Tập 36· Chuyện của Hine· Thứ Năm 25/11, 8 giờ 20 tối · quầy ひまわり, ca tối· 18 phút

Ngắn, thấp, sáng, tối

Sáu tính từ tả đồ vật, nơi chốn: 短 (ngắn), 低 (thấp), 太 (to, béo), 暗 (tối), 明 (sáng), 悪 (xấu). 明 là mặt trời 日 cạnh mặt trăng 月 — sáng gấp đôi; 暗 là mặt trời cạnh tiếng động 音 — tối, chỉ còn nghe.

Trời lạnh, có gió. Ca tối thứ Năm — ca Hine nhận thêm từ mùa hè — một vị khách quay lại hỏi có ai nhặt được chiếc ô không.
  • 6 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 短 (đoản, ngắn) · 低 (đê, thấp) · 太 (thái, to, béo) · 暗 (ám, tối) · 明 (minh, sáng) · 悪 (ác, xấu)
  • Đọc được: 短い (みじかい, ngắn) · 低い (ひくい, thấp) · 太い (ふとい, to, béo) · 暗い (くらい, tối) · 明るい (あかるい, sáng) · 悪い (わるい, xấu)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Đoản

ngắn

矢 mũi tên + 豆 hạt đậu = 短 ngắn

Bộ thủ

矢 (thỉ, mũi tên)

Cách nhớ

Mũi tên 矢 bên trái, hạt đậu 豆 bên phải — người xưa đo vật nhỏ bằng mũi tên, bằng hạt đậu: thứ đo được bằng chúng đều ngắn.

Cầu Hán Việt

"Đoản mệnh" (短命), "sở trường sở đoản" (長所・短所), "đoản kiếm" (短剣).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タン
Kun
みじか(い)
Số nét
12

Lưu ý: 短い đọc みじかい (ba âm trước đuôi い) — hay bị đọc nhầm みちかい. Trái nghĩa với 長い (ながい, N5).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • みじかいぶんをかいてください。

    Hãy viết một câu ngắn.

  • ふゆはひがみじかいです。

    Mùa đông ngày ngắn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 短 nghĩa là gì?

Đê

thấp

亻 người + 氐 gốc, đáy (gợi âm) = 低 thấp

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

Người 亻 bên trái cúi sát xuống gốc 氐 — dưới gốc còn một nét gạch là mặt đất: cúi tới sát đất, thấp.

Cầu Hán Việt

Tiếng Việt ít dùng âm "đê" với nghĩa thấp; có "đê tiện" (低賤 — hèn, thấp kém).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テイ
Kun
ひく(い)
Số nét
7

Lưu ý: 低い (ひくい) = thấp, trái nghĩa với 高い (たかい, cao). Nhưng "rẻ" là 安い, không phải 低い — 高い có hai nghĩa (cao, đắt), 低い chỉ có nghĩa thấp.

Câu ví dụ

  • ひくいやまでも、うえからみるまちはきれいです。

    Núi thấp thôi, nhưng nhìn thị trấn từ trên xuống vẫn đẹp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 低 là gì?

Thái

to, béo

大 lớn + 丶 chấm thêm = 太 to, béo

Bộ thủ

大 (đại, to lớn)

Cách nhớ

Chữ 大 (lớn) thêm một chấm nhỏ ở giữa hai chân — lớn thêm chút nữa: to, béo.

Cầu Hán Việt

"Thái Bình Dương" (太平洋), "thái dương" (太陽 — mặt trời), "thái tử" (太子).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タイ
Kun
ふと(い)・ふと(る)
Số nét
4

Lưu ý: 太い (ふとい) = to, dày (sợi, cán, nét, chân); 太る (ふとる) = béo lên. Ba chữ gần mặt: 大 (lớn, không chấm) · 太 (chấm ở dưới, giữa hai chân) · 犬 (chó, chấm ở trên bên phải).

Câu ví dụ

  • ふといペンでなまえをかきます。

    Tôi viết tên bằng bút nét to.

  • ふゆやすみは、いつもすこしふとります。

    Kỳ nghỉ đông nào tôi cũng béo lên một chút.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 太 là gì?

Ám

tối

日 mặt trời + 音 âm thanh (gợi âm) = 暗 tối

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

Mặt trời 日 bên trái, 音 (âm thanh) bên phải — mặt trời lặn rồi, mắt không thấy gì, chỉ còn nghe tiếng: tối.

Cầu Hán Việt

"U ám" (幽暗), "hắc ám" (黒暗), "ám sát" (暗殺).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
アン
Kun
くら(い)
Số nét
13

Lưu ý: 暗い (くらい, tối) đọc giống ぐらい / くらい (khoảng chừng) — nhìn chữ Hán mới phân biệt được. Bên phải là cả chữ 音 (9 nét), đừng viết thành 立 + 曰 rời nhau.

Câu ví dụ

  • このへやはくらいですね。

    Phòng này tối nhỉ.

  • ふゆはごじにもうくらくなります。

    Mùa đông mới 5 giờ trời đã tối.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 暗 nghĩa là gì?

Minh

sáng

日 mặt trời + 月 mặt trăng = 明 sáng

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

Mặt trời 日 đứng cạnh mặt trăng 月 — hai thứ sáng nhất trên trời ở chung một chữ: sáng.

Cầu Hán Việt

"Văn minh" (文明), "thông minh" (聡明), "minh bạch" (明白), "bình minh".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
メイ・ミョウ
Kun
あか(るい)・あ(ける)
Số nét
8

Lưu ý: Đuôi kana là るい: viết 明るい, không viết 明い. 明日 (あした) là cách đọc đặc biệt của cả cụm, không ghép âm từng chữ. 説明 (せつめい) = giải thích: 説 (trang 23) せつ + 明 めい.

Câu ví dụ

  • あかるいへやでべんきょうしましょう。

    Mình học ở phòng sáng sủa đi.

  • せんせいのせつめいはとてもわかりやすいです。

    Thầy giải thích rất dễ hiểu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 明 là gì?

Ác

xấu

亜 khối đè nặng (gợi âm) + 心 lòng = 悪 xấu

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

Khối 亜 nặng nề đè lên trái tim 心 bên dưới — lòng bị đè nén, thấy khó chịu: xấu.

Cầu Hán Việt

"Ác mộng" (悪夢), "độc ác", "ác ý" (悪意).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
アク
Kun
わる(い)
Số nét
11

Lưu ý: 悪い (わるい) = xấu, tệ, có lỗi: 私が悪いです (lỗi của tôi). 気分が悪い = thường là thấy khó chịu trong người (buồn nôn, chóng mặt); đôi khi cũng là "bực mình".

Câu ví dụ

  • あしたはてんきがわるいです。

    Ngày mai trời xấu.

  • あさからきぶんがわるいです。

    Từ sáng tôi đã thấy khó chịu trong người.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 悪 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

みじかいmijikaiHán Việt Đoảnngắn
Ví dụ

Hãy viết một câu ngắn.

ひくいhikuiHán Việt Đêthấp
Ví dụ

Núi thấp thôi, nhưng nhìn thị trấn từ trên xuống vẫn đẹp.

ふといfutoiHán Việt Tháito, dày (sợi, nét)
Ví dụ

Tôi viết tên bằng bút nét to.

ふとるfutoruHán Việt Tháibéo lên
くらいkuraiHán Việt Ámtối
Ví dụ

Phòng này tối nhỉ.

あかるいakaruiHán Việt Minhsáng
Ví dụ

Mình học ở phòng sáng sủa đi.

あしたashitaHán Việt Minh Nhậtngày mai
Ví dụ

Ngày mai trời xấu.

せつめいsetsumeiHán Việt Thuyết Minhgiải thích
Ví dụ

Giải thích công việc.

わるいwaruiHán Việt Ácxấu, tệ
Ví dụ

Ngày mai trời xấu.

きぶんが わるいkibunga waruiHán Việt Khí Phân Ácthấy khó chịu trong người
ごじgojiHán Việt Ngũ Thời5 giờ
Ví dụ

Mùa đông mới 5 giờ trời đã tối.

みえるmieruHán Việt Kiếnnhìn thấy (tự lọt vào mắt)
Ví dụ

Nhìn thấy núi Phú Sĩ.

みつけるmitsukeruHán Việt Kiếntìm ra
Từ mới trong bài3 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 傘かさ

    cái ô

    傘 chưa học

  • 落とし物おとしもの

    đồ đánh rơi, đồ thất lạc

    落 chưa học

  • 背が低いせがひくい

    thấp người

    背 chưa học

Nhắc lạiNối tính từ bằng ~くてDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · Thông báo ngày bão

黒くろくて、短みじかいかさ (chiếc ô đen và ngắn): bỏ い của tính từ trước, thêm くて rồi nối tính từ sau. Dạng ~くて đã gặp ở Ngữ pháp N4, tập "Thông báo ngày bão" (ở đó くて chỉ lý do); ở đây くて nối hai tính từ. Bài này học đọc chữ.

Nhắc lại明 = 日 + 月 · 明日 đọc あしたDạy chính ở: Từ vựng N5 · Hôm qua, hôm nay, ngày mai

明 = 日 (mặt trời) + 月 (mặt trăng): sáng. 明日あした (ngày mai) đọc cả cụm là あした, không ghép めい + にち.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:明太子
    Nhãn cơm nắm ở cửa hàng tiện lợi: trứng cá tuyết cay (明 ở đây đọc めん)
  • biển ga tàu:明大前
    Biển tên ga ở Tokyo: ga Meidaimae (trước Đại học Meiji)

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 36Chuyện của Hine

Chiếc ô trong góc kho

Trời lạnh, có gió. Ca tối thứ Năm — ca Hine nhận thêm từ mùa hè — một vị khách quay lại hỏi có ai nhặt được chiếc ô không.

じゅういちがつにじゅうごにち、もくようびのよるはちじにじゅっぷん。そとはさむくて、かぜがあります。

ヒネさんと さとうさんは、ひまわりでしごとをしています。

おきゃくさんがみせにもどってきて、かさをわすれたといいました。

さとうさんがききました。「どんなかさ でしょうか。なにいろでしょうか。」

おきゃくさんは『くろくて、みじかいかさです。てでもつところがふといです』といいました。

「くろくて、みじかくて、ふとい……。ヒネさん、おとしものの はこは どこ?」

「おくのそうこだよ。ちょっとくらいけど、みてくるね。」

そうこはくらくて、よくみえません。ヒネさんがでんきをつけると、あかるくなりました。

「ありました!くろくてみじかいかさ。もつところもふといです。」

おきゃくさんはなんかいもおれいをいって、かえっていきました。

「ヒネさん、すごい。くらいところでも、すぐみつけたね。」

「くろくて、みじかくて、ふとい。さいきんならったかんじだから!」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Chiếc ô của khách trông thế nào?

Câu 2 / 2

Hine tìm thấy chiếc ô ở đâu?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

短い (ngắn) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Phòng này tối nhỉ.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauĐặc biệt, giống, đúng — 特 別 同 正Chủ nhật 28/11, tối ngày thi thử: Hine chấm bài, và lời dẫn đề có hai chữ cô chưa học.

暗くらい夜よるのあとには、明あかるい朝あさが来きます。

Sau đêm tối là một buổi sáng rạng rỡ.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:明太子
Nhãn cơm nắm ở cửa hàng tiện lợi: trứng cá tuyết cay (明 ở đây đọc めん)