Kanji N426 / 4612 phútÔn tập

Ôn tập 4 — Bài 18 đến 22

Chủ nhật 10/10, 9 giờ tối · phòng 202

  • Ôn các chữ bài 18–22
  • Đọc từ ghép trộn chữ mới với chữ N5
  • Phân biệt 問 / 間 / 門, 験 / 駅, 思 / 意, 約 / 絡

Cả bảng

Bấm chữ để nghe lại.

Thẻ lật

Đọc thầm, rồi bấm để lật. Mặt sau có một từ chứa chữ đó.

Đã lật 0 / 28

Chữ hay nhầm

Người mới học hay đọc lẫn mấy cặp này.

練レンLuyện · luyện, rèn
東トウĐông · phía đông

Có sợi tơ 糸 kéo bên trái là luyện 練; mặt trời 日 mọc sau thân cây 木 là phía đông 東.

Ghép cặp

Bấm một chữ rồi bấm âm Hán Việt của nó.

Nối chữ với âm Hán Việt.

Câu 1 / 2

Nối chữ với âm Hán Việt.

Câu 2 / 2

Truyện ôn

Truyện gom chữ của cả bài ôn — đọc lại cho quen mặt chữ.

Ôn tập 4Chuyện của Hine

Lịch lễ hội

Trời mát, trăng sáng. Hine chép "lịch lễ hội" vào sổ tay, cố dùng hết chữ vừa học — rồi dán một bản lên tường, cạnh 22 tờ chữ.

じゅうがつとおか、にちようびのよるくじ。すずしくて、つきがきれいです。

ヒネさんはてちょうに『おまつりのよてい』をかいています。ならったばかりのかんじを、ぜんぶつかってみます。

「じゅうはちにちからにじゅういちにち。まいにち、ぶんをかくれんしゅう。」

「にじゅうににち、きんようび。かいかんのだいどころでバインロックをつくる。もうよやくした!」

「にじゅうよっか、にちようび。おまつり。たなかさんとやくそく。さとうさんとワンさんにれんらく。しゃしんをとる。」

「それから……しけんまで、あとはっしゅうかん。」

「わからないことは、たなかさんにしつもんした。もうだいじょうぶ。」

「しけんのもんだいは、よくかんがえてからこたえる。うん、しっているじがふえたなあ。」

ヒネさんはそのページをコピーして、かべに はりました。かんじのかみがにじゅうにまい、まとめのかみがよんまいになりました。

「よし、あとじゅうろくまい!」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Thứ Sáu 22, Hine sẽ làm gì?

Câu 2 / 2

Tới kỳ thi còn bao lâu?

Kiểm tra trộn

Câu hỏi trộn nhiều dạng về mọi chữ đã ôn.

Nối chữ với nghĩa.

Câu 1 / 10

知しらない字じも、いつか知しっている字じに。

Chữ chưa biết rồi cũng sẽ thành chữ đã biết.

Câu tự soạn

Tập sau Chặng mới: công việc và đi lại — những chữ Hine sẽ gặp trên bảng ca, trên tàu điện và ở công ty nơi Tanaka sắp đi làm.