Tập 47· Chuyện của Hine· Thứ Năm 4/1/2029, 8 giờ sáng → tối · tàu đi Nikkō (日光) rồi nhà trọ kiểu Nhật· 21 phút

Trọ và đường xa

Bảy chữ khi đi xa. 途, 遊, 迷 cùng có 辶 (bước đi); 宿, 寄 có 宀 (mái nhà). Ghép với chữ đã học: 宿 + 題 = 宿題 (bài tập về nhà), 留 + 学 = 留学 (du học), 途 + 中 = 途中 (giữa đường).

Sáng thứ Năm đầu năm 2029 rất lạnh, khoảng 2 độ, trên núi có tuyết. Thi xong, Hine dành tiền làm thêm đưa Linh đi Nikkō, ở trọ một đêm. Giữa đường hai chị em ghé một ga nhỏ mua bánh — và suýt lạc lối ra. Trời lạnh, có tuyết trên núi, khoảng 2 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 宿 (túc, trọ) · 泊 (bạc, ngủ trọ) · 留 (lưu, ở lại, giữ) · 途 (đồ, đường) · 寄 (ký, ghé, gửi) · 遊 (du, chơi) · 迷 (mê, lạc, phân vân)
  • Đọc được: 宿題 (しゅくだい, bài tập về nhà) · 泊まる (とまる, trọ lại) · 留学 (りゅうがく, du học) · 途中 (とちゅう, giữa đường) · 寄る (よる, ghé qua) · 遊ぶ (あそぶ, chơi) · 迷う (まよう, lạc đường; phân vân)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Túc

trọ

宀 mái nhà + 亻 người + 百 tấm chiếu (trăm) = 宿 trọ

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

Dưới mái nhà 宀 có người 亻 nằm cạnh tấm chiếu 百 — chỗ trăm người qua đường nghỉ chân qua đêm: nhà trọ.

Cầu Hán Việt

"tá túc", "ký túc xá", "túc trực".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュク
Kun
やど
Số nét
11

Lưu ý: 宿題 (しゅくだい) = bài tập về nhà. 下宿 (げしゅく) = ở trọ trong nhà dân, thuê phòng sinh viên. 宿 (やど) = nhà trọ. Ga 新宿 (しんじゅく) đọc じゅく.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • しゅくだいがおわってから、テレビをみます。

    Làm xong bài tập về nhà rồi tôi mới xem TV.

  • だいがくのちかくにげしゅくしています。

    Tôi ở trọ gần trường đại học.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 宿 là gì?

Bạc

ngủ trọ

氵 nước + 白 trắng = 泊 ngủ trọ

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) + 白 (trắng): con thuyền neo lại bên bến nước trắng sương qua đêm — ngủ lại.

Cầu Hán Việt

"phiêu bạc" (trôi dạt, ngủ nhờ nơi đất khách).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハク
Kun
と(まる)・と(める)
Số nét
8

Lưu ý: 泊まる (とまる) = ngủ lại, trọ: ホテルに泊(と)まる — đọc giống 止まる (dừng, N4) nhưng khác chữ. Đếm đêm trọ: 一泊 (いっぱく), 二泊 (にはく), 三泊 (さんぱく); 一泊二日 = hai ngày một đêm.

Câu ví dụ

  • きょうとでは、ふるいりょかんにとまりました。

    Ở Kyoto tôi đã trọ ở một lữ quán cũ.

  • おんせんにいっぱくして、つぎのひにかえります。

    Tôi trọ một đêm ở suối nước nóng rồi hôm sau về.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 泊 nghĩa là gì?

Lưu

ở lại, giữ

𠂎 hai cánh cửa + 田 ruộng = 留 ở lại, giữ

Bộ thủ

田 (điền, ruộng)

Cách nhớ

Phía trên là hai cánh cửa khép lại, phía dưới là thửa ruộng 田: đóng cửa ở lại giữ ruộng — ở lại, giữ lại.

Cầu Hán Việt

"lưu ý" (留意), "lưu giữ", "lưu lại".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リュウ・ル
Kun
と(める)・と(まる)
Số nét
10

Lưu ý: 留学 (りゅうがく) Hán Việt "lưu học" — tiếng Việt nói **du học**; 留学生 = du học sinh. Cùng âm "lưu" với 流 (chảy, bài 46) — khác chữ, khác nghĩa. 留守 (るす, vắng nhà) — âm ル, chữ 守 học ở bài 48.

Câu ví dụ

  • わたしはにねんまえからにほんにりゅうがくしています。

    Tôi du học ở Nhật từ hai năm trước.

  • このがっこうには、いろいろなくにのりゅうがくせいがいます。

    Trường này có du học sinh từ nhiều nước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 留 là gì?

Đồ

đường

余 còn dư + 辶 bước đi = 途 đường

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

余 (còn dư, bài 10) + 辶 (bước đi): đoạn đường còn dư lại phía trước — con đường.

Cầu Hán Việt

"tiền đồ" (前途), "lữ đồ", "trường đồ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ト
Số nét
10

Lưu ý: 途中 (とちゅう) = giữa đường; đang dở chừng: 話(はなし)の途中(とちゅう) (đang nói dở). 前途 (ぜんと) = chặng đường phía trước, tương lai — dùng trong lời chúc trang trọng.

Câu ví dụ

  • かえるとちゅうで、スーパーによりました。

    Trên đường về tôi ghé siêu thị.

  • えいがのとちゅうでねてしまいました。

    Tôi ngủ quên giữa chừng bộ phim.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 途 nghĩa là gì?

Ký

ghé, gửi

宀 mái nhà + 奇 lạ = 寄 ghé, gửi

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

宀 (mái nhà) + 奇 (lạ): người lạ ghé vào nhà nhờ một lúc — ghé, gửi nhờ.

Cầu Hán Việt

"ký gửi", "ký sinh" (寄生), "ký túc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Kun
よ(る)・よ(せる)
Số nét
11

Lưu ý: 寄る (よる) = ghé qua: コンビニに寄(よ)る. 最寄り (もより) = gần nhất: 最寄(もよ)りの駅(えき) (ga gần nhất) — dòng hay gặp trên tờ khai địa chỉ, tin cho thuê nhà. Tục ngữ 三人寄れば… (bài 38) có chữ này.

Câu ví dụ

  • がっこうのかえりに、ほんやによりました。

    Đi học về tôi ghé hiệu sách.

  • もよりのえきまで、あるいてじゅっぷんです。

    Đi bộ tới ga gần nhất mất mười phút.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 寄 nghĩa là gì?

Du

chơi

斿 lá cờ và đứa trẻ + 辶 bước đi = 遊 chơi

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

方 (lá cờ phấp phới) + 子 (đứa trẻ) + 辶 (bước đi): đứa trẻ cầm cờ chạy nhảy khắp nơi — chơi.

Cầu Hán Việt

"du ngoạn", "du hí", "du kích".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ユウ・ユ
Kun
あそ(ぶ)
Số nét
12

Lưu ý: Bẫy: "du lịch" tiếng Nhật là 旅行 (りょこう) hoặc 観光 — **không** dùng 遊. 遊ぶ (あそぶ) = chơi, đi chơi — người lớn cũng nói: 友達(ともだち)と遊(あそ)ぶ (đi chơi với bạn). 遊園地 (ゆうえんち, công viên giải trí) — chữ 園 học ở bài 50.

Câu ví dụ

  • しゅうまつはともだちとあそびにいきます。

    Cuối tuần tôi đi chơi với bạn.

  • こんど、うちにあそびにきてください。

    Lần tới mời bạn đến nhà tôi chơi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 遊 nghĩa là gì?

Mê

lạc, phân vân

米 ngã tư tám hướng + 辶 bước đi = 迷 lạc, phân vân

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

米 (giống ngã tư toả tám hướng) + 辶 (bước đi): đứng giữa ngã tư tám ngả không biết đi lối nào — lạc, phân vân.

Cầu Hán Việt

"mê tín" (迷信), "mê cung", "mê muội".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
メイ
Kun
まよ(う)
Số nét
9

Lưu ý: 迷う (まよう) = lạc đường: 道(みち)に迷(まよ)う; phân vân, lưỡng lự: どちらにするか迷(まよ)う. 迷子 (まいご) = trẻ lạc — loa ở siêu thị, khu vui chơi hay thông báo 「迷子(まいご)のお知(し)らせ」.

Câu ví dụ

  • はじめてのまちでみちにまよいました。

    Tôi bị lạc đường ở một thị trấn lần đầu đến.

  • あかとくろ、どちらのかばんにするかまよっています。

    Tôi đang phân vân chọn túi đỏ hay túi đen.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 迷 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

しゅくだいshukudaiHán Việt Túc Đềbài tập về nhà
Ví dụ

Làm xong bài tập về nhà rồi tôi mới xem TV.

げしゅくgeshukuHán Việt Hạ Túcở trọ, nhà trọ sinh viên
Ví dụ

Tôi ở trọ gần trường đại học.

やどyadoHán Việt Túcnhà trọ
とまるtomaruHán Việt Bạcở trọ lại, nghỉ lại
いっぱくippakuHán Việt Nhất Bạcmột đêm (trọ)
Ví dụ

Tôi trọ một đêm ở suối nước nóng rồi hôm sau về.

りゅうがくryuugakuHán Việt Lưu Họcdu học
Ví dụ

Tôi du học ở Nhật từ hai năm trước.

りゅうがくせいryuugakuseiHán Việt Lưu Học Sinhdu học sinh
Ví dụ

Trường này có du học sinh từ nhiều nước.

とちゅうtochuuHán Việt Đồ Trunggiữa đường, giữa chừng
Ví dụ

Trên đường về tôi ghé siêu thị.

ぜんとzentoHán Việt Tiền Đồchặng đường phía trước
よるyoruHán Việt Kýghé qua
もよりmoyoriHán Việt Tối Kýgần nhất
Ví dụ

Đi bộ tới ga gần nhất mất mười phút.

おとしよりotoshiyoriHán Việt Niên Kýngười lớn tuổi
あそぶasobuHán Việt Duchơi
あそびasobiHán Việt Ducuộc đi chơi, trò chơi
Ví dụ

Cuối tuần tôi đi chơi với bạn.

まようmayouHán Việt Mêlạc đường; phân vân
まいごmaigoHán Việt Mêtrẻ đi lạc, người lạc đường
いりぐちiriguchiHán Việt Nhập Khẩulối vào, cửa vào
りょかんryokanHán Việt Lữ Quánnhà trọ kiểu Nhật
Ví dụ

Ở Kyoto tôi đã trọ ở một lữ quán cũ.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 歓迎かんげい

    chào đón (chữ 歓 không học trong khoá này)

Nhắc lạiTừ ngoại lai về du lịchDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 38

Những từ đi kèm chuyến đi như チェックイン (nhận phòng), フロント (quầy lễ tân), キャンセル (huỷ) dạy ở Từ vựng N3. Bài này học chữ Hán trên biển nhà trọ, vé tàu.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:一泊二日
    tờ quảng cáo tour du lịch, gói khách sạn
  • nhãn, thẻ ghi chữ:最寄り駅
    tờ khai địa chỉ, tờ quảng cáo nhà cho thuê
  • biển cửa tiệm:宿
    tấm biển gỗ trước một nhà trọ kiểu Nhật

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 47Chuyện của Hine

Ga nhỏ giữa đường

Sáng thứ Năm đầu năm 2029 rất lạnh, khoảng 2 độ, trên núi có tuyết. Thi xong, Hine dành tiền làm thêm đưa Linh đi Nikkō, ở trọ một đêm. Giữa đường hai chị em ghé một ga nhỏ mua bánh — và suýt lạc lối ra. Trời lạnh, có tuyết trên núi, khoảng 2 độ.

に〇にきゅうねんいちがつよっか、もくようびのあさはちじ。ヒネとリンは、でんしゃでにっこうにむかっています。そとはとてもさむくて、にどです。やまにはゆきがみえます。

しけんがおわってから、ヒネはアルバイトのおかねをためて、リンをりょこうにさそいました。やどにいっぱくします。

「ヒネさん、ほんとうにありがとうございます。にほんでりょこうするのははじめてです」

「しけんがおわったら、ふたりであそびにいこうってやくそくしたでしょう」

とちゅうで、ふたりはちいさいえきででんしゃをおりました。えきまえのみせで、ゆうめいなおかしをかうためです。

でもかえりにでぐちがわからなくなって、ふたりはえきのなかでまよってしまいました。

「ヒネさん、ホームはみぎですか、ひだりですか」

「えっと……。あ、あそこに『にっこうほうめん』ってかいてある! いそごう!」

ゆうがた、ふたりはやどにつきました。ふるいきのやどで、ほかのおきゃくさんもなんにんかいました。

いりぐちに、かみがはってありました。『りゅうがくせい』。

「『りゅうがくせい』……よめます! さいごのじは、『むかえる』の『げい』ですね。でも、このじは……」

「『かん』。『かんげい』で、『よくきましたね』といういみだよ」

「ひとつだけよめませんでした。くやしい!」

そのよる、ヒネはやどのへやで、よんじゅうななまいめのかみをかきました。かべにはるのは、とうきょうにかえってからです。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao hai chị em xuống tàu ở một ga nhỏ giữa đường?

Câu 2 / 2

Trên tờ giấy ở nhà trọ, Linh không đọc được chữ nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

留学 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Cuối tuần tôi đi chơi với bạn.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauGiúp, giữ, chờ — 助 守 候 座 辞 緒 御Sáng hôm sau, tuyết rơi nhẹ. Hai chị em đi lễ đầu năm ở đền Tōshō-gū, mua bùa hộ mệnh gửi về cho mẹ.

かわいい子こには旅たびをさせよ。

Thương con thì cho con đi xa.

Tục ngữ — viết đủ 可愛い子には旅をさせよ (可, 愛 — 愛 đã học, 可 chưa học; người Nhật hay viết かわいい bằng kana).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:一泊二日
tờ quảng cáo tour du lịch, gói khách sạn