Khởi
dậy
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
走 (tẩu, chạy)
Cách nhớ
Chữ 走 (chạy) làm đế bên trái, 己 (bản thân) ngồi bên phải — tự mình bật dậy rồi chạy: dậy.
Cầu Hán Việt
"Khởi động" (起動), "khởi nghĩa" (起義), "khởi điểm" (起点).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 起きる = tự mình dậy, thức. 早起き (はやおき) = dậy sớm. Nét lướt cuối của 走 kéo dài làm đế đỡ lấy 己.
