Tập 13· Chuyện của Hine· Thứ Năm 22/6, 9 giờ tối · phòng 202· 21 phút

Ngày xưa và giờ khắc

Bảy chữ chỉ thời gian. 昔 và 昨 đều có 日 (ngày); 末 là cây 木 có nét ngang ở ngọn — phần cuối; 初 là con dao 刀 cắt vải may áo 衤 — bước đầu tiên. Ghép: 週 + 末 = 週末 (cuối tuần), 学 + 期 = 学期 (học kỳ).

Tối thứ Năm mưa rả rích, sắp thi giữa kỳ. Hine lập lịch ôn, mỗi đề nghe làm đúng giờ; Linh gọi sang hỏi 昨日 và 昔 khác nhau sao. Mưa rả rích, khoảng 21 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 昔 (tích, ngày xưa) · 昨 (tạc, hôm qua, trước) · 末 (mạt, cuối) · 初 (sơ, đầu, lần đầu) · 期 (kỳ, thời kỳ, kỳ hạn) · 秒 (miểu, giây) · 刻 (khắc, khắc, giờ khắc)
  • Đọc được: 昔 (むかし, ngày xưa) · 昨日 (きのう, hôm qua) · 週末 (しゅうまつ, cuối tuần) · 初めて (はじめて, lần đầu) · 学期 (がっき, học kỳ) · 一秒 (いちびょう, một giây) · 時刻 (じこく, giờ, thời khắc)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tích

ngày xưa

龷 lớp nước chồng lên nhau + 日 ngày = 昔 ngày xưa

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

Phần trên như những lớp nước lũ chồng lên nhau, bên dưới là 日 (ngày) — những ngày xa xưa từ thời nước lũ: ngày xưa.

Cầu Hán Việt

"tích nhật" (昔日 — ngày trước, văn chương).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セキ・シャク
Kun
むかし
Số nét
8

Lưu ý: 昔 (むかし) = thời xa trước; 昔話 (むかしばなし) = truyện cổ tích. Phần 昔 cũng nằm trong chữ 借 (mượn — Kanji N4).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • むかし、ここはたんぼでした。

    Ngày xưa chỗ này là ruộng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 昔 là gì?

Tạc

hôm qua, trước

日 ngày + 乍 vừa mới = 昨 hôm qua, trước

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

日 (ngày) + 乍 (vừa mới, chợt) — cái ngày vừa mới trôi qua: hôm qua.

Cầu Hán Việt

"tạc nhật" (昨日), "tạc niên" (昨年) — ít dùng trong tiếng Việt.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サク
Số nét
9

Lưu ý: 昨日 đọc きのう (cách đọc đặc biệt); trong văn trang trọng đọc さくじつ. 昨年 (さくねん) = năm ngoái, trang trọng hơn 去年. 昨 có 日 bên trái, 昔 có 日 bên dưới.

Câu ví dụ

  • きのうはいちにちじゅうあめでした。

    Hôm qua mưa suốt cả ngày.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 昨 là gì?

Mạt

cuối

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

Cái cây 木 có thêm một nét ngang dài ở ngọn — chỉ vào phần ngọn, phần cuối. Ngược với 本 (gốc): nét ngắn ở dưới chân cây.

Cầu Hán Việt

"mạt vận" (vận cuối, lúc suy), "thời mạt".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
マツ・バツ
Kun
すえ
Số nét
5

Lưu ý: 末 có nét ngang trên DÀI hơn nét dưới; chữ 未 (vị, chưa — chưa học) thì nét trên NGẮN hơn. 週末 (cuối tuần), 月末 (cuối tháng), 年末 (ねんまつ, cuối năm).

Câu ví dụ

  • げつまつまでに、やちんをはらってください。

    Hãy trả tiền nhà trước cuối tháng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 末 nghĩa là gì?

Sơ

đầu, lần đầu

衤 áo + 刀 dao = 初 đầu, lần đầu

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

衤 (áo) + 刀 (dao) — muốn may áo, việc đầu tiên là cầm dao cắt vải: bắt đầu, lần đầu.

Cầu Hán Việt

"ban sơ", "sơ khai", "sơ cấp" (初級 — chữ 級 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショ
Kun
はじ(め)・はじ(めて)・はつ
Số nét
7

Lưu ý: 初めて (はじめて) = lần đầu tiên; câu chào はじめまして cũng là chữ này. Bắt đầu (động từ) là 始める — chữ khác (Kanji N4). 衤 (áo, 5 nét) khác 礻 (thần, 4 nét) ở 祖, 福.

Câu ví dụ

  • にほんにきたのははじめてです。

    Đây là lần đầu tôi đến Nhật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 初 nghĩa là gì?

Kỳ

thời kỳ, kỳ hạn

其 cái sàng (chỉ âm) + 月 mặt trăng = 期 thời kỳ, kỳ hạn

Bộ thủ

月 (nguyệt, mặt trăng; tháng)

Cách nhớ

其 (cái sàng — phần chỉ âm) + 月 (mặt trăng) — trăng tròn rồi khuyết theo từng kỳ: thời kỳ, kỳ hạn.

Cầu Hán Việt

"học kỳ" (学期), "thời kỳ" (時期), "định kỳ" (定期), "sơ kỳ" (初期).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ・ゴ
Số nét
12

Lưu ý: 期間 (きかん) = khoảng thời gian (từ ngày… đến ngày…). Âm ゴ hiếm gặp.

Câu ví dụ

  • あたらしいがっきがはじまりました。

    Học kỳ mới đã bắt đầu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 期 nghĩa là gì?

Miểu

giây

禾 cây lúa + 少 ít = 秒 giây

Bộ thủ

禾 (hoà, cây lúa)

Cách nhớ

禾 (cây lúa) + 少 (ít) — sợi râu nhỏ xíu trên hạt lúa: phần rất nhỏ của thời gian — giây.

Cầu Hán Việt

(ít gặp trong tiếng Việt — nhớ qua 一秒).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ビョウ
Số nét
9

Lưu ý: Giờ — phút — giây: 時 (じ) — 分 (ふん / ぷん) — 秒 (びょう). 秒 không đổi âm: いちびょう, にびょう, じゅうびょう.

Câu ví dụ

  • じゅうびょうでこたえてください。

    Hãy trả lời trong mười giây.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 秒 là gì?

Khắc

khắc, giờ khắc

亥 (phần chỉ âm) + 刂 dao = 刻 khắc, giờ khắc

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

亥 (phần chỉ âm) + 刂 (con dao) — dùng dao khắc vạch đánh dấu giờ: khắc, giờ khắc.

Cầu Hán Việt

"thời khắc" (時刻), "điêu khắc" (彫刻 — chữ 彫 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コク
Kun
きざ(む)
Số nét
8

Lưu ý: 時刻 (じこく) = giờ chính xác (giờ tàu chạy). 刻む (きざむ) = thái nhỏ; khắc. ちこく (đi muộn, viết 遅刻) cũng có chữ 刻 — chữ 遅 chưa học.

Câu ví dụ

  • たまねぎをこまかくきざみます。

    Thái hành tây thật nhỏ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 刻 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

むかしmukashiHán Việt Tíchngày xưa
Ví dụ

Ngày xưa chỗ này là ruộng.

むかしばなしmukashibanashiHán Việt Tích Thoạitruyện cổ tích
きのうkinouHán Việt Tạc Nhậthôm qua
Ví dụ

Hôm qua mưa suốt cả ngày.

さくねんsakunenHán Việt Tạcnăm ngoái (trang trọng)
しゅうまつshuumatsuHán Việt Chu Mạtcuối tuần
げつまつgetsumatsuHán Việt Nguyệt Mạtcuối tháng
Ví dụ

Hãy trả tiền nhà trước cuối tháng.

はじめてhajimeteHán Việt Sơlần đầu
Ví dụ

Đây là lần đầu tôi đến Nhật.

しょにちshonichiHán Việt Sơ Nhậtngày đầu
がっきgakkiHán Việt Học Kỳhọc kỳ
Ví dụ

Học kỳ mới đã bắt đầu.

きかんkikanHán Việt Kỳ Giankhoảng thời gian, kỳ hạn
いちびょうichibyouHán Việt Nhất Miểumột giây
じゅうびょうjuubyouHán Việt Thập Miểumười giây
Ví dụ

Hãy trả lời trong mười giây.

じこくjikokuHán Việt Thời Khắcgiờ, thời khắc
きざむkizamuHán Việt Khắcthái nhỏ; khắc
Nhắc lạiTừ chỉ thời gian 去年, 先週Dạy chính ở: Từ vựng N5 · bài "Ngày mấy", "Hôm qua, hôm nay, ngày mai"

去年きょねん (năm ngoái), 先週せんしゅう (tuần trước) đã học ở Từ vựng N5. Bài này thêm 昨年さくねん (năm ngoái, trang trọng) và 週末しゅうまつ (cuối tuần).

Nhắc trướcTừ chỉ ngày và trình tựDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 52

とうじつ (đúng ngày hôm đó, viết 当日) và よくじつ (ngày hôm sau, viết 翌日) sẽ học ở Từ vựng N3 bài 52 — chữ 当, 翌 chưa học. Cùng nhóm với 初日しょにち (ngày đầu tiên).

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:時刻表
    bảng giờ tàu dán ở sân ga
  • biển cửa tiệm:初売り
    áp phích đợt bán hàng đầu năm mới

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 13Chuyện của Hine

Lịch ôn thi

Tối thứ Năm mưa rả rích, sắp thi giữa kỳ. Hine lập lịch ôn, mỗi đề nghe làm đúng giờ; Linh gọi sang hỏi 昨日 và 昔 khác nhau sao. Mưa rả rích, khoảng 21 độ.

ろくがつにじゅうににち、もくようびのよるくじ。そとはあさからあめがやみません。らいしゅうはがっきのちゅうかんしけんです。

ヒネはノートにべんきょうのよていをかきました。『きかん ろくがつにじゅうさんにちからにじゅうはちにちまで』『しょにち リスニング』『じかんどおりに。いちびょうもオーバーしない』。

そこへ、リンさんからでんわがかかってきました。

「ヒネさん、しつもんがあります。『きのう』と『むかし』、どちらも『まえ』ですよね。どうちがうんですか」

「きのうはいちにちまえ。むかしは、ずっとずっとまえのこと。『むかし、ここはたんぼでした』みたいにね」

「あ、じもにていますね。どちらも『ひ』があります」

「そう。でも、さくはひだりにひ、むかしはしたにひ。しゅうまつ、いっしょに おさらい しようか」

「はい! しゅうまつ、いきます」

でんわをきったあと、ヒネはじゅうさんまいめのかみをかべにはりました。とけいのびょうのおとが、あめのおとといっしょにきこえます。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo Hine, 昨日 và 昔 khác nhau thế nào?

Câu 2 / 2

Tối đó Hine dán tờ thứ mấy lên tường?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

週末 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Cuối tuần bạn làm gì?

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 2 — Bài 8 đến 13Mai ワン thi N4. Tối thứ Bảy, ワン ghé mượn sổ và thử đọc bức tường chữ đã có mười ba tờ — chữ nào đọc sai, Hine và Linh cùng sửa.

初心しょしん忘わするべからず。

Đừng bao giờ quên tâm thế lúc mới bắt đầu.

Lời của Zeami (世阿弥), nhà soạn và diễn kịch Nō thế kỷ 15 — viết đủ 初心忘るべからず (đủ chữ, không cần kana).

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:初売り
áp phích đợt bán hàng đầu năm mới