Tập 32· Chuyện của Hine· Thứ Hai 9/10 (ngày Thể thao), 1 giờ chiều · sân bóng chày Jingu, Tokyo· 21 phút

Thắng, thua, ném, đánh

Bảy chữ trên bảng tỉ số. 打, 投 cùng có 扌 (tay): tay đánh, tay ném; 球 có bộ ngọc: viên ngọc tròn là quả bóng; 勝 có 力 (sức): dồn sức mà thắng. Ghép: 勝 + 負 = 勝負 (trận đấu), 投 + 手 = 投手 (người ném bóng).

Chiều ngày Thể thao trời trong, khoảng 23 độ. Tanaka được công ty cho vé xem bóng chày, rủ Hine và Linh tới sân Jingu. Bảng điện tử ghi 投手, 打者 cạnh tên cầu thủ. Đội Tanaka cổ vũ thua sát nút, nhưng anh vẫn cười.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 勝 (thắng, thắng) · 負 (phụ, thua; mang) · 敗 (bại, thua) · 球 (cầu, quả bóng) · 打 (đả, đánh) · 投 (đầu, ném) · 絶 (tuyệt, tuyệt, dứt)
  • Đọc được: 勝つ (かつ, thắng) · 負ける (まける, thua) · 勝敗 (しょうはい, thắng bại) · 野球 (やきゅう, bóng chày) · 打つ (うつ, đánh) · 投げる (なげる, ném) · 絶えず (たえず, không ngừng)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Thắng

thắng

月 thân người + 龹 hai tay nâng lên (chỉ âm) + 力 sức = 勝 thắng

Bộ thủ

力 (lực, sức)

Cách nhớ

月 (thân người) bên trái; bên phải là hai tay nâng lên trên 力 (sức) — dồn hết sức hai tay nâng bổng lên: vượt qua, thắng.

Cầu Hán Việt

"thắng lợi" (勝利), "chiến thắng", "toàn thắng", "thắng cảnh".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
か(つ)
Số nét
12

Lưu ý: 勝つ (かつ) = thắng; 優勝 (ゆうしょう) = vô địch. 勝手 (かって) = tự tiện, tuỳ ý: 勝手に使わないで (đừng tự tiện dùng) — nghĩa này tiếng Việt không có.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • きのうのやきゅうのしあいは、とうきょうのチームがかちました。

    Trận bóng chày hôm qua đội Tokyo đã thắng.

  • だいがくのサッカーぶがゆうしょうしました。

    Câu lạc bộ bóng đá của trường đại học đã vô địch.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 勝 là gì?

Phụ

thua; mang

⺈ người + 貝 tiền của = 負 thua; mang

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

Một người (⺈) cõng 貝 (vỏ sò — tiền của) trên lưng — mang nặng, mang nợ; mang nợ là thua.

Cầu Hán Việt

"thắng phụ" (勝負), "tự phụ" (自負), "phụ nợ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フ
Kun
ま(ける)・お(う)
Số nét
9

Lưu ý: 負ける (まける) = thua. 勝負 (しょうぶ) = trận đấu, cuộc ăn thua. 負う (おう) = gánh vác: 責任を負う (chịu trách nhiệm). Phần dưới là 貝 như trong 員 — trên 員 là 口, trên 負 là ⺈.

Câu ví dụ

  • つぎはまけません。

    Lần sau tôi không thua đâu.

  • きょうのしょうぶは、とても おもしろかったです。

    Trận đấu hôm nay rất hay.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 負 nghĩa là gì?

Bại

thua

貝 đồ quý + 攵 tay cầm roi = 敗 thua

Bộ thủ

攵 (phộc, đánh nhẹ)

Cách nhớ

貝 (vỏ sò — đồ quý) + 攵 (tay cầm roi đánh) — đánh vỡ đồ quý: hỏng việc, thất bại.

Cầu Hán Việt

"thất bại" (失敗 — chữ 失 chưa học), "thắng bại" (勝敗), "bại trận", "đại bại".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハイ
Kun
やぶ(れる)
Số nét
11

Lưu ý: 失敗 (しっぱい) = thất bại — rất hay dùng; chữ đầu học sau. 敗れる (やぶれる) = bại trận — cùng cách đọc với 破れる (rách, bài 28) nhưng khác chữ: thua trận viết 敗, vải giấy rách viết 破.

Câu ví dụ

  • しょうはいより、たのしむことがたいせつです。

    Vui chơi quan trọng hơn thắng bại.

  • わたしたちのチームはけっしょうでやぶれました。

    Đội chúng tôi đã thua ở trận chung kết.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 敗 là gì?

Cầu

quả bóng

王 ngọc + 求 tìm (chỉ âm) = 球 quả bóng

Bộ thủ

王 (ngọc, viên ngọc)

Cách nhớ

王 (bộ ngọc) + 求 (cầu — tìm, phần chỉ âm) — viên ngọc tròn: quả cầu, quả bóng.

Cầu Hán Việt

"địa cầu" (地球), "bán cầu" (半球), "khí cầu" (気球), "cầu thủ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キュウ
Kun
たま
Số nét
11

Lưu ý: 野球 (やきゅう) = bóng chày — Hán Việt "dã cầu": bóng chơi ngoài đồng. 地球 (ちきゅう) = trái đất. Đứng một mình 球 (たま) = quả bóng tròn.

Câu ví dụ

  • しゅうまつはともだちとやきゅうをします。

    Cuối tuần tôi chơi bóng chày với bạn.

  • ちきゅうはたいようのまわりをまわっています。

    Trái đất quay quanh mặt trời.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 球 là gì?

Đả

đánh

扌 tay + 丁 cái đinh (chỉ âm) = 打 đánh

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) + 丁 (cái đinh) — tay cầm búa đóng đinh: đánh.

Cầu Hán Việt

"đả kích", "ẩu đả", "đả thông", "đả đảo".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ダ
Kun
う(つ)
Số nét
5

Lưu ý: 打つ (うつ) = đánh (bóng), gõ (phím): メールを打つ (gõ email). 打者 (だしゃ) = người đánh bóng. 打ち合わせ (うちあわせ) = cuộc họp bàn trước — rất hay dùng ở công ty.

Câu ví dụ

  • たなかさんはボールをとおくまでうちました。

    Anh Tanaka đánh bóng đi rất xa.

  • あしたのあさ、かいしゃでうちあわせがあります。

    Sáng mai có buổi họp bàn ở công ty.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 打 là gì?

Đầu

ném

扌 tay + 殳 tay cầm binh khí = 投 ném

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) + 殳 (tay cầm binh khí) — vung tay phóng binh khí đi xa: ném.

Cầu Hán Việt

"đầu tư" (投資), "đầu phiếu", "đầu hàng", "đầu cơ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
な(げる)
Số nét
7

Lưu ý: 投げる (なげる) = ném. 投手 (とうしゅ) = người ném bóng. 投資 (とうし) = đầu tư — đọc gần tiếng Việt. Bên phải là 殳, giống chữ 殺 (bài 28).

Câu ví dụ

  • ボールをなげてください。

    Hãy ném bóng đi.

  • あにはかいしゃにはいってから、とうしのべんきょうをはじめました。

    Từ khi đi làm, anh tôi bắt đầu học về đầu tư.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 投 là gì?

Tuyệt

tuyệt, dứt

糸 sợi tơ + 色 dao kề người quỳ = 絶 tuyệt, dứt

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) + 色 (phần bên phải, vốn là con dao kề người quỳ) — sợi tơ bị dao cắt đứt hẳn: dứt, tuyệt.

Cầu Hán Việt

"tuyệt đối" (絶対 — chữ 対 chưa học), "tuyệt vọng" (絶望), "tuyệt chủng", "cự tuyệt".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゼツ
Kun
た(える)・た(つ)
Số nét
12

Lưu ý: 絶えず (たえず) = không ngừng. 気絶 (きぜつ) = ngất xỉu. Bên phải viết như 色 (màu).

Câu ví dụ

  • えきまえはいちにちじゅう、ひとがたえずとおります。

    Trước ga cả ngày người qua lại không ngừng.

  • あついひにそとではしって、きぜつしたひとがいたそうです。

    Nghe nói có người chạy ngoài trời hôm nắng nóng rồi bị ngất.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 絶 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かつkatsuHán Việt Thắngthắng
ゆうしょうyuushouHán Việt Ưu Thắngvô địch
Ví dụ

Câu lạc bộ bóng đá của trường đại học đã vô địch.

まけるmakeruHán Việt Phụthua
しょうぶshoubuHán Việt Thắng Phụtrận đấu (thắng thua)
Ví dụ

Trận đấu hôm nay rất hay.

しょうはいshouhaiHán Việt Thắng Bạithắng bại
Ví dụ

Vui chơi quan trọng hơn thắng bại.

やぶれるyabureruHán Việt Bạibại trận
やきゅうyakyuuHán Việt Dã Cầubóng chày
Ví dụ

Trận bóng chày hôm qua đội Tokyo đã thắng.

ちきゅうchikyuuHán Việt Địa Cầutrái đất
Ví dụ

Trái đất quay quanh mặt trời.

うつutsuHán Việt Đảđánh
だしゃdashaHán Việt Đả Giảngười đánh bóng
うちあわせuchiawaseHán Việt Đả Hợphọp bàn trước
Ví dụ

Sáng mai có buổi họp bàn ở công ty.

なげるnageruHán Việt Đầuném
とうしゅtoushuHán Việt Đầu Thủngười ném bóng
とうしtoushiHán Việt Đầu Tưđầu tư
Ví dụ

Từ khi đi làm, anh tôi bắt đầu học về đầu tư.

たえずtaezuHán Việt Tuyệtkhông ngừng
Ví dụ

Trước ga cả ngày người qua lại không ngừng.

きぜつkizetsuHán Việt Khí Tuyệtngất xỉu
Ví dụ

Nghe nói có người chạy ngoài trời hôm nắng nóng rồi bị ngất.

Nhắc lạiTừ về thể thaoDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 32

Nghĩa và cách dùng các từ về thể thao học ở Từ vựng N3 bài 32; bài này chỉ dạy mặt chữ. Ví dụ: 試合しあいに勝かちました。 (Đã thắng trận đấu.) · 試合しあいに負まけました。 (Đã thua trận đấu.)

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:投手
    bảng điện tử ở sân bóng chày, cạnh tên cầu thủ
  • biển ga tàu:球場
    biển chỉ đường từ ga tới sân bóng
  • nhãn, thẻ ghi chữ:打ち合わせ中
    tấm biển treo trên cửa phòng họp

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 32Chuyện của Hine

Sân Jingu ngày Thể thao

Chiều ngày Thể thao trời trong, khoảng 23 độ. Tanaka được công ty cho vé xem bóng chày, rủ Hine và Linh tới sân Jingu. Bảng điện tử ghi 投手, 打者 cạnh tên cầu thủ. Đội Tanaka cổ vũ thua sát nút, nhưng anh vẫn cười.

じゅうがつここのか、げつようび。スポーツのひです。ごごいちじ、そらははれていて、にじゅうさんど。さんにんは、じんぐうのやきゅうじょうにきていました。

「かいしゃでチケットをもらったんだ。きょうはぼくのすきなチームを いっしょに おうえんしてね」

リンがききました。「やきゅうをみるのははじめてです! あのおおきいがめんのじはなんですか」

「『とうしゅ』は、ボールをなげるひと。『だしゃ』は、ボールをうつひとだよ」

しあいは、おわりまでどちらがかつかわかりませんでした。でも、きゅうかいにあいてのチームがいってんいれて、たなかさんのチームはまけてしまいました。

リンがいいました。「ああ……まけちゃいましたね。たなかさん、ざんねんです」

「うん、まけたね。でも、いいしょうぶだったよ。とうしゅもだしゃも、たえずぜんりょくだった」

ヒネもいいました。「しょうはいより、いいしあいがみられたことがうれしいね」

「そう。それに、らいねんはきっとかつから」

かえりみち、リンはそらにむかってボールをなげるまねをしていました。

そのよる、ヒネのかべにさんじゅうにまいめのかみがはられました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

投手 là ai?

Câu 2 / 2

Đội Tanaka thua, anh nói gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

野球 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Trận bóng chày hôm qua đội Tokyo đã thắng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauBay, rơi, nổi, ngã — 飛 落 浮 倒 突 散 吹Thứ Năm, bão đi gần Tokyo. Tan ca ở ひまわり, gió mạnh tới mức cả dãy xe đạp trước tiệm đổ rạp, và chiếc ô của Linh bay mất.

七転ななころび八起やおき。

Bảy lần ngã, tám lần đứng dậy.

Tục ngữ Nhật

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:投手
bảng điện tử ở sân bóng chày, cạnh tên cầu thủ