Tập 33· Chuyện của Hine· Thứ Năm 18/11, 2 giờ chiều · cửa hàng quần áo gần ga· 16 phút

Màu sắc và quần áo

Năm chữ của tủ quần áo: 色 (màu), 赤 (đỏ), 青 (xanh), 黒 (đen), 服 (quần áo). Ba chữ màu thêm い là thành tính từ: 赤い, 青い, 黒い. Ghép với chữ đã học: 茶色 (màu nâu), 洋服 (quần áo kiểu Tây).

Trời lạnh, khoảng 9 độ. Còn hơn hai tuần là thi, Hine cần một chiếc áo khoác ấm để mặc hôm thi; Sato đi cùng tới cửa hàng quần áo gần ga và đọc bảng màu trên giá.
  • 5 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 色 (sắc, màu) · 赤 (xích, đỏ) · 青 (thanh, xanh) · 黒 (hắc, đen) · 服 (phục, quần áo)
  • Đọc được: 茶色 (ちゃいろ, màu nâu) · 赤い (あかい, đỏ) · 青い (あおい, xanh) · 黒い (くろい, đen) · 洋服 (ようふく, quần áo kiểu Tây)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Sắc

màu

Bộ thủ

色 (sắc, màu sắc)

Cách nhớ

6 nét: một chiếc mũ nhọn ⺈ (2 nét) đội trên một người đang cuộn mình 巴 (4 nét) — mỗi người đội một chiếc mũ một màu.

Cầu Hán Việt

"Màu sắc", "sắc thái" (色彩), "bản sắc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショク・シキ
Kun
いろ
Số nét
6

Lưu ý: 色 tự là một bộ thủ. Đứng một mình đọc いろ; trong các từ ghép hay gặp ở N4 cũng đọc いろ: 茶色 (ちゃいろ), 一色 (ひといろ). Âm On ショク, シキ ít gặp ở N4.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ちゃいろのかばんをかいました。

    Tôi đã mua một cái túi màu nâu.

  • なにいろのコートがいいですか。

    Áo khoác màu gì thì đẹp?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 色 là gì?

Xích

đỏ

土 đất (gốc là 大 — lớn, viết biến dạng) + 火 lửa (biến dạng) = 赤 đỏ

Bộ thủ

赤 (xích, màu đỏ)

Cách nhớ

Trên trông như 土, gốc là 大 (lớn); dưới là ngọn lửa bùng ra hai bên — lửa lớn cháy rực: đỏ.

Cầu Hán Việt

"Xích đạo" (赤道).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セキ
Kun
あか(い)
Số nét
7

Lưu ý: 赤ちゃん (あかちゃん) = em bé mới sinh — da đỏ hỏn, không phải "màu đỏ". 赤 tự là một bộ thủ.

Câu ví dụ

  • あかとあお、どちらがいいですか。

    Màu đỏ và màu xanh, cái nào đẹp hơn?

  • あかちゃんがねています。

    Em bé đang ngủ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 赤 là gì?

Thanh

xanh

龶 mầm cây + 月 trăng (gốc là 丹 — giếng đào khoáng màu) = 青 xanh

Bộ thủ

青 (thanh, màu xanh)

Cách nhớ

Trên là mầm cây 龶 mới nhú, dưới là 月 — mầm non dưới ánh trăng: một màu xanh tươi.

Cầu Hán Việt

"Thanh niên" (青年), "thanh thiên bạch nhật" (青天白日).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ
Kun
あお(い)
Số nét
8

Lưu ý: 青 gồm cả xanh dương (trời, biển) lẫn xanh lá (đèn giao thông, rau). 青空 (あおぞら) = trời xanh: 空 (N5) đọc そら, đứng sau thì biến âm ぞら.

Câu ví dụ

  • きょうはあおぞらがきれいです。

    Hôm nay trời xanh đẹp quá.

  • あおいノートにかんじをかきます。

    Tôi viết chữ Hán vào quyển vở màu xanh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 青 là gì?

Hắc

đen

里 ống khói (gốc là 囪; trông giống 里 'làng' nhưng không liên quan) + 灬 lửa = 黒 đen

Bộ thủ

黒 (hắc, màu đen)

Cách nhớ

Trên là ống khói ám bồ hóng (7 nét), dưới là bốn chấm lửa 灬 — lửa cháy lâu, cửa bếp đen kịt.

Cầu Hán Việt

"Hắc ám" (黒暗), "hắc bạch" (黒白 — đen trắng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コク
Kun
くろ(い)
Số nét
11

Lưu ý: 黒字 (くろじ) = có lãi (sổ sách ghi mực đen); ngược lại là 赤字 (あかじ, lỗ). Bốn chấm 灬 dưới chân là lửa (bộ hoả viết ở dưới).

Câu ví dụ

  • くろいコートをかいました。

    Tôi đã mua một chiếc áo khoác đen.

  • こんげつもみせはくろじです。

    Tháng này cửa hàng cũng có lãi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 黒 là gì?

Phục

quần áo

月 thuyền (gốc là 舟 viết thành 月, không phải thịt) + 𠬝 tay kéo áo = 服 quần áo

Bộ thủ

月 (nguyệt, mặt trăng; tháng)

Cách nhớ

Bên trái 月 vốn là chiếc thuyền 舟 viết gọn, bên phải là bàn tay kéo vạt áo — lên thuyền là khoác áo vào người: quần áo.

Cầu Hán Việt

"Y phục" (衣服), "đồng phục" (制服 — chế phục), "thuyết phục" (説服).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フク
Số nét
8

Lưu ý: 月 bên trái ở đây gốc là 舟 (thuyền) viết gọn, người Nhật gọi là ふなづき; không phải mặt trăng hay thịt. 服 chỉ có âm On: 服 (ふく), 洋服 (ようふく).

Câu ví dụ

  • ようふくをきます。

    Tôi mặc quần áo kiểu Tây.

  • あたらしいふくをきると、こころもあたらしくなります。

    Mặc áo mới, lòng cũng mới theo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 服 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

いろiroHán Việt Sắcmàu
ちゃいろchairoHán Việt Trà Sắcmàu nâu
Ví dụ

Tôi đã mua một cái túi màu nâu.

ひといろhitoiroHán Việt Nhất Sắcmột màu
あかいakaiHán Việt Xíchđỏ
あかちゃんakachanHán Việt Xíchem bé
Ví dụ

Em bé đang ngủ.

あおいaoiHán Việt Thanhxanh (lam, thẫm)
Ví dụ

Tôi viết chữ Hán vào quyển vở màu xanh.

あおぞらaozoraHán Việt Thanh Khôngtrời xanh
Ví dụ

Hôm nay trời xanh đẹp quá.

くろいkuroiHán Việt Hắcđen
Ví dụ

Tôi đã mua một chiếc áo khoác đen.

くろじkurojiHán Việt Hắc Tựcó lãi (chữ đen)
Ví dụ

Tháng này cửa hàng cũng có lãi.

ふくfukuHán Việt Phụcquần áo
Ví dụ

Mặc áo mới, lòng cũng mới theo.

ようふくyoufukuHán Việt Dương Phụcquần áo (kiểu Tây)
Ví dụ

Tôi mặc quần áo kiểu Tây.

にじnijiHán Việt Nhị Thời2 giờ
Từ mới trong bài4 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 緑みどり

    xanh lá

    緑 chưa học

  • 黄色きいろ

    màu vàng

    黄 chưa học

  • 信号しんごう

    đèn giao thông

    信 chưa học

  • 赤字あかじ

    lỗ (chữ đỏ)

    đọc được, trái nghĩa với 黒字

Nhắc lại黒いコート hay 黒のコートDạy chính ở: Từ vựng N5 · Màu sắc

黒くろいコート = 黒くろのコート (áo khoác đen): màu nào có tính từ い (赤い, 青い, 黒い, 白い) thì nói được cả hai cách. Tên màu và cách dùng học ở Từ vựng N5; bài này học mặt chữ và cách đọc.

Nhắc lại青 là xanh dương hay xanh lá?Dạy chính ở: Từ vựng N5 · Màu sắc

青信号あおしんごう (đèn xanh) — đèn có màu xanh lá mà vẫn gọi là 青. 青空あおぞら (trời xanh) thì xanh dương. *(chưa học: 信 · từ của khung)*

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:洋服
    Biển hiệu tiệm quần áo ở phố cũ
  • nhãn, thẻ ghi chữ:色 黒
    Mác áo, nhãn trên giá treo: màu đen
  • nhãn, thẻ ghi chữ:茶色
    Nhãn ô màu trên kệ giày, kệ túi: màu nâu

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 33Chuyện của Hine

Áo đen hay áo đỏ

Trời lạnh, khoảng 9 độ. Còn hơn hai tuần là thi, Hine cần một chiếc áo khoác ấm để mặc hôm thi; Sato đi cùng tới cửa hàng quần áo gần ga và đọc bảng màu trên giá.

じゅういちがつじゅうはちにち、もくようびのごごにじ。さむいひで、きゅうどぐらいです。

ヒネさんと さとうさんは、えきのそばのふくのみせにきました。ヒネさんはしけんのひにきる、あたたかいコートがほしいです。

「ヒネさん、コートはこっち。いろがたくさんあるよ。」

たなにかみがはってあります。『くろ・ちゃいろ・あか・あお』。

「くろ、ちゃいろ、あか、あお……。ヒネさんは、どのいろがいい?」

ヒネさんはあかいコートをみて、「あかいのが かわいいね。」といいました。

「ヒネさんにあうよ!」

「うーん。でも、くろいのにする。どのふくにもあうから。」

ヒネさんはくろいコートをかいました。

「じゃあ、あかいのはこんどわたしがかう!」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine mua áo khoác màu gì?

Câu 2 / 2

Vì sao Hine chọn áo màu đen?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

黒い (đen) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Tôi đã mua một chiếc áo khoác đen.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNhạc, phim, du lịch — 音 楽 歌 映 画 旅Thứ Bảy 20/11, hết ca sáng: ワン rủ Hine thi xong đi xem phim — và tờ quảng cáo có một chữ đọc hai cách.

色々いろいろな服ふくを着きてみて、自分じぶんの色いろを見みつけよう。

Cứ thử mặc nhiều kiểu áo, rồi sẽ tìm ra màu của riêng mình.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:洋服
Biển hiệu tiệm quần áo ở phố cũ