Đô
thủ đô, kinh đô
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
阝 (ấp, vùng đất)
Cách nhớ
Bên trái là 者 (người, đã học bài "Người trong xã hội"), bên phải là 阝 (vùng đất) — vùng đất nhiều người tụ về: thủ đô.
Cầu Hán Việt
"Đô thị" (都市), "thủ đô" (首都), "cố đô" (古都).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 阝 đứng bên PHẢI là bộ "ấp" (vùng đất, làng ấp); đứng bên TRÁI là bộ "phụ" (gò đất) như trong 院, 階. Hình giống, tên khác.
