Tập 37· Chuyện của Hine· Chủ nhật 28/11, 6 giờ chiều · phòng 202, tối ngày thi thử 1 (sáng đề đọc, chiều đề nghe)· 14 phút

Đặc biệt, giống, đúng

Bốn chữ hay nằm trên lời dẫn đề: 特 (đặc biệt), 別 (khác, chia), 同 (giống), 正 (đúng). Ghép đôi: 特別 (đặc biệt). Đọc được 正しい và 同じ là hiểu ngay đề bảo "chọn đáp án đúng", "câu cùng nghĩa".

Trời lạnh, khô. Tối ngày thi thử 1 — sáng làm đề đọc, chiều làm đề nghe — Hine ngồi ở phòng 202 chấm bài.
  • 4 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 特 (đặc, riêng, đặc biệt) · 別 (biệt, khác, chia) · 同 (đồng, giống) · 正 (chính, đúng)
  • Đọc được: 特別 (とくべつ, đặc biệt) · 同じ (おなじ, giống nhau) · 正しい (ただしい, đúng) · 正月 (しょうがつ, Tết dương lịch ở Nhật)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Đặc

riêng, đặc biệt

牜 con bò + 寺 ngôi chùa (gợi âm) = 特 riêng, đặc biệt

Bộ thủ

牛 (ngưu, con bò)

Cách nhớ

Con bò 牛 đứng cạnh ngôi chùa 寺 — con bò được chọn riêng ra để đem dâng chùa: riêng, đặc biệt.

Cầu Hán Việt

"Đặc biệt" (特別), "đặc sản" (特産), "đặc sắc" (特色).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トク
Số nét
10

Lưu ý: Bộ 牛 đứng bên trái viết gọn thành 牜, nét ngang cuối hất lên. Bên phải là 寺 (chùa — chưa học). 特に (とくに) = đặc biệt là, nhất là.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • きょうはとくべつなひです。

    Hôm nay là một ngày đặc biệt.

  • とくにかんじのよみかたをれんしゅうします。

    Tôi luyện nhất là cách đọc chữ Hán.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 特 là gì?

Biệt

khác, chia

另 phần bị xẻ ra + 刂 con dao = 別 khác, chia

Bộ thủ

刂 (đao, dao)

Cách nhớ

Con dao đứng 刂 bên phải xẻ phần bên trái ra làm đôi — tách riêng ra: khác, chia.

Cầu Hán Việt

"Biệt thự" (別墅), "ly biệt" (離別), "tạm biệt".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ベツ
Kun
わか(れる)
Số nét
7

Lưu ý: 別れる (わかれる) = chia tay, chia ra; đuôi kana れる. Bẫy: 分別 tiếng Nhật đọc ぶんべつ là "phân loại (rác)", không phải "phân biệt".

Câu ví dụ

  • えきのまえでともだちとわかれました。

    Tôi chia tay bạn ở trước ga.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 別 là gì?

Đồng

giống

冂 khung che + 一 nét ngang + 口 cái miệng = 同 giống

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Khung 冂 bao ngoài như một mái che; bên trong là nét ngang 一 và cái miệng 口 — mọi người dưới một mái nói cùng một lời: giống nhau.

Cầu Hán Việt

"Đồng ý" (同意), "đồng hương" (同郷), "cộng đồng" (共同).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ドウ
Kun
おな(じ)
Số nét
6

Lưu ý: 同じ (おなじ) đứng thẳng trước danh từ, không thêm な: 同じ意味 (cùng nghĩa), không nói 同じな意味. Đuôi kana じ.

Câu ví dụ

  • おなじいみのぶんはどれですか。

    Câu nào cùng nghĩa?

  • ワンさんとわたしはおなじクラスです。

    ワン và tôi học cùng lớp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 同 nghĩa là gì?

Chính

đúng

一 vạch + 止 dừng = 正 đúng

Bộ thủ

止 (chỉ, dừng)

Cách nhớ

Một nét ngang 一 chặn ngay trên chữ 止 (dừng) — bước tới đúng vạch thì dừng: đúng.

Cầu Hán Việt

"Chính xác" (正確), "chân chính", "chính thức" (正式).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ・ショウ
Kun
ただ(しい)
Số nét
5

Lưu ý: 正しい (ただしい) đuôi kana しい. Trong 正月 (しょうがつ, Tết dương lịch) 正 đọc しょう, không đọc せい.

Câu ví dụ

  • ただしいこたえをひとつかいてください。

    Hãy viết một đáp án đúng.

  • しょうがつはかぞくといっしょにいたいです。

    Tết tôi muốn ở bên gia đình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 正 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

とくべつtokubetsuHán Việt Đặc Biệtđặc biệt
Ví dụ

Hôm nay là một ngày đặc biệt.

とくにtokuniHán Việt Đặcđặc biệt là
Ví dụ

Tôi luyện nhất là cách đọc chữ Hán.

わかれるwakareruHán Việt Biệtchia tay
おなじonajiHán Việt Đồnggiống nhau
Ví dụ

Câu nào cùng nghĩa?

ただしいtadashiiHán Việt Chínhđúng
Ví dụ

Hãy viết một đáp án đúng.

しょうがつshougatsuHán Việt Chính NguyệtTết dương lịch ở Nhật
Ví dụ

Tết tôi muốn ở bên gia đình.

Từ mới trong bài3 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 選ぶえらぶ

    chọn

    選 chưa học (có trong lời dẫn đề)

  • 点数てんすう

    số điểm

    点, 数 chưa học

  • 分別ぶんべつ

    phân loại (rác)

    đọc được: 分 (N5) ぶん + 別 べつ

Nhắc trướcKiểu lời dẫn đề luyện thiDạy chính ở: Luyện đọc hiểu N4 · Đề N4 trông thế nào

正ただしいものを一ひとつえらんでください。 (Hãy chọn một đáp án đúng.) là kiểu lời dẫn hay gặp ở đề luyện; đề JLPT thật thường ghi いちばんいいものを一ひとつえらんでください。 (Hãy chọn một đáp án hợp nhất.) Cách đọc đề, cách làm từng phần học ở Luyện đọc hiểu N4; bài này học đọc chữ 正.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:特急
    Bảng giờ tàu ở ga: tàu tốc hành đặc biệt
  • biển cửa tiệm:特売
    Bảng ở siêu thị: hàng bán giá đặc biệt
  • biển đường:別館
    Biển chỉ đường ở bệnh viện, khách sạn: toà nhà phụ

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 37Chuyện của Hine

Lời dẫn đề

Trời lạnh, khô. Tối ngày thi thử 1 — sáng làm đề đọc, chiều làm đề nghe — Hine ngồi ở phòng 202 chấm bài.

じゅういちがつにじゅうはちにち、にちようびのゆうがたろくじ。さむくて、くうきがかわいています。

きょうはいっかいめのれんしゅうのしけんでした。あさはよむもんだい、ごごはきくもんだいでした。

ヒネさんはへやでこたえをみています。もんだいのうえには『ただしいものをひとつ えらんでください』とかいてあります。

「『ただしいものをひとつ』。せんげつはよめなかったけど、いまはすぐわかる。」

つぎのもんだいには『おなじいみのぶんはどれですか』とかいてあります。

「おなじいみのぶん……。うん、これもだいじょうぶ。」

でも、いちばんまちがいがおおかったのは、かんじのよみかたのもんだいでした。

「よみかたか……。かべのかみを、もういちどみよう。」

そのとき、たなかさんかられんらくがきました。『れんしゅうのしけん、どうだった?』

「とくべつなことはなにもないよ。でも、もんだいのうえのぶんは、すぐよめるように なったの。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Trong bài thi thử, Hine sai nhiều nhất ở phần nào?

Câu 2 / 2

Hine trả lời Tanaka thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

特別 (đặc biệt) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Hãy viết một đáp án đúng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTiện, có, không, thích, tất cả — 便 有 不 好 全Thứ Hai 29/11, còn sáu ngày: Tanaka hỏi Hine thích gì nhất ở Tokyo, và cô trả lời bằng năm chữ cuối cùng.

正ただしい答こたえは一ひとつでも、そこへ行いく道みちはたくさんあります。

Đáp án đúng chỉ có một, nhưng đường tới đó thì nhiều.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:特急
Bảng giờ tàu ở ga: tàu tốc hành đặc biệt