Ôn tập 4Chuyện của Hine
Lịch lễ hội
Trời mát, trăng sáng. Hine chép "lịch lễ hội" vào sổ tay, cố dùng hết chữ vừa học — rồi dán một bản lên tường, cạnh 22 tờ chữ.
十月十日、
Ngày 10 tháng Mười, Chủ nhật, 9 giờ tối. Trời mát, trăng đẹp.
ヒネさんはてちょうに
Hine đang viết "lịch lễ hội" vào sổ tay, thử dùng hết những chữ Hán vừa học.
「十八日から
"Từ ngày 18 tới 21: ngày nào cũng luyện viết văn."
「二十二日、
"Ngày 22, thứ Sáu: làm bánh lọc ở bếp nhà văn hoá. Đặt rồi nhé!"
「二十四日、
"Ngày 24, Chủ nhật: lễ hội. Hẹn với anh Tanaka. Liên lạc với Sato và ワン. Chụp ảnh."
「それから……
"Còn nữa… tới kỳ thi chỉ còn tám tuần."
「わからないことは、
"Chỗ nào chưa hiểu thì mình đã hỏi anh Tanaka rồi. Giờ ổn rồi."
「試験の
"Câu hỏi trong đề thi thì nghĩ kỹ rồi mới trả lời. Ừ, chữ mình biết nhiều lên rồi."
ヒネさんはその
Hine photo trang sổ rồi dán lên tường. Giờ tường có 22 tờ chữ Hán và 4 tờ tổng kết.
「よし、
"Được rồi, còn 16 tờ nữa!"
Bạn hiểu truyện chưa?
Thứ Sáu 22, Hine sẽ làm gì?
Tới kỳ thi còn bao lâu?