Tập 38· Chuyện của Hine· Thứ Hai 29/11, 9 giờ 20 tối · phòng nghỉ ひまわり, hết ca· 16 phút

Tiện, có, không, thích, tất cả

Năm chữ cuối khoá: 便 (tiện), 有 (có), 不 (không — bất), 好 (thích), 全 (tất cả). 不 đứng trước là đảo nghĩa: 便 → 不便 (bất tiện), 安 → 不安 (bất an). 好 là người mẹ 女 ôm đứa con 子 — thích, thương.

Trời lạnh, quang. Hết ca tối, còn sáu ngày là thi; Tanaka hỏi Hine thích gì nhất ở Tokyo sau khoảng một năm rưỡi, và cô viết lên tờ giấy năm chữ của bài cuối.
  • 5 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 便 (tiện, tiện lợi) · 有 (hữu, có) · 不 (bất, không) · 好 (hảo, thích) · 全 (toàn, tất cả)
  • Đọc được: 不便 (ふべん, bất tiện) · 有名 (ゆうめい, nổi tiếng) · 好き (すき, thích) · 全部 (ぜんぶ, tất cả)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tiện

tiện lợi

亻 người + 更 sửa lại = 便 tiện lợi

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

Người 亻 bên trái, bên phải là 更 (sửa lại) — người sửa đồ cho vừa tay mình: tiện.

Cầu Hán Việt

"Tiện lợi" (便利), "phương tiện" (方便), "tuỳ tiện" (随便).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ベン・ビン
Kun
たよ(り)
Số nét
9

Lưu ý: On べん trong 便利 (べんり, tiện lợi), 不便; On びん trong 郵便 (ゆうびん, bưu điện). Kun たよ(り) = tin tức, thư (ít gặp ở N4). 便所 (べんじょ) là cách nói cũ của nhà vệ sinh; nay nói お手洗い (trang 32) hoặc トイレ.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このまちはすこしふべんです。

    Khu phố này hơi bất tiện.

  • えきがとおくて、ふべんです。

    Ga xa nên bất tiện.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 便 là gì?

Hữu

có

ナ bàn tay + 月 miếng thịt = 有 có

Bộ thủ

月 (nguyệt, mặt trăng; tháng)

Cách nhớ

Bàn tay ナ ở trên cầm miếng thịt 月 ở dưới — trong tay có thịt: có.

Cầu Hán Việt

"Hữu ích" (有益), "sở hữu" (所有), "hữu hạn" (有限).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ユウ
Kun
あ(る)
Số nét
6

Lưu ý: Động từ ある (có) ở N4 thường viết kana, ít viết 有る. 有名 (ゆうめい) = nổi tiếng: 有 ゆう + 名 (N5) めい. 有 và 右 (phải, N5) cùng bắt đầu bằng ナ — 有 dưới là 月, 右 dưới là 口.

Câu ví dụ

  • ここはゆうめいなみせです。

    Đây là một cửa hàng nổi tiếng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 有 là gì?

Bất

không

Bộ thủ

一 (nhất, một; nét ngang)

Cách nhớ

Nét ngang 一 trên cùng như mặt đất đóng cứng, bên dưới là cái mầm cây toả rễ mà không chui lên được — không.

Cầu Hán Việt

"Bất an" (不安), "bất tiện" (不便), "bất công" (不公).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フ・ブ
Số nét
4

Lưu ý: 不 đứng trước một chữ để đảo nghĩa: 便 (tiện) → 不便 (bất tiện), 安 (yên) → 不安 (bất an). Đọc ふ trong hai từ này.

Câu ví dụ

  • しけんのまえは、だれでもふあんになります。

    Trước kỳ thi, ai cũng thấy bất an.

  • ふあんなひは、きょうまでのじぶんをおもいだそう。

    Ngày nào thấy bất an, hãy nhớ lại mình đã đi được tới đâu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 不 là gì?

Hảo· Hiếu

thích

女 người mẹ + 子 đứa con = 好 thích

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

Người mẹ 女 bên trái ôm đứa con 子 bên phải — mẹ thương con: thích, yêu.

Cầu Hán Việt

"Hữu hảo" (友好), "hảo tâm" (好心), "hiếu học" (好学).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
す(き)・この(む)
Số nét
6

Lưu ý: 好き (すき) đuôi kana き; 大好き (だいすき) = rất thích. Âm Kun この(む) (ưa chuộng) ít gặp ở N4. Bên trái là 女, không phải 子 — đừng viết ngược.

Câu ví dụ

  • ぜんぶすきです。

    Tôi thích tất cả.

  • わたしはにほんのうたがだいすきです。

    Tôi rất thích bài hát Nhật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 好 là gì?

Toàn

tất cả

𠆢 mái che + 王 viên ngọc = 全 tất cả

Bộ thủ

入 (nhập, vào)

Cách nhớ

Mái che 𠆢 phủ trọn viên ngọc 王 bên dưới — ngọc giữ nguyên vẹn, không sứt chỗ nào: toàn bộ, tất cả.

Cầu Hán Việt

"An toàn" (安全), "toàn bộ" (全部), "hoàn toàn" (完全).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゼン
Kun
まった(く)
Số nét
6

Lưu ý: 全部 (ぜんぶ) = tất cả: 全 ぜん + 部 (trang 16) ぶ. 全国 (ぜんこく) = cả nước. Kun まった(く) (hoàn toàn) gặp ở N3. Đừng nhầm với 金 (vàng, N5) — 金 có thêm hai chấm và nét dưới dài.

Câu ví dụ

  • ぜんこくからがくせいがあつまります。

    Sinh viên từ khắp cả nước tụ về.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 全 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ふべんfubenHán Việt Bất Tiệnbất tiện
Ví dụ

Khu phố này hơi bất tiện.

べんじょbenjoHán Việt Tiệnnhà vệ sinh (cách nói cũ)
ゆうめいyuumeiHán Việt Hữu Danhnổi tiếng
Ví dụ

Đây là một cửa hàng nổi tiếng.

ふあんfuanHán Việt Bất Anbất an, lo lo
Ví dụ

Trước kỳ thi, ai cũng thấy bất an.

すきsukiHán Việt Hảothích
Ví dụ

Tôi thích nhạc Nhật.

だいすきdaisukiHán Việt Đại Hảorất thích
Ví dụ

Tôi rất thích bài hát Nhật.

ぜんぶzenbuHán Việt Toàn Bộtất cả
Ví dụ

Tôi thích tất cả.

ぜんこくzenkokuHán Việt Toàn Quốccả nước
Ví dụ

Sinh viên từ khắp cả nước tụ về.

いちねんはんichinenhanHán Việt Nhất Niên Bánmột năm rưỡi
おもいだすomoidasuHán Việt Tư Xuấtnhớ ra
Từ mới trong bài2 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 便利べんり

    tiện lợi

    利 chưa học

  • 郵便局ゆうびんきょく

    bưu điện

    郵, 局 chưa học

Nhắc lạiTính từ な: 便利な, 有名な, 好きなDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Tokyo thế nào?

便利べんりな町まち (khu phố tiện lợi) · 有名ゆうめいな店みせ (cửa hàng nổi tiếng) · 好すきな歌うた (bài hát mình thích): đứng trước danh từ thì thêm な. Mẫu câu học ở Ngữ pháp N5. *(chưa học: 利 · từ của khung)*

Nhắc lại便: べん hay びん?Dạy chính ở: Từ vựng N5 · Tính từ đi cặp

便利べんり (tiện lợi), 不便ふべん (bất tiện): べん. 郵便ゆうびん (bưu điện, thư từ): びん. *(chưa học: 利, 郵 · từ của khung)*

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:有料
    Biển ở bãi đỗ xe, nhà vệ sinh công cộng: mất phí
  • biển cửa tiệm:全品
    Bảng giảm giá ở cửa hàng: mọi mặt hàng
  • nhãn, thẻ ghi chữ:不用品
    Nhãn ở chỗ thu gom đồ: đồ không dùng nữa

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 38Chuyện của Hine

Năm chữ cuối cùng

Trời lạnh, quang. Hết ca tối, còn sáu ngày là thi; Tanaka hỏi Hine thích gì nhất ở Tokyo sau khoảng một năm rưỡi, và cô viết lên tờ giấy năm chữ của bài cuối.

じゅういちがつにじゅうくにち、げつようびのよるくじにじゅっぷん。さむいですが、そらはよくはれています。

しごとがおわって、ヒネさんと たなかさんは きゅうけいしつに います。しけんまで、あとむいかです。

「ヒネさん、とうきょうにきて、もういちねんはんぐらいだね。とうきょうのなにがいちばんすき?」

ヒネさんはすこしかんがえて、かみにいつつのじをかきました。『べん・ゆう・ふ・こう・ぜん』。

「とうきょうはでんしゃがたくさんあって、とてもべんり。でも、わたしのアパートはえきからとおいので、すこしふべんなんだ。」

「じゃあ、ゆうめいなところはどう?」

「ゆうめいなところもすき。でも……べんりなところも、ふべんなところも、ぜんぶすき。」

「へやのかべのじのかみも、だいすきなんだ。」

「ぜんぶ?ヒネさんらしいね。」

いえにかえって、ヒネさんはそのかみをかべにはりました。さんじゅうはちまいめのかみです。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao Hine thấy nhà trọ hơi bất tiện?

Câu 2 / 2

Cuối cùng Hine nói cô thích gì ở Tokyo?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

有名 (nổi tiếng) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Khu phố này hơi bất tiện.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 7 — Bài 33 đến 38Thứ Ba 30/11, 10 giờ tối, gió bấc: bức tường đã đủ 38 tờ chữ, Hine đọc to từng tờ.

好すきこそ物ものの上手じょうずなれ。

Có thích thì mới giỏi.

Tục ngữ — viết đủ: 好きこそ物の上手なれ

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:有料
Biển ở bãi đỗ xe, nhà vệ sinh công cộng: mất phí