Tập 48· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 5/1, 9 giờ sáng · đền Tōshō-gū, Nikkō· 21 phút

Giúp, giữ, chờ

Bảy chữ gặp khi đi lễ, đi đường. 守 là bàn tay 寸 giữ cửa dưới mái nhà 宀, 座 có 广 (mái hiên), 緒 có 糸 (sợi tơ). Ghép: 天 + 候 = 天候 (thời tiết), 辞 + 書 = 辞書 (từ điển), 一 + 緒 = 一緒 (cùng nhau).

Sáng thứ Sáu tuyết rơi nhẹ, khoảng 0 độ. Hai chị em đi lễ đầu năm ở đền Tōshō-gū, mua bùa hộ mệnh gửi mẹ ở Huế và mẹ Linh ở Đà Nẵng. Thời tiết xấu dần; đi xuống bậc đá, Linh trượt chân.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 助 (trợ, giúp) · 守 (thủ, giữ, bảo vệ) · 候 (hậu, thời tiết; chờ) · 座 (toà, chỗ ngồi) · 辞 (từ, lời; từ bỏ) · 緒 (tự, đầu mối; cùng) · 御 (ngự, (tiền tố kính ngữ))
  • Đọc được: 助ける (たすける, giúp, cứu) · 守る (まもる, giữ, bảo vệ) · 天候 (てんこう, thời tiết) · 座る (すわる, ngồi) · 辞書 (じしょ, từ điển) · 一緒 (いっしょ, cùng nhau) · 御中 (おんちゅう, kính gửi (công ty, ghi trên phong bì))

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Trợ

giúp

且 chồng thêm lên + 力 sức = 助 giúp

Bộ thủ

力 (lực, sức)

Cách nhớ

且 (chồng thêm lên) + 力 (sức): góp thêm sức của mình cho người khác — giúp.

Cầu Hán Việt

"trợ giúp", "viện trợ", "hỗ trợ", "trợ thủ" (助手).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョ
Kun
たす(ける)・たす(かる)
Số nét
7

Lưu ý: 助ける (たすける, tha) = giúp, cứu: 助(たす)けて! (Cứu với!). 助かる (たすかる, tự) = được cứu; "đỡ quá, may quá" khi ai giúp mình: 本当(ほんとう)に助(たす)かりました. 助手 (じょしゅ) = trợ lý.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • こまっているひとをたすけたいです。

    Tôi muốn giúp những người đang gặp khó khăn.

  • てつだってくれて、ほんとうにたすかりました。

    Cảm ơn bạn đã giúp, đỡ cho tôi quá.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 助 là gì?

Thủ

giữ, bảo vệ

宀 mái nhà + 寸 bàn tay = 守 giữ, bảo vệ

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

宀 (mái nhà) + 寸 (bàn tay): bàn tay canh cửa dưới mái nhà — giữ, bảo vệ.

Cầu Hán Việt

"phòng thủ", "thủ môn", "tuân thủ", "bảo thủ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュ・ス
Kun
まも(る)・もり
Số nét
6

Lưu ý: 守る (まもる) = giữ (lời hứa, quy định), bảo vệ: 約束(やくそく)を守(まも)る. お守り (おまもり) = bùa hộ mệnh mua ở đền chùa. 留守 (るす) = vắng nhà — âm ス; 留守(るす)番(ばん)電話(でんわ) = hộp thư thoại.

Câu ví dụ

  • やくそくはかならずまもります。

    Tôi nhất định giữ lời hứa.

  • きのうでんわしましたが、るすでした。

    Hôm qua tôi gọi điện nhưng không có ai ở nhà.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 守 nghĩa là gì?

Hậu

thời tiết; chờ

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

Người 亻 đứng tựa cây cột (nét sổ), mắt dõi theo mũi tên 矢 bay trên trời — đứng chờ, ngắm trời đoán thời tiết.

Cầu Hán Việt

"khí hậu" (気候), "thời hậu", "hậu bổ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
そうろう
Số nét
10

Lưu ý: 天候 (てんこう) = thời tiết trong một khoảng thời gian — hay nghe trong tin tức, thông báo hoãn sự kiện: 天候(てんこう)が悪(わる)い; hằng ngày người Nhật nói 天気(てんき). 気候 (きこう) = khí hậu của một vùng. そうろう là lối văn cổ — chỉ cần biết.

Câu ví dụ

  • てんこうがわるいので、しあいはちゅうしです。

    Vì thời tiết xấu nên trận đấu bị huỷ.

  • ベトナムのみなみは、いちねんじゅうあついきこうです。

    Miền Nam Việt Nam có khí hậu nóng quanh năm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 候 là gì?

Toà

chỗ ngồi

广 mái hiên + 坐 hai người ngồi trên đất = 座 chỗ ngồi

Bộ thủ

广 (nghiễm, mái nhà)

Cách nhớ

广 (mái hiên) + bên dưới là hai người 人 人 ngồi đối diện trên đất 土 — hai người ngồi dưới mái hiên: chỗ ngồi.

Cầu Hán Việt

"toạ đàm" (座談), "toạ độ", "an toạ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ザ
Kun
すわ(る)
Số nét
10

Lưu ý: Âm Hán Việt "toà" còn đọc là "toạ" (toạ đàm). 座る (すわる) = ngồi. 座席 (ざせき) = ghế ngồi trên tàu, xe, rạp. 口座 (こうざ) = tài khoản ngân hàng. 優先座席 (ゆうせんざせき) = ghế ưu tiên trên tàu.

Câu ví dụ

  • どうぞ、こちらにすわってください。

    Xin mời ngồi đây.

  • おとしよりにざせきをゆずりました。

    Tôi nhường ghế cho người cao tuổi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 座 là gì?

Từ

lời; từ bỏ

舌 cái lưỡi + 辛 cay = 辞 lời; từ bỏ

Bộ thủ

辛 (tân, cay)

Cách nhớ

舌 (cái lưỡi) + 辛 (cay): lời cay đắng thốt ra từ đầu lưỡi — lời nói; nói lời chia tay — từ bỏ.

Cầu Hán Việt

"từ điển", "từ chức" (辞職), "từ biệt", "tu từ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジ
Kun
や(める)
Số nét
13

Lưu ý: 辞書 (じしょ) = từ điển — Hán Việt "từ thư". 辞める (やめる) = nghỉ (việc, học), thôi làm: 会社(かいしゃ)を辞(や)める — khác 止める (dừng một hành động). Âm Hán Việt "từ" (lời, từ ngữ) — đừng nhầm với 字 (tự, chữ viết).

Câu ví dụ

  • わからないことばはじしょでしらべます。

    Từ nào không hiểu tôi tra từ điển.

  • あにはきょねん、かいしゃをやめました。

    Năm ngoái anh tôi nghỉ việc ở công ty.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 辞 nghĩa là gì?

Tự

đầu mối; cùng

糸 sợi tơ + 者 người = 緒 đầu mối; cùng

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) + 者 (người): người cầm đầu mối của bó tơ — đầu mối; bao nhiêu sợi buộc chung một mối — cùng nhau.

Cầu Hán Việt

"đầu tự" (đầu mối), "tình tự" (情緒).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショ・チョ
Kun
お
Số nét
14

Lưu ý: 一緒 (いっしょ) = cùng nhau: 一緒(いっしょ)に行(い)きましょう — các bài trước viết いっしょ bằng kana, từ bài này viết 一緒. 情緒 (じょうちょ) = vẻ nên thơ, không khí đặc trưng (phố cổ có 情緒); cũng chỉ cảm xúc.

Câu ví dụ

  • いっしょにかえりましょう。

    Mình cùng về nhé.

  • ふるいまちには、じょうちょがあります。

    Phố cổ có một vẻ nên thơ riêng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 緒 nghĩa là gì?

Ngự

(tiền tố kính ngữ)

彳 bước chân + 卸 tháo yên ngựa = 御 (tiền tố kính ngữ)

Bộ thủ

彳 (xích, bước chân trái)

Cách nhớ

彳 (bước đi) + 卸 (tháo yên ngựa): người đánh xe dắt ngựa cho bậc tôn quý — ngự; chữ đặt trước để tỏ lòng kính trọng.

Cầu Hán Việt

"chế ngự" (制御), "ngự uyển", "ngự y", "phòng ngự".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ギョ・ゴ
Kun
おん・お
Số nét
12

Lưu ý: Hằng ngày người Nhật viết お / ご bằng kana: ご飯(はん) (cơm) vốn là 御飯. 御中 (おんちゅう) = "Kính gửi" ghi sau tên **công ty, cửa hàng, phòng ban** trên phong bì; gửi **một người** thì ghi 様 (bài 40). Chữ 御 còn gặp trên biển ở đền chùa, nhãn quà biếu.

Câu ví dụ

  • かいしゃにしょるいをおくるときは、ふうとうに『おんちゅう』とかきます。

    Khi gửi giấy tờ cho công ty, ta ghi 『御中』 lên phong bì.

  • りょかんのかみには、『ごはんはしちじから』とかいてありました。

    Tờ giấy ở nhà trọ ghi: 『Bữa cơm từ 7 giờ』.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 御 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

たすけるtasukeruHán Việt Trợgiúp, cứu
たすかるtasukaruHán Việt Trợđỡ quá, được cứu
まもるmamoruHán Việt Thủgiữ (lời hứa, luật)
おまもりomamoriHán Việt Thủbùa hộ mệnh
るすrusuHán Việt Lưu Thủvắng nhà
Ví dụ

Hôm qua tôi gọi điện nhưng không có ai ở nhà.

てんこうtenkouHán Việt Thiên Hậuthời tiết
Ví dụ

Vì thời tiết xấu nên trận đấu bị huỷ.

きこうkikouHán Việt Khí Hậukhí hậu
Ví dụ

Miền Nam Việt Nam có khí hậu nóng quanh năm.

すわるsuwaruHán Việt Toàngồi
ざせきzasekiHán Việt Toà Tịchghế ngồi
Ví dụ

Tôi nhường ghế cho người cao tuổi.

ゆうせんざせきyuusenzasekiHán Việt Toà Tịchghế ưu tiên
じしょjishoHán Việt Từ Thưtừ điển
Ví dụ

Từ nào không hiểu tôi tra từ điển.

やめるyameruHán Việt Từnghỉ việc; bỏ
いっしょisshoHán Việt Nhất Tựcùng nhau
Ví dụ

Mình cùng về nhé.

じょうちょjouchoHán Việt Tình Tựvẻ nên thơ, cảm xúc
Ví dụ

Phố cổ có một vẻ nên thơ riêng.

おんちゅうonchuuHán Việt Ngự Trungkính gửi (công ty, phòng ban)
Ví dụ

Khi gửi giấy tờ cho công ty, ta ghi 『御中』 lên phong bì.

ごはんgohanHán Việt Ngự Phạncơm
Ví dụ

Tờ giấy ở nhà trọ ghi: 『Bữa cơm từ 7 giờ』.

いちねんじゅうichinenjuuHán Việt Nhất Niên Trungquanh năm
Ví dụ

Miền Nam Việt Nam có khí hậu nóng quanh năm.

おりるoriruHán Việt Hạđi xuống, xuống (bậc, dốc)
まちあいしつmachiaishitsuHán Việt Đãi Hợp Thấtphòng chờ
Nhắc lạiTiền tố お, ご trong kính ngữDạy chính ở: Ngữ pháp N3 · tập 17, 18

お客きゃく様さま (quý khách), ご連絡れんらく (sự liên lạc) — お, ご vốn viết bằng chữ 御, nay thường viết kana. Cách dùng お, ご trong kính ngữ học ở Ngữ pháp N3.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:優先座席
    nhãn dán trên cửa sổ, lưng ghế tàu điện
  • biển cửa tiệm:お守り
    tấm biển gỗ trên quầy bán bùa ở đền
  • nhãn, thẻ ghi chữ:御中
    dòng chữ sau tên công ty trên phong bì

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 48Chuyện của Hine

Bậc đá phủ tuyết

Sáng thứ Sáu tuyết rơi nhẹ, khoảng 0 độ. Hai chị em đi lễ đầu năm ở đền Tōshō-gū, mua bùa hộ mệnh gửi mẹ ở Huế và mẹ Linh ở Đà Nẵng. Thời tiết xấu dần; đi xuống bậc đá, Linh trượt chân.

いちがついつか、きんようびのあさくじ。ゆきがすこしふっていて、れいどです。ふたりは、とうしょうぐうにきました。

あたらしいとしのおまいりです。ふたりはおまもりをかいました。ヒネはフエのははに、リンはダナンのははにおくります。

「おまもりの『まも』は、『まもる』の『まも』ですね。かぞくをまもってくれますように」

「うん。おかあさんたち、きっとよろこぶよ」

かえるとき、てんこうがわるくなってきました。ゆきがたくさんふりはじめました。

「いしだんはすべるから、きをつけて。いっしょにゆっくりおりよう」

そのとき、リンのあしがすべりました。ヒネはすぐにリンのてをつかみました。

「わっ! ……たすかった……。ヒネさん、ありがとうございます」

「だいじょうぶ? けがはない?」

「はい。ヒネさんがいなかったら、したまでおちていました」

えきのまちあいしつで、ふたりはいすにすわって、あたたかいおちゃをのみました。

「このりょこうでみたことば、じしょでしらべて、ぜんぶノートにかきます!」

「いいね。わたしもとうきょうにかえったら、かべににまいはらなきゃ」

そのよる、ヒネのかべによんじゅうななまいめとよんじゅうはちまいめのかみがはられました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hai chị em mua お守り để làm gì?

Câu 2 / 2

Linh nói 「助かった」 khi nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

辞書 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Mình cùng về nhé.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauBận, quen, ngẫu nhiên — 忙 慣 暮 偶 幾 才 曲Giữa tháng Giêng, ひまわり đông khách. Linh giờ đã tự tính tiền, tự đặt hàng — rồi tình cờ gặp một người quen.

旅たびは道連みちづれ、世よは情なさけ。

Đi đường cần bạn đồng hành, ở đời cần tình người.

Tục ngữ — viết đủ 旅は道連れ世は情け.

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:優先座席
nhãn dán trên cửa sổ, lưng ghế tàu điện