Tích
ngày xưa
Bộ thủ
日 (nhật, mặt trời; ngày)
Cách nhớ
Phần trên như những lớp nước lũ chồng lên nhau, bên dưới là 日 (ngày) — những ngày xa xưa từ thời nước lũ: ngày xưa.
Cầu Hán Việt
"tích nhật" (昔日 — ngày trước, văn chương).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 昔 (むかし) = thời xa trước; 昔話 (むかしばなし) = truyện cổ tích. Phần 昔 cũng nằm trong chữ 借 (mượn — Kanji N4).
