Lưu
chảy
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
氵 (thuỷ, nước)
Cách nhớ
氵 (nước) + bên phải là đứa bé tóc xoã (ba nét dưới như dòng nước) bị dòng nước cuốn đi — nước chảy, trôi.
Cầu Hán Việt
"giao lưu" (交流), "lưu hành" (流行), "hạ lưu" (下流), "thượng lưu".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 流行 (りゅうこう) = thịnh hành, mốt (tiếng Việt "lưu hành"). 流れる (tự) = chảy, trôi; 流す (tha) = cho chảy, xả: トイレの水(みず)を流(なが)す (xả nước bồn cầu). 一流 (いちりゅう) = hạng nhất, đẳng cấp nhất.
