Kanji N433 / 4612 phútÔn tập

Ôn tập 5 — Bài 23 đến 28

Thứ Tư 27/10, 10 giờ tối · phòng 202

  • Ôn các chữ bài 23–28
  • Đọc từ ghép trộn chữ mới với chữ N5
  • Phân biệt 働 / 動, 貸 / 借, 待 / 持, 起 / 走

Cả bảng

Bấm chữ để nghe lại.

Thẻ lật

Đọc thầm, rồi bấm để lật. Mặt sau có một từ chứa chữ đó.

Đã lật 0 / 32

Chữ hay nhầm

Người mới học hay đọc lẫn mấy cặp này.

働ドウĐộng · làm việc
動ドウĐộng · chuyển động

Có người 亻 đứng cạnh thì là làm việc 働; chỉ có sức 力 đẩy vật nặng 重 là chuyển động 動.

Ghép cặp

Bấm một chữ rồi bấm âm Hán Việt của nó.

Nối chữ với âm Hán Việt.

Câu 1 / 2

Nối chữ với âm Hán Việt.

Câu 2 / 2

Truyện ôn

Truyện gom chữ của cả bài ôn — đọc lại cho quen mặt chữ.

Ôn tập 5Chuyện của Hine

Một ngày của mình

Trời lạnh dần, mưa nhỏ. Hine viết lại "một ngày của mình" thành sáu câu — câu nào cũng phải có một chữ của chặng 5 — rồi đọc to, bấm giờ xem có kịp một phút.

じゅうがつにじゅうしちにち、すいようびのよるじゅうじ。こさめがふっていて、だんだんさむくなってきました。

ヒネさんはノートに『わたしのいちにち』をかきます。ぶんはむっつ。どのぶんにも、このにしゅうかんでならったじをつかいます。

「ひとつ。あさろくじにおきます。」

「ふたつ。でんしゃにのって、がっこうへいきます。」

「みっつ。ばんはひまわりではたらきます。」

「よっつ。しごとであたらしいコーヒーのきかいをつかいます。」

「いつつ。くじにいえへかえります。」

「むっつ。にちようびは、えきでともだちをまちます。」

ヒネさんはスマホのタイマーをつかって、おおきいこえでよみました。

「ごじゅうはちびょう!いっぷん かかりませんでした!」

ヒネさんはこのページを かべに はりました。じのかみがにじゅうはちまい、まとめのかみがごまいです。

「じのかみは、あとじゅうまい!」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Câu thứ ba Hine viết gì?

Câu 2 / 2

Hine đọc sáu câu hết bao lâu?

Kiểm tra trộn

Câu hỏi trộn nhiều dạng về mọi chữ đã ôn.

Nối chữ với nghĩa.

Câu 1 / 10

せんりの道みちも一歩いっぽから。

Đường nghìn dặm cũng bắt đầu từ một bước.

Tục ngữ — viết đủ: 千里の道も一歩から (里 chưa học nên cả cụm 千里 viết kana)

Tập sau Chặng mới: việc mỗi ngày và bữa ăn. Thứ Hai 1/11, cô giáo viết lên bảng lịch buổi thi thử — giờ bắt đầu, giờ kết thúc, và một điều cấm.