Tập 27· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 22/10, 7 giờ 40 tối · ga gần nhà văn hoá quận, rồi đường về nhà· 16 phút

Đi, chạy, dừng

Năm chữ của đôi chân: 走 (chạy), 歩 (đi bộ), 止 (dừng), 進 (tiến), 急 (vội). Chữ 止 là hình một bàn chân đứng yên — nó nằm ngay trên đầu chữ 歩 (đi bộ). Từng chữ có một từ đi kèm: 走る, 歩く, 止まる, 進む, 急ぐ.

Gió bão mạnh, mưa từng cơn. Làm xong mẻ bánh ở bếp nhà văn hoá, Hine ôm hộp bánh ra ga thì nghe loa báo tàu đang dừng.
  • 5 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 走 (tẩu, chạy) · 歩 (bộ, đi bộ) · 止 (chỉ, dừng) · 進 (tiến, tiến lên) · 急 (cấp, vội, gấp)
  • Đọc được: 走る (はしる, chạy) · 歩く (あるく, đi bộ) · 止まる (とまる, dừng) · 進む (すすむ, tiến lên) · 急ぐ (いそぐ, vội)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tẩu

chạy

土 đất + 龰 bàn chân = 走 chạy

Bộ thủ

走 (tẩu, chạy)

Cách nhớ

土 (đất) ở trên, dưới là bàn chân với nét lướt dài sang phải — chân đạp đất lao đi: chạy.

Cầu Hán Việt

"Tẩu thoát" (走脱), "bôn tẩu" (奔走).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Kun
はし(る)
Số nét
7

Lưu ý: 走る là động từ nhóm 1 dù có đuôi る: 走ります, 走って.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • まいあささんじゅっぷんはしります。

    Sáng nào tôi cũng chạy 30 phút.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 走 nghĩa là gì?

Bộ

đi bộ

止 bàn chân + 少 bàn chân thứ hai (không chấm) = 歩 đi bộ

Bộ thủ

止 (chỉ, dừng)

Cách nhớ

Bàn chân 止 ở trên, bàn chân thứ hai ở dưới — hai bàn chân bước lần lượt: đi bộ.

Cầu Hán Việt

"Tiến bộ" (進歩), "bộ hành" (歩行), "nhượng bộ" (譲歩).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホ・ポ
Kun
ある(く)
Số nét
8

Lưu ý: Phần dưới của 歩 trông giống 少 nhưng KHÔNG có nét chấm bên phải — 歩 chỉ có 8 nét. 一歩 (một bước) đọc いっぽ: ほ biến thành ぽ.

Câu ví dụ

  • えきまであるいてじっぷんです。

    Đi bộ tới ga mất mười phút.

  • まいにちいっぽずつまえへすすみましょう。

    Mỗi ngày tiến lên một bước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 歩 là gì?

Chỉ

dừng

Bộ thủ

止 (chỉ, dừng)

Cách nhớ

Hình bàn chân in trên mặt đất, ngón chân hướng lên — chân đứng yên một chỗ: dừng.

Cầu Hán Việt

"Đình chỉ" (停止), "cấm chỉ" (禁止).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
と(まる)・と(める)
Số nét
4

Lưu ý: 止まる (tự dừng: 電車が止まる) và 止める (làm cho dừng: 車を止める). 中止 (ちゅうし) = huỷ, không diễn ra nữa.

Câu ví dụ

  • でんしゃがとまっています。

    Tàu đang dừng.

  • あめで、きょうのれんしゅうはちゅうしです。

    Vì mưa, buổi tập hôm nay bị huỷ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 止 nghĩa là gì?

Tiến

tiến lên

隹 chim đuôi ngắn + 辶 bước đi = 進 tiến lên

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

Con chim đuôi ngắn 隹 trên đường 辶 — chim chỉ bay về phía trước, không bay lùi: tiến lên.

Cầu Hán Việt

"Tiến bộ" (進歩), "tiến hành" (進行), "tiên tiến" (先進).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Kun
すす(む)
Số nét
11

Lưu ý: 進む = tiến lên. Đồng hồ chạy nhanh cũng nói 時計が進む (時計 học ở trang 35).

Câu ví dụ

  • このみちをまっすぐすすんでください。

    Hãy đi thẳng theo con đường này.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 進 nghĩa là gì?

Cấp

vội, gấp

⺈ người đuổi theo, tay chộp tới (kèm ヨ) + 心 trái tim = 急 vội, gấp

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

Phía trên là người đuổi theo, bàn tay ヨ chộp tới; phía dưới là trái tim 心 — tim đập thình thịch vì vội: vội, gấp.

Cầu Hán Việt

"Cấp cứu" (急救), "khẩn cấp" (緊急), "cấp tốc" (急速).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キュウ
Kun
いそ(ぐ)
Số nét
9

Lưu ý: 急行 (きゅうこう) = tàu nhanh, dừng ít ga. 急 phần trên viết ⺈ rồi ヨ — đừng viết thành 刀.

Câu ví dụ

  • いそいでください。

    Nhanh lên nhé.

  • このえきにきゅうこうはとまりません。

    Tàu nhanh không dừng ở ga này.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 急 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

はしるhashiruHán Việt Tẩuchạy
あるくarukuHán Việt Bộđi bộ
いっぽippoHán Việt Nhất Bộmột bước
Ví dụ

Mỗi ngày tiến lên một bước.

とまるtomaruHán Việt Chỉdừng
ちゅうしchuushiHán Việt Trung Chỉhuỷ, ngừng (buổi học, sự kiện)
Ví dụ

Vì mưa, buổi tập hôm nay bị huỷ.

すすむsusumuHán Việt Tiếntiến lên
いそぐisoguHán Việt Cấpvội, nhanh lên
きゅうこうkyuukouHán Việt Cấp Hànhtàu nhanh
Ví dụ

Tàu nhanh không dừng ở ga này.

さんじゅっぷんsanjuppunHán Việt Tam Thập Phân30 phút
Ví dụ

Sáng nào tôi cũng chạy 30 phút.

よんじゅっぷんyonjuppunHán Việt Tứ Thập Phân40 phút
にじゅっぷんnijuppunHán Việt Nhị Thập Phân20 phút
はちじhachijiHán Việt Bát Thời8 giờ
だいじdaijiHán Việt Đại Sựquan trọng
Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 運転見合わせうんてんみあわせ

    tạm ngừng chạy tàu

    合 học ở trang 35

Nhắc lại止まる và 止めるDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · Bày sẵn hết rồi

電車でんしゃが止とまる (tàu dừng lại) · 車くるまを止とめる (dừng xe lại). Quy luật cặp tự / tha động từ học ở Ngữ pháp N4; bài này học chữ 止 và đuôi kana.

Nhắc chữ N5Chữ 足 (túc, chân)Dạy chính ở: Kanji N5 · Miệng, mắt, tai, tay, chân

足 (chân): trên là 口, dưới là bàn chân đang bước. 足あし = chân. Phần dưới của 足 và phần dưới của 走 (chạy) giống nhau — đều là bàn chân.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:止まれ
    Chữ trắng sơn trên mặt đường, cạnh biển tam giác đỏ: dừng lại
  • biển ga tàu:急行
    Bảng điện ở sân ga: tàu tốc hành
  • biển ga tàu:運転見合わせ
    Bảng điện ở ga khi có bão, động đất: tạm ngừng chạy tàu

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 27Chuyện của Hine

Bốn mươi phút đi bộ

Gió bão mạnh, mưa từng cơn. Làm xong mẻ bánh ở bếp nhà văn hoá, Hine ôm hộp bánh ra ga thì nghe loa báo tàu đang dừng.

じゅうがつにじゅうににち、きんようびのよるしちじよんじゅっぷん。たいふうで、かぜがとてもつよいです。

ヒネさんはくのかいかんのだいどころで、フエのおかしをつくりました。あしたの おまつりの おかしです。

えきにはいると、『つよいかぜのため、でんしゃがとまっています』とアナウンスがありました。

「えっ、とまっている……。いつうごくんだろう。」

ヒネさんはたなかさんにメッセージをおくりました。すぐにへんじがきました。

『いそがないで、ゆっくりあるいてかえって。はしらないでね。』

「うん。あるいてよんじゅっぷん。いこう!」

ヒネさんは おかしのはこをだいじにもって、かぜのなかをいっぽずつすすみました。

へやについたのははちじにじゅっぷんでした。

「よかった!おかしは ぬれていない!」

ヒネさんは『はしる』『あるく』『とまる』をかみにかいて、かべに はりました。にじゅうななまいめです。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao tàu dừng?

Câu 2 / 2

Tanaka dặn Hine gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

急ぐ nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Tàu đang dừng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauMột ngày — 起 帰 着 洗 待 住Thứ Hai 25/10, sáng sớm sau hai ngày lễ hội: Hine dậy muộn, và bà chủ nhà đang đứng đợi ở cổng với một tờ phiếu.

急いそがば回まわれ。

Vội thì đi đường vòng — chậm mà chắc.

Tục ngữ — viết đủ: 急がば回れ

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:止まれ
Chữ trắng sơn trên mặt đường, cạnh biển tam giác đỏ: dừng lại