Tập 28· Chuyện của Hine· Thứ Hai 25/10, 6 giờ 50 sáng · phòng 202· 18 phút

Một ngày

Sáu chữ của một ngày: 起 (dậy), 帰 (về), 着 (mặc; tới nơi), 洗 (rửa), 待 (đợi), 住 (sống). Mỗi chữ mang một bộ gợi nghĩa: 起 có 走 (chạy), 洗 có 氵 (nước), 待 có 彳 (bước chân), 住 có 亻 (người).

Trời trong, se lạnh, khoảng 11 độ. Hai ngày lễ hội vừa xong, Hine dậy muộn hơn mọi ngày — chiếc tạp dề dính bột vẫn chưa giặt.
  • 6 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 起 (khởi, dậy) · 帰 (quy, về) · 着 (trước, mặc, tới nơi) · 洗 (tẩy, rửa, giặt) · 待 (đãi, đợi) · 住 (trú, ở, sống)
  • Đọc được: 起きる (おきる, dậy) · 帰る (かえる, về) · 着く (つく, tới nơi) · 洗う (あらう, rửa) · 待つ (まつ, đợi) · 住所 (じゅうしょ, địa chỉ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Khởi

dậy

走 chạy + 己 bản thân (gợi âm) = 起 dậy

Bộ thủ

走 (tẩu, chạy)

Cách nhớ

Chữ 走 (chạy) làm đế bên trái, 己 (bản thân) ngồi bên phải — tự mình bật dậy rồi chạy: dậy.

Cầu Hán Việt

"Khởi động" (起動), "khởi nghĩa" (起義), "khởi điểm" (起点).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Kun
お(きる)
Số nét
10

Lưu ý: 起きる = tự mình dậy, thức. 早起き (はやおき) = dậy sớm. Nét lướt cuối của 走 kéo dài làm đế đỡ lấy 己.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • まいあさろくじにおきます。

    Sáng nào tôi cũng dậy lúc 6 giờ.

  • はやおきしたひは、いちにちがながいです。

    Hôm nào dậy sớm thì một ngày dài ra.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 起 là gì?

Quy

về

刂 phần trái của chữ cũ 歸, viết gọn (trông như 刂 nhưng không phải dao) + 帚 cây chổi = 帰 về

Bộ thủ

巾 (cân, khăn)

Cách nhớ

Hai nét ngắn bên trái như dấu chân quay lại, bên phải là 帚 (cây chổi) — về tới nhà là cầm chổi quét dọn: về.

Cầu Hán Việt

"Hồi quy" (回帰), "quy hương" (帰郷).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Kun
かえ(る)
Số nét
10

Lưu ý: 帰る là động từ nhóm 1 dù đuôi る: 帰ります, 帰って. 帰国 (きこく) = về nước.

Câu ví dụ

  • まいばんくじにかえります。

    Tối nào tôi cũng về lúc 9 giờ.

  • なつやすみにきこくします。

    Kỳ nghỉ hè tôi về nước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 帰 nghĩa là gì?

Trước

mặc; tới nơi

Bộ thủ

目 (mục, mắt)

Cách nhớ

Trên là con dê 羊 bị cắt đuôi, một nét phẩy dài chạy xuống bên trái, dưới là 目 (mắt) — áo len lông dê mặc vào, ai cũng nhìn: mặc.

Cầu Hán Việt

"Chấp trước" (執着 — bám chặt, chữ nhà Phật).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チャク
Kun
き(る)・つ(く)
Số nét
12

Lưu ý: 着る (きる) = mặc áo; 着く (つく) = tới nơi — cùng chữ, khác cách đọc, nhìn đuôi kana là biết. 水着 (みずぎ): き biến thành ぎ.

Câu ví dụ

  • えきについたられんらくしてください。

    Tới ga thì báo cho tôi nhé.

  • さむいから、セーターをきます。

    Trời lạnh nên tôi mặc áo len.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 着 nghĩa là gì?

Tẩy

rửa, giặt

氵 nước + 先 trước (gợi âm) = 洗 rửa, giặt

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

Nước 氵 bên trái, 先 (trước, Kanji N5) bên phải — trước khi ăn, lấy nước rửa tay.

Cầu Hán Việt

"Tẩy rửa" (洗), "tẩy lễ" (洗礼 — lễ rửa tội).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Kun
あら(う)
Số nét
9

Lưu ý: お手洗い (おてあらい) = nhà vệ sinh (chỗ rửa tay) — chữ rất hay gặp trên biển. Giặt đồ là 洗濯 (せんたく), chữ 濯 chưa học.

Câu ví dụ

  • しょくじのまえにてをあらいましょう。

    Trước bữa ăn hãy rửa tay.

  • おてあらいはどこですか。

    Nhà vệ sinh ở đâu ạ?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 洗 là gì?

Đãi

đợi

彳 bước chân + 寺 ngôi chùa (gợi âm) = 待 đợi

Bộ thủ

彳 (xích, bước chân trái)

Cách nhớ

Bước chân 彳 dừng lại trước ngôi chùa 寺 — đứng trước cổng chùa đợi người.

Cầu Hán Việt

"Đãi ngộ" (待遇), "tiếp đãi" (接待), "chiêu đãi" (招待).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タイ
Kun
ま(つ)
Số nét
9

Lưu ý: 待つ (đợi, bộ 彳) và 持つ (cầm, bộ 扌, trang 28): bên phải giống hệt nhau là 寺.

Câu ví dụ

  • えきでまっています。

    Tôi đang đợi ở ga.

  • チャンスはまつものではなく、つくるものです。

    Cơ hội không phải để đợi, mà để tự tạo ra.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 待 là gì?

Trú

ở, sống

亻 người + 主 chủ (gợi âm) = 住 ở, sống

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

Người 亻 đứng cạnh 主 (chủ, trang 8) — người làm chủ một chỗ là người sống ở đó.

Cầu Hán Việt

"Cư trú" (居住), "thường trú" (常住).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュウ
Kun
す(む)
Số nét
7

Lưu ý: 住所 (じゅうしょ) = địa chỉ — ô gần như luôn có trên tờ khai. 住 (亻 người) khác 注 (chú, 氵 nước — học ở trang 35).

Câu ví dụ

  • とうきょうにすんでいます。

    Tôi đang sống ở Tokyo.

  • ここにじゅうしょとなまえをかいてください。

    Hãy viết địa chỉ và tên vào đây.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 住 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

おきるokiruHán Việt Khởithức dậy
Ví dụ

Sáng nào tôi cũng dậy lúc 7 giờ.

はやおきhayaokiHán Việt Tảo Khởidậy sớm
Ví dụ

Hôm nào dậy sớm thì một ngày dài ra.

かえるkaeruHán Việt Quyvề (nhà, nước mình)
Ví dụ

Tôi về nhà lúc 10 giờ rưỡi.

きこくkikokuHán Việt Quy Quốcvề nước
Ví dụ

Kỳ nghỉ hè tôi về nước.

きるkiruHán Việt Trướcmặc (áo: từ vai xuống)
つくtsukuHán Việt Trướctới nơi
みずぎmizugiHán Việt Trướcđồ bơi
あらうarauHán Việt Tẩyrửa
おてあらいotearaiHán Việt Thủ Tẩynhà vệ sinh (lịch sự, hay in trên biển)
Ví dụ

Nhà vệ sinh ở đâu ạ?

まつmatsuHán Việt Đãiđợi
Ví dụ

Đợi một chút nhé.

すむsumuHán Việt Trúsống (ở)
じゅうしょjuushoHán Việt Trú Sởđịa chỉ
Ví dụ

Hãy viết địa chỉ và tên vào đây.

ろくじrokujiHán Việt Lục Thời6 giờ
Ví dụ

Sáng nào tôi cũng dậy lúc 6 giờ.

ふつかかんfutsukakanHán Việt Nhị Nhật Gianhai ngày (liền)
ときtokiHán Việt Thờilúc, khi
いっぷんippunHán Việt Nhất Phânmột phút
いちにちichinichiHán Việt Nhất Nhậtmột ngày
Ví dụ

Cuốn sách này tôi đọc xong trong một ngày.

Từ mới trong bài4 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 荷物にもつ

    bưu kiện, hành lý

    荷 chưa học

  • 不在ふざい

    vắng nhà

    不 học ở trang 44, 在 chưa học

  • 再配達さいはいたつ

    giao lại

    再, 達 chưa học

  • 洗濯せんたく

    giặt đồ

    濯 chưa học

Nhắc lại住んでいますDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Đang làm gì?

東京とうきょうに住すんでいます (Tôi đang sống ở Tokyo) — nói nơi mình sống luôn dùng ています. Mẫu ています học ở Ngữ pháp N5; bài này học chữ 住.

Nhắc lại着る và 着くDạy chính ở: Từ vựng N5 · Quần áo, Một ngày rắc rối

着きる (mặc áo) — đuôi る. 着つく (tới nơi) — đuôi く. Cùng chữ 着: nhìn đuôi kana là biết đọc thế nào. Nghĩa hai từ đã học ở Từ vựng N5.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:お手洗い
    Biển chỉ đường trong nhà ga, cửa hàng: nhà vệ sinh
  • nhãn, thẻ ghi chữ:住所
    Ô trên tờ khai, phiếu gửi hàng: địa chỉ
  • biển cửa tiệm:お待ちください
    Thẻ đặt ở quầy, cửa quán ăn: xin vui lòng đợi

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 28Chuyện của Hine

Tờ phiếu ở cổng

Trời trong, se lạnh, khoảng 11 độ. Hai ngày lễ hội vừa xong, Hine dậy muộn hơn mọi ngày — chiếc tạp dề dính bột vẫn chưa giặt.

じゅうがつにじゅうごにち、げつようびのあさろくじごじゅっぷん。そらははれていますが、じゅういちどですこしさむいです。

おまつりのふつかかんがおわって、ヒネさんはいつもよりおそくおきました。

「あっ、もうしちじ!エプロンもあらわないと……。」

ヒネさんはこなのついたエプロンをいそいであらって、ベランダにほしました。

コートをきてへやをでると、おおやさんがもんのところにたっていました。

おおやさんは、きのうヒネさんがいないときににもつがきたとはなして、かみをいちまいくれました。

「じゅうしょは……『にひゃくにごうしつ』。うん、わたしのへやです。」

「『こんばんしちじからくじに、またきます』。ばんははやくかえらないと!」

おおやさんは、はやくかえってまっていたほうがいいといいました。

「はい!はやくかえってまっています。いってきます!」

そのよる、ヒネさんは『おきる』『かえる』『まつ』のかみを、かべに はりました。にじゅうはちまいめです。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Bà chủ nhà đưa Hine cái gì?

Câu 2 / 2

Tối nay bưu kiện được giao lại lúc nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

住所 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Tối nào tôi cũng về lúc 9 giờ.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 5 — Bài 23 đến 28Thứ Tư 27/10, mưa nhỏ: Hine viết "một ngày của mình" thành sáu câu — câu nào cũng phải có một chữ của chặng này.

七転ななころび八起やおき。

Ngã bảy lần, đứng dậy tám lần.

Tục ngữ — viết đủ: 七転び八起き

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:お手洗い
Biển chỉ đường trong nhà ga, cửa hàng: nhà vệ sinh