Tập 13· Chuyện của Hine· Thứ Ba 3/8, 9 giờ tối · phòng 202, em gái gọi video từ Huế, hai hôm trước chuyến bay· 16 phút

Khu, phố, làng

Năm chữ của địa chỉ cấp nhỏ và của quê: 区 (quận), 町 (phố), 村 (làng), 地 (đất), 方 (phía). Ghép 地 + 方 thành 地方 (ちほう): vùng, địa phương — y như tiếng Việt.

Tokyo oi nóng. Hai hôm nữa Hine bay về Huế; em gái — đang tập nói tiếng Nhật — gọi video hỏi địa chỉ phòng 202 để gửi thư khi chị quay lại Tokyo.
  • 5 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 区 (khu, quận, khu) · 町 (đinh, phố, thị trấn) · 村 (thôn, làng) · 地 (địa, đất) · 方 (phương, hướng, phía)
  • Đọc được: 区 (く, quận) · 町 (まち, phố, thị trấn) · 村 (むら, làng) · 地方 (ちほう, vùng) · 地下 (ちか, dưới đất)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Khu

quận, khu

Bộ thủ

匸 (hệ, che giấu)

Cách nhớ

Cái khung 匸 hở bên phải, bên trong là dấu ✕ — khoanh một vùng lại, đánh dấu: một khu.

Cầu Hán Việt

"Khu vực" (区域).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ク
Số nét
4

Lưu ý: Thứ tự viết: nét ngang trên, rồi dấu ✕ (2 nét), nét gập dưới cùng viết cuối. Tokyo có 23 区 (quận).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このくにはだいがくがみっつあります。

    Quận này có ba trường đại học.

  • くりつのプールはやすいです。

    Bể bơi của quận rẻ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 区 nghĩa là gì?

Đinh

phố, thị trấn

田 ruộng + 丁 con đường (gợi âm) = 町 phố, thị trấn

Bộ thủ

田 (điền, ruộng)

Cách nhớ

Ruộng 田 bên trái, bên phải là 丁 như con đường cắm thẳng vào — đường chạy qua ruộng, nhà mọc hai bên: phố.

Cầu Hán Việt

Tiếng Việt hầu như không dùng chữ này — nhớ qua 下町 (したまち): khu phố cũ bình dân.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョウ
Kun
まち
Số nét
7

Lưu ý: Đứng một mình đọc まち. Trong tên phố, tên phường ở thành phố lớn thường đọc ちょう (〜町), có chỗ đọc まち: ga 田町 (たまち), 大手町 (おおてまち).

Câu ví dụ

  • このまちはちいさいですが、きれいです。

    Khu phố này nhỏ nhưng đẹp.

  • したまちのみせはふるくてやすいです。

    Quán ở khu phố cũ vừa cũ vừa rẻ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 町 nghĩa là gì?

Thôn

làng

木 cây + 寸 bàn tay (gợi âm) = 村 làng

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

Cây 木 bên trái, bàn tay 寸 bên phải — nơi người ta tự tay trồng cây: làng.

Cầu Hán Việt

"Nông thôn" (農村), "thôn xóm".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソン
Kun
むら
Số nét
7

Lưu ý: 村 (むら) và 町 (まち) cùng 7 nét; khác ở bên trái: cây 木 là làng, ruộng 田 là phố.

Câu ví dụ

  • おばあさんはむらにいます。

    Bà cụ sống ở làng.

  • むらびとはみんなやさしいです。

    Người trong làng ai cũng hiền.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 村 là gì?

Địa

đất

土 đất + 也 (gợi âm) = 地 đất

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

Đất 土 bên trái, 也 bên phải nằm trải dài — mặt đất.

Cầu Hán Việt

"Địa lý" (地理), "địa chỉ" (地址), "địa phương" (地方).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チ・ジ
Số nét
6

Lưu ý: 地 (土 + 也) và 池 (氵 + 也, bài "Biển, rừng, ruộng") chung nửa phải, chung âm チ: đất là 土, ao là nước 氵. ジ gặp trong 地面 (じめん, mặt đất).

Câu ví dụ

  • ちかにみせがあります。

    Dưới tầng hầm có cửa hàng.

  • ちほうのまちもいいですよ。

    Thị trấn ở các vùng cũng hay lắm đấy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 地 nghĩa là gì?

Phương

hướng, phía, cách

Bộ thủ

方 (phương, vuông; hướng)

Cách nhớ

Chấm trên, nét ngang, rồi hai nét tách ra như cánh tay chỉ về một phía: hướng, phía.

Cầu Hán Việt

"Phương hướng" (方向), "phương pháp" (方法), "địa phương" (地方).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホウ
Kun
かた
Số nét
4

Lưu ý: Chỉ phía đọc ほう (こちらの方, phía này); chỉ cách làm đọc かた (読み方, cách đọc); trong 夕方 thành がた. 方 (4 nét, có chấm trên) khác 万 (vạn, 3 nét, N5).

Câu ví dụ

  • かんじのよみかたをおしえてください。

    Chỉ cho tôi cách đọc chữ Hán này với.

  • ゆうがたからあめがふります。

    Từ chiều tối trời sẽ mưa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 方 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

くkuHán Việt Khuquận
Ví dụ

Quận này có ba trường đại học.

くりつkuritsuHán Việt Khu Lậpcủa quận, do quận lập
Ví dụ

Bể bơi của quận rẻ.

まちmachiHán Việt Đinhthị trấn, khu phố
Ví dụ

Khu phố này nhỏ nhưng đẹp.

したまちshitamachiHán Việt Hạ Đinhkhu phố cũ bình dân
Ví dụ

Quán ở khu phố cũ vừa cũ vừa rẻ.

むらmuraHán Việt Thônlàng
Ví dụ

Bà cụ sống ở làng.

むらびとmurabitoHán Việt Thôn Nhândân làng
Ví dụ

Người trong làng ai cũng hiền.

ちかchikaHán Việt Địa Hạdưới mặt đất, tầng hầm
Ví dụ

Dưới tầng hầm có cửa hàng.

ちほうchihouHán Việt Địa Phươngvùng, miền
Ví dụ

Thị trấn ở các vùng cũng hay lắm đấy.

よみかたyomikataHán Việt Độc Phươngcách đọc
Ví dụ

Chỉ cho tôi cách đọc chữ Hán này với.

ゆうがたyuugataHán Việt Tịch Phươngchiều tối, lúc chạng vạng
Ví dụ

Từ chiều tối trời sẽ mưa.

Nhắc lại方: ほう hay かた?Dạy chính ở: Ngữ pháp N5, Từ vựng N4

こちらの方ほう (phía này) — chỉ phía. 読よみ方かた (cách đọc) — chỉ cách làm. Bài này chỉ cần nhận mặt chữ 方; khi nào dùng ほう, khi nào かた học ở Ngữ pháp N5 và Từ vựng N4.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:大手町
    Biển tên ga tàu điện ngầm 大手町 ở trung tâm Tokyo
  • biển ga tàu:田町
    Biển tên ga 田町 trên tuyến vòng Yamanote
  • biển ga tàu:地下鉄
    Biển chỉ lối xuống tàu điện ngầm

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 13Chuyện của Hine

Địa chỉ cho em

Tokyo oi nóng. Hai hôm nữa Hine bay về Huế; em gái — đang tập nói tiếng Nhật — gọi video hỏi địa chỉ phòng 202 để gửi thư khi chị quay lại Tokyo.

はちがつみっか、かようびのよるくじ。とうきょうはまだあついです。

ふつかごに、ヒネさんはフエへかえります。いもうとさんからビデオでんわがきました。いもうとさんはいま、にほんごを すこし ならっています。

「おねえさん、へやの じゅうしょを おしえてください。おねえさんがとうきょうにもどってから、てがみをかきます。」

ヒネさんはじゅうしょをかいて、カメラにみせました。

「このじはなんですか。」

「『く』。おおきいまちを、いくつかに わけたところ。それから、これが『まち』。くのなかの、ちいさいところだよ。」

「おねえさんのまちはおおきいですか。」

「このまちはちいさいですが、きれいです。」

「おじいさんと おばあさんのいえは、まちですか。」

「ううん、『むら』。ひだりにきがあるかんじだよ。フエのいなかのむら。いなかは『ちほう』ともいうよ。」

でんわのあと、ヒネさんはかべにあたらしいかみを はりました。く、まち、むら、ち、ほう。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Em gái hỏi địa chỉ để làm gì?

Câu 2 / 2

Nhà ông bà ngoại của Hine ở đâu?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

Chữ 村 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Khu phố này nhỏ nhưng đẹp.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauPhòng, tầng, số phòng — 室 屋 階 部 番 号Thứ Ba 24/8, Hine từ Huế về được hai ngày. Thùng quà mẹ gửi bị đem lên nhầm tầng ba — chỉ vì một chữ số viết tay.

地ちに足あしをつけて、いっぽずつ。

Chân chạm đất, từng bước một.

Câu tự soạn (dựa thành ngữ 地に足をつける — sống vững vàng, thực tế)

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:大手町
Biển tên ga tàu điện ngầm 大手町 ở trung tâm Tokyo