Tập 33· Chuyện của Hine· Thứ Năm 12/10, 10 giờ tối · đường về từ ひまわり· 21 phút

Bay, rơi, nổi, ngã

Bảy chữ chỉ chuyển động, như một ngày bão. 飛 là con chim dang cánh; 落 có 艹 (lá) và 氵 (nước): lá và giọt mưa rơi; 吹 có 口 (miệng): há miệng thổi hơi. Ghép: 散 + 歩 = 散歩 (đi dạo), 落 + 物 = 落とし物 (đồ đánh rơi).

Tối thứ Năm, bão đi gần Tokyo, gió mạnh, mưa, khoảng 18 độ. Tan ca ở ひまわり, Hine và Linh ra về: cả dãy xe đạp trước tiệm đổ rạp, lá cây rơi đầy đường. Một cơn gió giật thổi bay chiếc ô của Linh. Bão đi gần, gió mạnh, mưa, khoảng 18 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 飛 (phi, bay) · 落 (lạc, rơi) · 浮 (phù, nổi) · 倒 (đảo, ngã, đổ) · 突 (đột, đột ngột, đâm) · 散 (tán, tản ra, rải) · 吹 (xuy, thổi)
  • Đọc được: 飛ぶ (とぶ, bay) · 落ちる (おちる, rơi; thi trượt) · 浮く (うく, nổi) · 倒れる (たおれる, ngã, đổ) · 突く (つく, chọc, đâm) · 散歩 (さんぽ, đi dạo) · 吹く (ふく, thổi)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Phi

bay

Bộ thủ

飛 (phi, bay)

Cách nhớ

Hình con chim dang rộng hai cánh vút lên, lông cánh xoè ra hai bên — bay.

Cầu Hán Việt

"phi hành", "phi công", "phi cơ" (飛行機 — chữ cuối chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒ
Kun
と(ぶ)・と(ばす)
Số nét
9

Lưu ý: 飛ぶ (とぶ) = bay; 飛ばす (とばす) = làm bay, thổi bay. Thứ tự nét khó: viết nét móc lớn bên phải trước, rồi các nét lông cánh, nét phẩy giữa viết sau cùng.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • とりがそらをとんでいます。

    Chim đang bay trên trời.

  • かぜで、ぼうしがとばされました。

    Mũ của tôi bị gió thổi bay.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 飛 là gì?

Lạc

rơi

艹 cỏ, lá + 洛 nước rơi (chỉ âm) = 落 rơi

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ, lá) + 洛 (nước 氵 + 各) — lá cây và giọt nước cùng rơi xuống: rơi, rụng.

Cầu Hán Việt

"bộ lạc" (部落), "lạc hậu", "sa lạc", "lưu lạc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ラク
Kun
お(ちる)・お(とす)
Số nét
12

Lưu ý: 落ちる (おちる) = rơi; còn nghĩa **thi trượt** (試験に落ちる) — học sinh Nhật kiêng nói từ này trước mùa thi. 落とす (おとす) = đánh rơi. 落とし物 (おとしもの) = đồ đánh rơi. Bài 27 viết おちて bằng kana, giờ viết được chữ.

Câu ví dụ

  • えきでおとしものをしました。

    Tôi đã đánh rơi đồ ở nhà ga.

  • みちにきのはがたくさんおちています。

    Trên đường có rất nhiều lá cây rơi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 落 là gì?

Phù

nổi

氵 nước + 孚 tay ôm đứa trẻ (chỉ âm) = 浮 nổi

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) + 孚 (bàn tay ở trên ôm đứa trẻ 子) — bàn tay đỡ đứa trẻ trên mặt nước: nổi.

Cầu Hán Việt

"phù du", "phù vân" (mây nổi), "phù phiếm".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フ
Kun
う(く)・う(かぶ)
Số nét
10

Lưu ý: 浮く (うく) = nổi (trên mặt nước). 浮かぶ (うかぶ) = nổi lên; (ý nghĩ) hiện ra: いい考えが浮かぶ (nảy ra ý hay). 浮世絵 (うきよえ) = tranh khắc gỗ Nhật thời Edo.

Câu ví dụ

  • きのはがみずにういています。

    Lá cây đang nổi trên mặt nước.

  • シャワーをあびていたら、いいかんがえがうかびました。

    Đang tắm thì tôi nảy ra một ý hay.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 浮 nghĩa là gì?

Đảo

ngã, đổ

亻 người + 到 đến (chỉ âm) = 倒 ngã, đổ

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) + 到 (đến — phần chỉ âm) — người chạy tới nơi thì ngã nhào: ngã, đổ.

Cầu Hán Việt

"đả đảo" (打倒), "khuynh đảo", "đảo lộn", "áp đảo".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
たお(れる)・たお(す)
Số nét
10

Lưu ý: 倒れる (たおれる) = (tự) ngã, đổ; 倒す (たおす) = xô đổ, làm đổ. Cặp tự / tha theo quy luật ~れる / ~す. Bên phải là 到 (đến) — chữ này học riêng ở bài 34.

Câu ví dụ

  • たいふうでおおきなきがたおれました。

    Cơn bão làm đổ một cây to.

  • こどもがコップをたおしてしまいました。

    Đứa bé làm đổ cái cốc mất rồi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 倒 nghĩa là gì?

Đột

đột ngột, đâm

穴 cái hang + 大 con chó (ở đây là 犬 viết gọn) = 突 đột ngột, đâm

Bộ thủ

穴 (huyệt, hang, lỗ)

Cách nhớ

穴 (cái hang) ở trên + 大 (vốn là 犬, con chó — chữ Nhật viết gọn, bỏ chấm) ở dưới — con chó bất ngờ lao vụt ra khỏi hang: đột ngột, xông ra.

Cầu Hán Việt

"đột nhiên", "đột phá" (突破), "đột kích", "xung đột".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トツ
Kun
つ(く)
Số nét
8

Lưu ý: 突く (つく) = chọc, đâm. 突きあたり (つきあたり) = cuối đường — hay gặp khi chỉ đường: 突きあたりを右へ (tới cuối đường thì rẽ phải). 突然 (とつぜん, đột nhiên) — chữ sau học ở bài 36. Phần dưới viết là 大, không có chấm (chữ gốc là 犬 — con chó; chữ Nhật viết gọn còn 8 nét).

Câu ví dụ

  • バスのまどからてをつきださないでください。

    Xin đừng thò tay ra ngoài cửa sổ xe buýt.

  • このみちのつきあたりをみぎにまがってください。

    Tới cuối đường này thì rẽ phải.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 突 là gì?

Tán

tản ra, rải

𣶒 bó cây và miếng thịt + 攵 tay cầm roi = 散 tản ra, rải

Bộ thủ

攵 (phộc, đánh nhẹ)

Cách nhớ

Bên trái là bó cây (trên) và miếng thịt 月 (dưới), bên phải 攵 (tay cầm roi) — đập cho tơi ra từng mảnh: tản ra, rải khắp.

Cầu Hán Việt

"phân tán" (分散), "giải tán" (解散), "tán loạn", "khuếch tán".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サン
Kun
ち(る)・ち(らす)
Số nét
12

Lưu ý: 散歩 (さんぽ) = đi dạo — từ quen nhất của chữ này. 散る (ちる) = (lá, hoa) rụng, tản đi. 解散 (かいさん) = giải tán — cuối buổi đi chơi người Nhật hay nói 「ここで解散!」 (tới đây thì ai về nhà nấy).

Câu ví dụ

  • まいあさ、いぬとさんぽします。

    Sáng nào tôi cũng đi dạo với con chó.

  • かぜできのはがちっていきます。

    Lá cây theo gió rụng tản đi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 散 là gì?

Xuy

thổi

口 miệng + 欠 người há miệng = 吹 thổi

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) + 欠 (người há to miệng thở ra) — há miệng thổi hơi: thổi.

Cầu Hán Việt

"cổ xuý" (cổ vũ, tán dương) — âm "xuy" ít gặp, nhớ bằng nghĩa "thổi".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
スイ
Kun
ふ(く)
Số nét
7

Lưu ý: 吹く (ふく) = (gió) thổi; thổi (sáo, kèn). 吹雪 (ふぶき) = bão tuyết — đọc đặc biệt. Bên phải là 欠 như trong 次 (bài 28 có 盗): người há miệng.

Câu ví dụ

  • かぜがつよくふいています。

    Gió đang thổi mạnh.

  • ふゆのやまでふぶきにあって、たいへんでした。

    Gặp bão tuyết trên núi mùa đông, vất vả lắm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 吹 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

とぶtobuHán Việt Phibay
とばすtobasuHán Việt Philàm bay, thổi bay
ひこうhikouHán Việt Phibay (máy bay)
おちるochiruHán Việt Lạcrơi; trượt (thi)
おとすotosuHán Việt Lạcđánh rơi
Ví dụ

Tôi lỡ đánh rơi điện thoại.

おとしものotoshimonoHán Việt Lạc Vậtđồ đánh rơi
Ví dụ

Tôi đã đánh rơi đồ ở nhà ga.

うくukuHán Việt Phùnổi
うかぶukabuHán Việt Phùnổi lên, hiện lên
たおれるtaoreruHán Việt Đảođổ, ngã
たおすtaosuHán Việt Đảolàm đổ
つくtsukuHán Việt Độtchọc, đâm
つきだすtsukidasuHán Việt Đột Xuấtchìa ra, thò ra
さんぽsanpoHán Việt Tán Bộđi dạo
Ví dụ

Sáng nào tôi cũng đi dạo với con chó.

ちるchiruHán Việt Tánrụng, tản đi
ふくfukuHán Việt Xuythổi (gió)
ふぶきfubukiHán Việt Xuy Tuyếtbão tuyết
Ví dụ

Gặp bão tuyết trên núi mùa đông, vất vả lắm.

Nhắc lạiCặp tự, tha 落ちる / 落とす, 倒れる / 倒すDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 5

Quy luật tự động từ / tha động từ học ở Ngữ pháp N4 tập 5. Bài này chỉ dạy chữ: 葉はが落おちる (lá rơi) — かぎを落おとす (đánh rơi chìa khoá); 木きが倒たおれる (cây đổ) — 木きを倒たおす (làm đổ cây).

Nhắc lạiTừ về thời tiết, thiên taiDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 14

Nghĩa và cách dùng các từ về thời tiết, thiên tai học ở Từ vựng N3 bài 14; bài này chỉ dạy mặt chữ. Ví dụ: 台風たいふうで風かぜが強つよく吹ふいています。 (Bão làm gió thổi mạnh.)

Đọc ngoài đời

  • biển đường:飛び出し注意
    biển cạnh đường gần trường tiểu học (coi chừng trẻ lao ra)
  • biển ga tàu:落とし物
    quầy đồ thất lạc ở nhà ga

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 33Chuyện của Hine

Chiếc ô bay mất

Tối thứ Năm, bão đi gần Tokyo, gió mạnh, mưa, khoảng 18 độ. Tan ca ở ひまわり, Hine và Linh ra về: cả dãy xe đạp trước tiệm đổ rạp, lá cây rơi đầy đường. Một cơn gió giật thổi bay chiếc ô của Linh. Bão đi gần, gió mạnh, mưa, khoảng 18 độ.

じゅうがつじゅうににち、もくようびのよるじゅうじ。たいふうがとうきょうのちかくをとおっています。あめもかぜもつよく、じゅうはちどです。

ひまわりのしごとがおわって、ヒネとリンはそとにでました。みせのまえのじてんしゃが、ぜんぶたおれていました。

「わあ、じてんしゃがぜんぶたおれてる! かぜがこんなにつよくふくなんて」

「たいふうだからね。みちにもきのはがたくさんおちてるよ。あしもとにきをつけて」

そのとき、きゅうにつよいかぜがふいて、リンのかさがそらにとんでいきました。

「あっ、かさがとんだ!」

「おいかけちゃだめ! あぶないよ。こっち!」

ヒネはリンのてをひいて、となりのビルのやねのしたにはいりました。かさはくろいそらにうかんで、すぐにみえなくなりました。

「かったばかりだったのに……」

「かさはまたかえるよ。てんちょうもいってたでしょう。いのちはひとつだけ、って。かぜがすこしよわくなるまで、ここでまとう」

さんじゅっぷんご、ふたりはゆっくりあるいてかえりました。そのよる、ヒネのかべにさんじゅうさんまいめのかみがはられました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Chuyện gì xảy ra với chiếc ô của Linh?

Câu 2 / 2

Khi ô bay mất, Hine làm gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

散歩 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Gió đang thổi mạnh.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauLùi, đuổi, tìm, leo — 退 追 探 抜 除 登 到Thứ Bảy, hội thảo việc làm cho du học sinh ở hội trường lớn. Ở gian một công ty du lịch, Tanaka kể về mục tiêu anh đang theo đuổi.

雨あめ降ふって地じかたまる。

Mưa xong đất càng cứng — qua sóng gió, mọi thứ vững hơn.

Tục ngữ Nhật — viết đủ 雨降って地固まる (chữ 固 chưa học nên viết かたまる).

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:飛び出し注意
biển cạnh đường gần trường tiểu học (coi chừng trẻ lao ra)