Tập 29· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 15/9, 12 giờ 30 trưa · căng tin trường Sakura· 21 phút

Thế giới

Bảy chữ trên trang tin thế giới. 交 là người bắt chéo chân: giao nhau; 戦 có 戈 (cây giáo): ra trận; 和 là lúa (禾) cho miệng (口) ăn: êm ấm, hoà. Ghép: 戦 + 争 = 戦争 (chiến tranh), 平 + 和 = 平和 (hoà bình) — đọc gần như tiếng Việt.

Trưa thứ Sáu trời trong, khoảng 28 độ. Ở căng tin, ワン rủ Hine cuối tuần đi xem triển lãm ảnh về hoà bình của khoa quốc tế. Tờ rơi in ảnh người dân hai nước từng có chiến tranh, nay là bạn. Hai người so chữ 王, 和 trong ba thứ tiếng. Nắng, khoảng 28 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 際 (tế, giao tiếp; ranh giới) · 交 (giao, giao) · 戦 (chiến, chiến) · 争 (tranh, tranh) · 和 (hoà, hoà; Nhật) · 平 (bình, bằng phẳng, bình) · 王 (vương, vua)
  • Đọc được: 国際 (こくさい, quốc tế) · 交通 (こうつう, giao thông) · 戦争 (せんそう, chiến tranh) · 戦争 (せんそう, chiến tranh) · 平和 (へいわ, hoà bình) · 平日 (へいじつ, ngày thường) · 王 (おう, vua)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tế

giao tiếp; ranh giới

阝 gò đất + 祭 lễ (chỉ âm) = 際 giao tiếp; ranh giới

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (gò đất) + 祭 (lễ) — chỗ hai gò đất giáp nhau, người hai bên gặp nhau làm lễ: ranh giới, nơi giao tiếp.

Cầu Hán Việt

"quốc tế" (国際), "giao tế" (交際), "thực tế" (実際 — chữ 実 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サイ
Kun
きわ
Số nét
14

Lưu ý: 国際 (こくさい) = quốc tế: 国際電話 (gọi điện quốc tế). 交際 (こうさい) = giao thiệp; trong đời thường hay chỉ chuyện hẹn hò. 際, 察 (bài 27), 祭 cùng có phần 祭: thêm 阝 là 際, thêm 宀 là 察.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • こくさいでんわでかぞくとはなしました。

    Tôi đã gọi điện quốc tế nói chuyện với gia đình.

  • ふたりはきょねんからこうさいしています。

    Hai người hẹn hò với nhau từ năm ngoái.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 際 nghĩa là gì?

Giao

giao

Bộ thủ

亠 (đầu, cái nắp)

Cách nhớ

Hình một người đứng, hai chân bắt chéo nhau — chéo nhau: giao nhau, giao thông.

Cầu Hán Việt

"giao thông" (交通), "ngoại giao" (外交), "giao dịch", "giao tế" (交際).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
まじ(わる)・ま(ぜる)・か(わす)
Số nét
6

Lưu ý: 交番 (こうばん) = đồn cảnh sát nhỏ ở góc phố — hai tuần trước viết bằng kana, giờ đọc được chữ. 交 cũng là phần bên phải của 校 (trường): 木 + 交. Nửa dưới bắt chéo giống 父 (bố).

Câu ví dụ

  • このまちはこうつうがべんりです。

    Thị trấn này giao thông tiện lợi.

  • みちがわからなければ、こうばんできいてください。

    Nếu không biết đường thì hãy hỏi ở đồn cảnh sát.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 交 là gì?

Chiến

chiến

単 cái chĩa (chỉ âm) + 戈 cây giáo = 戦 chiến

Bộ thủ

戈 (qua, cây giáo)

Cách nhớ

単 (cái chĩa săn — phần chỉ âm) + 戈 (cây giáo) — tay chĩa, tay giáo: ra trận chiến đấu.

Cầu Hán Việt

"chiến tranh" (戦争), "chiến đấu", "tác chiến", "thế chiến".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Kun
たたか(う)・いくさ
Số nét
13

Lưu ý: 戦う (たたかう) = chiến đấu; thi đấu; chống chọi (với bệnh tật). Bài 28 viết たたかわない bằng kana, giờ viết được chữ. Nét móc của 戈 viết trước, chấm nhỏ trên cùng bên phải viết sau cùng.

Câu ví dụ

  • そふはせんそうのころのはなしをよくしてくれました。

    Ông tôi hay kể chuyện thời chiến tranh.

  • せんしゅたちはおわりまでたたかいました。

    Các vận động viên đã chiến đấu tới cùng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 戦 là gì?

Tranh

tranh

Bộ thủ

亅 (quyết, nét móc)

Cách nhớ

Trên là một bàn tay, dưới là một bàn tay khác, cả hai cùng nắm một cây gậy dọc (nét móc) — hai tay giằng co một thứ: tranh giành.

Cầu Hán Việt

"chiến tranh" (戦争), "cạnh tranh", "đấu tranh", "tranh luận".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Kun
あらそ(う)
Số nét
6

Lưu ý: Trong 戦争 chữ 争 đọc そう. 争う (あらそう) = tranh giành, tranh nhau (vị trí, giải). Nét móc dọc viết cuối cùng, xuyên qua phần giữa.

Câu ví dụ

  • ふたつのチームがいちばんをあらそっています。

    Hai đội đang tranh vị trí số một.

  • せんそうのないせかいを、みんながねがっています。

    Mọi người đều mong một thế giới không có chiến tranh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 争 nghĩa là gì?

Hoà

hoà; Nhật

禾 cây lúa (chỉ âm) + 口 miệng = 和 hoà; Nhật

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

禾 (cây lúa) + 口 (miệng) — có lúa cho miệng ăn thì nhà nhà êm ấm: hoà thuận, hoà bình.

Cầu Hán Việt

"hoà bình" (平和), "hoà thuận", "hoà giải", "Đại Hoà" (大和 — tên cổ của nước Nhật).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ワ・オ
Kun
やわ(らぐ)・なご(やか)
Số nét
8

Lưu ý: Ngoài nghĩa "hoà", 和 còn nghĩa **kiểu Nhật** — nghĩa này tiếng Việt không có: 和食 (わしょく, món Nhật), 和室 (わしつ, phòng kiểu Nhật trải chiếu tatami). Hán Việt đọc "hoà", tiếng Nhật đọc わ.

Câu ví dụ

  • わしょくとようしょくと、どちらがすきですか。

    Món Nhật và món Âu, bạn thích món nào hơn?

  • せかいがずっとへいわでありますように。

    Mong thế giới mãi hoà bình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 和 là gì?

Bình

bằng phẳng, bình

Bộ thủ

干 (can, khô; can)

Cách nhớ

Một nét ngang trên cùng là mặt nước phẳng, hai chấm hai bên là sóng lăn tăn đã lặng, nét sổ giữa là cọc cắm thẳng — mặt nước phẳng lặng: bằng phẳng, bình yên.

Cầu Hán Việt

"hoà bình" (平和), "bình đẳng" (平等), "bình an" (平安), "bình quân".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヘイ・ビョウ
Kun
たい(ら)・ひら
Số nét
5

Lưu ý: 平日 (へいじつ) = ngày thường (thứ Hai–thứ Sáu) — gặp trên bảng giờ tàu, bảng giá vé. 平気 (へいき) = không sao, thản nhiên. Trong 平等 (びょうどう, bình đẳng) chữ 平 đọc びょう.

Câu ví dụ

  • へいじつはまいにちアルバイトがあります。

    Ngày thường hôm nào tôi cũng đi làm thêm.

  • すこしぐらいのあめならへいきです。

    Mưa một chút thì không sao.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 平 nghĩa là gì?

Vương

vua

Bộ thủ

王 (ngọc, viên ngọc)

Cách nhớ

Ba nét ngang là trời, người, đất; một nét sổ nối liền cả ba — người nối được trời với đất: vua.

Cầu Hán Việt

"vương quốc" (王国), "quốc vương" (国王), "nữ vương" (女王), "đế vương".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
オウ
Số nét
4

Lưu ý: 王 cũng là họ Vương — ở Trung Quốc và ở Việt Nam đều có. Khi đứng bên trái chữ khác (bài 31: 環, bài 32: 球) gọi là bộ ngọc, nét ngang cuối viết hất lên. Đừng nhầm với 玉 (ngọc) — 玉 có thêm một chấm.

Câu ví dụ

  • むかし、このくににはおうがいました。

    Ngày xưa, đất nước này có vua.

  • こどものころ、じょおうがでてくるほんがすきでした。

    Hồi nhỏ tôi thích những cuốn sách có nữ hoàng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 王 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

こくさいkokusaiHán Việt Quốc Tếquốc tế
Ví dụ

Tôi đã gọi điện quốc tế nói chuyện với gia đình.

こうさいkousaiHán Việt Giao Tếgiao thiệp
Ví dụ

Hai người hẹn hò với nhau từ năm ngoái.

こうつうkoutsuuHán Việt Giao Thônggiao thông
Ví dụ

Thị trấn này giao thông tiện lợi.

こうばんkoubanHán Việt Giao Phiênđồn cảnh sát nhỏ
Ví dụ

Nếu không biết đường thì hãy hỏi ở đồn cảnh sát.

せんそうsensouHán Việt Chiến Tranhchiến tranh
Ví dụ

Ông tôi hay kể chuyện thời chiến tranh.

たたかうtatakauHán Việt Chiếnchiến đấu
あらそうarasouHán Việt Tranhtranh giành, cãi nhau
へいわheiwaHán Việt Bình Hoàhoà bình
Ví dụ

Mong thế giới mãi hoà bình.

わしょくwashokuHán Việt Hoà Thựcmón ăn Nhật
Ví dụ

Món Nhật và món Âu, bạn thích món nào hơn?

へいじつheijitsuHán Việt Bình Nhậtngày thường
Ví dụ

Ngày thường hôm nào tôi cũng đi làm thêm.

へいきheikiHán Việt Bình Khíkhông sao, thản nhiên
Ví dụ

Mưa một chút thì không sao.

おうouHán Việt Vươngvua
Ví dụ

Ngày xưa, đất nước này có vua.

じょおうjoouHán Việt Nữ Vươngnữ hoàng
Ví dụ

Hồi nhỏ tôi thích những cuốn sách có nữ hoàng.

Nhắc trướcTừ về giao lưu, văn hoáDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 67

Từ vựng N3 bài 67 sẽ dạy nghĩa và cách dùng các từ về giao lưu, văn hoá; bài này chỉ dạy mặt chữ. Ví dụ: 国際こくさい学部がくぶの学生がくせいと話はなしました。 (Tôi đã nói chuyện với sinh viên khoa quốc tế.)

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:平日
    bảng giờ tàu, bảng giờ mở cửa
  • nhãn, thẻ ghi chữ:交番
    biển trên đồn cảnh sát góc phố
  • bảng thực đơn:和食
    biển trước nhà hàng món Nhật

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 29Chuyện của Hine

Hai chữ trên tờ rơi

Trưa thứ Sáu trời trong, khoảng 28 độ. Ở căng tin, ワン rủ Hine cuối tuần đi xem triển lãm ảnh về hoà bình của khoa quốc tế. Tờ rơi in ảnh người dân hai nước từng có chiến tranh, nay là bạn. Hai người so chữ 王, 和 trong ba thứ tiếng. Nắng, khoảng 28 độ.

くがつじゅうごにち、きんようびのひるじゅうにじはん。そとははれていて、にじゅうはちどです。がっこうのしょくどうはがくせいでいっぱいです。

「ヒネさん、しゅうまつ、これにいかない? こくさいがくぶのしゃしんてんだよ」

チラシには、おおきなじで『へいわ』とかいてありました。むかしせんそうをしたふたつのくにのひとたちが、いまはいっしょにわらっているしゃしんです。

「いいね、いこう! 『へいわ』……ちゅうごくごでもおなじじ?」

「うん。それに、わたしのなまえの『ワン』は、かんじで『おう』とかくんだよ」

「えっ、そうだったの! ベトナムにも『おう』というみょうじがあるよ。ベトナムごでは『ヴオン』ってよむの」

「おもしろいね。じゃあ、『わ』は?」

「『ホア』。にほんごでは『わ』だけど、わしょくの『わ』は『にほんの』といういみになるんだよ」

「おなじじなのに、みっつのくにでみっつのよみかた……。かんじは、くにとくにをつなぐじだね」

「うん。せかいがずっとへいわでありますように」

そのよる、ヒネのかべににじゅうきゅうまいめのかみがはられました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Tên ワン viết bằng chữ Hán là chữ nào?

Câu 2 / 2

Trong 和食, chữ 和 mang nghĩa gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

平和 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Mong thế giới mãi hoà bình.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauSố liệu tăng giảm — 増 過 割 積 限 程 満Thứ Tư, ở thư viện, Hine viết bài văn dự thi, hạn nộp còn mười ngày. Cô cần số liệu: mười năm qua, du học sinh Việt Nam ở Nhật tăng lên bao nhiêu?

和わをもってとうとしとなす。

Lấy hoà làm quý.

Câu mở đầu điều 1 Hiến pháp 17 điều (năm 604) của Thái tử Shōtoku — viết đủ 和を以て貴しと為す (chữ 以, 貴, 為 chưa học nên viết kana).

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:平日
bảng giờ tàu, bảng giờ mở cửa