Nghiên
mài, nghiên cứu
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
石 (thạch, đá)
Cách nhớ
Hòn đá 石 bên trái, 开 bên phải như hai bàn tay đẩy đều — mài trên đá cho thật nhẵn; mài giũa kiến thức là nghiên cứu.
Cầu Hán Việt
"Nghiên cứu" (研究), "nghiên cứu sinh" (研究生).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Ở N4, 研 hầu như chỉ gặp trong 研究. 研 (石 + 开) khác 石 (đá) đứng một mình.
