chữ 在 học ở bài 36), "sinh tồn" (生存), "bảo tồn", "tồn kho".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソン・ゾン
Số nét
6

Lưu ý: 存じる (ぞんじる) = biết — cách nói khiêm nhường của 知る, chỉ cần nhận mặt: よく存じております (tôi biết rõ ạ). ご存じですか = Ngài có biết không ạ? Rất giống 在 (bài 36): 存 có 子 ở dưới, 在 có 土 ở dưới.

Câu ví dụ

  • そのけんは、よくぞんじております。

    Việc đó tôi biết rõ ạ.

  • このしまには、めずらしいとりがせいぞんしています。

    Trên đảo này vẫn còn một loài chim hiếm sinh sống.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 存 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かわるkawaruHán Việt Biến(cái gì) thay đổi
たいへんtaihenHán Việt Đại Biếnvất vả
Ví dụ

Vừa làm thêm vừa học, ngày nào cũng vất vả.

ぶんかbunkaHán Việt Văn Hoávăn hoá
Ví dụ

Tôi đã thuyết trình về văn hoá Nhật trước lớp.

へんかhenkaHán Việt Biến Hoábiến đổi
Ví dụ

Phố xá Tokyo đã thay đổi nhiều trong mười năm.

へんこうhenkouHán Việt Biến Canhthay đổi (đăng ký, kế hoạch)
Ví dụ

Giờ họp đã được đổi.

こうしんkoushinHán Việt Canh Tângia hạn (hợp đồng, thẻ); cập nhật
Ví dụ

Trước khi ngủ, tôi đã cập nhật ứng dụng trên điện thoại.

ふくしゅうfukushuuHán Việt Phục Tậpôn bài
Ví dụ

Ngày nào tôi cũng ôn tập đều.

かいふくkaifukuHán Việt Hồi Phụchồi phục
Ví dụ

Sức khoẻ của mẹ tôi đang dần hồi phục.

つづくtsuzukuHán Việt Tục(việc gì) kéo dài, tiếp diễn
つづけるtsuzukeruHán Việt Tụctiếp tục (làm việc gì)
てつづきtetsuzukiHán Việt Thủ Tụcthủ tục
Ví dụ

Tôi đã làm thủ tục chuyển nhà ở toà thị chính.

のこるnokoruHán Việt Tàncòn lại
ざんねんzannenHán Việt Tàn Niệmtiếc (残念でしたね: tiếc nhỉ)
Ví dụ

Tiếc quá, hôm nay tôi không đi được.

ぞんじるzonjiruHán Việt Tồnbiết; nghĩ (khiêm nhường)
せいぞんseizonHán Việt Sinh Tồnsinh tồn
Ví dụ

Trên đảo này vẫn còn một loài chim hiếm sinh sống.

Nhắc lại存じる — khiêm nhường ngữDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 31

Kính ngữ khiêm nhường học ở Ngữ pháp N4 tập 31. 存じる (biết) là cách nói khiêm nhường của 知る — bài này chỉ dạy nhận mặt chữ: その件けんは存ぞんじております。 (Việc đó tôi biết ạ.)

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:時間変更
    tờ thông báo dán ở bảng tin trường, ở ga
  • màn hình điện tử:更新
    nút cập nhật trên màn hình điện thoại, máy tính
  • nhãn, thẻ ghi chữ:手続き
    biển ở quầy giao dịch ngân hàng, toà thị chính

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 35Chuyện của Hine

Biển hiệu cắt tay

Chiều thứ Hai mưa, khoảng 17 độ, còn năm ngày tới lễ hội trường. Dự báo thứ Bảy mưa nên cô giáo báo thay đổi: gian bánh rán dời vào trong nhà; ai ở lại sau giờ học thì cùng làm biển hiệu. Hine ở lại cắt chữ, tiện ôn chữ 化.

じゅうがつじゅうろくにち、げつようびのごごよじ。そとはあめで、じゅうななどです。がっこうのおまつりまで、あといつかです。

「みなさん、おしらせがあります。どようびはあめのよほうなので、よていをへんこうします。ドーナツのみせは、そとではなくきょうしつのなかでやります」

「それから、きょうのこれるひとは、いっしょにかんばんをつくりましょう」

「はい、わたし、のこります! じをきるのはとくいです」

きょうしつにのこったのは、ヒネとさんにんのがくせいでした。ヒネはいろがみからおおきなじをきりました。『こくさいぶんかクラスのドーナツ』。

「ヒネさん、『ぶんか』の『か』、じょうずにきれましたね。どういういみか、おぼえていますか」

「かわる、です。ひだりがたっているひとで、みぎがさかさまのひと。ひとがさかさまにかわるから、『へんか』の『か』です」

「よくおぼえていますね。まいにちふくしゅうしているからでしょう」

「はい。まいばん、かべのかみをみて、ふくしゅうをつづけています」

「あめでも、きょうしつのみせはきっとたのしくなりますよ」

そのよる、ヒネのかべにさんじゅうごまいめのかみがはられました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao cô giáo thay đổi kế hoạch?

Câu 2 / 2

Hine giải thích chữ 化 thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

文化 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Nếu kế hoạch thay đổi thì hãy liên lạc với tôi.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauCó, chưa, cần — 在 未 非 必 要 常 然Thứ Tư, buổi họp chuẩn bị lễ hội ở hội trường nhỏ. Ban tổ chức chỉ vào một tấm biển xanh trên tường và dặn: đừng bao giờ để đồ trước đó.

変かわらないために、変かわり続つづける。

Muốn giữ được mình, hãy không ngừng đổi mới.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:時間変更
tờ thông báo dán ở bảng tin trường, ở ga