Đặc
riêng, đặc biệt
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
牛 (ngưu, con bò)
Cách nhớ
Con bò 牛 đứng cạnh ngôi chùa 寺 — con bò được chọn riêng ra để đem dâng chùa: riêng, đặc biệt.
Cầu Hán Việt
"Đặc biệt" (特別), "đặc sản" (特産), "đặc sắc" (特色).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Bộ 牛 đứng bên trái viết gọn thành 牜, nét ngang cuối hất lên. Bên phải là 寺 (chùa — chưa học). 特に (とくに) = đặc biệt là, nhất là.
