Tập 35· Chuyện của Hine· Thứ Ba 23/11 (ngày lễ Cần lao), 10 giờ sáng · từ phòng 202 tới điểm thi, đi thử đường· 18 phút

Xa gần, nặng nhẹ

Sáu tính từ đi cặp: 遠 (xa) / 近 (gần), 重 (nặng) / 軽 (nhẹ), 弱 (yếu), 広 (rộng). Thêm い là đọc được ngay: 遠い, 近い, 重い, 軽い, 弱い, 広い. 遠 và 近 cùng mang bộ 辶 (bước đi) — xa hay gần đều tính bằng bước chân.

Trời lạnh, nắng khô. Ngày lễ, Hine đi thử đường tới điểm thi ghi trên phiếu dự thi: xa, phải đổi tàu một lần, mà ba lô sách thì nặng trĩu.
  • 6 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 遠 (viễn, xa) · 近 (cận, gần) · 弱 (nhược, yếu) · 重 (trọng, nặng) · 軽 (khinh, nhẹ) · 広 (quảng, rộng)
  • Đọc được: 遠い (とおい, xa) · 近所 (きんじょ, hàng xóm) · 弱い (よわい, yếu) · 重い (おもい, nặng) · 軽い (かるい, nhẹ) · 広い (ひろい, rộng)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Viễn

xa

袁 áo dài lượt thượt (gợi âm) + 辶 bước đi = 遠 xa

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

袁 là chiếc áo dài lượt thượt, 辶 là bước chân — mặc áo dài lê thê, bước mãi vẫn chưa tới: xa.

Cầu Hán Việt

"Vĩnh viễn" (永遠), "viễn thị" (遠視), "viễn cảnh" (遠景).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エン
Kun
とお(い)
Số nét
13

Lưu ý: 遠い đọc とおい (hai chữ お), hay bị viết nhầm thành とうい. 遠足 (えんそく) = chuyến dã ngoại của trường. Bộ 辶 viết sau cùng.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • えきからとおいですが、へやはひろいです。

    Xa ga nhưng phòng rộng.

  • えんそくはらいしゅうのきんようびです。

    Chuyến dã ngoại là vào thứ Sáu tuần sau.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 遠 là gì?

Cận

gần

斤 cái rìu (gợi âm) + 辶 bước đi = 近 gần

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

斤 là cái rìu, 辶 là bước chân — vác rìu đi vài bước đã tới chỗ chặt cây: gần.

Cầu Hán Việt

"Cận thị" (近視), "thân cận" (親近), "lân cận" (近隣).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キン
Kun
ちか(い)
Số nét
7

Lưu ý: 近い (ちかい) = gần; 近く (ちかく) = chỗ gần, gần đây. 近所 (きんじょ) = hàng xóm, quanh nhà: 近 きん + 所 (trang 17) じょ (しょ biến âm じょ).

Câu ví dụ

  • ちかくにコンビニがあります。

    Gần đây có cửa hàng tiện lợi.

  • きんじょのひとはみんなやさしいです。

    Hàng xóm ai cũng hiền.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 近 nghĩa là gì?

Nhược

yếu

弓 cung có lông trang trí (trái) (gốc 彡, trông như 冫) + 弓 cung có lông trang trí (phải) (gốc 彡, trông như 冫) = 弱 yếu

Bộ thủ

弓 (cung, cái cung)

Cách nhớ

Hai cây cung 弓 đứng cạnh nhau, mỗi cây rủ hai sợi lông ⺀ — cung cũ dây chùng, bắn chẳng tới đâu: yếu.

Cầu Hán Việt

"Nhược điểm" (弱点), "suy nhược" (衰弱), "nhu nhược".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジャク
Kun
よわ(い)
Số nét
10

Lưu ý: Trái nghĩa với 強い (つよい, mạnh — trang 21). Hai nửa trái phải giống hệt nhau, mỗi nửa 5 nét.

Câu ví dụ

  • わたしはおさけによわいです。

    Tôi uống rượu kém lắm.

  • よわいひがあっても、すこしずつすすめばつよくなります。

    Có ngày yếu lòng cũng được, cứ tiến từng chút một là sẽ mạnh lên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 弱 nghĩa là gì?

Trọng

nặng

Bộ thủ

里 (lí, làng; dặm)

Cách nhớ

Trông như chữ 千 (nghìn) đè lên chữ 里 (làng) — nghìn cân đè lên cả làng: nặng.

Cầu Hán Việt

"Trọng lượng" (重量), "quan trọng" (重要 — trọng yếu), "tôn trọng" (尊重).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュウ
Kun
おも(い)
Số nét
9

Lưu ý: 体重 (たいじゅう) = cân nặng của người: 体 (trang 9) たい + 重 じゅう. Viết 重 nét sổ giữa xuyên suốt từ trên xuống, không đứt.

Câu ví dụ

  • このかばんはおもいです。

    Cái túi này nặng.

  • まいあさたいじゅうをはかります。

    Sáng nào tôi cũng cân.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 重 nghĩa là gì?

Khinh

nhẹ

車 xe + 圣 tay trên đất (ở đây là 巠 viết gọn, gợi âm けい) = 軽 nhẹ

Bộ thủ

車 (xa, xe)

Cách nhớ

車 (chiếc xe) bên trái, bên phải là bàn tay đặt trên đất 圣 — xe trống trơn, một tay đẩy cũng chạy: nhẹ.

Cầu Hán Việt

"Khinh khí cầu" (軽気球), "khinh suất" (軽率).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Kun
かる(い)
Số nét
12

Lưu ý: "Khinh" tiếng Việt hay mang nghĩa "coi thường"; 軽い tiếng Nhật trước hết là "nhẹ" (nhẹ cân, nhẹ nhàng). 軽食 (けいしょく) = bữa ăn nhẹ.

Câu ví dụ

  • しけんのひはかるいかばんでいきます。

    Hôm thi tôi mang một cái túi nhẹ thôi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 軽 nghĩa là gì?

Quảng

rộng

广 mái hiên + 厶 黄 viết gọn (gợi âm こう) = 広 rộng

Bộ thủ

广 (nghiễm, mái nhà)

Cách nhớ

Mái hiên 广 dài, che cả khoảng sân 厶 bên dưới — mái che được nhiều chỗ: rộng.

Cầu Hán Việt

"Quảng trường" (広場), "quảng cáo" (広告), "Quảng Nam" (広南).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
ひろ(い)
Số nét
5

Lưu ý: 広場 (ひろば) = quảng trường, khoảng sân rộng: đọc Kun cả hai chữ (ひろ + ば), không đọc こうじょう. Trái nghĩa với 広い là せまい (hẹp, chưa học chữ).

Câu ví dụ

  • えきまえのひろばでまっています。

    Mình đợi ở quảng trường trước ga nhé.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 広 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

とおいtooiHán Việt Viễnxa
Ví dụ

Xa ga nhưng phòng rộng.

えんそくensokuHán Việt Viễn Túcchuyến dã ngoại
Ví dụ

Chuyến dã ngoại là vào thứ Sáu tuần sau.

ちかいchikaiHán Việt Cậngần
きんじょkinjoHán Việt Cận Sởhàng xóm, gần nhà
Ví dụ

Hàng xóm ai cũng hiền.

よわいyowaiHán Việt Nhượcyếu, nhẹ
Ví dụ

Tôi uống rượu kém lắm.

おもいomoiHán Việt Trọngnặng
Ví dụ

Cái túi này nặng.

たいじゅうtaijuuHán Việt Thể Trọngcân nặng
Ví dụ

Sáng nào tôi cũng cân.

かるいkaruiHán Việt Khinhnhẹ
Ví dụ

Hôm thi tôi mang một cái túi nhẹ thôi.

ひろいhiroiHán Việt Quảngrộng
Ví dụ

Xa ga nhưng phòng rộng.

ひろばhirobaHán Việt Quảng Trườngquảng trường
Ví dụ

Mình đợi ở quảng trường trước ga nhé.

じゅうじjuujiHán Việt Thập Thời10 giờ
いちどichidoHán Việt Nhất Độmột lần (一度も+ない: chưa một lần nào)
Từ mới trong bài2 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 乗り換えのりかえ

    đổi tàu

    換 chưa học

  • 受験票じゅけんひょう

    phiếu dự thi

    受, 票 chưa học

Nhắc lạiChia tính từ いDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Tokyo thế nào?

遠とおい (xa) → 遠とおくない (không xa) → 遠とおかった (đã xa). Đuôi kana い đổi, chữ Hán 遠 giữ nguyên. Cách chia học ở Ngữ pháp N5.

Nhắc lạiTính từ đi cặpDạy chính ở: Từ vựng N5 · Tính từ đi cặp, Nhà ga và xe cộ, Bốn mùa, thời tiết

遠とおい ↔ 近ちかい (xa ↔ gần) · 重おもい ↔ 軽かるい (nặng ↔ nhẹ) · 強つよい ↔ 弱よわい (mạnh ↔ yếu) · 広ひろい ↔ せまい (rộng ↔ hẹp). Nghĩa các cặp học ở Từ vựng N5; bài này học mặt chữ.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:駅前広場
    Biển chỉ đường ở ga: quảng trường trước ga
  • bảng thực đơn:軽食
    Thực đơn quán cà phê: đồ ăn nhẹ
  • biển đường:近道
    Biển nhỏ trong công viên, khu trường: lối tắt

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 35Chuyện của Hine

Đi thử đường

Trời lạnh, nắng khô. Ngày lễ, Hine đi thử đường tới điểm thi ghi trên phiếu dự thi: xa, phải đổi tàu một lần, mà ba lô sách thì nặng trĩu.

じゅういちがつにじゅうさんにち、かようびのあさじゅうじ。やすみのひです。さむいですが、よくはれて、くうきがかわいています。

ヒネさんは、じゅけんひょうにかいてあるしけんのばしょまで、いちどいってみる ことにしました。

「おもったよりとおいなあ。でんしゃをいっかいのりかえるんだ。」

ほんとノートがたくさんはいったリュックは、とてもおもいです。

「おもい……。しけんのひは、かるいかばんにしよう。じゅけんひょうと、えんぴつと、とけいだけ!」

えきからあるいてじゅっぷん。だいがくのもんのまえにつきました。

そのとき、たなかさんかられんらくがきました。『かいじょうはひろいから、もんのちかくのけいじばんでへやのばんごうをみてね』。

「ほんとうだ、ひろい!あ、もんのちかくに けいじばんがある。」

「えきからとおいけど、もうみちはわかった。だいじょうぶ!」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hôm thi Hine định mang gì?

Câu 2 / 2

Tanaka dặn Hine điều gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

近所 (hàng xóm) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Xa ga nhưng phòng rộng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNgắn, thấp, sáng, tối — 短 低 太 暗 明 悪Thứ Năm 25/11, ca tối ở ひまわり: một vị khách quay lại tìm chiếc ô đen, ngắn, cán to — và chiếc ô nằm trong góc kho tối.

遠とおくのしんるいより、近ちかくのたにん。

Họ hàng ở xa không bằng người dưng ở gần (như câu "bán anh em xa, mua láng giềng gần").

Tục ngữ — viết đủ: 遠くの親類より近くの他人 (類, 他 chưa học, viết kana)

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:駅前広場
Biển chỉ đường ở ga: quảng trường trước ga