Tập 34· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 20/11, 12 giờ trưa · phòng nghỉ ひまわり, hết ca sáng· 18 phút

Nhạc, phim, du lịch

Sáu chữ của ngày nghỉ: 音 (âm thanh), 楽 (vui; nhạc), 歌 (bài hát), 映 (chiếu), 画 (tranh), 旅 (chuyến đi). Ghép đôi: 音楽 (âm nhạc), 映画 (phim), 旅行 (du lịch). Riêng 楽 đọc hai cách: がく trong 音楽, たの trong 楽しい.

Trời lạnh, nắng. Hết ca sáng, ワン rủ Hine thi N4 xong thì đi rạp phim và làm một chuyến du lịch ngắn dịp cuối năm; ワン mở tờ quảng cáo phim ca nhạc, chữ 音楽 to nhất trang.
  • 6 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 音 (âm, âm thanh) · 楽 (lạc, vui (trong 音楽 đọc là nhạc)) · 歌 (ca, bài hát) · 映 (ánh, chiếu) · 画 (hoạ, tranh, nét) · 旅 (lữ, chuyến đi)
  • Đọc được: 音楽 (おんがく, âm nhạc) · 歌 (うた, bài hát) · 映画館 (えいがかん, rạp phim) · 旅行 (りょこう, du lịch) · 楽しい (たのしい, vui)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Âm

âm thanh

立 phần trên của 言 (lời nói), trông như 立 + 日 miệng 口 có thêm một nét — tiếng phát ra = 音 âm thanh

Bộ thủ

音 (âm, âm thanh)

Cách nhớ

Trên trông như 立 (gốc là phần trên của 言 — lời nói), dưới là cái miệng có thêm một nét — tiếng từ miệng phát ra: âm thanh.

Cầu Hán Việt

"Âm nhạc" (音楽), "âm thanh" (音声), "phát âm" (発音).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
オン
Kun
おと・ね
Số nét
9

Lưu ý: 音 (おと) là tiếng động, tiếng vật; tiếng người nói là 声 (こえ, trang 9). Đừng nhầm 音 với 暗 (tối, bài sau) — 暗 có thêm 日 bên trái.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • でんしゃのおとがきこえます。

    Tôi nghe thấy tiếng tàu điện.

  • よるはおんがくをききながらべんきょうします。

    Buổi tối tôi vừa nghe nhạc vừa học.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 音 là gì?

Lạc· Nhạc

vui; nhạc

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

Giữa là chiếc trống 白, hai bên là dây buộc, dưới là giá gỗ 木 — trống trên giá gõ lên: có nhạc là vui.

Cầu Hán Việt

"Âm nhạc" (音楽), "lạc quan" (楽観), "khoái lạc" (快楽).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガク・ラク
Kun
たの(しい)
Số nét
13

Lưu ý: Một chữ hai âm Hán Việt: nhạc (ガク — 音楽) và lạc (ラク — vui, nhẹ nhõm). Kun たの(しい) = vui. Đuôi kana しい: viết 楽しい, không viết 楽い.

Câu ví dụ

  • りょこうはたのしかったです。

    Chuyến du lịch vui lắm.

  • たのしくべんきょうすれば、かんじもともだちになります。

    Học vui thì chữ Hán cũng thành bạn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 楽 là gì?

Ca

bài hát

哥 hai chữ 可 chồng (gợi âm) + 欠 người há miệng = 歌 bài hát

Bộ thủ

欠 (khiếm, thiếu, há miệng)

Cách nhớ

Bên trái 哥 là hai chữ 可 chồng lên nhau (hát đi hát lại), bên phải 欠 là người há miệng — há miệng hát mãi một câu: bài hát.

Cầu Hán Việt

"Ca sĩ" (歌手 — ca thủ), "ca khúc" (歌曲), "ca dao".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Kun
うた・うた(う)
Số nét
14

Lưu ý: Danh từ 歌 (うた, bài hát) không có đuôi kana; động từ 歌う (うたう, hát) có đuôi う. Bộ 欠 (há miệng) cũng nằm trong 飲 (uống, N5).

Câu ví dụ

  • にほんのうたをうたいます。

    Tôi hát bài hát Nhật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 歌 nghĩa là gì?

Ánh

chiếu

日 mặt trời + 央 chính giữa (gợi âm) = 映 chiếu

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

Mặt trời 日 bên trái rọi thẳng vào chính giữa 央 — ánh sáng chiếu vào giữa: chiếu, phản chiếu.

Cầu Hán Việt

"Phản ánh" (反映), "ánh xạ" (映射).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エイ
Kun
うつ(る)
Số nét
9

Lưu ý: 映画 (えいが) = phim, nghĩa đen "tranh chiếu". 映 và 英 (anh, trang 18) cùng đọc えい — 映 có bộ 日, 英 có bộ cỏ 艹.

Câu ví dụ

  • こんど、えいがをみにいきませんか。

    Lần tới mình đi xem phim không?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 映 nghĩa là gì?

Hoạ· Hoạch

tranh, nét

一 nét ngang + 田 ruộng + 凵 khung = 画 tranh, nét

Bộ thủ

田 (điền, ruộng)

Cách nhớ

Nét ngang 一 trên cùng, giữa là thửa ruộng 田, dưới là khung 凵 ôm lấy — người xưa vạch bờ ruộng lên bản đồ: nét vẽ, bức tranh.

Cầu Hán Việt

"Hội hoạ" (絵画), "hoạ sĩ" (画家 — hoạ gia), "kế hoạch" (計画).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガ・カク
Số nét
8

Lưu ý: On ガ trong 映画, 画家; On カク (hoạch) trong 計画 (けいかく, kế hoạch — 計 học ở trang 35) và 画数 (かくすう, số nét). 映画館 (えいがかん) = rạp phim: 館 (trang 17).

Câu ví dụ

  • えいがかんはえきのまえにあります。

    Rạp phim ở trước nhà ga.

  • ちちのともだちはがかです。

    Bạn của bố tôi là hoạ sĩ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 画 là gì?

Lữ

chuyến đi

方 cán cờ (không phải 方 'hướng') + 𠂉 dải cờ bay (方 + 𠂉 = lá cờ 㫃) + 从 đoàn người (gốc là 从 — hai người, viết biến dạng) = 旅 chuyến đi

Bộ thủ

方 (phương, vuông; hướng)

Cách nhớ

Bên trái 方 là cán cờ, dải 𠂉 trên đầu là lá cờ bay, phía dưới là đoàn người đi theo — cả đoàn theo cờ lên đường: chuyến đi.

Cầu Hán Việt

"Lữ khách" (旅客), "lữ hành" (旅行), "lữ quán" (旅館).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リョ
Kun
たび
Số nét
10

Lưu ý: 旅行 (りょこう) = du lịch, chuyến đi chơi xa. 旅 (たび) nghe văn vẻ hơn — chuyến đi dài, chuyến phiêu du. Bộ 方 ở đây là cán cờ (cùng 𠂉 thành lá cờ), không phải "hướng".

Câu ví dụ

  • ふゆやすみにかぞくとりょこうします。

    Kỳ nghỉ đông tôi đi du lịch với gia đình.

  • たびにでると、あたらしいじぶんにあえます。

    Lên đường đi xa, ta gặp được một con người mới của mình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 旅 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

おとotoHán Việt Âmâm thanh, tiếng
Ví dụ

Tôi nghe thấy tiếng tàu điện.

おんがくongakuHán Việt Âm Lạcâm nhạc
Ví dụ

Buổi tối tôi vừa nghe nhạc vừa học.

たのしいtanoshiiHán Việt Lạcvui
Ví dụ

Đi biển vui lắm.

うたutaHán Việt Cabài hát
Ví dụ

Tôi hát bài hát Nhật.

うたうutauHán Việt Cahát
えいがeigaHán Việt Ánh Hoạphim
Ví dụ

Lần tới mình đi xem phim không?

がかgakaHán Việt Hoạ Giahoạ sĩ
Ví dụ

Bạn của bố tôi là hoạ sĩ.

えいがかんeigakanHán Việt Ánh Hoạ Quánrạp phim
Ví dụ

Rạp phim ở trước nhà ga.

りょこうryokouHán Việt Lữ Hànhdu lịch, chuyến đi
Ví dụ

Chuyến du lịch vui lắm.

たびtabiHán Việt Lữchuyến đi xa
Ví dụ

Lên đường đi xa, ta gặp được một con người mới của mình.

Từ mới trong bài3 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 歌手かしゅ

    ca sĩ

    đọc được: 歌 か + 手 (N5) しゅ

  • 漫画まんが

    truyện tranh

    漫 chưa học

  • 絵え

    bức tranh

    絵 chưa học

Nhắc lạiRủ đi làm gì: ~に行きませんかDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Ăn trưa cùng nhé, Muốn một chiếc ô

映画えいがを見みに行いきませんか。 (Đi xem phim không?) — động từ bỏ ます + に行きませんか = rủ đi làm gì. Mẫu câu học ở Ngữ pháp N5; bài này học đọc chữ 映画.

Nhắc lại楽: がく hay たの?Dạy chính ở: Từ vựng N5 · Cuối tuần đi chơi, Tính từ đi cặp

音楽おんがく (âm nhạc): 楽 = がく. 楽たのしい (vui): 楽 = たの. Có đuôi kana しい đi sau → đọc Kun たの; ghép với chữ Hán khác → đọc On.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:映画館
    Biển chỉ đường trong trung tâm thương mại: rạp phim
  • biển cửa tiệm:音楽
    Bảng chỉ dẫn quầy trong hiệu sách, cửa hàng đĩa: quầy âm nhạc
  • biển cửa tiệm:旅行
    Biển quầy đại lý du lịch ở ga

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 34Chuyện của Hine

Nhạc và vui ở chung một chữ

Trời lạnh, nắng. Hết ca sáng, ワン rủ Hine thi N4 xong thì đi rạp phim và làm một chuyến du lịch ngắn dịp cuối năm; ワン mở tờ quảng cáo phim ca nhạc, chữ 音楽 to nhất trang.

じゅういちがつはつか、どようびのじゅうにじ。さむいですが、ひがでています。

ひまわりのあさのしごとがおわりました。ヒネさんとワンさんは、みせのきゅうけいしつでおちゃをのんでいます。

「ヒネさん、しけんがおわったら、えいがをみにいきませんか。」

「いいね!どんなえいが?」

ワンさんはかみをだしました。いちばんおおきいじは『おんがく』です。

「うたがたくさんあるえいがだよ。えきのまえのえいがかんで やっているんだ。」

「それから、ふゆやすみにふつかだけりょこうもしない?」

「たのしそう!あ、ワンさん、このじをみて。」

「おんがくの『がく』と、たのしいの『たの』は、ひとつのじなんだよ。」

「へえ。おんがくとたのしいは、ひとつのじにすんでいるんだね。」

そのよる、ヒネさんは『おんがく・たのしい』とかいたかみを、かべに はりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

ワン rủ Hine thi xong làm gì?

Câu 2 / 2

Chữ 楽 trong 音楽 đọc là gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

音楽 (âm nhạc) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Lần tới mình đi xem phim không?

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauXa gần, nặng nhẹ — 遠 近 弱 重 軽 広Thứ Ba 23/11, ngày lễ: Hine đi thử đường tới điểm thi — xa hơn cô nghĩ, mà ba lô thì nặng.

旅たびは道連みちづれ、世よはなさけ。

Đi đường cần bạn đồng hành, sống ở đời cần lòng thương người.

Tục ngữ — viết đủ: 旅は道連れ世は情け (情 chưa học, viết kana)

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:映画館
Biển chỉ đường trong trung tâm thương mại: rạp phim