Tập 49· Chuyện của Hine· Thứ Hai 15/1, 8 giờ tối · quầy ひまわり· 21 phút

Bận, quen, ngẫu nhiên

Bảy chữ của nhịp sống. 忙 và 慣 cùng có 忄 (lòng): bận và quen đều nằm trong lòng người. Ghép với chữ đã học: 習 + 慣 = 習慣 (thói quen), 偶 + 然 = 偶然 (tình cờ), 天 + 才 = 天才 (thiên tài).

Tối thứ Hai trời khô và rất lạnh, khoảng 3 độ. Sau Tết, ひまわり bận rộn. Linh giờ đã quen việc, tự tính tiền, tự đặt hàng; cửa hàng trưởng khen Linh tiến bộ nhanh. Gần hết ca, một người bạn cùng trường tiếng của Linh tình cờ ghé mua đồ. Trời khô, lạnh, khoảng 3 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 忙 (mang, bận) · 慣 (quán, quen) · 暮 (mộ, sống; chiều tối) · 偶 (ngẫu, ngẫu nhiên) · 幾 (kỷ, bao nhiêu) · 才 (tài, tài năng; tuổi) · 曲 (khúc, cong; bản nhạc)
  • Đọc được: 忙しい (いそがしい, bận) · 慣れる (なれる, quen) · 暮らす (くらす, sống) · 偶然 (ぐうぜん, tình cờ) · 幾つ (いくつ, mấy cái) · 天才 (てんさい, thiên tài) · 曲 (きょく, bản nhạc)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Mang

bận

忄 lòng + 亡 mất = 忙 bận

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) + 亡 (mất): bận tới mức lòng như đánh rơi đâu mất — bận.

Cầu Hán Việt

"đa mang" (多忙 — tiếng Việt: ôm đồm nhiều việc).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボウ
Kun
いそが(しい)
Số nét
6

Lưu ý: Bẫy mặt chữ: 忙 (bận) = 忄 đứng **bên trái** 亡; 忘 (quên, bài 5) = 心 nằm **bên dưới** 亡. Cùng hai mảnh, khác chỗ đặt: bận quá thì quên. 多忙 (たぼう) = rất bận (văn viết).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • こんしゅうはしごとがいそがしいです。

    Tuần này công việc bận.

  • しゃちょうはたぼうで、なかなかあえません。

    Giám đốc rất bận, khó mà gặp được.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 忙 là gì?

Quán

quen

忄 lòng + 貫 xuyên suốt = 慣 quen

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) + 貫 (xâu tiền xuyên suốt): việc lặp đi lặp lại xuyên suốt ngày này qua ngày khác, in vào lòng — thành quen.

Cầu Hán Việt

"tập quán" (習慣), "quán tính" (慣性).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Kun
な(れる)・な(らす)
Số nét
14

Lưu ý: 習慣 (しゅうかん) Hán Việt "tập quán" nhưng hằng ngày nghĩa là **thói quen của một người**: 早起(はやお)きの習慣(しゅうかん) (thói quen dậy sớm). 慣れる (なれる) = quen: 仕事(しごと)に慣(な)れる (quen việc).

Câu ví dụ

  • にほんのせいかつにもうなれました。

    Tôi đã quen với cuộc sống ở Nhật.

  • ねるまえにほんをよむのがしゅうかんです。

    Đọc sách trước khi ngủ là thói quen của tôi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 慣 là gì?

Mộ

sống; chiều tối

莫 mặt trời lặn trong cỏ + 日 mặt trời = 暮 sống; chiều tối

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

Phần trên 莫 là mặt trời 日 lặn giữa đám cỏ, bên dưới thêm một 日 nữa — mặt trời chìm hẳn: chiều tối; ngày nối ngày trôi qua như thế là sống.

Cầu Hán Việt

"tuế mộ" (cuối năm — お歳暮), "mộ niên" (tuổi già).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボ
Kun
く(れる)・く(らす)
Số nét
14

Lưu ý: 暮らす (くらす) = sống, sinh sống; 一人暮らし (ひとりぐらし) = sống một mình — く thành ぐ. 暮れる (くれる) = (trời) tối, (năm) hết: 日(ひ)が暮(く)れる. お歳暮 (おせいぼ) = quà biếu cuối năm.

Câu ví dụ

  • そふとそぼは、いなかでくらしています。

    Ông bà tôi sống ở quê.

  • とうきょうでひとりぐらしをはじめて、にねんになります。

    Tôi bắt đầu sống một mình ở Tokyo được hai năm rồi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 暮 nghĩa là gì?

Ngẫu

ngẫu nhiên

亻 người + 禺 hình nộm = 偶 ngẫu nhiên

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) + 禺 (hình con khỉ, hình nộm): hai hình nộm giống người đứng thành cặp — đôi; hai người tình cờ đứng cạnh nhau: ngẫu nhiên.

Cầu Hán Việt

"ngẫu nhiên" (偶然), "ngẫu hứng", "phối ngẫu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
グウ
Số nét
11

Lưu ý: 偶然 (ぐうぜん) = tình cờ: 駅(えき)で偶然(ぐうぜん)友達(ともだち)に会(あ)った. 偶数 (ぐうすう) = số chẵn ("ngẫu" = đôi) — số lẻ là きすう. Bên phải là 禺, đừng viết thành 遇 (gặp, chưa học) — 遇 có thêm 辶.

Câu ví dụ

  • えきでぐうぜん、こうこうのともだちにあいました。

    Ở ga tôi tình cờ gặp bạn cấp ba.

  • に、よん、ろくはぐうすうです。

    2, 4, 6 là số chẵn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 偶 nghĩa là gì?

Kỷ

bao nhiêu

Bộ thủ

幺 (yêu, nhỏ)

Cách nhớ

Hai sợi tơ nhỏ 幺 幺 treo trên cây giáo 戈 có người canh: những thứ nhỏ li ti, phải đếm xem được bao nhiêu.

Cầu Hán Việt

"kỷ hà" (幾何 — hình học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Kun
いく
Số nét
12

Lưu ý: 幾つ (いくつ) = mấy cái; mấy tuổi. 幾ら (いくら) = bao nhiêu (tiền). Hằng ngày gần như luôn viết kana いくつ, いくら — chữ 幾 chủ yếu gặp trong sách, văn viết. Chữ này nằm trong 機 (máy, bài 45).

Câu ví dụ

  • りんごはいくつありますか。

    Có mấy quả táo?

  • このくつはいくらですか。

    Đôi giày này bao nhiêu tiền?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 幾 nghĩa là gì?

Tài

tài năng; tuổi

Bộ thủ

手 (thủ, tay)

Cách nhớ

Nét ngang là mặt đất, nét sổ móc là mầm cây vừa đâm lên, nét phẩy là chiếc lá non — tài năng trời sinh vừa nhú.

Cầu Hán Việt

"thiên tài" (天才), "tài năng" (才能), "tài hoa".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サイ
Số nét
3

Lưu ý: 才 được dùng thay 歳 (tuổi, bài 2) trong cách viết đơn giản: 二十才 (はたち, hai mươi tuổi) — giấy tờ chính thức vẫn viết 歳. 才能 (さいのう) = tài năng (chữ 能 — bài 43).

Câu ví dụ

  • かれはおんがくのてんさいです。

    Anh ấy là thiên tài âm nhạc.

  • いもうとにはえのさいのうがあります。

    Em gái tôi có năng khiếu vẽ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 才 là gì?

Khúc

cong; bản nhạc

Bộ thủ

曰 (viết, nói rằng)

Cách nhớ

Cái giỏ tre đan cong: khung ngoài là miệng giỏ, hai nét dọc là nan tre uốn — cong; giai điệu uốn lượn lên xuống — bản nhạc.

Cầu Hán Việt

"ca khúc" (歌曲), "tác khúc" (作曲 — sáng tác nhạc), "uốn khúc", "khúc khuỷu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョク
Kun
ま(がる)・ま(げる)
Số nét
6

Lưu ý: 曲 (きょく) = bản nhạc, bài hát: 好(す)きな曲(きょく). 曲がる (まがる) = rẽ; cong: かどを右(みぎ)に曲(ま)がる. 作曲 (さっきょく) = sáng tác nhạc.

Câu ví dụ

  • このきょくをきくと、げんきがでます。

    Nghe bài này là tôi thấy phấn chấn.

  • ふたつめのしんごうをみぎにまがってください。

    Hãy rẽ phải ở đèn giao thông thứ hai.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 曲 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

いそがしいisogashiiHán Việt Mangbận
Ví dụ

Tuần này công việc bận.

たぼうtabouHán Việt Đa Mangbận rộn (trang trọng)
Ví dụ

Giám đốc rất bận, khó mà gặp được.

なれるnareruHán Việt Quánquen
しゅうかんshuukanHán Việt Tập Quánthói quen
Ví dụ

Đọc sách trước khi ngủ là thói quen của tôi.

くらすkurasuHán Việt Mộsinh sống
ひとりぐらしhitorigurashiHán Việt Nhất Nhân Mộsống một mình
Ví dụ

Tôi bắt đầu sống một mình ở Tokyo được hai năm rồi.

おせいぼoseiboHán Việt Mộquà cuối năm
ぐうぜんguuzenHán Việt Ngẫu Nhiêntình cờ
Ví dụ

Ở ga tôi tình cờ gặp bạn cấp ba.

ぐうすうguusuuHán Việt Ngẫu Sốsố chẵn
Ví dụ

2, 4, 6 là số chẵn.

いくつikutsuHán Việt Kỷmấy cái
Ví dụ

Có mấy quả táo?

いくらikuraHán Việt Kỷbao nhiêu (tiền)
Ví dụ

Đôi giày này bao nhiêu tiền?

てんさいtensaiHán Việt Thiên Tàithiên tài
Ví dụ

Anh ấy là thiên tài âm nhạc.

さいのうsainouHán Việt Tài Năngtài năng
Ví dụ

Em gái tôi có năng khiếu vẽ.

はたちhatachiHán Việt Nhị Thập Tàihai mươi tuổi
きょくkyokuHán Việt Khúcbản nhạc
Ví dụ

Nghe bài này là tôi thấy phấn chấn.

まがるmagaruHán Việt Khúcrẽ
いちねんめichinenmeHán Việt Nhất Niên Mụcnăm thứ nhất, năm đầu
ちゅうもんchuumonHán Việt Chú Vănđặt hàng, gọi món
あがるagaruHán Việt Thượng(cái gì) lên, tăng
しゃちょうshachouHán Việt Xã Trườnggiám đốc
Ví dụ

Giám đốc rất bận, khó mà gặp được.

Nhắc lại幾つ, 幾ら thường viết kana いくつ, いくらDạy chính ở: Từ vựng N5 · bài 3, 4

Từ để hỏi いくつ (mấy cái, mấy tuổi) và いくら (bao nhiêu tiền) đã học ở Từ vựng N5. Bài này chỉ cho bạn biết mặt chữ 幾 khi gặp trong sách — hằng ngày cứ viết kana.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:お歳暮
    băng rôn ở cửa hàng bách hoá tháng Mười hai (quầy quà biếu cuối năm)
  • nhãn, thẻ ghi chữ:一人暮らし
    tờ quảng cáo nhà cho thuê, kệ đồ gia dụng ("cho người sống một mình")

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 49Chuyện của Hine

Tháng Giêng bận rộn

Tối thứ Hai trời khô và rất lạnh, khoảng 3 độ. Sau Tết, ひまわり bận rộn. Linh giờ đã quen việc, tự tính tiền, tự đặt hàng; cửa hàng trưởng khen Linh tiến bộ nhanh. Gần hết ca, một người bạn cùng trường tiếng của Linh tình cờ ghé mua đồ. Trời khô, lạnh, khoảng 3 độ.

いちがつじゅうごにち、げつようびのよるはちじ。くうきがかわいていて、とてもさむいです。さんどです。

おしょうがつのあとのひまわりは、とてもいそがしいです。

リンはもうしごとになれて、ひとりでレジをうったり、しょうひんをちゅうもんしたりしています。

「リンさん、きたころより、ほんとうにじょうずになったね。ちゅうもんのかずも、ぴったりだよ」

「ありがとうございます。ヒネさんがまいにちおしえてくれたおかげです」

「わたしはすこしてつだっただけです。リンはなれるのがはやいんですよ」

くじごろ、リンとおなじにほんごがっこうのともだちが、ぐうぜんみせにきました。きょねんのはるからひとりぐらしをしているそうです。

「ヒネさん、きいてください。あのこ、ひとりぐらしにはもうなれたけど、りょうりだけはまだへたなんですって」

「わたしもいちねんめはそうだったよ。カップラーメンばかりたべていた」

「ふたりとも、もうあがっていいよ。きをつけてかえってね」

みせをでると、えきのまえで、だれかがギターでふるいきょくをひいていました。

そのよる、ヒネのかべによんじゅうきゅうまいめのかみがはられました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Cửa hàng trưởng khen Linh điều gì?

Câu 2 / 2

Người bạn cùng trường tiếng của Linh còn dở việc gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

習慣 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Tuần này công việc bận.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauVườn thú và đền thần — 猫 馬 鳴 園 直 神 頂Chủ nhật cuối tháng Hai, hoa mơ đã nở. Hine dẫn Linh và ワン đi vườn thú Ueno — rồi kể với Linh một chuyện chưa từng kể.

習ならうより慣なれよ。

Học mấy cũng không bằng quen tay.

Tục ngữ — viết đủ 習うより慣れよ.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:お歳暮
băng rôn ở cửa hàng bách hoá tháng Mười hai (quầy quà biếu cuối năm)