Vận
chở; vận may
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
辶 (sước, đi, bước đi)
Cách nhớ
軍 (đoàn quân: xe 車 dưới mái che 冖) đi trên đường 辶 — đoàn xe chở đồ đi xa: chở, vận chuyển.
Cầu Hán Việt
"Vận động" (運動), "vận mệnh" (運命), "may mắn" thì gọi là "vận may" (運).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 運転 đọc Hán Việt là "vận chuyển", nhưng tiếng Nhật nghĩa là lái xe, vận hành máy. Chở hàng thì dùng 運ぶ (はこぶ) hoặc 運送 (うんそう).
