Kanji N4: Đọc được từ ghép hai chữ, không còn đoán mò

200 chữ Hán N4 theo chủ đề, mỗi chữ kèm Hán Việt và từ ghép với chữ đã học. Cùng Hine dán từng tờ chữ lên tường phòng 202.

禾 cây lúa + 火 lửa = 秋 mùa thu
  • 200 chữ
  • 46 bài
  • 18 phút/bài
  • Miễn phí
  • Không cần đăng ký

Máy giải mã Hán Việt

Gõ một từ Hán Việt bạn biết

Người Việt đã nói hàng trăm từ gốc Hán mỗi ngày. Gõ thử một từ — xem nó viết bằng chữ Nhật thế nào.

Cẩn thận

Giống mà khác

Cùng mặt chữ, cùng âm Hán Việt — nhưng người Nhật hiểu khác. Đoán nghĩa trước, rồi bấm để lật.

Đã lật 0 / 8

Thử 30 giây

Học thử một chữ trước khi vào bài

Hai mảnh ghép…

禾cây lúa
火lửa

Đoán thử: ghép lại thành chữ gì?

…thành một chữ

禾 cây lúa + 火 lửa = 秋 mùa thu

Thử nhanh 2 câu

  1. 秋 nghĩa là gì?

  2. 秋 đọc Hán Việt là gì?

Bạn vừa học chữ đầu tiên! Còn 199 chữ →

Vào bài 1

Điểm riêng của khoá Kanji N4

Bức tường chữ phòng 202

  • xuân phânngày xuân phân
  • thu phânngày thu phân
  • lập xuântiết lập xuân
  • lập hạtiết lập hạ
  • Học chữ là đọc được từ

    Mỗi chữ mới đi kèm ít nhất một từ ghép với chữ đã học: 家 + 族 = 家族 (かぞく, gia đình). Bạn đọc được từ thật trên giấy tờ, không chỉ nhớ một chữ lẻ.

  • Hán Việt là lợi thế của bạn

    時代 là "thời đại", 国民 là "quốc dân". Âm Hán Việt giúp bạn đoán nghĩa rất nhanh — và khoá chỉ rõ những chỗ giống mà khác, như 家族 không phải "gia tộc".

  • Chữ nằm trong đời sống

    Lịch học kỳ, bảng ca làm thêm, ứng dụng thời tiết, phiếu hỏi bệnh: mỗi bài một cảnh có ngày giờ, chữ hiện ra đúng chỗ người Nhật dùng nó.

Ngoài đời

Học xong bạn đọc được

200 chữ, 38 tờ giấy trên tường

Mỗi bài Hine dán một tờ chữ lên tường phòng 202, bài ôn dán thêm một tờ tổng kết. Tới bài kiểm tra cuối khoá, bốn ngày trước kỳ thi, cô gỡ cả 38 tờ kẹp vào sổ mang đi thi.

  1. Chặng 1

    Mùa và ngày

    4 bài

    1. Bốn mùaKỳ nghỉ hè bắt đầu từ tháng Bảy.Học ngay →✓ đã học14 phútđang soạn
    2. Nóng, lạnh, nắng, tuyếtTừ chiều trời sẽ mưa.Học ngay →✓ đã học18 phútđang soạn
    3. Sáng, trưa, chiều, tốiSáng nào tôi cũng dậy lúc 7 giờ.Học ngay →✓ đã học16 phútđang soạn
    4. Thứ, lần, năm ngoáiNăm ngoái tôi đến Nhật.Học ngay →✓ đã học18 phútđang soạn
    5. Ôn tập 1Học ngay →✓ đã học12 phútđang soạn
  2. Chặng 2

    Gia đình và cơ thể

    6 bài

    1. Anh chị emTôi có một chị gái và một em gái.Học ngay →✓ đã học14 phútđang soạn
    2. Nhà và mìnhGia đình tôi có năm người.Học ngay →✓ đã học16 phútđang soạn
    3. Người trong xã hộiTôi là nhân viên cửa hàng.Học ngay →✓ đã học16 phútđang soạn
    4. Đầu, mặt, giọngHãy nói to lên.Học ngay →✓ đã học16 phútđang soạn
    5. Ốm đauTôi đau đầu.Học ngay →✓ đã học16 phútđang soạn
    6. Lòng và sứcĐừng lo.Học ngay →✓ đã học16 phútđang soạn
    7. Ôn tập 2Học ngay →✓ đã học12 phútđang soạn
  3. Chặng 3

    Nơi chốn

    7 bài

    1. Biển, rừng, ruộngNgày mai tôi đi biển.Học ngay →✓ đã học18 phútđang soạn
    2. Thủ đô và tỉnhTrường tôi ở thủ đô Tokyo.Học ngay →✓ đã học14 phútđang soạn
    3. Khu, phố, làngKhu phố này nhỏ nhưng đẹp.Học ngay →✓ đã học16 phútđang soạn
    4. Phòng, tầng, số phòngPhòng tôi ở tầng hai.Học ngay →✓ đã học18 phútđang soạn
    5. Toà nhàNhà ăn ở tầng một.Học ngay →✓ đã học18 phútđang soạn
    6. Thế giới và chữChữ Hán đến từ Trung Quốc.Học ngay →✓ đã học18 phútđang soạn
    7. Cổng, bản đồ, ngân hàngNgân hàng ở trước cổng.Học ngay →✓ đã học16 phútđang soạn
    8. Ôn tập 3Học ngay →✓ đã học12 phútđang soạn
  4. Chặng 4

    Trường học và chữ nghĩa

    5 bài

    1. Học và luyệnNgày nào tôi cũng học tiếng Nhật.Học ngay →✓ đã học16 phútđang soạn
    2. Hỏi và đápCó câu hỏi nào không?Học ngay →✓ đã học18 phútđang soạn
    3. Nghĩ và biếtTôi cũng nghĩ vậy.Học ngay →✓ đã học16 phútđang soạn
    4. Nghiên cứu và giấy bútCho tôi xem ảnh.Học ngay →✓ đã học18 phútđang soạn
    5. Hẹn và liên lạcHãy cho tôi biết lịch tuần sau.Học ngay →✓ đã học18 phútđang soạn
    6. Ôn tập 4Học ngay →✓ đã học12 phútđang soạn
  5. Chặng 5

    Công việc và đi lại

    6 bài

    1. Công việcBạn đang làm việc ở đâu?Học ngay →✓ đã học18 phútđang soạn
    2. Làm ra, dùng, cầmTôi dùng cây bút này được không?Học ngay →✓ đã học14 phútđang soạn
    3. Bán, cho mượn, hàng hoáCho tôi mượn sách.Học ngay →✓ đã học16 phútđang soạn
    4. Xe cộTôi đi tàu tới trường.Học ngay →✓ đã học18 phútđang soạn
    5. Đi, chạy, dừngTàu đang dừng.Học ngay →✓ đã học16 phútđang soạn
    6. Một ngàyTối nào tôi cũng về lúc 9 giờ.Học ngay →✓ đã học18 phútđang soạn
    7. Ôn tập 5Học ngay →✓ đã học12 phútđang soạn
  6. Chặng 6

    Việc mỗi ngày và bữa ăn

    4 bài

    1. Bắt đầu, kết thúc, mở, cắtKỳ thi bắt đầu lúc 9 giờ.Học ngay →✓ đã học16 phútđang soạn
    2. Tụ họp, xuất phát, chú ýHãy tập trung trước ga lúc 9 giờ.Học ngay →✓ đã học16 phútđang soạn
    3. Thịt, trà, cơmBạn ăn tối chưa?Học ngay →✓ đã học18 phútđang soạn
    4. Rau và nấu nướngHãy ăn nhiều rau vào.Học ngay →✓ đã học14 phútđang soạn
    5. Ôn tập 6Học ngay →✓ đã học12 phútđang soạn
  7. Chặng 7

    Màu sắc, giải trí, tính chất

    6 bài

    1. Màu sắc và quần áoTôi đã mua một chiếc áo khoác đen.Học ngay →✓ đã học16 phútđang soạn
    2. Nhạc, phim, du lịchLần tới mình đi xem phim không?Học ngay →✓ đã học18 phútđang soạn
    3. Xa gần, nặng nhẹXa ga nhưng phòng rộng.Học ngay →✓ đã học18 phútđang soạn
    4. Ngắn, thấp, sáng, tốiPhòng này tối nhỉ.Học ngay →✓ đã học18 phútđang soạn
    5. Đặc biệt, giống, đúngHãy viết một đáp án đúng.Học ngay →✓ đã học14 phútđang soạn
    6. Tiện, có, không, thích, tất cảKhu phố này hơi bất tiện.Học ngay →✓ đã học16 phútđang soạn
    7. Ôn tập 7Học ngay →✓ đã học12 phútđang soạn
Trạng thái "đã học" chỉ lưu trên trình duyệt này. để giữ tiến độ trên mọi máy.

Thẻ chữ · đi kèm khoá

Học xong chữ, lật thẻ cho nhớ mặt chữ.

200 chữ Hán của khoá gom trong một bộ thẻ, xếp đúng thứ tự bài học. Mặt trước là chữ to; mặt sau có âm Hán Việt, nghĩa, âm On/Kun và từ ví dụ bấm nghe được.

  • Tự lậtNhìn chữ, nhớ âm Hán Việt và nghĩa rồi lật xem. Tự chấm Nhớ rồi hay Chưa nhớ; thẻ chưa nhớ quay lại cuối bộ.

  • Tự chạyMáy đọc chữ, chờ vài giây cho bạn nhớ thử, rồi đọc nghĩa và từ ví dụ. Rảnh tay vẫn ôn được.

Miễn phí, không cần tài khoản. Tiến độ lưu trên trình duyệt bạn đang dùng.

Bìa Sách luyện viết Kanji N4

Quà tặng kèm khoá

Sách luyện viết Kanji N4

200 chữ Kanji N4, nét viết đúng thứ tự, nhớ qua âm Hán Việt. Mỗi chữ có nghĩa, âm ON/KUN, số nét, bộ, mẹo nhớ hình chữ và từ ghép để tập viết cả từ.

  • 90 trang
  • Khổ A4 · in đen trắng vẫn rõ
  • Không cần đăng ký, không cần email
  1. Chặng 1–2Mùa và ngày, gia đình và cơ thểbài 1–10
  2. Chặng 3Nơi chốnbài 11–17
  3. Chặng 4–5Trường học, chữ nghĩa, công việc, đi lạibài 18–28
  4. Chặng 6–7Việc mỗi ngày, bữa ăn, màu sắc, tính chấtbài 29–38
  5. Cuối mỗi chặngTrang ôn tập17 trang
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Khoá có bao nhiêu chữ?

200 chữ mới trong 38 bài, mỗi bài 4–6 chữ; thêm 7 bài ôn và 1 bài kiểm tra cuối khoá (46 trang).

Chưa thuộc hết chữ N5 thì học được không?

Nên học Kanji N5 (103 chữ) trước. Bài nào dùng lại chữ N5 dễ quên đều có ô nhắc, thu gọn sẵn, bấm mới mở.

Danh sách chữ lấy từ đâu?

JLPT không công bố danh sách chữ chính thức từ năm 2010. Khoá dùng danh sách N4 phổ biến trong sách luyện thi (danh sách 3級 cũ), cộng thêm vài chữ hay gặp trong từ N4 như 部屋 (へや), 予定 (よてい), 心配 (しんぱい).

Khoá dạy nghĩa từ và ngữ pháp không?

Khoá dạy mặt chữ, nghĩa, Hán Việt, âm On / Kun và cách đọc từ ghép. Nghĩa từ, cách đếm, mẫu câu dạy chính ở khoá Từ vựng N4 và Ngữ pháp N4; bài nào chạm tới đều có ô "Nhắc lại" chỉ đường.

Bài kiểm tra cuối khoá thế nào?

30 câu, phủ cả 7 chặng; đúng 24 câu trở lên là đạt.

Bắt đầu từ bảng tin trường Sakura

Tờ lịch kỳ mới có ba kỳ nghỉ, mà ワン chỉ đọc được chữ 休 (nghỉ).
Bạn đọc giúp cậu ấy được mấy chữ?

Phòng luyện

Luyện thêm

Mười câu mỗi lượt, đúng cấp N4. Trong các phòng có 429 câu của khoá này — chạm câu nào cũng nghe được, có nghĩa tiếng Việt.

Nghe hiểu nhanhNghe một câu, chọn nghĩa đúng trong bốn.405 câu của khoáGhép câuXếp mảnh chữ Nhật cho đúng câu tiếng Việt.24 câu của khoá

Lộ trình N4

Học xong Kanji N4, học tiếp

Theo lịch học, bài cuối của khoá này xong thì bạn sang Giao tiếp N4 · chặng 3 (bài 9: Nhờ và xin phép theo mức).

Đang mở

Giao tiếp N4

Khoá giao tiếp N4 miễn phí: nói thân mật với bạn bè, nhắn tin, kể một việc đã xảy ra, viết nhật ký, nhờ, xin lỗi, hỏi thăm và cảm ơn đúng mức. 16 bài theo năm thứ hai của Hine ở Tokyo.

16 bài · N4
Xem cả lộ trình N4 và lịch học theo ngày