Vấn
hỏi
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
口 (khẩu, miệng)
Cách nhớ
Cái miệng 口 thò vào giữa hai cánh cổng 門 (trang 19) — đứng trước cổng gọi vào hỏi: hỏi.
Cầu Hán Việt
"Vấn đề" (問題), "học vấn" (学問), "phỏng vấn" (訪問).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Ba chữ "trong cổng": 問 có miệng 口 (hỏi), 間 có mặt trời 日 (khoảng, N5), 聞 có tai 耳 (nghe, N5).
