Mang
bận
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
忄 (tâm, lòng)
Cách nhớ
忄 (lòng) + 亡 (mất): bận tới mức lòng như đánh rơi đâu mất — bận.
Cầu Hán Việt
"đa mang" (多忙 — tiếng Việt: ôm đồm nhiều việc).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Bẫy mặt chữ: 忙 (bận) = 忄 đứng **bên trái** 亡; 忘 (quên, bài 5) = 心 nằm **bên dưới** 亡. Cùng hai mảnh, khác chỗ đặt: bận quá thì quên. 多忙 (たぼう) = rất bận (văn viết).
