Trợ
giúp
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
力 (lực, sức)
Cách nhớ
且 (chồng thêm lên) + 力 (sức): góp thêm sức của mình cho người khác — giúp.
Cầu Hán Việt
"trợ giúp", "viện trợ", "hỗ trợ", "trợ thủ" (助手).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 助ける (たすける, tha) = giúp, cứu: 助(たす)けて! (Cứu với!). 助かる (たすかる, tự) = được cứu; "đỡ quá, may quá" khi ai giúp mình: 本当(ほんとう)に助(たす)かりました. 助手 (じょしゅ) = trợ lý.
