Túc
trọ
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
宀 (miên, mái nhà)
Cách nhớ
Dưới mái nhà 宀 có người 亻 nằm cạnh tấm chiếu 百 — chỗ trăm người qua đường nghỉ chân qua đêm: nhà trọ.
Cầu Hán Việt
"tá túc", "ký túc xá", "túc trực".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 宿題 (しゅくだい) = bài tập về nhà. 下宿 (げしゅく) = ở trọ trong nhà dân, thuê phòng sinh viên. 宿 (やど) = nhà trọ. Ga 新宿 (しんじゅく) đọc じゅく.
