Tiện
tiện lợi
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
亻 (nhân, người)
Cách nhớ
Người 亻 bên trái, bên phải là 更 (sửa lại) — người sửa đồ cho vừa tay mình: tiện.
Cầu Hán Việt
"Tiện lợi" (便利), "phương tiện" (方便), "tuỳ tiện" (随便).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: On べん trong 便利 (べんり, tiện lợi), 不便; On びん trong 郵便 (ゆうびん, bưu điện). Kun たよ(り) = tin tức, thư (ít gặp ở N4). 便所 (べんじょ) là cách nói cũ của nhà vệ sinh; nay nói お手洗い (trang 32) hoặc トイレ.
