Thắng
thắng
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
力 (lực, sức)
Cách nhớ
月 (thân người) bên trái; bên phải là hai tay nâng lên trên 力 (sức) — dồn hết sức hai tay nâng bổng lên: vượt qua, thắng.
Cầu Hán Việt
"thắng lợi" (勝利), "chiến thắng", "toàn thắng", "thắng cảnh".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 勝つ (かつ) = thắng; 優勝 (ゆうしょう) = vô địch. 勝手 (かって) = tự tiện, tuỳ ý: 勝手に使わないで (đừng tự tiện dùng) — nghĩa này tiếng Việt không có.
