Tập 19· Chuyện của Hine· Thứ Năm 16/9, 4 giờ chiều · thư viện trường Sakura· 18 phút

Hỏi và đáp

Sáu chữ trên tờ đề thi: 問 (hỏi), 題 (đề), 答 (đáp), 質 (chất; hỏi), 試 (thử), 験 (kiểm). Đọc Hán Việt rất quen — vấn đề, chất vấn, thí nghiệm — nhưng nghĩa tiếng Nhật lệch đi một chút.

Trời âm u, mát. Hine làm thử một đề N4 cũ ở thư viện; Tanaka ngồi bàn bên ôn bài thi viết của công ty — và Hine có một câu hỏi về chữ "hỏi".
  • 6 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 問 (vấn, hỏi) · 題 (đề, đề bài) · 答 (đáp, trả lời) · 質 (chất, chất, hỏi) · 試 (thí, thử) · 験 (nghiệm, kiểm tra)
  • Đọc được: 問題 (もんだい, câu hỏi, vấn đề) · 質問 (しつもん, câu hỏi) · 試験 (しけん, kỳ thi) · 答える (こたえる, trả lời)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Vấn

hỏi

門 cổng (gợi âm) + 口 miệng = 問 hỏi

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Cái miệng 口 thò vào giữa hai cánh cổng 門 (trang 19) — đứng trước cổng gọi vào hỏi: hỏi.

Cầu Hán Việt

"Vấn đề" (問題), "học vấn" (学問), "phỏng vấn" (訪問).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
モン
Kun
と(う)
Số nét
11

Lưu ý: Ba chữ "trong cổng": 問 có miệng 口 (hỏi), 間 có mặt trời 日 (khoảng, N5), 聞 có tai 耳 (nghe, N5).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このもんだいはちょっとむずかしいです。

    Câu hỏi này hơi khó.

  • せんせいにしつもんしました。

    Tôi đã hỏi cô giáo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 問 là gì?

Đề

đề bài, đầu đề

是 đúng (gợi âm) + 頁 cái đầu = 題 đề bài, đầu đề

Bộ thủ

頁 (hiệt, cái đầu)

Cách nhớ

是 (đúng) bên trái, 頁 (cái đầu) bên phải — điều được đặt lên đầu trang cho đúng: đề, đầu đề.

Cầu Hán Việt

"Chủ đề" (主題), "đề tài" (題材), "tiêu đề" (標題).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ダイ
Số nét
18

Lưu ý: 18 nét — cùng 験 là hai chữ nhiều nét nhất bài. Bộ 頁 (cái đầu) bạn đã gặp ở 頭, 顔 (trang 9). 話題 (わだい) = chủ đề câu chuyện.

Câu ví dụ

  • きょうのわだいはなんですか。

    Chủ đề hôm nay là gì?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 題 nghĩa là gì?

Đáp

trả lời

⺮ tre + 合 khớp lại = 答 trả lời

Bộ thủ

⺮ (trúc, tre)

Cách nhớ

Tre ⺮ ở trên, 合 (khớp lại) ở dưới — hai mảnh thẻ tre ghép khớp nhau, như lời đáp khớp với câu hỏi.

Cầu Hán Việt

"Đáp án" (答案), "giải đáp" (解答), "đối đáp" (対答).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
こた(える)・こた(え)
Số nét
12

Lưu ý: 答える (こたえる) = trả lời; 答え (こたえ) = câu trả lời, đáp án — chỉ có え, không có る.

Câu ví dụ

  • もんだいにこたえてください。

    Hãy trả lời câu hỏi.

  • こたえはさんばんです。

    Đáp án là số 3.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 答 nghĩa là gì?

Chất

chất, hỏi

斤 hai cái rìu (viết lặp hai lần) + 貝 vỏ sò, tiền = 質 chất, hỏi

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

Hai cái rìu 斤斤 ở trên, vỏ sò 貝 (tiền thời xưa) ở dưới — đem đồ quý ra định giá, hỏi cho rõ cái thật bên trong: chất; hỏi.

Cầu Hán Việt

"Chất lượng" (質量), "bản chất" (本質), "chất vấn" (質問).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シツ
Số nét
15

Lưu ý: 質問 (しつもん) trong tiếng Nhật chỉ là "câu hỏi" bình thường — học trò hỏi thầy — không nặng nề như "chất vấn" tiếng Việt. Bộ 貝 (vỏ sò, tiền) bạn đã thấy ở dưới chữ 買 (mua, N5).

Câu ví dụ

  • しつもんがありますか。

    Có câu hỏi nào không?

  • いいしつもんですね。

    Câu hỏi hay đấy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 質 nghĩa là gì?

Thí

thử

言 lời nói + 式 khuôn phép (gợi âm) = 試 thử

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

Lời nói 言 bên trái, 式 (khuôn phép) bên phải — hỏi theo một khuôn phép để thử người: thử, thi.

Cầu Hán Việt

"Thí điểm" (試点), "khảo thí" (考試).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
ため(す)
Số nét
13

Lưu ý: 入試 (にゅうし) = kỳ thi vào trường. 試 có bộ 言 (lời nói) như 語, 読, 話 (N5).

Câu ví dụ

  • らいしゅうしけんがあります。

    Tuần sau có kỳ thi.

  • あねはだいがくのにゅうしにごうかくしました。

    Chị gái tôi đã đỗ kỳ thi vào đại học.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 試 nghĩa là gì?

Nghiệm

kiểm tra, thử nghiệm

馬 con ngựa + 㑒 (gợi âm) = 験 kiểm tra, thử nghiệm

Bộ thủ

馬 (mã, ngựa)

Cách nhớ

Con ngựa 馬 bên trái, 㑒 bên phải — người xưa xem xét kỹ từng con ngựa trước khi mua: kiểm nghiệm.

Cầu Hán Việt

"Kinh nghiệm" (経験), "thể nghiệm" (体験).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン
Số nét
18

Lưu ý: 験 dễ nhầm với 駅 (ga, N5): cùng bộ ngựa 馬 bên trái; 駅 bên phải là 尺 (4 nét gọn), 験 bên phải là 㑒 (mái nhọn, nhiều nét). 体験 (たいけん) = trải nghiệm — 体 học ở trang 9.

Câu ví dụ

  • しけんはくじからです。

    Kỳ thi bắt đầu từ 9 giờ.

  • にほんでいろいろなことをたいけんしたいです。

    Tôi muốn trải nghiệm thật nhiều thứ ở Nhật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 験 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

もんだいmondaiHán Việt Vấn Đềcâu hỏi (trong đề); vấn đề
Ví dụ

Câu hỏi này hơi khó.

しつもんshitsumonHán Việt Chất Vấncâu hỏi
Ví dụ

Tôi đã hỏi cô giáo.

わだいwadaiHán Việt Thoại Đềchủ đề câu chuyện
Ví dụ

Chủ đề hôm nay là gì?

こたえるkotaeruHán Việt Đáptrả lời
Ví dụ

Trả lời câu hỏi.

こたえkotaeHán Việt Đápcâu trả lời, đáp án
Ví dụ

Hãy trả lời câu hỏi.

しけんshikenHán Việt Thí Nghiệmkỳ thi
Ví dụ

Tuần sau có kỳ thi.

にゅうしnyuushiHán Việt Nhập Thíkỳ thi vào trường
Ví dụ

Chị gái tôi đã đỗ kỳ thi vào đại học.

たいけんtaikenHán Việt Thể Nghiệmtrải nghiệm
Ví dụ

Tôi muốn trải nghiệm thật nhiều thứ ở Nhật.

さんばんsanbanHán Việt Tam Phiênsố 3, thứ ba
Ví dụ

Đáp án là số 3.

Nhắc lạiTừ về bài vở, kỳ thiDạy chính ở: Từ vựng N5 · Ở trường Sakura

試験しけん (kỳ thi), 問題もんだい (câu hỏi), 答こたえ (đáp án) — nghĩa và cách dùng học ở Từ vựng N4; bài này học mặt chữ.

Nhắc chữ N5問 hay 間?Dạy chính ở: Kanji N5 · Khoảng, tuần, mỗi, gì

間 (gian, khoảng): 時間じかん (thời gian) — mặt trời 日 trong cổng. 問 (vấn, hỏi): 質問しつもん — miệng 口 trong cổng.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:問題一
    Dòng đầu mỗi phần trên tờ đề thi (thường in 問題1)
  • nhãn, thẻ ghi chữ:答え
    Phần đáp án ở cuối sách luyện thi
  • nhãn, thẻ ghi chữ:試験中
    Tấm biển treo ở cửa phòng thi: "đang thi"

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 19Chuyện của Hine

Hai cách hỏi

Trời âm u, mát. Hine làm thử một đề N4 cũ ở thư viện; Tanaka ngồi bàn bên ôn bài thi viết của công ty — và Hine có một câu hỏi về chữ "hỏi".

くがつじゅうろくにち、もくようびのごごよじ。そらはくもっていて、すずしいです。

ヒネさんはがっこうのとしょかんで、エヌよんのふるいしけんを やってみています。

いちばんうえに『もんだいいち』、さいごのページに『こたえ』とかいてあります。

となりのつくえでは、たなかさんがかいしゃのしけんのべんきょうをしています。

「ヒネさんもしけん?いっしょだね。」

「うん。たなかさん、ちょっとしつもんがあるんだけど。『しつもん』と『もんだい』は、どうちがうの?」

「いいしつもんだね。『しつもん』は、じぶんがひとにきくこと。『もんだい』は、しけんがじぶんにきくこと。」

「だからせんせいは、はなしのあとで『しつもんがありますか』ってきくでしょ?」

「なるほど!じゃあ、このもんだいにこたえるね!」

ふたりはごじまで、としょかんでべんきょうしました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Tanaka đang ôn gì ở thư viện?

Câu 2 / 2

Theo Tanaka, 問題 là gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

Chữ 答 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Có câu hỏi nào không?

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNghĩ và biết — 考 思 知 意 説Thứ Ba 21/9, mưa nhỏ. Ông Yamada ghé mua cà phê, tay cầm một cuốn tiểu thuyết — và hỏi ý kiến của Hine.

聞きくは一時いっときのはじ、聞きかぬは一生いっしょうのはじ。

Hỏi thì ngượng một lúc, không hỏi thì ngượng cả đời.

Tục ngữ — viết đủ: 聞くは一時の恥、聞かぬは一生の恥 (恥 chưa học, viết kana)

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:問題一
Dòng đầu mỗi phần trên tờ đề thi (thường in 問題1)