Tập 46· Chuyện của Hine· Thứ Năm 30/11, 11 giờ đêm · phòng 202· 21 phút

Chảy, thả, tắt

Bảy chữ của nước và sóng phát thanh. Bốn chữ có 氵 (nước): 流 (chảy), 消 (tắt), 深 (sâu), 泳 (bơi). Ghép: 放 + 送 = 放送 (phát sóng), 薬 + 局 = 薬局 (hiệu thuốc), 放送 + 局 = 放送局 (đài phát thanh).

Đêm thứ Năm lạnh, khoảng 6 độ — ba ngày nữa là thi. Hine luyện nghe theo bản tin của đài phát thanh, rồi tắt đèn sớm như Tanaka đã dặn trong tin nhắn chiều nay. Nằm mãi vẫn chưa ngủ được. Trời lạnh, khoảng 6 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 流 (lưu, chảy) · 放 (phóng, thả) · 消 (tiêu, tắt, biến mất) · 局 (cục, cục, đài) · 石 (thạch, đá) · 深 (thâm, sâu) · 泳 (vịnh, bơi)
  • Đọc được: 流れる (ながれる, chảy) · 放送 (ほうそう, phát sóng) · 消す (けす, tắt, xoá) · 薬局 (やっきょく, hiệu thuốc) · 石 (いし, đá) · 深い (ふかい, sâu) · 泳ぐ (およぐ, bơi)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Lưu

chảy

氵 nước + 㐬 đứa bé trôi theo dòng = 流 chảy

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) + bên phải là đứa bé tóc xoã (ba nét dưới như dòng nước) bị dòng nước cuốn đi — nước chảy, trôi.

Cầu Hán Việt

"giao lưu" (交流), "lưu hành" (流行), "hạ lưu" (下流), "thượng lưu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リュウ・ル
Kun
なが(れる)・なが(す)
Số nét
10

Lưu ý: 流行 (りゅうこう) = thịnh hành, mốt (tiếng Việt "lưu hành"). 流れる (tự) = chảy, trôi; 流す (tha) = cho chảy, xả: トイレの水(みず)を流(なが)す (xả nước bồn cầu). 一流 (いちりゅう) = hạng nhất, đẳng cấp nhất.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • まちのまんなかをおおきいかわがながれています。

    Một con sông lớn chảy qua giữa thành phố.

  • だいがくで、りゅうがくせいとにほんじんのこうりゅうパーティーがあります。

    Ở trường đại học có tiệc giao lưu giữa du học sinh và người Nhật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 流 nghĩa là gì?

Phóng

thả

方 muôn phương + 攵 tay cầm roi = 放 thả

Bộ thủ

攵 (phộc, đánh nhẹ)

Cách nhớ

方 (muôn phương) + 攵 (tay cầm roi): vung roi xua cho chạy đi muôn phương — thả ra.

Cầu Hán Việt

"giải phóng" (解放), "phóng sinh", "phóng túng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホウ
Kun
はな(す)・はな(れる)・ほう(る)
Số nét
8

Lưu ý: 放送 (ほうそう) = phát sóng — TV, radio, cả tiếng loa thông báo ở ga, siêu thị. 放す (はなす) = thả ra: 鳥(とり)を放(はな)す — đọc giống 話す (nói) nhưng khác chữ. 放課後 (ほうかご) = giờ tan học.

Câu ví dụ

  • まいあさ、ラジオのにほんごほうそうをきいています。

    Sáng nào tôi cũng nghe chương trình tiếng Nhật trên radio.

  • こどもたちは、つかまえたさかなをかわにはなしました。

    Bọn trẻ thả con cá bắt được xuống sông.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 放 là gì?

Tiêu

tắt, biến mất

氵 nước + 肖 nhỏ dần = 消 tắt, biến mất

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) + 肖 (nhỏ dần): nước dội vào, ngọn lửa nhỏ dần rồi tắt hẳn — tắt, biến mất.

Cầu Hán Việt

"tiêu hoá" (消化), "tiêu thụ" (消費), "tiêu diệt", "tiêu tan".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
き(える)・け(す)
Số nét
10

Lưu ý: 消す (けす, tha) = tắt, xoá: 電気(でんき)を消(け)す; 消える (きえる, tự) = tắt, biến mất: 電気(でんき)が消(き)える. 消しゴム (けしゴム) = cục tẩy. 消費 (しょうひ) = tiêu dùng, tiêu thụ.

Câu ví dụ

  • へやをでるときは、でんきをけしてください。

    Khi ra khỏi phòng hãy tắt đèn.

  • ゆきはひるにはきえていました。

    Tới trưa thì tuyết đã tan hết.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 消 là gì?

Cục

cục, đài

Bộ thủ

尸 (thi, thân người)

Cách nhớ

尸 (mái che) ở trên, bên dưới là một khúc gập ôm lấy 口 (người, cái miệng) — một gian phòng có người ngồi làm việc: cục, sở; đài.

Cầu Hán Việt

"cục diện" (局面), "cục" (cơ quan), "bưu cục".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョク
Số nét
7

Lưu ý: 薬局 (やっきょく) = hiệu thuốc. 放送局 (ほうそうきょく) = đài phát thanh, truyền hình. "Bưu điện" (ゆうびんきょく) cũng có chữ này ở cuối, nhưng chữ đầu chưa học. Cùng bộ 尸 với 居 (bài 8) — 居 bên dưới là 古.

Câu ví dụ

  • えきまえのやっきょくで、かぜのくすりをかいました。

    Tôi mua thuốc cảm ở hiệu thuốc trước ga.

  • あにはテレビのほうそうきょくではたらいています。

    Anh tôi làm việc ở đài truyền hình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 局 là gì?

Thạch

đá

Bộ thủ

石 (thạch, đá)

Cách nhớ

Vách núi (nét ngang và nét phẩy) với một hòn đá 口 lăn xuống dưới chân — đá.

Cầu Hán Việt

"hoá thạch" (化石), "thạch anh", "thạch cao".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セキ・シャク・コク
Kun
いし
Số nét
5

Lưu ý: 石段 (いしだん) = bậc đá — hay gặp ở đền chùa trên núi. 小石 (こいし) = sỏi. Đừng nhầm với 右 (phải, N5): ở 右, nét phẩy đâm xuyên qua nét ngang; ở 石, nét ngang trên nằm gọn, nét phẩy mọc ra từ dưới nét ngang.

Câu ví dụ

  • かわにいしをなげてあそびました。

    Chúng tôi chơi ném đá xuống sông.

  • やまのうえまで、ながいいしだんがつづいています。

    Bậc đá dài chạy lên tận đỉnh núi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 石 nghĩa là gì?

Thâm

sâu

氵 nước + 罙 hang sâu = 深 sâu

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) + 罙 (cái hang có bàn tay mò vào): thò tay xuống nước mò mãi không chạm đáy — sâu.

Cầu Hán Việt

"thâm sâu", "thâm thuý", "thâm tình".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Kun
ふか(い)
Số nét
11

Lưu ý: 深夜 (しんや) = khuya, nửa đêm: 深夜(しんや)バス (xe buýt đêm). Bên phải giống hệt 探 (tìm, bài 34) — 探 có 扌 (tay), 深 có 氵 (nước).

Câu ví dụ

  • このかわはふかいですから、きをつけてください。

    Sông này sâu nên hãy cẩn thận.

  • しんやまでべんきょうするのは、からだによくないです。

    Học đến khuya không tốt cho sức khoẻ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 深 nghĩa là gì?

Vịnh

bơi

氵 nước + 永 dòng nước dài = 泳 bơi

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) + 永 (dòng nước dài mãi): người sải tay bơi dọc theo dòng nước dài — bơi.

Cầu Hán Việt

Âm "vịnh" ở đây là **bơi lội** — khác "vịnh biển" và "ngâm vịnh" thơ (đều là chữ khác); nhớ bằng từ 水泳 (すいえい, bơi lội).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エイ
Kun
およ(ぐ)
Số nét
8

Lưu ý: 泳ぐ (およぐ) = bơi; 水泳 (すいえい) = môn bơi. Bên phải là 永 (vĩnh, mãi mãi — chưa học): nhìn kỹ chấm trên đầu và nét móc giữa.

Câu ví dụ

  • なつはうみでおよぎたいです。

    Mùa hè tôi muốn bơi ở biển.

  • いもうとはまいしゅうすいえいをならっています。

    Em gái tôi tuần nào cũng học bơi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 泳 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ながれるnagareruHán Việt Lưuchảy, (nước) xả
こうりゅうkouryuuHán Việt Giao Lưugiao lưu
Ví dụ

Ở trường đại học có tiệc giao lưu giữa du học sinh và người Nhật.

ほうそうhousouHán Việt Phóng Tốngphát sóng
Ví dụ

Sáng nào tôi cũng nghe chương trình tiếng Nhật trên radio.

はなすhanasuHán Việt Phóngthả ra
けすkesuHán Việt Tiêutắt; xoá
きえるkieruHán Việt Tiêu(đèn) tắt — tự động từ
やっきょくyakkyokuHán Việt Dược Cụchiệu thuốc
Ví dụ

Tôi mua thuốc cảm ở hiệu thuốc trước ga.

ほうそうきょくhousoukyokuHán Việt Phóng Tống Cụcđài phát thanh, truyền hình
Ví dụ

Anh tôi làm việc ở đài truyền hình.

いしishiHán Việt Thạchđá
Ví dụ

Chúng tôi chơi ném đá xuống sông.

いしだんishidanHán Việt Thạch Đoạnbậc đá
Ví dụ

Bậc đá dài chạy lên tận đỉnh núi.

ふかいfukaiHán Việt Thâmsâu
Ví dụ

Sông này sâu nên hãy cẩn thận.

しんやshinyaHán Việt Thâm Dạkhuya
Ví dụ

Học đến khuya không tốt cho sức khoẻ.

およぐoyoguHán Việt Vịnhbơi
すいえいsuieiHán Việt Thủy Vịnhbơi lội
Ví dụ

Em gái tôi tuần nào cũng học bơi.

とじるtojiruHán Việt Bếnhắm, đóng lại
Nhắc lạiCặp 消える / 消す, 流れる / 流す (tự động từ, tha động từ)Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 5

電気でんきが消きえる (đèn tắt) / 電気でんきを消けす (tắt đèn); 水みずが流ながれる (nước chảy) / 水みずを流ながす (xả nước). Quy luật tự / tha học ở Ngữ pháp N4.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:薬局
    biển hiệu hiệu thuốc trong phố, cạnh phòng khám
  • nhãn, thẻ ghi chữ:流す
    nút trên bảng điều khiển bồn cầu (xả nước)

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 46Chuyện của Hine

Dòng sông ở Huế

Đêm thứ Năm lạnh, khoảng 6 độ — ba ngày nữa là thi. Hine luyện nghe theo bản tin của đài phát thanh, rồi tắt đèn sớm như Tanaka đã dặn trong tin nhắn chiều nay. Nằm mãi vẫn chưa ngủ được. Trời lạnh, khoảng 6 độ.

じゅういちがつさんじゅうにち、もくようびのよるじゅういちじ。そとはさむくて、ろくどです。しけんまで、あとみっかです。

ヒネは、ほうそうきょくのラジオのニュースをきいて、きくれんしゅうをしていました。

「アナウンサーははやいなあ。でも、はんぶんぐらいはわかる」

スマホには、ゆうがたにきたたなかさんのメッセージがのこっていました。『きょうははやくねること。でんきをけして、スマホもみないで』。

「はい、はい。でんきをけします」

ねるまえに、ヒネはかべによんじゅうろくまいめのかみをはりました。それから、ラジオをけして、でんきもけしました。

でも、なかなかねむれません。めをとじると、フエのかわがみえました。ゆっくりながれる、ふかいみどりのかわです。

「こどものとき、なつはあのかわでおよいだなあ。いしをなげて、だれがいちばんとおくまでとばせるか、あねときょうそうした……」

「しけんがおわったら、あとよんまいはって、ごじゅうまいにしよう」

かわのおとをおもいだしているうちに、ヒネはいつのまにかねむっていました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao Hine tắt đèn sớm?

Câu 2 / 2

Nhắm mắt lại, Hine nhớ tới điều gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

放送 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Khi ra khỏi phòng hãy tắt đèn.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTrọ và đường xa — 宿 泊 留 途 寄 遊 迷Kỳ thi đã qua. Đầu năm 2029, Hine dành tiền làm thêm đưa Linh đi Nikkō, ở trọ một đêm — và suýt lạc ở một ga nhỏ giữa đường.

流水りゅうすいくさらず。

Nước chảy thì không bao giờ tù đọng — cứ đều đặn bước tới.

Tục ngữ — viết đủ 流水腐らず (腐 chưa học).

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:薬局
biển hiệu hiệu thuốc trong phố, cạnh phòng khám