Tập 20· Chuyện của Hine· Thứ Ba 21/9, 8 giờ 30 tối · quầy ひまわり, ca tối· 16 phút

Nghĩ và biết

Năm chữ của suy nghĩ và hiểu biết: 考 (suy nghĩ), 思 (nghĩ), 知 (biết), 意 (ý), 説 (giải thích). Hai chữ có trái tim 心 ở dưới là 思 và 意 — người Nhật cũng "nghĩ bằng lòng".

Trời mát, mưa nhỏ. Tuần này Hine đổi ca với Sato nên đứng quầy tối thứ Ba; ông Yamada ghé mua cà phê, tay cầm một cuốn tiểu thuyết và hỏi ý kiến của Hine.
  • 5 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 考 (khảo, suy nghĩ) · 思 (tư, nghĩ) · 知 (tri, biết) · 意 (ý, ý) · 説 (thuyết, nói rõ, giải thích)
  • Đọc được: 考える (かんがえる, suy nghĩ) · 思う (おもう, nghĩ) · 知る (しる, biết) · 意見 (いけん, ý kiến) · 小説 (しょうせつ, tiểu thuyết)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Khảo

suy nghĩ

耂 người già + 丂 cây gậy (gợi âm) = 考 suy nghĩ

Bộ thủ

耂 (lão, già)

Cách nhớ

Người già 耂 chống cây gậy 丂 cong cong — ông cụ đứng lặng, trầm ngâm suy nghĩ.

Cầu Hán Việt

"Tham khảo" (参考), "khảo sát" (考察), "khảo cổ" (考古).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
かんが(える)
Số nét
6

Lưu ý: 考える (かんがえる) — đuôi kana える: nghĩ kỹ, cân nhắc. 考 (耂 + 丂) dễ nhầm với 者 (耂 + 日, trang 8): khác phần dưới.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • よくかんがえてください。

    Hãy suy nghĩ kỹ.

  • それはいいかんがえですね。

    Đó là một ý hay đấy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 考 là gì?

Tư

nghĩ

田 cái đầu (như thửa ruộng) + 心 trái tim = 思 nghĩ

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

Cái đầu chia ô như thửa ruộng 田 đặt trên trái tim 心 — cả đầu và lòng cùng nghĩ: nghĩ.

Cầu Hán Việt

"Tư tưởng" (思想), "tương tư" (相思), "tư duy" (思惟).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
おも(う)
Số nét
9

Lưu ý: 思う (おもう) = nghĩ (ý kiến, cảm xúc): 〜と思います. 考える là nghĩ kỹ, cân nhắc; 思う là cảm thấy, cho rằng. 思い出 (おもいで) = kỷ niệm.

Câu ví dụ

  • わたしもそうおもいます。

    Tôi cũng nghĩ vậy.

  • きょうとでたくさんおもいでができました。

    Ở Kyoto tôi đã có thật nhiều kỷ niệm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 思 là gì?

Tri

biết

矢 mũi tên + 口 miệng = 知 biết

Bộ thủ

矢 (thỉ, mũi tên)

Cách nhớ

Mũi tên 矢 bên trái, cái miệng 口 bên phải — đã biết thì nói ra nhanh và trúng như mũi tên.

Cầu Hán Việt

"Tri thức" (知識), "tri kỷ" (知己), "tri âm" (知音).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チ
Kun
し(る)
Số nét
8

Lưu ý: 知っています = biết; không biết thì nói 知りません (không nói 知っていません). 知人 (ちじん) = người quen.

Câu ví dụ

  • そのひとをしっていますか。

    Bạn có biết người đó không?

  • とうきょうにちじんがさんにんいます。

    Tôi có ba người quen ở Tokyo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 知 là gì?

Ý

ý

音 âm thanh + 心 trái tim = 意 ý

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

音 (âm thanh: 立 trên 日) đặt trên trái tim 心 — tiếng nói từ trong lòng: ý.

Cầu Hán Việt

"Ý kiến" (意見), "ý nghĩa" (意義), "chú ý" (注意).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イ
Số nét
13

Lưu ý: 意見 (いけん) = ý kiến — trùng nghĩa tiếng Việt. 意外 (いがい) = bất ngờ, "ngoài ý". 注意 (ちゅうい, chú ý) — 注 học ở trang 35.

Câu ví dụ

  • ヒネさんのいけんをききたいです。

    Tôi muốn nghe ý kiến của Hine.

  • テストはいがいにかんたんでした。

    Bài kiểm tra dễ hơn tôi tưởng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 意 là gì?

Thuyết

nói rõ, giải thích

言 lời nói + 兑 há miệng nói (gợi âm) = 説 nói rõ, giải thích

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

Lời nói 言 bên trái, bên phải là 兑 (người há miệng, nói vui vẻ) — nói ra cho người khác hiểu: giải thích.

Cầu Hán Việt

"Tiểu thuyết" (小説), "thuyết minh" (説明), "diễn thuyết" (演説).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セツ
Kun
と(く)
Số nét
14

Lưu ý: 小説 (しょうせつ) = tiểu thuyết — trùng hẳn tiếng Việt. 説明 (せつめい, giải thích) gặp rất nhiều — 明 học ở trang 42.

Câu ví dụ

  • まいばんしょうせつをよみます。

    Tối nào tôi cũng đọc tiểu thuyết.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 説 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かんがえるkangaeruHán Việt Khảonghĩ, suy nghĩ
かんがえkangaeHán Việt Khảosuy nghĩ, ý
Ví dụ

Hãy suy nghĩ kỹ.

おもうomouHán Việt Tưnghĩ, cho rằng
Ví dụ

Tôi thấy tiếng Nhật thú vị.

おもいでomoideHán Việt Tư Xuấtkỷ niệm
Ví dụ

Ở Kyoto tôi đã có thật nhiều kỷ niệm.

しるshiruHán Việt Tribiết (ra)
ちじんchijinHán Việt Tri Nhânngười quen
Ví dụ

Tôi có ba người quen ở Tokyo.

いけんikenHán Việt Ý Kiếný kiến
Ví dụ

Tôi muốn nghe ý kiến của Hine.

いがいigaiHán Việt Ý Ngoạibất ngờ
Ví dụ

Bài kiểm tra dễ hơn tôi tưởng.

しょうせつshousetsuHán Việt Tiểu Thuyếttiểu thuyết
Ví dụ

Tối nào tôi cũng đọc tiểu thuyết.

さんにんsanninHán Việt Tam Nhânba người
Ví dụ

Tôi có ba người quen ở Tokyo.

こさめkosameHán Việt Tiểu Vũmưa nhỏ, mưa phùn
Nhắc lại~と思います, 知っています / 知りませんDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Đang làm gì?, Nói chuyện như bạn bè

私わたしもそう思おもいます。 (Tôi cũng nghĩ vậy.) 知しっています (tôi biết) — 知しりません (tôi không biết). Cách dùng học ở Ngữ pháp N5.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:お知らせ
    Tiêu đề tờ thông báo dán ở cửa hàng, ga, bảng tin
  • nhãn, thẻ ghi chữ:小説
    Nhãn khu kệ sách tiểu thuyết trong hiệu sách
  • nhãn, thẻ ghi chữ:意見箱
    Hộp góp ý đặt ở quầy, ở nhà văn hoá

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 20Chuyện của Hine

Cuốn tiểu thuyết của ông Yamada

Trời mát, mưa nhỏ. Tuần này Hine đổi ca với Sato nên đứng quầy tối thứ Ba; ông Yamada ghé mua cà phê, tay cầm một cuốn tiểu thuyết và hỏi ý kiến của Hine.

くがつにじゅういちにち、かようびのよるはちじはん。そとはこさめです。

こんしゅう、ヒネさんは さとうさんと しごとのひをかえました。やまださんが、しょうせつをもってコーヒーをかいにきました。

「ヒネさん、がいこくのしょうせつを、そのくにのことばでよむのは、どうおもいますか。ヒネさんのいけんをききたいです。」

ヒネさんはすこしかんがえました。

「むずかしいとおもいます。でも、たのしいです。しらない ことばが わかると、うれしいですから。」

「わたしもそうおもいます。このしょうせつは、えいごのほんなんですよ。」

「えいごのしょうせつ!すごいですね。」

「しらない ことばばかりです。でも、だから たのしいんですね。」

やまださんが かえったあと、ヒネさんはレシートのうらに『おも』とかいてみました。たとこころ。もうすらすらかけます。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Ông Yamada đang đọc gì?

Câu 2 / 2

Hine nghĩ gì về việc đọc sách bằng tiếng nước ngoài?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

Chữ 知 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Tôi cũng nghĩ vậy.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNghiên cứu và giấy bút — 研 究 文 紙 写 真Thứ Hai 4/10, trời thu trong: cô giáo phát đề bài viết cho lễ hội trường — chọn một bức ảnh quê nhà và viết một đoạn văn ngắn.

知ちは力ちからなり。

Tri thức là sức mạnh.

Câu nói của Francis Bacon, bản dịch tiếng Nhật quen dùng là 知は力なり

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:お知らせ
Tiêu đề tờ thông báo dán ở cửa hàng, ga, bảng tin