Tẩu
chạy
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
走 (tẩu, chạy)
Cách nhớ
土 (đất) ở trên, dưới là bàn chân với nét lướt dài sang phải — chân đạp đất lao đi: chạy.
Cầu Hán Việt
"Tẩu thoát" (走脱), "bôn tẩu" (奔走).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 走る là động từ nhóm 1 dù có đuôi る: 走ります, 走って.
