Tập 12· Chuyện của Hine· Thứ Năm 22/7, 7 giờ tối · quầy ひまわり, gửi hàng chuyển phát· 14 phút

Thủ đô và tỉnh

Bốn chữ đứng đầu mọi địa chỉ Nhật: 都 (thủ đô), 京 (kinh đô), 県 (tỉnh), 市 (thành phố). Đọc được 東京都 (とうきょうと) là đọc được dòng đầu của mọi địa chỉ ở Tokyo.

Nóng ẩm, mùa mưa vừa hết. Nghỉ hè, Hine nhận thêm ca tối thứ Năm; một khách gửi thùng quà về quê, tờ phiếu ghi 京都府京都市 — và Sato có một câu hỏi.
  • 4 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 都 (đô, thủ đô) · 京 (kinh, kinh đô) · 県 (huyện, tỉnh (của Nhật)) · 市 (thị, thành phố, chợ)
  • Đọc được: 東京都 (とうきょうと, thủ đô Tokyo) · 京都 (きょうと, Kyoto) · 県 (けん, tỉnh) · 市 (し, thành phố)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Đô

thủ đô, kinh đô

者 người + 阝 vùng đất = 都 thủ đô, kinh đô

Bộ thủ

阝 (ấp, vùng đất)

Cách nhớ

Bên trái là 者 (người, đã học bài "Người trong xã hội"), bên phải là 阝 (vùng đất) — vùng đất nhiều người tụ về: thủ đô.

Cầu Hán Việt

"Đô thị" (都市), "thủ đô" (首都), "cố đô" (古都).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ト・ツ
Kun
みやこ
Số nét
11

Lưu ý: 阝 đứng bên PHẢI là bộ "ấp" (vùng đất, làng ấp); đứng bên TRÁI là bộ "phụ" (gò đất) như trong 院, 階. Hình giống, tên khác.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • わたしのがっこうはとうきょうとにあります。

    Trường tôi ở thủ đô Tokyo.

  • とかいはひとがおおいです。

    Thành phố lớn đông người.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 都 nghĩa là gì?

Kinh

kinh đô

亠 mái + 口 ô cửa + 小 chân cột = 京 kinh đô

Bộ thủ

亠 (đầu, cái nắp)

Cách nhớ

Mái 亠 trên cùng, ô cửa 口 ở giữa, chân cột 小 bên dưới — toà lầu cao giữa kinh đô.

Cầu Hán Việt

"Kinh đô" (京都), "kinh thành" (京城).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ
Số nét
8

Lưu ý: 東京 (とうきょう) = "kinh đô phía đông"; 京都 (きょうと) = kinh đô cũ của Nhật. 京 (8 nét, dưới là 小) dễ nhầm với 高 (cao, 10 nét, dưới là 冂 + 口).

Câu ví dụ

  • きょうとへいったことがありますか。

    Bạn đã từng đi Kyoto chưa?

  • とうきょうのなつはあついです。

    Mùa hè ở Tokyo nóng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 京 là gì?

Huyện

tỉnh (của Nhật)

目 mắt + 小 phần dưới (kèm nét gập) = 県 tỉnh (của Nhật)

Bộ thủ

目 (mục, mắt)

Cách nhớ

Con mắt 目 ở trên, bên dưới là nét gập và chữ 小 — vị quan đứng trên cao nhìn xuống cả một vùng: tỉnh.

Cầu Hán Việt

"Quận huyện" (郡県).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン
Số nét
9

Lưu ý: Ở Việt Nam "huyện" nhỏ hơn tỉnh. Ở Nhật, 県 (けん) là **tỉnh** — cấp lớn nhất dưới quốc gia. Đừng dịch 県 là "huyện".

Câu ví dụ

  • にほんにはけんがよんじゅうさんあります。

    Nhật Bản có 43 tỉnh.

  • あにはけんりつのこうこうをでました。

    Anh trai tôi tốt nghiệp trường cấp ba của tỉnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 県 là gì?

Thị

thành phố, chợ

亠 mái che + 巾 khăn treo = 市 thành phố, chợ

Bộ thủ

巾 (cân, khăn)

Cách nhớ

Mái 亠 che trên tấm khăn 巾 treo trước sạp hàng — chợ; chợ đông dần thành phố.

Cầu Hán Việt

"Thành thị" (城市), "thị trường" (市場), "thị dân" (市民).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
いち
Số nét
5

Lưu ý: Bạn đã gặp 市 rồi: nó là nửa phải của 姉 (chị gái, bài "Anh chị em"). 市 đọc いち trong 市場 (いちば, chợ).

Câu ví dụ

  • このしにはおおきいえきがあります。

    Thành phố này có một nhà ga lớn.

  • しみんのこえをききます。

    Lắng nghe tiếng nói của người dân thành phố.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 市 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

とうきょうとtoukyoutoHán Việt Đông Kinh Đôthủ đô Tokyo
Ví dụ

Trường tôi ở thủ đô Tokyo.

とかいtokaiHán Việt Đô Hộithành phố lớn
Ví dụ

Thành phố lớn đông người.

としtoshiHán Việt Đô Thịđô thị
とうきょうtoukyouHán Việt Đông KinhTokyo
Ví dụ

Mùa hè ở Tokyo nóng.

きょうとkyoutoHán Việt Kinh ĐôKyoto
Ví dụ

Bạn đã từng đi Kyoto chưa?

けんkenHán Việt Huyệntỉnh
Ví dụ

Nhật Bản có 43 tỉnh.

けんりつkenritsuHán Việt Huyện Lậpdo tỉnh lập, của tỉnh
Ví dụ

Anh trai tôi tốt nghiệp trường cấp ba của tỉnh.

しshiHán Việt Thịthành phố (đơn vị hành chính)
Ví dụ

Thành phố này có một nhà ga lớn.

しみんshiminHán Việt Thị Dânngười dân thành phố
Ví dụ

Lắng nghe tiếng nói của người dân thành phố.

こうこうkoukouHán Việt Cao Hiệutrường cấp ba
Ví dụ

Anh trai tôi tốt nghiệp trường cấp ba của tỉnh.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 京都府きょうとふ

    phủ Kyoto (đơn vị hành chính ngang tỉnh)

    府 chưa học — chỉ nhận mặt trên tờ phiếu

Nhắc lạiĐịa chỉ Nhật viết từ lớn tới nhỏDạy chính ở: Từ vựng N4 · Phố và quê

Địa chỉ Nhật bắt đầu từ cấp lớn nhất: 東京都とうきょうと (thủ đô Tokyo) → く (quận) → まち (phố) → số nhà. Tiếng Việt thì ngược lại, ghi số nhà trước.

Nhắc chữ N5Chữ 東 trong 東京Dạy chính ở: Kanji N5 · Đông, tây, nam, bắc

東 (đông, phía đông): 東ひがし (phía đông). Trong 東京とうきょう, 東 đọc とう: "kinh đô phía đông".

Nhắc lại~たことがあります (đã từng…)Dạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Đã từng chưa?

京都きょうとへ行いったことがありますか。 (Bạn đã từng đi Kyoto chưa?) Thể た + ことがあります = đã từng làm.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:京都
    Biển tên ga 京都 trên sân ga tàu cao tốc
  • biển đường:東京都
    Biển ven quốc lộ báo bắt đầu vào địa phận Tokyo
  • biển cửa tiệm:市民プール
    Biển cổng bể bơi công cộng của thành phố

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 12Chuyện của Hine

Sao không phải "Kyoto-to"?

Nóng ẩm, mùa mưa vừa hết. Nghỉ hè, Hine nhận thêm ca tối thứ Năm; một khách gửi thùng quà về quê, tờ phiếu ghi 京都府京都市 — và Sato có một câu hỏi.

しちがつにじゅうににち、もくようびのよるしちじ。なつやすみなので、ヒネさんはもくようびも しごとを しています。

おきゃくさんがおおきいはこをだしました。でんぴょうには『きょうとし』とかいてあります。

「ヒネさん、とうきょうは『とうきょうと』だよね。どうしてきょうとは『きょうとと』じゃないの?」

「ほんとうだ……。ちょっとしらべよう。」

「にほんには『と』がひとつ、『どう』がひとつ、『ふ』がふたつ、『けん』がよんじゅうさんあるよ。」

「おおさかときょうとが『ふ』なんだね。とうきょうだけが『と』!」

「わたしのがっこうはとうきょうとにあるよ。ここもとうきょうとだね。」

「じゃあ、メモしておくね。『と、どう、ふ、けん』!」

さとうさんはレジのよこに、ちいさいメモをはりました。

そのよる、へやの かべに またいちまい、かみが ふえました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Nhật có bao nhiêu 県?

Câu 2 / 2

Tờ phiếu gửi thùng quà đi đâu?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

Ở Nhật, 県 (けん) là gì?

Giờ bạn đọc được

Trường tôi ở thủ đô Tokyo.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauKhu, phố, làng — 区 町 村 地 方Thứ Ba 3/8, hai hôm trước chuyến bay về Huế, em gái gọi video hỏi địa chỉ phòng 202 — và Hine phải giải thích 区 với 町.

ローマは一日いちにちにしてならず。

Thành Rome không xây xong trong một ngày.

Tục ngữ — viết đủ: ローマは一日にして成らず (成 chưa học, viết kana)

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:京都
Biển tên ga 京都 trên sân ga tàu cao tốc