Tế
giao tiếp; ranh giới
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
阝 (phụ, gò đất)
Cách nhớ
阝 (gò đất) + 祭 (lễ) — chỗ hai gò đất giáp nhau, người hai bên gặp nhau làm lễ: ranh giới, nơi giao tiếp.
Cầu Hán Việt
"quốc tế" (国際), "giao tế" (交際), "thực tế" (実際 — chữ 実 chưa học).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 国際 (こくさい) = quốc tế: 国際電話 (gọi điện quốc tế). 交際 (こうさい) = giao thiệp; trong đời thường hay chỉ chuyện hẹn hò. 際, 察 (bài 27), 祭 cùng có phần 祭: thêm 阝 là 際, thêm 宀 là 察.
