Tập 25· Chuyện của Hine· Chủ nhật 17/10, 10 giờ sáng · ひまわり, ca sáng Chủ nhật· 16 phút

Bán, cho mượn, hàng hoá

Năm chữ của quầy hàng: 売 (bán), 貸 (cho mượn), 借 (mượn), 品 (món hàng), 物 (đồ vật). 貸 và 借 là cặp hay nhầm nhất bài: 貸す là đưa đồ của mình đi, 借りる là nhận đồ của người khác về.

Mưa, khách vào trú mưa. Hôm nay Hine làm thay ca sáng Chủ nhật cùng ワン. Một bà khách không mang ô; ワン hỏi Hine cửa hàng có cho mượn ô không — trên cửa đã có sẵn tấm biển.
  • 5 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 売 (mại, bán) · 貸 (thải, cho mượn) · 借 (tá, mượn) · 品 (phẩm, hàng, món) · 物 (vật, đồ vật)
  • Đọc được: 売り場 (うりば, quầy bán) · 貸す (かす, cho mượn) · 借りる (かりる, mượn) · 品物 (しなもの, hàng hoá) · 買い物 (かいもの, mua sắm)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Mại

bán

士 kẻ sĩ + 冖 cái nắp + 儿 đôi chân = 売 bán

Bộ thủ

士 (sĩ, kẻ sĩ)

Cách nhớ

Trên là 士, giữa là cái nắp 冖, dưới là đôi chân 儿 — người đứng trên bục cao rao hàng: bán.

Cầu Hán Việt

"Thương mại" (商売 — 売 là dạng viết gọn của chữ 賣 cũ).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
バイ
Kun
う(る)
Số nét
7

Lưu ý: 売 (mại, bán) và 買 (mãi, mua — Kanji N5) đọc Hán Việt gần nhau. Tiếng Nhật: 売る (うる, bán) ↔ 買う (かう, mua).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • うりばはにかいです。

    Quầy bán ở tầng hai.

  • このみせはふるいほんをうっています。

    Cửa hàng này bán sách cũ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 売 nghĩa là gì?

Thải

cho mượn

代 thay (gợi âm) + 貝 vỏ sò, tiền = 貸 cho mượn

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

Trên là 代 (thay, trang 8), dưới là 貝 (vỏ sò — tiền thời xưa) — đưa tiền cho người khác dùng thay mình: cho mượn.

Cầu Hán Việt

Tiếng Việt ít dùng âm "thải" với nghĩa này; nhớ bằng hai mảnh: 代 (thay) + 貝 (tiền).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タイ
Kun
か(す)
Số nét
12

Lưu ý: 貸す (かす) và 借りる (かりる) đều mở đầu bằng か. 貸す = đưa đi (cho mượn); 借りる = nhận về (mượn).

Câu ví dụ

  • ほんをかしてください。

    Cho tôi mượn sách.

  • ともだちにノートをかしました。

    Tôi đã cho bạn mượn vở.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 貸 nghĩa là gì?

Tá

mượn

亻 người + 昔 ngày xưa (gợi âm) = 借 mượn

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

Người 亻 đứng cạnh 昔 (ngày xưa) — người tới mượn đồ, hứa sẽ trả lại như xưa.

Cầu Hán Việt

"Tá túc" (借宿 — ở nhờ nhà người khác).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シャク
Kun
か(りる)
Số nét
10

Lưu ý: 借りる là động từ nhóm 2: 借ります, 借りて. Đuôi kana là りる — đừng viết 借る.

Câu ví dụ

  • としょかんでほんをかりました。

    Tôi đã mượn sách ở thư viện.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 借 là gì?

Phẩm

hàng, món

口 món thứ nhất + 口 món thứ hai + 口 món thứ ba = 品 hàng, món

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Ba cái 口 xếp chồng — ba món hàng xếp trên kệ: món hàng.

Cầu Hán Việt

"Thực phẩm" (食品), "tác phẩm" (作品), "sản phẩm" (産品).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒン
Kun
しな
Số nét
9

Lưu ý: 品物 (しなもの) đọc Kun cả hai chữ; 食品 (しょくひん) đọc On cả hai chữ.

Câu ví dụ

  • このみせのしなものはやすいです。

    Hàng ở cửa hàng này rẻ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 品 là gì?

Vật

đồ vật

牜 con bò + 勿 (gợi âm) = 物 đồ vật

Bộ thủ

牛 (ngưu, con bò)

Cách nhớ

Con bò 牜 bên trái, 勿 bên phải — thời xưa con bò là "món đồ" quý nhất trong nhà: đồ vật.

Cầu Hán Việt

"Động vật" (動物), "vật lý" (物理), "lễ vật" (礼物).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ブツ・モツ
Kun
もの
Số nét
8

Lưu ý: 物 trong 買い物, 食べ物, 建物 đọc もの; trong 動物 (どうぶつ, động vật) đọc ブツ; trong 荷物 (にもつ, hành lý) đọc モツ.

Câu ví dụ

  • にちようびにははとかいものにいきました。

    Chủ nhật tôi đi mua sắm với mẹ.

  • にほんのたべものはなんでもおいしいです。

    Đồ ăn Nhật món gì cũng ngon.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 物 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

うるuruHán Việt Mạibán
うりばuribaHán Việt Mại Trườngquầy bán
Ví dụ

Quầy bán ở tầng hai.

かすkasuHán Việt Thảicho mượn
かりるkariruHán Việt Támượn
しなものshinamonoHán Việt Phẩm Vậthàng hoá
Ví dụ

Hàng ở cửa hàng này rẻ.

しょくひんshokuhinHán Việt Thực Phẩmthực phẩm
かいものkaimonoHán Việt Mãi Vậtmua sắm
Ví dụ

Chủ nhật tôi đi mua sắm với mẹ.

たべものtabemonoHán Việt Thực Vậtđồ ăn
Ví dụ

Đồ ăn Nhật món gì cũng ngon.

たてものtatemonoHán Việt Vậttoà nhà
Từ mới trong bài4 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 返すかえす

    trả lại

    返 chưa học

  • 荷物にもつ

    hành lý, đồ đạc

    荷 chưa học

  • 傘かさ

    cái ô

    傘 chưa học — trong câu viết かさ

  • 売り切れうりきれ

    hết hàng

    切 học ở trang 34

Nhắc lại貸す / 借りる / 返すDạy chính ở: Từ vựng N5 · Động từ đi cặp

友ともだちに本ほんを貸かす (cho bạn mượn sách) · 友ともだちに本ほんを借かりる (mượn sách của bạn) · かえす (trả lại). Nghĩa và cách dùng trợ từ に học ở Từ vựng N5; bài này học chữ 貸 và 借.

Nhắc lại物 đọc ものDạy chính ở: Từ vựng N5 · Đi mua sắm, Rau, thịt, cá, trái cây, Hỏi đường

買かい物もの (mua sắm), 食たべ物もの (đồ ăn), 建物たてもの (toà nhà): 物 đứng sau một động từ thì đọc もの. Nghĩa các từ đã học ở Từ vựng N5.

Nhắc chữ N5Chữ 買 (mãi, mua)Dạy chính ở: Kanji N5 · Ăn, uống, mua, cá

買 (mua): trên là cái lưới 罒, dưới là 貝 (vỏ sò, tiền). Đọc か: 買かう (mua). Ngược nghĩa với 売うる (bán) của bài này.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:食品売り場
    Bảng chỉ dẫn ở tầng hầm cửa hàng bách hoá: quầy thực phẩm
  • nhãn, thẻ ghi chữ:貸し出し中
    Màn hình tra sách ở thư viện, xe đạp cho thuê: đang có người mượn
  • biển cửa tiệm:売り切れ
    Thẻ dán trên kệ, máy bán nước: hết hàng

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 25Chuyện của Hine

Chiếc ô nhựa

Mưa, khách vào trú mưa. Hôm nay Hine làm thay ca sáng Chủ nhật cùng ワン. Một bà khách không mang ô; ワン hỏi Hine cửa hàng có cho mượn ô không — trên cửa đã có sẵn tấm biển.

じゅうがつじゅうしちにち、にちようびのあさじゅうじ。あめがふっていて、おきゃくさんがたくさんはいってきます。

かさをもっていない おばあさんがひとりいました。

「ヒネさん、このみせはかさをかすの?」

「あそこをみて。」

ドアのうえに『かさのかしだしは していません』とかいてあります。

「かさないけど、うりばにかさがあるよ。」

ヒネさんは おばあさんを、かさのうりばへつれていきました。

そのあと、ふたりはたなのしなものをみました。

「さっきの おばあさんは、みせにかさをかしたね。」

「ちがうよ。おばあさんはかさをかったの。かすはじぶんのものをだすほう、かりるはもらうほう。」

「あ、わかった。じゃあ、ヒネさん、ペンをかしてください!」

「はい、どうぞ。あとでかえしてね。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Tấm biển trên cửa ghi gì?

Câu 2 / 2

Câu nào ワン dùng đúng 貸 / 借?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

品物 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Cho tôi mượn sách.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauXe cộ — 運 転 動 乗 送 通Thứ Ba 19/10, Sato vừa có bằng lái, chở Hine ra siêu thị ngoại ô — bãi xe đầy biển chữ Hán.

知しっていることは、人ひとに貸かしても少すくなくなりません。

Điều mình biết, cho người khác mượn cũng không vơi đi.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:食品売り場
Bảng chỉ dẫn ở tầng hầm cửa hàng bách hoá: quầy thực phẩm