Thất
phòng
Bộ thủ
宀 (miên, mái nhà)
Cách nhớ
Mái nhà 宀 ở trên, 至 (đi tới) ở dưới — đi tới chỗ có mái che để nghỉ: căn phòng.
Cầu Hán Việt
"Nội thất" (内室).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 室 thường đứng cuối từ ghép: 〜号室 (phòng số…), 地下室 (tầng hầm), 教室 (lớp học, bài "Học và luyện"). 室 và 屋 chung nửa dưới 至: mái 宀 là phòng, mái 尸 là nhà.
