Thoái
lùi
Bộ thủ
辶 (sước, đi, bước đi)
Cách nhớ
艮 (con mắt ngoái lại phía sau) + 辶 (bước đi) — vừa bước vừa ngoái lại: lùi, rút lui.
Cầu Hán Việt
"thoái lui", "suy thoái", "thoái vị", "thoái học" (退学).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 退院 (たいいん) = ra viện; ngược nghĩa là 入院 (nhập viện). 引退 (いんたい) = giải nghệ, nghỉ hưu. 早退 (そうたい) = về sớm (khỏi lớp, chỗ làm). 退 và 追 cùng có 辶, cùng 9 nét: 退 có 艮 (giống phần phải của 限), 追 có hai khối chồng nhau.
