Tập 45· Chuyện của Hine· Thứ Ba 28/11, 9 giờ tối · phòng 202· 21 phút

Làm cho thành

Bảy chữ của việc làm cho xong. 完 có 宀 (mái nhà), 活 có 氵 (nước), 指 có 扌 (tay). Ghép: 完 + 成 = 完成 (hoàn thành), 生 + 活 = 生活 (cuộc sống). Chữ 成 trong 賛成 (bài 38) tới giờ mới học chính thức.

Tối thứ Ba lạnh, khoảng 8 độ — còn năm ngày là thi. Hine chuẩn bị sẵn bút chì dự phòng, đếm trên đầu ngón tay những phần còn yếu. Em gái nhắn từ Huế hỏi bức tường chữ sắp xong chưa. Trời lạnh, khoảng 8 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 成 (thành, thành) · 完 (hoàn, hoàn thành) · 備 (bị, chuẩn bị) · 術 (thuật, kỹ thuật) · 機 (cơ, máy; cơ hội) · 活 (hoạt, sống, hoạt động) · 指 (chỉ, ngón tay; chỉ)
  • Đọc được: 完成 (かんせい, hoàn thành) · 完成 (かんせい, hoàn thành) · 備える (そなえる, chuẩn bị, phòng bị) · 美術 (びじゅつ, mỹ thuật) · 飛行機 (ひこうき, máy bay) · 生活 (せいかつ, cuộc sống) · 指 (ゆび, ngón tay)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Thành

thành

Bộ thủ

戈 (qua, cây giáo)

Cách nhớ

Cây giáo 戈 có nét móc dài vươn xuống bên phải, bên trái là cái khiên — người lính cầm giáo khiên làm xong việc lớn: thành.

Cầu Hán Việt

"thành công" (成功), "hoàn thành" (完成), "trưởng thành" (成長), "thành phần" (成分).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ・ジョウ
Kun
な(る)・な(す)
Số nét
6

Lưu ý: 成長 (せいちょう) = lớn lên, trưởng thành (người, cây, công ty). 成人 (せいじん) = người trưởng thành. 賛成 (さんせい, bài 38) giờ bạn đã học đủ cả hai chữ. 成る (なる) thường viết kana: 医者(いしゃ)になる.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • あたらしいえきは、らいねんのはるにかんせいします。

    Nhà ga mới sẽ hoàn thành vào mùa xuân năm sau.

  • こどものせいちょうははやいですね。

    Trẻ con lớn nhanh thật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 成 nghĩa là gì?

Hoàn

hoàn thành

宀 mái nhà + 元 gốc, đầu = 完 hoàn thành

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

宀 (mái nhà) + 元 (gốc, đầu): mái nhà lợp kín từ đầu này tới đầu kia — trọn vẹn, hoàn chỉnh.

Cầu Hán Việt

"hoàn thành" (完成), "hoàn toàn" (完全), "hoàn hảo", "hoàn chỉnh".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Số nét
7

Lưu ý: 完全 (かんぜん) = hoàn toàn: 完全(かんぜん)に忘(わす)れた (quên sạch). 完売 (かんばい) = bán hết sạch — tấm giấy dán ở tiệm bánh, quầy vé. Phần dưới là 元 (N4), đừng viết thành 兄.

Câu ví dụ

  • かさんかげつかけて、さくひんがかんせいしました。

    Mất ba tháng, tác phẩm đã hoàn thành.

  • かれのなまえをかんぜんにわすれてしまいました。

    Tôi quên sạch tên anh ấy mất rồi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 完 nghĩa là gì?

Bị

chuẩn bị

亻 người + 𤰇 ống tên trên giá = 備 chuẩn bị

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) + bên phải là ống đựng tên cắm sẵn trên giá: người xếp tên vào ống từ trước khi đi săn — chuẩn bị sẵn.

Cầu Hán Việt

"phòng bị", "dự bị" (予備), "thiết bị", "chuẩn bị".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ビ
Kun
そな(える)
Số nét
12

Lưu ý: 備える (そなえる) = chuẩn bị, phòng sẵn cho việc sắp tới: 試験(しけん)に備(そな)える. Đọc giống 供える (dâng lễ, bài 44) — khác chữ, khác nghĩa. 予備 (よび) = dự phòng: 予備(よび)の電池(でんち) (pin dự phòng). "Chuẩn bị" (じゅんび) có chữ đầu chưa học — viết kana.

Câu ví dụ

  • しけんにそなえて、まいにちにじかんべんきょうしています。

    Để chuẩn bị cho kỳ thi, ngày nào tôi cũng học hai tiếng.

  • かばんによびのでんちをいれておきます。

    Tôi để sẵn pin dự phòng trong túi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 備 là gì?

Thuật

kỹ thuật

行 con đường + 朮 cây kê = 術 kỹ thuật

Bộ thủ

行 (hành, đi; ngã tư)

Cách nhớ

Chữ 行 (con đường) bị tách đôi, chen vào giữa là 朮 (cây kê): người biết cách trồng kê ngay giữa đường đi — có mẹo, có kỹ thuật.

Cầu Hán Việt

"mỹ thuật" (美術), "kỹ thuật", "nghệ thuật", "phẫu thuật".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュツ
Số nét
11

Lưu ý: Bẫy: 手術 (しゅじゅつ) Hán Việt "thủ thuật" nhưng nghĩa là **ca mổ, phẫu thuật** — không phải "mẹo vặt". 美術館 (びじゅつかん) = bảo tàng mỹ thuật. Viết 彳 trước, rồi 朮, rồi nửa phải của 行.

Câu ví dụ

  • にちようびにびじゅつかんへいきました。

    Chủ nhật tôi đã đi bảo tàng mỹ thuật.

  • そふはせんげつ、あしのしゅじゅつをうけました。

    Tháng trước ông tôi được mổ chân.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 術 là gì?

Cơ

máy; cơ hội

木 gỗ + 幾 chi tiết nhỏ (chỉ âm) = 機 máy; cơ hội

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) + 幾 (rất nhỏ, bao nhiêu): khung gỗ có bao nhiêu chi tiết nhỏ khớp vào nhau — cỗ máy (khung cửi ngày xưa); khớp đúng lúc là thời cơ.

Cầu Hán Việt

"cơ hội" (機会), "phi cơ" (飛行機), "thời cơ", "động cơ" (動機).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Kun
はた
Số nét
16

Lưu ý: 機会 (きかい) = cơ hội; "máy móc" cũng đọc きかい nhưng viết chữ khác (chưa học). 動機 (どうき) = động cơ theo nghĩa **lý do thúc đẩy** làm một việc, không phải động cơ máy. Bên phải là 幾 (bao nhiêu) — chữ này học riêng ở bài 49.

Câu ví dụ

  • ひこうきでとうきょうからハノイまでろくじかんぐらいです。

    Đi máy bay từ Tokyo tới Hà Nội mất khoảng sáu tiếng.

  • これはにほんじんとはなすいいきかいです。

    Đây là cơ hội tốt để nói chuyện với người Nhật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 機 là gì?

Hoạt

sống, hoạt động

氵 nước + 舌 cái lưỡi = 活 sống, hoạt động

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) + 舌 (cái lưỡi): còn nước để uống, lưỡi còn đưa đẩy — còn sống, còn hoạt động.

Cầu Hán Việt

"sinh hoạt" (生活), "hoạt động" (活動), "linh hoạt", "hoạt bát".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カツ
Số nét
9

Lưu ý: 生活 (せいかつ) = cuộc sống, đời sống hằng ngày — rộng hơn "sinh hoạt" của tiếng Việt: 日本(にほん)の生活(せいかつ) (cuộc sống ở Nhật). 部活 (ぶかつ) = sinh hoạt câu lạc bộ ở trường (viết tắt của 部(ぶ)活動(かつどう)).

Câu ví dụ

  • にほんでのせいかつはたのしいです。

    Cuộc sống ở Nhật vui.

  • しゅうまつは、ボランティアかつどうにさんかしています。

    Cuối tuần tôi tham gia hoạt động tình nguyện.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 活 là gì?

Chỉ

ngón tay; chỉ

扌 tay + 旨 ý chính = 指 ngón tay; chỉ

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) + 旨 (ý chính): giơ ngón tay chỉ vào điều chính — ngón tay; chỉ.

Cầu Hán Việt

"chỉ thị" (指示), "chỉ định" (指定), "chỉ số" (指数), "chỉ đạo".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
ゆび・さ(す)
Số nét
9

Lưu ý: 指 (ゆび) = ngón tay: 指(ゆび)で数(かぞ)える (đếm trên đầu ngón tay). 指定席 (していせき) = ghế đã đặt trước ↔ 自由席 (bài 39). Cùng bộ 扌 với 持 (cầm, N4): 持 bên phải là 寺, 指 bên phải là 旨 (匕 trên 日).

Câu ví dụ

  • ゆびでかぞえながら、よわいところをいいました。

    Tôi vừa đếm trên đầu ngón tay vừa kể những chỗ còn yếu.

  • てんちょうのしじをよくきいてください。

    Hãy nghe kỹ chỉ dẫn của cửa hàng trưởng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 指 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かんせいkanseiHán Việt Hoàn Thànhhoàn thành
Ví dụ

Nhà ga mới sẽ hoàn thành vào mùa xuân năm sau.

せいちょうseichouHán Việt Thành Trườngtrưởng thành, tiến bộ
Ví dụ

Trẻ con lớn nhanh thật.

かんぜんkanzenHán Việt Hoàn Toànhoàn toàn
Ví dụ

Tôi quên sạch tên anh ấy mất rồi.

そなえるsonaeruHán Việt Bịchuẩn bị sẵn, phòng sẵn
よびyobiHán Việt Dự Bịdự phòng
Ví dụ

Tôi để sẵn pin dự phòng trong túi.

びじゅつbijutsuHán Việt Mỹ Thuậtmỹ thuật
びじゅつかんbijutsukanHán Việt Mỹ Thuật Quánbảo tàng mỹ thuật
Ví dụ

Chủ nhật tôi đã đi bảo tàng mỹ thuật.

しゅじゅつshujutsuHán Việt Thủ Thuậtphẫu thuật, ca mổ
Ví dụ

Tháng trước ông tôi được mổ chân.

ひこうきhikoukiHán Việt Phi Hành Cơmáy bay
Ví dụ

Đi máy bay từ Tokyo tới Hà Nội mất khoảng sáu tiếng.

きかいkikaiHán Việt Cơ Hộicơ hội
Ví dụ

Đây là cơ hội tốt để nói chuyện với người Nhật.

せいかつseikatsuHán Việt Sinh Hoạtcuộc sống, sinh hoạt
Ví dụ

Cuộc sống ở Nhật vui.

かつどうkatsudouHán Việt Hoạt Độnghoạt động
Ví dụ

Cuối tuần tôi tham gia hoạt động tình nguyện.

ゆびyubiHán Việt Chỉngón tay
Ví dụ

Tôi vừa đếm trên đầu ngón tay vừa kể những chỗ còn yếu.

しじshijiHán Việt Chỉ Thịchỉ thị, hướng dẫn (việc cần làm)
Ví dụ

Hãy nghe kỹ chỉ dẫn của cửa hàng trưởng.

していせきshiteisekiHán Việt Chỉghế đặt trước
さくひんsakuhinHán Việt Tác Phẩmtác phẩm
Ví dụ

Mất ba tháng, tác phẩm đã hoàn thành.

のこりnokoriHán Việt Tànphần còn lại
よういyouiHán Việt Dụng Ýchuẩn bị sẵn
にほんじんnihonjinHán Việt Nhật Bản Nhânngười Nhật
Ví dụ

Đây là cơ hội tốt để nói chuyện với người Nhật.

Nhắc lạiTừ về mục tiêu và nỗ lựcDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 51

Các từ về mục tiêu, nỗ lực như 達成たっせい (đạt được), 進歩しんぽ (tiến bộ) học ở Từ vựng N3 bài 51. Bài này học mặt chữ, cách đọc, Hán Việt của 完成かんせい (hoàn thành), 成長せいちょう (trưởng thành).

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:指定席
    biển treo trên sân ga, chỗ xếp hàng lên toa ghế đặt trước
  • biển cửa tiệm:完売
    tấm giấy dán trên tủ kính tiệm bánh (đã bán hết)
  • biển đường:美術館
    biển chỉ đường trong công viên, gần ga

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 45Chuyện của Hine

Bốn mươi lăm tờ

Tối thứ Ba lạnh, khoảng 8 độ — còn năm ngày là thi. Hine chuẩn bị sẵn bút chì dự phòng, đếm trên đầu ngón tay những phần còn yếu. Em gái nhắn từ Huế hỏi bức tường chữ sắp xong chưa. Trời lạnh, khoảng 8 độ.

じゅういちがつにじゅうはちにち、かようびのよるくじ。さむくて、はちどです。しけんまで、あといつかです。

ヒネはしけんにそなえて、ふでばこをよういしました。えんぴつがごほん、よびのけしゴム、それにとけい。

「えんぴつはよびもある。とけいもある。あとは……」

ヒネはゆびでかぞえながら、よわいところをいいました。

「かんじのよみかた、ひとつ。ながいぶんをよむもんだい、ふたつ。きくもんだいのはやいかいわ、みっつ」

こんや、ヒネはかべによんじゅうごまいめのかみをはりました。そのとき、フエのいもうとからメッセージがきました。

「おねえちゃん、かべのかみはもうかんせいした? みたい!」

ヒネはかべのしゃしんをとって、おくりました。かみはよんじゅうごまいです。

「まだかんせいじゃないよ。ぜんぶでごじゅうまい。しけんがおわったら、のこりもはるね」

「すごい! おねえちゃん、にほんにいってから、ほんとうにせいちょうしたね」

「ありがとう。にほんのせいかつが、わたしをつよくしてくれたのかも」

「しけんのひ、フエからおうえんしているよ!」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Phần nào KHÔNG nằm trong những chỗ Hine thấy mình còn yếu?

Câu 2 / 2

Bức ảnh Hine gửi em gái có bao nhiêu tờ?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

生活 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Để chuẩn bị cho kỳ thi, ngày nào tôi cũng học hai tiếng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauChảy, thả, tắt — 流 放 消 局 石 深 泳Đêm thứ Năm, ba ngày trước kỳ thi, Hine tắt đèn sớm như Tanaka dặn — nhưng nằm mãi vẫn chưa ngủ được.

備そなえあればうれいなし。

Có chuẩn bị thì chẳng phải lo.

Tục ngữ — viết đủ 備えあれば憂いなし (憂 chưa học).

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:指定席
biển treo trên sân ga, chỗ xếp hàng lên toa ghế đặt trước