Tập 22· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 8/10, 9 giờ 20 tối · phòng nghỉ ひまわり, hết ca· 18 phút

Hẹn và liên lạc

Sáu chữ của lịch hẹn: 予 (trước), 定 (định), 約 (hẹn; khoảng), 束 (bó), 連 (nối), 絡 (quấn). Ghép đôi thành bốn từ ngày nào cũng gặp: 予定 (dự định), 予約 (đặt trước), 約束 (lời hứa), 連絡 (liên lạc).

Trời mát, se lạnh về đêm. Hết ca, Hine lập nhóm chat cho gian món ăn vặt Huế ở lễ hội trường, mời Tanaka, Sato, ワン — tin nhắn đầu tiên: 「予定を連絡してください」.
  • 6 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 予 (dự, trước) · 定 (định, định, quyết) · 約 (ước, hẹn, khoảng) · 束 (thúc, bó, buộc) · 連 (liên, nối, dẫn theo) · 絡 (lạc, quấn, nối)
  • Đọc được: 予定 (よてい, dự định) · 予約 (よやく, đặt trước) · 約束 (やくそく, lời hứa) · 連絡 (れんらく, liên lạc)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Dự

trước

Bộ thủ

亅 (quyết, nét móc)

Cách nhớ

Hai móc nhỏ chồng lên nhau, treo trên một nét sổ có móc 亅 — đồ được treo sẵn từ trước: dự, trước.

Cầu Hán Việt

"Dự định" (予定), "dự báo" (予報), "dự bị" (予備).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨ
Số nét
4

Lưu ý: Bạn đã gặp 予 ở nửa phải của 野 (cánh đồng, trang 13). 予 (4 nét) khác 矛 (mâu, cái giáo — 5 nét, có thêm nét phẩy).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • えきのまえのレストランをよやくしました。

    Tôi đã đặt bàn ở nhà hàng trước ga.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 予 là gì?

Định

định, quyết

宀 mái nhà + 疋 正 (ngay ngắn) viết gọn — bàn chân đứng ngay = 定 định, quyết

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

Mái nhà 宀 ở trên, bên dưới là bàn chân đứng ngay ngắn — đặt mọi thứ cho yên chỗ dưới mái: định, cố định.

Cầu Hán Việt

"Quyết định" (決定), "cố định" (固定), "định kỳ" (定期).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テイ
Kun
さだ(める)
Số nét
8

Lưu ý: 定休日 (ていきゅうび) = ngày nghỉ cố định hằng tuần của cửa hàng — tấm biển bạn sẽ gặp ở rất nhiều quán.

Câu ví dụ

  • らいしゅうのよていをおしえてください。

    Hãy cho tôi biết lịch tuần sau.

  • このみせのていきゅうびはすいようびです。

    Quán này nghỉ cố định vào thứ Tư.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 定 là gì?

Ước

hẹn; khoảng

糸 sợi tơ + 勺 cái muôi (gợi âm) = 約 hẹn; khoảng

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

Sợi tơ 糸 bên trái, cái muôi 勺 (có chấm) bên phải — thắt một nút dây để nhớ lời hẹn: hẹn.

Cầu Hán Việt

"Hiệp ước" (協約), "điều ước" (条約), "ước chừng" (約).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヤク
Số nét
9

Lưu ý: 約 đứng trước con số nghĩa là "khoảng": 約一時間 (やく いちじかん, khoảng một tiếng).

Câu ví dụ

  • いえからがっこうまでやくいちじかんです。

    Từ nhà tới trường mất khoảng một tiếng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 約 là gì?

Thúc

bó, buộc

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

Cây 木 bị một vòng dây 口 buộc ngang thân — bó củi: bó, buộc.

Cầu Hán Việt

"Kết thúc" (結束), "câu thúc" (拘束).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソク
Kun
たば
Số nét
7

Lưu ý: 束 (7 nét, giữa là 口) dễ nhầm với 東 (đông, 8 nét, giữa là 日, N5). 花束 (はなたば) = bó hoa.

Câu ví dụ

  • ともだちとやくそくがあります。

    Tôi có hẹn với bạn.

  • ははのひにはなたばをかいました。

    Ngày của Mẹ, tôi đã mua một bó hoa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 束 nghĩa là gì?

Liên

nối, dẫn theo

車 cỗ xe + 辶 bước đi = 連 nối, dẫn theo

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

Cỗ xe 車 (N5) chạy trên đường 辶 — xe nối đuôi nhau thành đoàn: nối, liên.

Cầu Hán Việt

"Liên lạc" (連絡), "liên tục" (連続).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
レン
Kun
つ(れる)
Số nét
10

Lưu ý: Viết 車 trước, nét lượn 辶 sau cùng. 連れる (つれる) = dẫn theo (người, con vật): 妹を連れて行きます.

Câu ví dụ

  • あとでれんらくします。

    Lát nữa tôi sẽ liên lạc.

  • にちようび、いもうとをうみにつれていきます。

    Chủ nhật tôi dẫn em gái đi biển.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 連 nghĩa là gì?

Lạc

quấn, nối

糸 sợi tơ + 各 mỗi (gợi âm) = 絡 quấn, nối

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

Sợi tơ 糸 bên trái, 各 (mỗi) bên phải — sợi dây nối tới từng người một: liên lạc.

Cầu Hán Việt

"Liên lạc" (連絡), "mạch lạc" (脈絡).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ラク
Kun
から(む)
Số nét
12

Lưu ý: Ở N4, 絡 gần như chỉ gặp trong 連絡. 絡 và 約 cùng bộ 糸 bên trái: 約 bên phải là muôi 勺 (ít nét), 絡 bên phải là 各 (nhiều nét).

Câu ví dụ

  • やすむときは、みせにれんらくしてください。

    Khi nghỉ thì hãy báo cho cửa hàng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 絡 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

よていyoteiHán Việt Dự Địnhlịch, dự định đã định
Ví dụ

Tôi có lịch phỏng vấn.

よやくyoyakuHán Việt Dự Ướcđặt trước
Ví dụ

Tôi đã đặt bàn ở nhà hàng trước ga.

ていきゅうびteikyuubiHán Việt Định Hưu Nhậtngày nghỉ cố định
Ví dụ

Quán này nghỉ cố định vào thứ Tư.

やくそくyakusokuHán Việt Ước Thúclời hẹn, lời hứa
Ví dụ

Tôi đã hẹn với bạn.

やく いちじかんyaku ichijikanHán Việt Ước Nhất Thời Giankhoảng một tiếng
はなたばhanatabaHán Việt Hoa Thúcbó hoa
Ví dụ

Ngày của Mẹ, tôi đã mua một bó hoa.

れんらくrenrakuHán Việt Liên Lạcliên lạc, báo tin
Ví dụ

Công ty đã báo tin.

つれるtsureruHán Việt Liêndẫn theo
ははのひhahanohiHán Việt Mẫu NhậtNgày của Mẹ
Ví dụ

Ngày của Mẹ, tôi đã mua một bó hoa.

しゅうshuuHán Việt Chutuần
はっしゅうかんhasshuukanHán Việt Bát Chu Giantám tuần
Nhắc lại予定 hay つもり?Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · Năm nay mình định…

来週らいしゅうの予定よてい — việc đã xếp lịch. 〜つもり — ý định trong lòng mình. Khác nhau thế nào học ở Ngữ pháp N4.

Nhắc lại予約 và 約束Dạy chính ở: Từ vựng N4 · Kế hoạch năm nay

予約よやく — đặt trước (bàn, phòng, bếp). 約束やくそく — hứa, hẹn với một người. Nghĩa và cách dùng học ở Từ vựng N4.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:定休日
    Tấm biển treo ở cửa quán: hôm nay quán nghỉ (theo lịch thường lệ)
  • biển cửa tiệm:予約席
    Tấm thẻ đặt trên bàn ở quán ăn: bàn đã có người đặt
  • nhãn, thẻ ghi chữ:連絡先
    Ô trên tờ khai: số điện thoại, địa chỉ để liên lạc

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 22Chuyện của Hine

Nhóm chat フエのおやつ

Trời mát, se lạnh về đêm. Hết ca, Hine lập nhóm chat cho gian món ăn vặt Huế ở lễ hội trường, mời Tanaka, Sato, ワン — tin nhắn đầu tiên: 「予定を連絡してください」.

じゅうがつようか、きんようびのよるくじにじゅっぷん。しごとのあとの きゅうけいしつ。よるはすこしさむいです。

にじゅうよっかのがっこうのおまつりで、ヒネさんのクラスは『フエのおやつ』のみせをだします。にじゅうににちにみんなでバインロックをつくります。せんせいもいいといってくれました。

ヒネさんはグループチャットをつくって、たなかさん、さとうさん、ワンさんをよびました。はじめのメッセージは『よていをれんらくしてください』。

「わたしはにじゅうににちもにじゅうよっかもだいじょうぶです!」と さとうさん。

ワンさんからは、おおきいまるのスタンプがきました。

「ヒネさん、くのかいかんのだいどころ、もうよやくした?」と たなかさん。

「あ、まだ!」

「にじゅうににちのきんようびにバインロックをつくるなら、はやくよやくしたほうが いいよ。」

「うん、あしたよやくする。たなかさんはにじゅうよっか、こられる?」

「そのしゅうはかいしゃの けんしゅうで いそがしいんだ。でもにじゅうよっかはいくよ。やくそくする。」

「やくそくですよ!」と さとうさん。

「じゃあ、みなさん、らいしゅうのよていをおしえてください!」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Tanaka nhắc Hine đặt trước cái gì?

Câu 2 / 2

Ngày 24, Tanaka hứa gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

約束 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Hãy cho tôi biết lịch tuần sau.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 4 — Bài 18 đến 22Chủ nhật 10/10, trăng sáng: Hine chép "lịch lễ hội" vào sổ, cố dùng hết chữ vừa học — bức tường phòng 202 giờ đã có 22 tờ chữ.

自分じぶんとの約束やくそくを、毎日まいにちひとつ。

Mỗi ngày giữ một lời hứa với chính mình.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:定休日
Tấm biển treo ở cửa quán: hôm nay quán nghỉ (theo lịch thường lệ)