Tập 8· Chuyện của Hine· Thứ Tư 24/5, 7 giờ tối · phòng 101 của Linh· 21 phút

Trong nhà

Bảy chữ về nhà ở, hay gặp trên tờ dặn dò của toà nhà. 宅 và 寝 có 宀 (mái nhà), 庭 có 广 (mái hiên), 閉 nằm trong 門 (cổng). Nhiều chữ có hai cách đọc: 寝る (ねる) khi đứng một mình, 寝室 (しんしつ) trong từ ghép.

Tối thứ Tư trời âm u, bà chủ nhà mang tờ dặn dò của toà nhà sang phòng 101 và nhờ Hine giải thích cho Linh. Trời âm u, khoảng 20 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 宅 (trạch, nhà) · 庭 (đình, sân vườn) · 窓 (song, cửa sổ) · 箱 (tương, hộp) · 居 (cư, ở) · 寝 (tẩm, ngủ, nằm) · 閉 (bế, đóng)
  • Đọc được: 自宅 (じたく, nhà riêng) · 庭 (にわ, sân vườn) · 窓 (まど, cửa sổ) · 箱 (はこ, hộp) · 居間 (いま, phòng sinh hoạt chung) · 寝る (ねる, ngủ) · 閉める (しめる, đóng)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Trạch

nhà

宀 mái nhà + 乇 cây non bám rễ = 宅 nhà

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

宀 (mái nhà) che trên 乇 (cây non bám rễ) — nơi mình cắm rễ dưới mái nhà: nhà.

Cầu Hán Việt

"gia trạch" (家宅 — nhà cửa), "dương trạch".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タク
Số nét
6

Lưu ý: 自宅 (じたく) = nhà riêng của mình; 住宅 (じゅうたく) = nhà ở nói chung; お宅 (おたく) = nhà của người khác (lịch sự).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • にちようびはじたくでゆっくりやすみます。

    Chủ nhật tôi nghỉ ngơi thong thả ở nhà.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 宅 là gì?

Đình

sân vườn

广 mái hiên + 廷 sân rộng = 庭 sân vườn

Bộ thủ

广 (nghiễm, mái nhà)

Cách nhớ

广 (mái hiên) + 廷 (khoảng sân rộng) — khoảng sân ngay dưới mái hiên: sân vườn.

Cầu Hán Việt

"gia đình" (家庭) — chữ "đình" trong gia đình chính là cái sân; "triều đình" (朝廷 — chữ 廷 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テイ
Kun
にわ
Số nét
10

Lưu ý: 家庭 (かてい) = gia đình, tổ ấm. Nói "nhà tôi có bốn người" thì dùng 家族 (かぞく), không dùng 家庭.

Câu ví dụ

  • おおやさんのにわにははながたくさんあります。

    Sân nhà bà chủ có rất nhiều hoa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 庭 là gì?

Song

cửa sổ

穴 lỗ, hang + ム (mảnh nhỏ) + 心 lòng = 窓 cửa sổ

Bộ thủ

穴 (huyệt, hang, lỗ)

Cách nhớ

穴 (cái lỗ trên tường) + ム + 心 (lòng) — khoảng hở trên tường để lòng nhìn ra ngoài: cửa sổ.

Cầu Hán Việt

"đồng song" (同窓 — bạn đồng song, bạn cùng trường), "song cửa".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Kun
まど
Số nét
11

Lưu ý: 窓口 (まどぐち) = quầy giao dịch ở ngân hàng, phường, nhà ga — "cái cửa sổ để nói chuyện".

Câu ví dụ

  • ぎんこうのまどぐちはさんじまでです。

    Quầy giao dịch ngân hàng làm tới ba giờ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 窓 là gì?

Tương

hộp

⺮ tre + 相 (phần chỉ âm) = 箱 hộp

Bộ thủ

竹 (trúc, tre)

Cách nhớ

⺮ (tre) + 相 — đồ đan bằng tre để đựng đồ: cái hộp.

Cầu Hán Việt

(ít gặp trong tiếng Việt — nhớ qua はこ, ごみ箱).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
はこ
Số nét
15

Lưu ý: 箱 không có âm On thông dụng. Đứng sau từ khác, はこ thường đổi thành ばこ: ごみ箱 (ごみばこ). Phần 相 giống trong 想 (bài "Nghĩ, nhớ, mơ").

Câu ví dụ

  • ごみははこにいれてください。

    Hãy bỏ rác vào thùng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 箱 là gì?

Cư

ở

尸 người ngồi duỗi + 古 lâu, cũ = 居 ở

Bộ thủ

尸 (thi, thân người)

Cách nhớ

尸 (người ngồi duỗi chân) + 古 (lâu) — ngồi lâu một chỗ: ở.

Cầu Hán Việt

"cư trú" (居住), "an cư" (安居), "định cư".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョ
Kun
い(る)
Số nét
8

Lưu ý: 居間 (いま) = phòng sinh hoạt chung — đọc giống 今 (いま, bây giờ). 住居 (じゅうきょ) = nơi ở (trên giấy tờ).

Câu ví dụ

  • ゆうごはんのあと、かぞくはいまでテレビをみます。

    Sau bữa tối, cả nhà xem tivi ở phòng sinh hoạt chung.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 居 là gì?

Tẩm

ngủ, nằm

宀 mái nhà + 丬 cái giường + 𠬶 tay cầm chổi = 寝 ngủ, nằm

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

宀 (mái nhà) + 丬 (cái giường dựng đứng) + bàn tay cầm chổi quét giường — dọn giường dưới mái nhà để đi ngủ.

Cầu Hán Việt

"tẩm cung", "tẩm thất" (寝室 — phòng ngủ).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Kun
ね(る)
Số nét
13

Lưu ý: 寝る (ねる) = đi ngủ, nằm xuống; 眠る (ねむる — bài "Thân thể") = ngủ say. Trong từ ghép đọc シン: 寝室 (しんしつ).

Câu ví dụ

  • まいばんじゅうにじにねます。

    Tối nào tôi cũng ngủ lúc mười hai giờ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 寝 là gì?

Bế

đóng

門 cổng + 才 then cài = 閉 đóng

Bộ thủ

門 (môn, cổng)

Cách nhớ

門 (cánh cổng) + 才 (thanh then cài cửa) — cài then lại: đóng.

Cầu Hán Việt

"bế quan", "bế mạc" (閉幕 — chữ 幕 chưa học), "bế tắc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヘイ
Kun
し(める)・し(まる)・と(じる)
Số nét
11

Lưu ý: 閉める (しめる, tôi đóng) / 閉まる (しまる, tự đóng) là một cặp. 閉 đi cặp với 開 (mở — Kanji N4): 開閉 (かいへい, đóng mở). 閉店 (へいてん) = đóng cửa (hết giờ bán).

Câu ví dụ

  • みせはじゅうじにしまります。

    Cửa hàng đóng cửa lúc mười giờ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 閉 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

じたくjitakuHán Việt Tự Trạchnhà riêng
Ví dụ

Chủ nhật tôi nghỉ ngơi thong thả ở nhà.

じゅうたくjuutakuHán Việt Trạchnhà ở
にわniwaHán Việt Đìnhsân, vườn
Ví dụ

Sân nhà bà chủ có rất nhiều hoa.

かていkateiHán Việt Gia Đìnhgia đình
まどmadoHán Việt Songcửa sổ
まどぐちmadoguchiHán Việt Song Khẩuquầy giao dịch
Ví dụ

Quầy giao dịch ngân hàng làm tới ba giờ.

はこhakoHán Việt Tươngcái hộp, cái thùng
Ví dụ

Hãy bỏ rác vào thùng.

ごみばこgomibakoHán Việt Tươngthùng rác
いまimaHán Việt Cư Gianphòng sinh hoạt chung
Ví dụ

Sau bữa tối, cả nhà xem tivi ở phòng sinh hoạt chung.

じゅうきょjuukyoHán Việt Cưnơi ở
ねるneruHán Việt Tẩmđi ngủ
Ví dụ

Tôi ngủ lúc 12 giờ.

しんしつshinshitsuHán Việt Tẩm Thấtphòng ngủ
しめるshimeruHán Việt Bếđóng
かいへいkaiheiHán Việt Bếđóng mở
へいてんheitenHán Việt Bế Điếmđóng cửa (hết giờ bán)
Nhắc lạiTừ về thuê nhà, sơ đồ phòngDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 7

Từ như やちん (tiền nhà), まどり (sơ đồ phòng) học ở Từ vựng N3 bài 7. Ở đây bạn đọc được chữ trên sơ đồ: 居間いま (phòng sinh hoạt chung), 寝室しんしつ (phòng ngủ), 窓まど (cửa sổ).

Nhắc lại閉める và 閉まるDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 5

窓まどを閉しめる (tôi đóng cửa sổ) và 窓まどが閉しまる (cửa sổ đóng lại) theo quy luật tự, tha động từ — giống 開あける / 開あく đã học.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:窓口
    biển quầy giao dịch ở ngân hàng, bưu điện, nhà ga
  • nhãn, thẻ ghi chữ:ごみ箱
    nhãn trên thùng rác ở công viên, nhà ga
  • biển cửa tiệm:閉店
    biển treo ở cửa tiệm khi đã hết giờ bán

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 8Chuyện của Hine

Tờ dặn dò của toà nhà

Tối thứ Tư trời âm u, bà chủ nhà mang tờ dặn dò của toà nhà sang phòng 101 và nhờ Hine giải thích cho Linh. Trời âm u, khoảng 20 độ.

ごがつにじゅうよっか、すいようびのよるしちじ。そらはくもって、いまにもあめがふりそうです。おおやさんがいちまいのかみをもって、リンさんのへやにきました。ヒネもいっしょです。

「ヒネさん、このかみをリンさんにせつめいしてくれる?」

かみには『あめのひはまどをしめること』『ごみは、きめられたごみばこへ』『にわに せんたくものを ほさないこと』とかいてあります。

「あめのひはまどをしめる。ごみはこのはこ。にわには せんたくものを ほさない。だいじょうぶ?」

かみのうらにはへやのずがあって、『いま』『しんしつ』とかいてあります。

「はい、わかりました。……あれ?『しんしつ』のじは、『ねる』とおなじじですか」

「そう。このじにはよみかたがふたつあるの。ことばのなかでは『しん』、ひとつでつかうときは『ねる』」

「リンさんはべんきょうねっしんね。こまったことがあったら、いつでもいっかいのわたしのへやにきてね」

「ありがとうございます。まど、ちゃんとしめます!」

おおやさんがかえったあと、あめがふりはじめました。リンさんはすぐまどをしめにいきました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Tờ dặn dò KHÔNG ghi điều nào?

Câu 2 / 2

Vì sao Linh ngạc nhiên?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

窓 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Trước khi ra ngoài hãy đóng cửa sổ.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauBàn ăn — 酒 杯 米 冷 煙 濃 細Thứ Bảy, Tanaka rủ Hine đi ăn tối ở quán nhậu gần ga. Thực đơn viết tay toàn chữ Hán: 日本酒, 一杯, 濃い味…

住すめば都みやこ。

Ở lâu rồi, đâu cũng thành kinh đô (ở đâu quen đó).

Tục ngữ — viết đủ 住めば都 (đủ chữ, không cần kana).

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:窓口
biển quầy giao dịch ở ngân hàng, bưu điện, nhà ga