Tập 26· Chuyện của Hine· Thứ Ba 19/10, 1 giờ chiều · bãi đỗ xe siêu thị ngoại ô, Sato lái xe của mẹ· 18 phút

Xe cộ

Sáu chữ của đường đi: 運 (chở), 転 (lăn), 動 (chuyển động), 乗 (lên xe), 送 (gửi), 通 (đi qua). Ba chữ có bộ 辶 (bước đi) ôm từ dưới lên — thấy 辶 là biết chữ nói chuyện đi lại. Ghép: 運転 (lái xe), 自動車 (ô tô).

Trời trong, khoảng 20 độ. Hè này Sato vừa có bằng lái; cô lái xe của mẹ chở Hine ra siêu thị ngoại ô mua bột, lá chuối cho gian bánh lễ hội.
  • 6 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 運 (vận, chở, vận may) · 転 (chuyển, lăn, chuyển) · 動 (động, chuyển động) · 乗 (thừa, lên xe) · 送 (tống, gửi, tiễn) · 通 (thông, đi qua)
  • Đọc được: 運転 (うんてん, lái xe) · 自動車 (じどうしゃ, ô tô) · 乗る (のる, lên xe) · 送る (おくる, gửi; tiễn) · 通る (とおる, đi qua)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Vận

chở; vận may

軍 đoàn quân (gợi âm) + 辶 bước đi = 運 chở; vận may

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

軍 (đoàn quân: xe 車 dưới mái che 冖) đi trên đường 辶 — đoàn xe chở đồ đi xa: chở, vận chuyển.

Cầu Hán Việt

"Vận động" (運動), "vận mệnh" (運命), "may mắn" thì gọi là "vận may" (運).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ウン
Kun
はこ(ぶ)
Số nét
12

Lưu ý: 運転 đọc Hán Việt là "vận chuyển", nhưng tiếng Nhật nghĩa là lái xe, vận hành máy. Chở hàng thì dùng 運ぶ (はこぶ) hoặc 運送 (うんそう).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • くるまをうんてんできますか。

    Bạn lái xe được không?

  • このかみをにかいへはこんでください。

    Hãy mang chỗ giấy này lên tầng hai.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 運 nghĩa là gì?

Chuyển

lăn, chuyển

車 xe + 云 (gợi âm) = 転 lăn, chuyển

Bộ thủ

車 (xa, xe)

Cách nhớ

Bánh xe 車 bên trái, 云 bên phải như làn khói xoáy — bánh xe lăn tròn: lăn, chuyển.

Cầu Hán Việt

"Chuyển biến" (転変), "vận chuyển" (運転).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テン
Kun
ころ(ぶ)
Số nét
11

Lưu ý: 自転車 = 自 (tự) + 転 (lăn) + 車 (xe) — xe tự lăn bánh: xe đạp. 転ぶ (ころぶ) = ngã.

Câu ví dụ

  • まいあさじてんしゃでえきまでいきます。

    Sáng nào tôi cũng đi xe đạp ra ga.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 転 là gì?

Động

chuyển động

重 nặng (gợi âm) + 力 sức = 動 chuyển động

Bộ thủ

力 (lực, sức)

Cách nhớ

重 (nặng) bên trái, 力 (sức) bên phải — dùng sức đẩy vật nặng cho nó chuyển động.

Cầu Hán Việt

"Động vật" (動物), "vận động" (運動), "hoạt động" (活動).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ドウ
Kun
うご(く)
Số nét
11

Lưu ý: Thêm 亻 (người) vào bên trái 動 là 働 (làm việc, trang 27). 動く dùng cả cho máy, tàu: 電車が動きません = tàu không chạy.

Câu ví dụ

  • ゆきででんしゃがうごきません。

    Vì tuyết, tàu không chạy.

  • どうぶつもひとも、まいにちうごくとげんきになります。

    Con vật hay con người, cứ vận động mỗi ngày là khoẻ lên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 動 nghĩa là gì?

Thừa

lên xe

Bộ thủ

丿 (phiệt, nét phẩy)

Cách nhớ

Một cái cây 木, giữa thân có hai cánh tay dang ra hai bên — người trèo lên ngồi trên cây: lên, cưỡi.

Cầu Hán Việt

"Thừa thắng" (乗勝 — nhân lúc thắng mà tiến lên), "thừa cơ" (乗機).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョウ
Kun
の(る)
Số nét
9

Lưu ý: 乗る đi với trợ từ に: 電車に乗る (lên tàu). 乗り場 (のりば) = chỗ lên xe: bến xe buýt, bến taxi.

Câu ví dụ

  • でんしゃにのってがっこうへいきます。

    Tôi đi tàu tới trường.

  • バスののりばはどこですか。

    Bến xe buýt ở đâu?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 乗 nghĩa là gì?

Tống

gửi, tiễn

关 hai tay nâng đồ + 辶 bước đi = 送 gửi, tiễn

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

Hai tay nâng một món đồ (phần trên) bước đi trên đường 辶 — mang đồ đi gửi, đưa người đi tiễn.

Cầu Hán Việt

"Tống tiễn" (送餞), "tống đạt" (送達).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Kun
おく(る)
Số nét
9

Lưu ý: 送る có hai nghĩa: gửi (thư, ảnh, tin nhắn) và tiễn, đưa (người). 見送る (みおくる) = đứng nhìn tiễn người đi.

Câu ví dụ

  • えきまでおくります。

    Tôi sẽ tiễn bạn ra ga.

  • ははにしゃしんをおくりました。

    Tôi đã gửi ảnh cho mẹ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 送 nghĩa là gì?

Thông

đi qua

甬 cái ống (gợi âm) + 辶 bước đi = 通 đi qua

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

甬 (cái ống rỗng) nằm trên đường 辶 — đường thông như ống, đi qua được.

Cầu Hán Việt

"Giao thông" (交通), "phổ thông" (普通), "thông báo" (通報).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ツウ
Kun
とお(る)・かよ(う)
Số nét
10

Lưu ý: 通る (とおる) = đi qua; 通う (かよう) = đi lại đều đặn (đi học, đi làm): 学校に通う. 一方通行 = đường một chiều.

Câu ví dụ

  • このみちはくるまがとおれません。

    Đường này ô tô không đi qua được.

  • まいにちでんしゃでがっこうにかよっています。

    Ngày nào tôi cũng đi tàu tới trường.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 通 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

うんてんuntenHán Việt Vận Chuyểnlái xe
Ví dụ

Tôi lái xe được.

はこぶhakobuHán Việt Vậnchở, mang đi
じてんしゃjitenshaHán Việt Tự Chuyển Xaxe đạp
Ví dụ

Sáng nào tôi cũng đi xe đạp ra ga.

うごくugokuHán Việt Động(cái gì) chạy, chuyển động
Ví dụ

Con vật hay con người, cứ vận động mỗi ngày là khoẻ lên.

じどうしゃjidoushaHán Việt Tự Động Xaô tô
どうぶつdoubutsuHán Việt Động Vậtđộng vật, con vật
Ví dụ

Con vật hay con người, cứ vận động mỗi ngày là khoẻ lên.

のるnoruHán Việt Thừalên (xe), đi (xe)
のりばnoribaHán Việt Thừa Trườngchỗ lên xe
Ví dụ

Bến xe buýt ở đâu?

おくるokuruHán Việt Tốnggửi
みおくるmiokuruHán Việt Tốngtiễn
とおるtooruHán Việt Thôngqua, đỗ (vòng thi)
Ví dụ

Tôi đã qua vòng phỏng vấn hai.

かようkayouHán Việt Thôngđi (học, làm) đều đặn
いっぽうつうこうippoutsuukouHán Việt Nhất Phương Thông Hànhđường một chiều
Từ mới trong bài3 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 免許めんきょ

    bằng lái, giấy phép

    免, 許 chưa học

  • 駐車場ちゅうしゃじょう

    bãi đỗ xe

    駐 chưa học

  • 初心者しょしんしゃ

    người mới

    初 chưa học

Nhắc lại乗る đi với にDạy chính ở: Từ vựng N5 · Nhà ga và xe cộ

電車でんしゃに乗のる (lên tàu), バスに乗のる (lên xe buýt) — luôn là に, không phải を. Nghĩa và cách dùng học ở Từ vựng N5; bài này học chữ 乗.

Nhắc lạiThể khả năng できますDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · Giờ thì đọc được rồi

車くるまを運転うんてんできますか (Bạn lái xe được không?) — 運転する → 運転できる. Mẫu thể khả năng học ở Ngữ pháp N4.

Nhắc chữ N5Chữ 車 (xa, xe)Dạy chính ở: Kanji N5 · Xã, xe, điện

車 (xe): hình chiếc xe nhìn từ trên xuống, hai bánh hai bên trục. Đọc くるま (xe hơi), しゃ trong 電車でんしゃ (tàu điện). Bài này 車 nằm trong 転, trong 運 và trong 自転車, 自動車.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:一方通行
    Biển xanh có mũi tên trắng ở đầu phố: đường một chiều
  • biển ga tàu:乗り場
    Biển ở bến xe buýt, bến taxi: chỗ lên xe
  • nhãn, thẻ ghi chữ:自動ドア
    Dán trên cửa kính siêu thị: cửa tự động

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 26Chuyện của Hine

Miếng dán lá xanh vàng

Trời trong, khoảng 20 độ. Hè này Sato vừa có bằng lái; cô lái xe của mẹ chở Hine ra siêu thị ngoại ô mua bột, lá chuối cho gian bánh lễ hội.

じゅうがつじゅうくにち、かようびのごごいちじ。そらははれて、にじゅうどぐらいです。

さとうさんはなつにくるまのうんてんをならいました。きょうはおかあさんのじどうしゃで、ヒネさんとスーパーへいきます。

くるまのうしろに、みどりときいろのマークが はってあります。

「うんてんは、ゆっくり、ゆっくり……。」

「さとうさん、あのしろいじ、『いっぽうつうこう』だよ。このみちはとおれないよ。」

「わあ、ありがとう!」

つぎのみちには『とまれ』とおおきくかいてあります。さとうさんはくるまをとめました。

スーパーで、こなとバナナのはをかって、くるまにはこびました。

「さとうさん、うんてんがじょうずだね。」

「まだこわいよ。でも、らいねんはじどうしゃでがっこうにかよいたいな!」

そのよる、ヒネさんはじどうしゃのなかでとったしゃしんをいもうとにおくりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine đọc giúp Sato tấm biển nào?

Câu 2 / 2

Tối đó Hine gửi gì cho em gái?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

自動車 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Tôi đi tàu tới trường.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauĐi, chạy, dừng — 走 歩 止 進 急Thứ Sáu 22/10, gió bão: làm xong bánh ở nhà văn hoá, Hine ra ga thì loa báo tàu đang dừng.

自分じぶんの人生じんせいのハンドルは、自分じぶんで持もとう。

Tay lái đời mình, mình tự cầm.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:一方通行
Biển xanh có mũi tên trắng ở đầu phố: đường một chiều